Monday, October 19, 2026

LẬT TẨY CHIÊU TRÒ XUYÊN TẠC VỀ TÌNH HÌNH CUBA VÀ BÀI HỌC CHO VIỆT NAM

                                           

EXPOSING DISTORTION SCHEMES REGARDING THE SITUATION IN CUBA AND LESSONS FOR VIETNAM

                                                                                                    Võ Thị Thu Hiền

                                                                                                    Học viện Chính trị khu vực II

Tóm tắt: Trong bối cảnh thế giới đầy biến động, Cuba đang phải đối mặt với những thách thức chưa từng có từ cuộc khủng hoảng năng lượng trầm trọng đến sức ép nghẹt thở của chính sách bao vây cấm vận kéo dài hơn sáu thập kỷ. Tuy nhiên, thay vì nhìn nhận khách quan, các thế lực thù địch đã lợi dụng không gian mạng để xuyên tạc tình hình ở Cuba. Từ thủ đoạn “đánh tráo nguyên nhân” đến việc tung tin giả chiến lược nhằm kích động bạo loạn và phủ nhận tính chính danh của chế độ. Nguy hiểm hơn chúng còn rêu rao luận điệu xuyên tạc “sau Cuba sẽ đến Việt Nam”. Bài viết làm rõ thực trạng ở Cuba và vạch trần thủ đoạn xuyên tạc của các thế lực thù địch, rút ra những bài học cảnh tỉnh cho Việt Nam.

Từ khóa: Cuba; Việt Nam; xuyên tạc

Abstract: In a highly volatile geopolitical landscape, Cuba faces unprecedented challenges, ranging from a severe national energy crisis to the suffocating economic pressures of an embargo spanning over six decades. However, instead of maintaining an objective perspective, hostile forces have exploited cyberspace to distort the reality in Cuba. Their tactics range from 'swapping causes' to fabricating strategic fake news aimed at inciting civil unrest and delegitimizing the regime. More dangerously, they propagate the misleading narrative that 'after Cuba, Vietnam will be next'. This article clarifies the actual situation in Cuba, exposes the subversive propaganda of hostile actors, and derives crucial cautionary lessons for Vietnam.

Keywords: Cuba; Vietnam; distortion

1. Mở đầu

Trong dòng chảy biến động của địa chính trị thế giới hiện nay, Cuba là một biểu tượng của ý chí tự cường, nhưng đồng thời cũng là tiêu điểm của những thách thức mang tính thời đại. Vấn đề của Cuba hiện nay không chỉ là sự lạc hậu hạ tầng năng lượng hay sự đứt gãy cung ứng nhiên liệu, mà còn là hệ lụy trực tiếp từ chính sách bao vây cấm vận phi lý kéo dài hơn sáu thập kỷ. Từ những “điểm nghẽn” về kinh tế - xã hội, các thế lực thù địch lợi dụng để triển khai chiến lược xâm lược tư tưởng tinh vi. Bằng các thủ đoạn “đánh tráo nguyên nhân” và tung tin giả chiến lược, âm mưu biến khó khăn nội tại của Cuba thành kịch bản “cách mạng màu”, đồng thời, xuyên tạc, kích động tâm lý hoài nghi về con đường xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam. Đó là một sự ngụy biện, phớt lờ những khác biệt căn bản về tiềm lực kinh tế và vị thế quốc tế của mỗi quốc gia. Việc nhận diện đúng bản chất cuộc đấu tranh tại Cuba không chỉ giúp bảo vệ sự thật khách quan mà còn rút ra những bài học kinh nghiệm cốt lõi cho Việt Nam trong việc đảm bảo an ninh năng lượng, củng cố “thế trận lòng dân” và bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trước các hình thái “xâm lược tư tưởng” trong kỷ nguyên số.

2. Nội dung

2.1. Thực trạng khủng hoảng ở Cuba dưới góc nhìn hệ thống

Bối cảnh thực tại ở Cuba hiện nay không chỉ là những thách thức mang tính cục bộ, mà là hệ quả tất yếu từ sự cộng hưởng và tác động phức tạp giữa nhiều yếu tố. Có thể khái quát thực trạng qua ba trụ cột cốt lõi: Năng lượng, Kinh tế và Chính trị - Xã hội.

Thứ nhất, khủng hoảng năng lượng - “điểm nghẽn” sinh tồn của nền kinh tế

Hệ thống năng lượng quốc gia Cuba đang đối mặt với trạng thái “báo động”, đây là cuộc khủng hoảng nghiêm trọng nhất kể từ sau khi Liên Xô sụp đổ. Sự sụp đổ của mạng lưới điện thời gian qua do sự lạc hậu của hạ tầng kỹ thuật và sự đứt gãy nguồn cung nhiên liệu. Các nhà máy nhiệt điện trọng điểm như Antonio Guiteras, đã vượt quá giới hạn vận hành an toàn (trên 30-40 năm) nhưng không thể duy trì bảo dưỡng do thiếu hụt linh kiện thay thế từ nước ngoài. Song song đó, “cú sốc nhiên liệu” với mức giảm nhập khẩu lên tới 90% từ các đối tác truyền thống (như Venezuela) đã tạo ra một kịch bản tê liệt dây chuyền. Hệ quả là tình trạng mất điện kéo dài không chỉ làm đình trệ sản xuất mà còn trực tiếp đe dọa đến các dịch vụ an sinh cơ bản như y tế và lương thực, đặt đời sống người dân vào tình thế vô cùng khó khăn.

Thứ hai, khủng hoảng kinh tế - hệ lụy từ chính sách bao vây cấm vận và áp lực lạm phát

Trên bình diện kinh tế, Cuba đang phải gánh chịu những thiệt hại mang tính kỷ lục do chính sách bao vây cấm vận đơn phương kéo dài từ phía Mỹ. Các con số thống kê tài chính giai đoạn 2024-2025 cho thấy mức thiệt hại hơn 7,5 tỷ USD (Báo Nhân dân, 2024) - một con số khổng lồ đối với một nền kinh tế đảo quốc. Sự sụt giảm GDP liên tục (ước tính giảm 11% tính từ năm 2020) đi kèm với lạm phát phi mã đã làm suy yếu nghiêm trọng đồng nội tệ, tạo ra rào cản lớn trong việc nhập khẩu nhu yếu phẩm. Chính phủ Cuba đã buộc phải thực hiện chiến lược “thắt lưng buộc bụng”, tái phân bổ ngân sách từ các ngành mũi nhọn như du lịch sang lĩnh vực năng lượng, đồng thời, áp dụng các cơ chế miễn thuế nhập khẩu đối với thực phẩm và thuốc men, tiết kiệm nhiên liệu nghiêm ngặt nhằm đối phó với tình hình hiện tại. Đồng thời, lãnh đạo Cuba kêu gọi triển khai các cải cách nhằm ổn định tình hình và tái cấu trúc mô hình phát triển đất nước. Theo truyền thông Cuba, chương trình cải tổ hướng tới mở rộng quyền tự chủ cho doanh nghiệp và chính quyền địa phương, song song với việc tinh gọn bộ máy nhà nước và các cơ quan công quyền (Báo Tuổi trẻ Online, 2026).

Thứ ba, tình hình chính trị và xã hội nhiều phức tạp

Tình hình an ninh trật tự và ổn định xã hội hiện nay cũng là phép thử lớn đối với Nhà nước Cuba. Đã xảy ra một số cuộc biểu tình bị kích động bởi các thế lực thù địch lợi dụng tình hình kinh tế - xã hội khó khăn. Chủ tịch Miguel Díaz-Canel đã khẳng định rõ lập trường: kiên quyết bảo vệ trật tự công cộng và chủ quyền quốc gia, nhưng đồng thời vẫn giữ thái độ cầu thị, sẵn sàng đối thoại bình đẳng với phía Mỹ. Một hệ lụy xã hội cũng đáng quan ngại là làn sóng di cư tăng cao (Báo Dân Việt, 2024) do áp lực đời sống, dẫn đến nguy cơ chảy máu chất xám và thiếu hụt nhân lực trẻ càng tăng thêm khó khăn cho Cuba.

Mặc dù vậy, trên trường quốc tế, Cuba vẫn nhận được sự ủng hộ nhân đạo từ cộng đồng Quốc tế. Đại hội đồng Liên Hợp Quốc đã bỏ phiếu với tỷ lệ áp đảo phản đối lệnh cấm vận kinh tế và thương mại của Hoa Kỳ đối với Cuba, được áp đặt lần đầu tiên vào năm 1960. Tổng cộng 187 quốc gia đã bỏ phiếu ủng hộ nghị quyết được đưa ra hàng năm để phản đối lệnh cấm vận, chỉ có Hoa Kỳ và Israel bỏ phiếu chống và Ukraine bỏ phiếu trắng (Báo Quân đội Nhân dân, 2024). Sự đồng hành chiến lược từ các quốc gia trong đó có Việt Nam, Nga, Trung Quốc và Mexico không chỉ mang ý nghĩa hỗ trợ nhân đạo mà còn là điểm tựa chính trị quan trọng giúp Quốc đảo trụ vững trước các đòn tấn công từ bên ngoài.

2.2. Nhận diện những âm mưu xuyên tạc của các thế lực thù địch về tình hình Cuba

Hiện nay, các thế lực thù địch lợi dụng tình hình Cuba để thực hiện thủ đoạn tinh vi nhằm xuyên tạc bản chất, kích động bạo loạn sụp đổ. Có thể hệ thống các âm mưu, thủ đoạn chống phá của các thế lực thù địch như sau:

Thứ nhất, thủ đoạn “đánh tráo nguyên nhân” và phi chính trị hóa lệnh cấm vận

Trong các video chống phá hiện nay, một thủ đoạn điển hình được sử dụng là “ngụy biện nguyên nhân”. Thay vì nhìn nhận trực diện vào thực tế khách quan tình hình Cuba do chính sách bao vây cấm vận của Mỹ - vốn được cộng đồng quốc tế thừa nhận là nguyên nhân trực tiếp thì các nguồn tin này lại cố tình khu biệt vấn đề vào “năng lực quản lý nội tại”. Bằng cách tuyệt đối hóa những khiếm khuyết trong quá trình vận hành kinh tế và chất lượng hạ tầng, chúng mưu đồ xóa bỏ trách nhiệm và pháp lý của phía Mỹ, đồng thời gán ghép mọi khó khăn của người dân vào bản chất của hệ thống chính trị hiện hành.

Tuy nhiên, Việc đưa Cuba vào danh sách đơn phương của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ về các quốc gia bị cáo buộc tài trợ cho khủng bố đã gây ra cuộc khủng hoảng kinh tế-xã hội lớn ở Cuba. Báo cáo của Bộ Ngoại giao Cộng hòa Cuba chỉ rõ: Chính sách cấm vận của Mỹ gây thiệt hại cho Cuba kỷ lục 7,556 tỷ USD chỉ trong chưa đầy một năm (3/2024 - 2/2025). Chính sách này gây ra thiệt hại ước tính hơn 629.675.000 USD mỗi tháng, hơn 20.701.000 USD mỗi ngày và 862.568 USD (Bộ Ngoại giao Cộng hòa Cuba; 2025) thiệt hại cho mỗi giờ bị cấm vận. Không những thế, lệnh cấm vận của Mỹ đối với Cuba còn tác động đến các lĩnh vực của đời sống xã hội như y tế, giáo dục, du lịch, năng lượng... Lệnh cấm vận của Mỹ đối với Cuba là hệ thống các biện pháp cưỡng chế đơn phương toàn diện, kéo dài nhất từng được áp đặt đối với bất kỳ quốc gia nào trong lịch sử. Nó vi phạm Hiến chương Liên Hợp Quốc và Luật pháp Quốc tế, là trở ngại chính cho sự phát triển của Cuba, vi phạm quyền con người. Khủng hoảng năng lượng tại Cuba không phải “tự thân” mà là hệ quả của một cuộc bao vây toàn diện nhằm bóp nghẹt quyền sống của người dân.

Thứ hai, sử dụng chiến thuật “tiêu cực hóa thông tin” và dựng nên sự hỗn loạn giả tạo

Lợi dụng sự bùng nổ thông tin, các thế lực thù địch đang áp dụng công thức giật gân và phóng đại tạo ra sự khủng hoảng niềm tin. Trang “HTD News” sử dụng các động từ mạnh như “vỡ trận”, “sụp đổ hoàn toàn”, hay “chìm trong bóng tối” (HTD News, 2024a) để tác động vào tâm lý người nghe nhằm tạo ra hiệu ứng lan truyền mạnh mẽ. Họ cố tình cắt ghép, xuyên tạc các sự việc đơn lẻ, cục bộ thành một làn sóng, biến những bức xúc của người dân về điện, nước thành các hành động tấn công biểu tượng quyền lực chính trị. Đây chính là bước đệm trong kịch bản “cách mạng màu” của các thế lực thù địch, lợi dụng không gian mạng để kích động bạo loạn trên thực tế.

Trong khi đó, Chính phủ Cuba đã nhiều lần cáo buộc Mỹ gây ra thảm họa nhân đạo thông qua “phong tỏa năng lượng”, lợi dụng khó khăn để kích động bất ổn từ bên ngoài. Những khó khăn ở Cuba là có thật, nhưng đó là kết quả của chiến dịch “tối đa hóa áp lực” từ Washington. Việc Trang “HTD News” gọi đây là sự “vỡ trận” thực chất là hành vi “vừa ăn cướp vừa la làng”. Một mặt chúng ủng hộ các lệnh cấm vận gây ra khủng hoảng kinh tế, mặt khác lại dùng chính khủng hoảng đó để kích động người dân Cuba chống lại Nhà nước.

Thứ ba, thủ đoạn “tấn công cơ quan đầu não” bằng tin giả chiến lược

Một trong những luận điệu cần phải vạch trần là việc tung tin giả về sự lung lay của hàng ngũ lãnh đạo cấp cao. Trang “HTD News” đưa ra thông tin thiếu căn cứ như: “Chủ tịch Miguel Díaz-Canel phải từ chức để đổi lấy thỏa thuận kinh tế với Mỹ”. Việc thêu dệt kịch bản “Chủ tịch Cuba buộc phải từ chức” (HTD News, 2024b) dưới sức ép của Mỹ là một đòn tấn công trực diện vào tính chính danh và sự ổn định của hệ thống chính trị. Đây là thủ đoạn “chiến tranh tâm lý” nhằm gieo rắc sự nghi ngờ trong nội bộ và làm suy giảm ý chí chiến đấu của quần chúng nhân dân. Bằng cách vẽ ra viễn cảnh về một thỏa thuận “trao đổi quyền lực” lấy kinh tế, chúng muốn tạo ra ảo tưởng rằng sự kiên định của Đảng và Nhà nước Cuba là một rào cản đối với sự phát triển, từ đó hướng dư luận tới việc chấp nhận một thể chế chính trị lệ thuộc. Tuy nhiên, truyền thông Cuba luôn cập nhật các hoạt động chỉ đạo quyết liệt và trực tiếp của Chủ tịch Díaz-Canel tại các điểm nóng năng lượng và các diễn đàn quốc tế. Cuba luôn giữ vững lập trường sẵn sàng đối thoại nhưng không bao giờ đánh đổi chủ quyền quốc gia.

Thứ tư, cổ xúy chủ nghĩa can thiệp dưới danh nghĩa “Giải phóng”

Các luận điệu chống phá thường lồng ghép phát ngôn của các chính trị gia phương Tây để thiết lập một logic nguy hiểm: Cuba suy yếu – Mỹ can thiệp – Cuba được tự do. Đây là tư duy thực dân kiểu mới, vi phạm nghiêm trọng nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế về quyền tự quyết của các dân tộc. Việc sử dụng khái niệm “tự do” một cách trừu tượng để che đậy mục đích thực sự là kiểm soát địa chính trị và tài nguyên của đảo quốc này là một sự đánh tráo khái niệm trắng trợn. Thực chất, cái gọi là “tự do” mà các trang mạng này rêu rao chính là sự xóa bỏ chủ quyền quốc gia để đưa Cuba trở lại quỹ đạo lệ thuộc vào bên ngoài.

Cuối cùng, xuyên tạc sự thích nghi chiến lược của Cuba thành dấu hiệu của sự sụp đổ

Các thế lực thù địch xuyên tạc thiếu khách quan khi phân tích các chính sách cải cách của Cuba. Giữa khủng hoảng năng lượng và kinh tế kéo dài, chính phủ Cuba đã kêu gọi các địa phương chủ động hơn trong thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài, thúc đẩy hợp tác giữa khu vực nhà nước và khu vực ngoài nhà nước, đồng thời triển khai các dự án đầu tư với cộng đồng người Cuba ở hải ngoại (Báo Tuổi trẻ Online, 2026). Việc điều chỉnh chính sách, nới lỏng kinh tế tư nhân hay thu hút vốn từ cộng đồng người Cuba ở nước ngoài là sự linh hoạt trong chiến lược và bản lĩnh chính trị của Nhà nước Cuba. Đó là nỗ lực của một Nhà nước vì dân, tìm mọi cách để giảm bớt gánh nặng cho đời sống nhân dân trong vòng vây cấm vận. Tuy nhiên, các nội dung chống phá lại xuyên tạc đây là sự “bế tắc” hoặc “đầu hàng”. Chúng vẽ ra viễn cảnh Cuba bị cô lập và chỉ có con đường duy nhất là “theo Mỹ” để được “giải phóng”. Họ cố tình bỏ qua thực tế rằng Cuba vẫn đang tự lực, tự cường trong bối cảnh gặp nhiều khó khăn. Việc bóp méo các hoạt động ngoại giao và an ninh (như vụ việc Cuba phối hợp với Mỹ để điều tra vụ xâm nhập bằng tàu cao tốc) là minh chứng cho nỗ lực hạ thấp vị thế của một quốc gia có chủ quyền trên trường quốc tế.

Tình hình Cuba hiện nay là một cuộc đấu tranh cam go giữa ý chí độc lập dân tộc và sức ép từ Chủ nghĩa bá quyền. Các luận điệu xuyên tạc không dựa trên nền tảng dữ liệu khoa học mà dựa trên mục tiêu chính trị hạ bệ. Việc nhận diện đúng bản chất các luồng thông tin này là điều kiện tiên quyết để bảo vệ sự thật và ủng hộ tính chính nghĩa cho nhân dân Cuba. Những nội dung từ các trang mạng, youtube thực chất chỉ là những mảnh ghép được cắt xén, bóp méo nhằm phục vụ cho mục tiêu chính trị đen tối, hoàn toàn đi ngược lại tinh thần khách quan và công bằng quốc tế.

2.3. Phản bác luận điệu “Hiệu ứng Domino” và mối liên hệ với Việt Nam

Lợi dụng tình hình ở Cuba hiện nay, các thế lực thù địch tăng cường chống phá trên mặt trận tư tưởng, chúng cho rằng “sau Cuba sẽ đến Việt Nam”, “Cuba đi theo con đường cộng sản sụp đổ rồi thì Việt Nam cũng nên thay đổi”. Đây là một luận điệu “diễn biến hòa bình” điển hình, sử dụng thuyết “quân bài Domino” vốn đã lỗi thời từ thời Chiến tranh Lạnh để đánh tráo khái niệm và kích động tâm lý hoài nghi. Dưới góc độ khoa học chính trị và thực tiễn lịch sử, chúng ta có thể đập tan luận điệu xuyên tạc này qua các lập luận cụ thể sau:

Thứ nhất, chúng đồng nhất khó khăn tạm thời với sự sụp đổ hệ tư tưởng.

 Trước hết, cần khẳng định rằng khó khăn hiện nay của Cuba không bắt nguồn từ bản chất hệ tư tưởng, mà là hệ quả trực tiếp của một cuộc chiến tranh kinh tế tàn khốc và phi nghĩa do Mỹ áp đặt suốt hơn 60 năm. Việc các thế lực thù địch tuyệt đối hóa những thiếu hụt về năng lượng và lương thực tại đảo quốc để rêu rao về sự “sụp đổ của chủ nghĩa cộng sản” là một sự ngụy biện, cố tình phớt lờ sức sống mãnh liệt của một dân tộc vẫn duy trì được độc lập trong vòng vây cấm vận. Việc cho rằng “Cuba sụp đổ” là một sự khẳng định vô căn cứ, mang tính áp đặt ý chí chủ quan của các thế lực phản động.

Thứ hai, Việt Nam và Cuba có sự tương đồng về lý tưởng, nhưng khác biệt về bối cảnh thực tiễn

Luận điệu “sau Cuba sẽ đến Việt Nam” phớt lờ thực tế khách quan về vị thế và tiềm lực của Việt Nam trên trường quốc tế hiện nay.

Về kinh tế: Trải qua 40 năm đổi mới, Việt Nam là một trong những nền kinh tế năng động, đứng thứ 32 thế giới. Năm 2025, tăng trưởng GDP của Việt Nam đạt 8,02%, bình quân đầu người đạt 5.026 USD (Báo điện tử Chính phủ, 2026), trong bối cảnh kinh tế thế giới nhiều biến động và tăng trưởng toàn cầu chậm lại. Kết quả này được dư luận và các tổ chức quốc tế đánh giá cao, xem Việt Nam là một trong những điểm sáng hiếm hoi của kinh tế thế giới. Bên cạnh tăng trưởng GDP, hoạt động thương mại và đầu tư tiếp tục là điểm sáng. Kim ngạch xuất nhập khẩu năm 2025 vượt 930 tỷ USD, đưa Việt Nam vào nhóm 20 quốc gia dẫn đầu về thương mại quốc tế. Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) thực hiện đạt trên 27 tỷ USD (Báo điện tử Tiếng nói Việt Nam, 2026). Du lịch đạt hơn 20 triệu lượt khách quốc tế, mức cao kỷ lục từ trước đến nay.

Về vị thế: Hiện nay, Việt Nam không bị bao vây cấm vận; ngược lại sau 40 năm đổi mới Việt Nam đã thiết lập quan hệ ngoại giao với 195 quốc gia. Tính đến đầu năm 2026, Việt Nam đã thiết lập quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện với 15 quốc gia và tổ chức, trong đó có cả 5 nước trong Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc.

Do đó, việc áp đặt kịch bản khủng hoảng của một quốc gia đang bị cấm vận khó khăn về kinh tế - xã hội lên một quốc gia đang hội nhập, phát triển mạnh mẽ là một sự khập khiễng về logic và thiếu hiểu biết về tình hình chính trị.

Thứ ba, bản lĩnh và sự sáng tạo của mô hình chính trị ở Việt Nam

Sự ổn định chính trị - xã hội của Việt Nam không phải là sự “áp đặt” mà là kết quả của một quá trình lựa chọn của lịch sử và chứng minh bằng hiệu quả thực tế. Đảng Cộng sản Việt Nam trong quá trình lãnh đạo luôn tự đổi mới, tự chỉnh đốn và thích nghi với thời đại. Với những thành tựu về phát triển kinh tế, xóa đói giảm nghèo, kiểm soát dịch bệnh và nâng cao vị thế quốc tế của Việt Nam chính là câu trả lời đanh thép nhất. Thực tiễn 40 năm đổi mới đã khẳng định: con đường đi lên Chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam là hoàn toàn đúng đắn, phù hợp với thực tiễn và xu thế thời đại, với truyền thống văn hóa, lịch sử và con người Việt Nam.

Luận điệu “Việt Nam nên thay đổi” thực chất là muốn Việt Nam từ bỏ độc lập chủ quyền, đánh mất chế độ để rơi vào quỹ đạo lệ thuộc. Thực tế cũng chứng minh, tại nhiều quốc gia sau khi thay đổi thể chế theo “con đường ngoại nhập” đã rơi vào bất ổn, nội chiến và suy thoái kinh tế kéo dài. Các cuộc “Cách mạng màu” tại các quốc gia ở Trung Đông, Đông Âu và Đông Nam Á thời gian qua cũng là bài học nhắc nhở cho Việt Nam về giữ vững ổn định chính trị và đấu tranh với những thế lực chống phá, thù địch. Việt Nam không phải là một “quân bài Domino” chờ đổ, mà là một quốc gia độc lập, tự chủ với tiềm lực quốc phòng toàn diện, kinh tế tự cường và sức mạnh của khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Luận điệu “sau Cuba đến Việt Nam” chỉ là ảo tưởng của những kẻ muốn dùng truyền thông để thay đổi thực tại mà họ không thể xoay chuyển. Sự thành công của Việt Nam trong việc duy trì ổn định chính trị giữa một thế giới đầy biến động chính là minh chứng khoa học nhất bác bỏ mọi dự báo sai lệch của các thế lực chống phá.

2.4. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

Từ thực tiễn chính trị - xã hội tại Cuba và các thủ đoạn “diễn biến hòa bình” của các thế lực thù địch trên không gian mạng, Việt Nam cần rút ra những bài học kinh nghiệm cốt lõi nhằm bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng và ổn định chính trị - xã hội:

Thứ nhất, kiên trì mục tiêu độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội trên nền tảng nội lực vững chắc

Bài học từ Cuba cho thấy, một quốc gia chỉ có thể đứng vững trước áp lực bên ngoài khi có một nền kinh tế tự chủ, tự lực, tự cường. Việt Nam cần tiếp tục kiên định con đường mà Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh đã lựa chọn. Đẩy mạnh công cuộc đổi mới mô hình tăng trưởng kinh tế, lấy khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số làm động lực phát triển. Thực hiện hiệu quả kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, lấy kinh tế tư nhân là động lực quan trọng để thúc đẩy tăng trưởng 2 con số trong thời gian tới. Bên cạnh đó, tăng trưởng kinh tế đi đôi với tiến bộ, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường, đồng thời không ngừng nâng cao đời sống, hạnh phúc của nhân dân. Bởi lẽ, xây dựng thế trận lòng dân chính là thành trì vững chắc nhất để bảo vệ Tổ quốc. Khi người dân tin tưởng vào sự lãnh đạo của Đảng và thấy được thành quả phát triển của đất nước, mọi luận điệu xuyên tạc về sự “sụp đổ” hay “thay đổi thể chế” sẽ trở nên vô nghĩa.

Thứ hai, nâng cao năng lực nhận diện và phản bác các hình thái “xâm lược tư tưởng” mới

Trong bối cảnh bùng nổ thông tin, các thế lực thù địch không còn dùng vũ lực mà dùng “quyền lực mềm”, thông qua tin giả và kịch bản tâm lý chiến. Vì vậy, Việt Nam cần kịp thời cung cấp thông tin chính thống, khách quan tình hình quốc tế, đặc biệt về Cuba để định hướng dư luận, không để khoảng trống thông tin cho các trang mạng phản động như “HTD News” khai thác. Đồng thời vạch trần bản chất, phân tích rõ cho nhân dân thấy thủ đoạn “đánh tráo khái niệm” và “ngụy biện” trong các luận điệu so sánh khập khiễng giữa các quốc gia.

Thứ ba, đảm bảo an ninh năng lượng và hạ tầng chiến lược làm nền tảng ổn định

Cuộc khủng hoảng tại Cuba minh chứng rằng năng lượng là huyết mạch của quốc gia. Bài học cho Việt Nam là phải tuyệt đối đảm bảo an ninh năng lượng, lương thực, đa dạng hóa nguồn cung và đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý hạ tầng. Sự đứt gãy về điện năng hay nhu yếu phẩm chính là “mảnh đất màu mỡ” để các thế lực thù địch kích động biểu tình, bạo loạn. Do đó, quản trị rủi ro chiến lược đối với hạ tầng quốc gia phải được đặt ở mức ưu tiên cao nhất.

Thứ tư, tăng cường đoàn kết quốc tế và ngoại giao đa phương

Việc Cuba vẫn đứng vững nhờ sự ủng hộ của cộng đồng quốc tế khẳng định tầm quan trọng của đường lối đối ngoại đúng đắn. Việt Nam cần tiếp tục kiên trì đường lối đối ngoại “bốn không”, làm bạn với tất cả các nước trên cơ sở tôn trọng độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ và tuân thủ Luật pháp và thể chế Quốc tế. Đồng thời, việc duy trì mối quan hệ thủy chung, nghĩa tình với các quốc gia anh em như Cuba không chỉ là trách nhiệm mà còn là sự hỗ trợ lẫn nhau trong cuộc đấu tranh chung bảo vệ hòa bình và công lý thế giới.

3. Kết luận

Như vậy, tình hình khó khăn tại Cuba hiện nay không phải là minh chứng cho sự “cáo chung” của một hệ tư tưởng mà thực chất là hệ quả của một cuộc chiến tranh kinh tế tàn khốc kết hợp với những thách thức hạ tầng khách quan. Các thủ đoạn “đánh tráo khái niệm”, tung tin giả chiến lược hay cổ xúy “Cách mạng màu” mà các thế lực thù địch đang thực hiện nhằm mục đích xóa bỏ chủ quyền của một quốc gia độc lập, gieo rắc sự hoài nghi vào mô hình Xã hội chủ nghĩa. Bài học từ Cuba là lời nhắc nhở đanh thép về việc phải tuyệt đối đảm bảo an ninh năng lượng, phát triển nội lực và không ngừng củng cố “thế trận lòng dân” trước các hình thái “xâm lược tư tưởng” mới. Giữ vững bản lĩnh chính trị, tỉnh táo trước các luận điệu xuyên tạc và thắt chặt tình đoàn kết quốc tế chính là chìa khóa để Việt Nam vô hiệu hóa mọi âm mưu “diễn biến hòa bình” của các thế lực thù địch, tiếp tục vững bước trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Báo Dân Việt. (2024). Cuba: Khi bóng tối kéo dài quá lâu. Báo điện tử Dân Việt. https://danviet.vn/cuba-khi-bong-toi-keo-dai-qua-lau-d1411078.html

2. Báo điện tử Chính phủ. (2026). GDP năm 2025 tăng trưởng 8,02%, bình quân đầu người đạt 5.026 USD. Báo điện tử Chính phủ. https://baochinhphu.vn/gdp-nam-2025-tang-truong-802-binh-quan-dau-nguoi-dat-5026-usd-102260105152509472.htm

3. Báo điện tử Tiếng nói Việt Nam. (2026). Việt Nam tăng trưởng GDP 8,02% năm 2025 được quốc tế đánh giá là điểm sáng. VOV. https://vov.vn/kinh-te/viet-nam-tang-truong-gdp-802-nam-2025-duoc-quoc-te-danh-gia-la-diem-sang-post1259856.vov

4. Báo Nhân Dân. (2024a). Chính sách bao vây cấm vận của Mỹ làm Cuba thiệt hại kỷ lục 7,56 tỷ USD. Báo Nhân Dân điện tử. https://nhandan.vn/chinh-sach-bao-vay-cam-van-cua-my-lam-cuba-thiet-hai-ky-luc-756-ty-usd-post918715.html

5. Báo Nhân Dân. (2024b). Cuba cáo buộc Mỹ gây “thảm họa nhân đạo” vì phong tỏa năng lượng. Báo Nhân Dân điện tử. https://nhandan.vn/video-cuba-cao-buoc-my-gay-tham-hoa-nhan-dao-vi-phong-toa-nang-luong-post944572.html

6. Báo Quân đội Nhân dân (2024). Đại hội đồng Liên hợp quốc thông qua nghị quyết kêu gọi Mỹ chấm dứt cấm vận Cuba. https://www.qdnd.vn/quoc-te/doi-song/dai-hoi-dong-lien-hop-quoc-thong-qua-nghi-quyet-keu-goi-my-cham-dut-cam-van-cuba-801189

7. Báo Tuổi Trẻ Online. (2026). Chủ tịch Cuba kêu gọi thay đổi mô hình kinh tế ‘khẩn’. Báo Tuổi Trẻ. https://tuoitre.vn/chu-tich-cuba-keu-goi-thay-doi-mo-hinh-kinh-te-khan-20260303145349996.htm.

8. Bộ Ngoại giao Cộng hòa Cuba. (2025). https://cubaminrex.cu/sites/default/files/2025-10/BLOQUEO2026ES.pdf  

9. HTD News. (2024a). CUBA VỠ TRẬN RỒI! [Video]. YouTube. https://www.youtube.com/watch?v=YbsNmW6XAXE

10. HTD News. (2024b). CUBA CHÍNH THỨC SẬP NGUỒN: Quốc gia chìm trong bóng tối, chủ tịch buộc phải TỪ CHỨC [Video]. YouTube. https://www.youtube.com/watch?v=r9cAZFaE6NQ

Thursday, October 8, 2026

Từ đổi mới đến “kỷ nguyên vươn mình”: Sự phát triển tư duy lý luận của Đảng trong Văn kiện Đại hội XIV

 


Từ tiếp cận triết học Mác - Lênin nhận diện, phản bác luận điệu tuyệt đối hóa, áp đặt mô hình “đa nguyên chính trị, đa đảng đối lập” đối với Việt Nam

 


Khát vọng phát triển đất nước trong Văn kiện Đại hội XIV của Đảng: Luận cứ phản bác các quan điểm xuyên tạc, phủ nhận triển vọng phát triển của Việt Nam

 


Kiên quyết đấu tranh, đập tan luận điệu xuyên tạc, phá hoại quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong kỷ nguyên phát triển mới

 


Ba đột phá chiến lược trong Văn kiện Đại hội XIV của Đảng: Định hướng phát triển trong kỷ nguyên mới

 


Từ độc lập dân tộc đến phát triển hùng cường - hành trình tất yếu của cách mạng Việt Nam

 


Không thể xuyên tạc, phủ nhận kết quả xây dựng, hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam

 


Đấu tranh làm thất bại âm mưu lợi dụng biến động của tình hình thế giới hòng phủ nhận thành tựu của công cuộc đổi mới ở Việt Nam

 


Đấu tranh phản bác một số luận điệu xuyên tạc, phủ nhận lý luận về đường lối đổi mới của Đảng

 


Chủ trương của Đảng về “lấy dân làm gốc”, “dân là gốc”, “dân là trung tâm” trong thời kỳ đổi mới (1986-2026)

 


Đổi mới tư duy và phương thức bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên số

 


Wednesday, September 9, 2026

Giai cấp công nhân Việt Nam luôn giữ vững vai trò, sứ mệnh lịch sử, cùng cả dân tộc vững bước vào kỷ nguyên mới

 

Vận dụng chỉ dẫn của Chủ tịch Hồ Chí Minh về xây dựng Đảng ta “là đạo đức, là văn minh” trong kỷ nguyên mới của dân tộc

 

Phát huy sức mạnh thế trận lòng dân trong bảo vệ vững chắc Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa theo tinh thần Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng

 

Kiên quyết đấu tranh với luận điệu phủ nhận vai trò của doanh nghiệp nhà nước trong kỷ nguyên mới của dân tộc

 

Chỉ dẫn của Chủ tịch Hồ Chí Minh về xây dựng nền báo chí cách mạng Việt Nam và việc vận dụng, phát triển sáng tạo trong kỷ nguyên mới

 

Báo chí cách mạng Việt Nam trong thời đại số

 

Chủ nghĩa Mác - Lênin về độc lập dân tộc và ý nghĩa thời đại

 

Phê phán quan điểm tuyệt đối hóa mô hình quản trị phương Tây và xuyên tạc mô hình quản trị Việt Nam

 

Lời kêu gọi “Không có gì quý hơn độc lập, tự do” - Khởi nguồn sức mạnh dân tộc trong kháng chiến chống Mỹ, cứu nước

 

Xây dựng nền hành chính liêm chính, vì dân theo tư tưởng Hồ Chí Minh – Kỳ 3: Chống chủ nghĩa cá nhân, xây dựng Đảng thật sự trong sạch, vững mạnh, xây dựng nhà nước pháp quyền làm công bộc cho dân

 

TỪ ĐÁNH GIÁ CÁN BỘ THEO KPI ĐẾN VĂN HÓA TRÁCH NHIỆM TRONG BỘ MÁY CÔNG QUYỀN: NHẬN DIỆN VÀ PHẢN BÁC LUẬN ĐIỆU XUYÊN TẠC VỀ “THANH LỌC”, “TRÙ DẬP” CÁN BỘ

 Tóm tắt: Đánh giá cán bộ, công chức, viên chức theo bộ chỉ số đo lường hiệu quả công việc (KPI), gắn với sắp xếp tổ chức bộ máy hệ thống chính trị giai đoạn 2024 - 2026, là chủ trương lớn, nhất quán của Đảng nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả nền công vụ, xây dựng đội ngũ cán bộ đủ phẩm chất, năng lực, uy tín, tăng cường văn hóa trách nhiệm trong bộ máy công quyền. Lợi dụng quá trình này, các thế lực thù địch xuyên tạc chủ trương đúng đắn thành công cụ “thanh lọc”, “trù dập” cán bộ. Trên cơ sở lý luận chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và thực tiễn triển khai, bài viết nhận diện, phản bác các luận điệu sai trái và đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác đánh giá cán bộ, góp phần bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.

Từ khóa: đánh giá cán bộ, công chức, viên chức; KPI; quản trị theo kết quả; văn hóa trách nhiệm.

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

Công tác cán bộ luôn được Đảng ta xác định là “then chốt của then chốt”, quyết định sự thành bại của sự nghiệp cách mạng. Giai đoạn 2024-2026 là cao điểm sắp xếp tổ chức bộ máy hệ thống chính trị theo tinh thần Nghị quyết số 18-NQ/TW [1], với các chủ trương lớn như sáp nhập đơn vị hành chính cấp tỉnh, kết thúc hoạt động chính quyền cấp huyện, tinh giản biên chế gắn với cơ cấu lại đội ngũ cán bộ.

Song song với quá trình đó là yêu cầu đổi mới căn bản công tác đánh giá cán bộ - chuyển từ phương thức đánh giá định tính sang đánh giá bằng bộ chỉ số đo lường hiệu quả công việc (Key Performance Indicator - KPI) mang tính định lượng, minh bạch, gắn trách nhiệm cá nhân với kết quả thực thi công vụ. Đây là bước cụ thể hóa quan trọng tinh thần Nghị quyết số 26-NQ/TW [2], được tiếp tục thể chế hóa trong các văn bản: Luật Cán bộ, công chức số 80/2025/QH15 [3], Quy định số 366-QĐ/TW [4], các Hướng dẫn số 43-HD/BTCTW và 02-HD/BTCTW đối với cán bộ lãnh đạo, quản lý [5], cùng Nghị định số 335/2025/NĐ-CP đối với công chức và Nghị định số 233/2026/NĐ-CP đối với viên chức [6]. Điểm chung xuyên suốt của khung pháp lý mới là lấy kết quả, sản phẩm công việc cụ thể làm căn cứ đánh giá chủ yếu - tạo cơ sở để hình thành một nền công vụ đề cao trách nhiệm của từng cá nhân.

Tuy nhiên, lợi dụng quá trình sắp xếp, đánh giá lại đội ngũ cán bộ, các thế lực thù địch đã lợi dụng không gian mạng, xuyên tạc việc sàng lọc cán bộ theo tiêu chí, quy trình, thẩm quyền hợp pháp thành công cụ “thanh lọc”, “trù dập” cán bộ, gây hoang mang nội bộ, hoài nghi trong dư luận xã hội. Việc nhận diện, phản bác kịp thời các luận điệu này có ý nghĩa quan trọng nhằm bảo vệ tính đúng đắn của chủ trương, củng cố niềm tin của đội ngũ cán bộ, bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng trên lĩnh vực tổ chức, cán bộ.

2. NỘI DUNG

2.1. Đánh giá cán bộ theo KPI  - công cụ hữu hiệu để nâng cao văn hóa trách nhiệm của cán bộ, công chức, viên chức

Chủ tịch Hồ Chí Minh khẳng định: “Cán bộ là cái gốc của mọi công việc”, “muôn việc thành công hoặc thất bại, đều do cán bộ tốt hoặc kém” [7]. Trong tác phẩm “Sửa đổi lối làm việc” (1947), Người đặt ra nguyên tắc đánh giá cán bộ toàn diện, khách quan, “biết rõ ràng cán bộ” [8], không thể qua loa, cảm tính, cũng không thể vì cảm tình cá nhân mà bao che khuyết điểm hay vì định kiến mà phủ nhận năng lực thực tế. Tư tưởng ấy đến nay vẫn nguyên giá trị chỉ đạo: đánh giá cán bộ phải dựa trên hiệu quả công việc cụ thể, đo lường được, chứ không dựa trên cảm nhận chủ quan hay mối quan hệ cá nhân.

Về mặt chủ trương, Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng đã nhấn mạnh đổi mới đánh giá cán bộ theo hướng xuyên suốt, liên tục, đa chiều, bằng sản phẩm, công khai kết quả [9]. Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng tiếp tục khẳng định yêu cầu này, gắn với hoàn thiện thể chế về công tác cán bộ trong giai đoạn phát triển mới [10] - cho thấy tính nhất quán, xuyên suốt chủ trương của Đảng về công tác đánh giá cán bộ qua hai kỳ Đại hội.

Xét dưới góc độ khoa học quản trị công hiện đại, đánh giá cán bộ theo KPI là sự thể hiện cụ thể của phương thức “quản trị dựa trên kết quả” (result-based management), không đối lập mà bổ sung cho nguyên tắc tập trung dân chủ: nếu tập trung dân chủ bảo đảm tính thống nhất trong lãnh đạo, thì KPI bảo đảm tính cụ thể, đo lường được trong tổ chức thực hiện. KPI sử dụng các con số và dữ liệu cụ thể, giúp chủ thể quản lý đánh giá chính xác hiệu quả làm việc của từng cá nhân hoặc đơn vị căn cứ vào sản phẩm đầu ra, giúp chuyển từ đánh giá cảm tính, bình quân sang đánh giá dựa trên hiệu suất thực chất. Thông qua kết quả KPI, cơ quan quản lý có thể phân loại cán bộ, công chức, viên chức theo mức độ đóng góp, làm căn cứ khoa học cho việc tinh giản, sắp xếp, bố trí lại nhân sự, hạn chế tình trạng tinh giản mang tính cơ học hoặc dựa trên thâm niên.

Xét về hiệu quả mang lại, đánh giá cán bộ theo KPI tạo ra ba giá trị cốt lõi: thiết lập cơ chế trách nhiệm giải trình rõ ràng, gắn kết quả công việc với trách nhiệm cá nhân; tạo động lực làm việc thực chất khi kết quả được ghi nhận công bằng, minh bạch; và cung cấp dữ liệu khách quan phục vụ quy hoạch, đào tạo, luân chuyển, bố trí cán bộ cũng như tạo cơ sở khách quan cho sàng lọc và giữ lại người có năng lực thực chất cho tổ chức.

Hạn chế trong công tác đánh giá cán bộ trong nhiều năm qua đã được Đảng ta thẳng thắn chỉ ra: “đánh giá cán bộ vẫn là khâu yếu, chưa gắn với kết quả, sản phẩm cụ thể, không ít trường hợp còn cảm tính, nể nang, dễ dãi” [11], dẫn tới tâm lý “dĩ hòa vi quý”, làm việc cầm chừng, né tránh trách nhiệm. Do vậy, việc chuyển sang đánh giá theo kết quả công việc, đặc biệt là xây dựng, áp dụng KPI không đơn thuần chỉ là cải tiến kỹ thuật, mà là nỗ lực lấp đầy khoảng trống về trách nhiệm cá nhân trong nền công vụ - từng bước hình thành văn hóa trách nhiệm công vụ.

Một số địa phương đã đi đầu áp dụng KPI gắn với vị trí việc làm như: Thành phố Hồ Chí Minh chính thức áp dụng từ Quý III/2026, khống chế tỷ lệ xếp loại “Hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ” không quá 20%; Hà Nội thực hiện đánh giá hằng tháng trên nền tảng dữ liệu thời gian thực, làm căn cứ trực tiếp xét thi đua, trả thu nhập, quy hoạch cán bộ [12]. Mặc dù chưa có báo cáo chính thức về hiệu quả do KPI đem lại, tuy nhiên, tại phiên họp đánh giá tình hình kinh tế - xã hội tháng 8/2026, Chủ tịch Ủy ban nhân dân TPHCM đã đánh giá TPHCM có khả năng đạt GRDP trên 10% năm 2026, trong đó quý III/2026 sẽ đạt GRDP là 11,07% và quý IV là 12,35 (tăng hơn quý 1 và quý 2 lần lượt là 8,27% và 8,53%) [13]. Tại Hà Nội, trong phiên họp thường kỳ tháng 9/2026 do Chủ tịch UBND TP Hà Nội chủ trì, Thành phố Hà Nội xác định hơn 100 ngày cuối năm là giai đoạn tăng tốc để đạt mục tiêu tăng trưởng GRDP đạt từ 11% trở lên. Nguyên nhân dẫn đến việc đẩy nhanh tiến độ các công trình và mục tiêu tăng trưởng là nhờ siết chặt quản lý công việc gắn với đánh giá hiệu quả công việc qua hệ thống KPI và dữ liệu số [14]. Những kết quả bước đầu này là minh chứng thực tiễn sinh động, củng cố luận cứ khoa học cho chủ trương đổi mới đánh giá cán bộ nói chung, áp dụng công cụ KPI nói riêng mà Đảng ta đang chỉ đạo triển khai.

2.2. Nhận diện các luận điệu xuyên tạc: từ phủ nhận công cụ đến phủ nhận trách nhiệm

Nếu đích đến của đổi mới đánh giá cán bộ là xây dựng văn hóa trách nhiệm, thì bản chất của các luận điệu xuyên tạc chính là phủ nhận trách nhiệm ấy dưới vỏ bọc phản biện chính sách. Theo phản ánh của báo chí, truyền thông chính thống, ba dạng luận điệu xuyên tạc phổ biến là:

Thủ đoạn quy chụp động cơ chính trị: xuất hiện trên một số trang mạng, kênh truyền thông hải ngoại thiếu thiện chí, cho rằng việc sắp xếp tổ chức bộ máy, đánh giá lại cán bộ thực chất là “thanh trừng nội bộ”, “đấu đá phe phái” núp bóng cải cách hành chính. Trường hợp cán bộ bị đánh giá không hoàn thành nhiệm vụ, bị tinh giản hay điều chuyển theo đúng tiêu chí, quy trình đều bị quy chụp là “bị trù dập vì không cùng ê-kíp”, mà không có căn cứ nào. Mục đích sâu xa là gieo rắc hoài nghi, chia rẽ nội bộ, làm suy yếu vai trò lãnh đạo của Đảng đối với công tác cán bộ.

Thủ đoạn “lợi dụng hiện tượng cá biệt để khái quát hóa thành bản chất”: trong quá trình triển khai một chủ trương lớn, diễn ra trên phạm vi cả nước, khó tránh khỏi việc ở một vài nơi, việc đánh giá cán bộ chưa thật khách quan, còn hình thức, cào bằng - đây là hạn chế có thật, cần được nhìn nhận thẳng thắn để khắc phục. Tuy nhiên, các thế lực thù địch đã lợi dụng triệt để những hiện tượng cá biệt này, thổi phồng qua các bài viết, video giật gân, rồi quy kết, đánh đồng thành bản chất phổ biến của toàn bộ chủ trương - đánh đồng hạn chế trong tổ chức thực hiện với bản chất của chính sách.

Thủ đoạn so sánh khập khiễng với mô hình phương Tây: Một số luận điệu khác cho rằng chỉ có mô hình “công vụ độc lập”, “phi chính trị hóa bộ máy hành chính” kiểu phương Tây mới bảo đảm việc đánh giá cán bộ khách quan, công bằng; từ đó ngầm suy diễn sự lãnh đạo của Đảng đối với công tác cán bộ là nguyên nhân của sự thiếu khách quan. Đây là kiểu đánh tráo khái niệm, cố tình gắn ghép hai vấn đề không có quan hệ nhân quả: tính khách quan của công cụ đánh giá với mô hình tổ chức quyền lực nhà nước. Trên thực tế, nhiều quốc gia có thể chế khác nhau, kể cả phương Tây, đều áp dụng rộng rãi các công cụ đo lường hiệu suất trong khu vực công như một xu hướng cải cách phổ quát, không phải công cụ riêng của thể chế đa nguyên.

2.3. Luận giải, phản bác: trách nhiệm giải trình không đồng nghĩa với thanh trừng

Phản bác luận điệu “thanh trừng phe phái”: Về bản chất, đánh giá cán bộ theo kết quả công việc vận hành trên cơ sở các chỉ số được xây dựng công khai, qua quy trình chặt chẽ: từ dự thảo tiêu chí, lấy ý kiến rộng rãi cán bộ, công chức, đến khi cấp có thẩm quyền thẩm định, ban hành; trong suốt quá trình áp dụng còn chịu sự giám sát của tổ chức đảng theo nguyên tắc tập trung dân chủ. Nếu mục đích thực sự là loại bỏ người không cùng ê-kíp một cách tùy tiện, công cụ thuận lợi nhất chính là duy trì cơ chế đánh giá định tính, mập mờ - chứ không phải một cơ chế càng lượng hóa, càng dễ đối chiếu, kiểm chứng. Đây chính là điểm mấu chốt để phân biệt việc sàng lọc cán bộ theo tiêu chí, quy trình, thẩm quyền hợp pháp - một yêu cầu chính đáng của công tác xây dựng Đảng và bộ máy nhà nước - với luận điệu quy chụp thành “thanh trừng”, “trù dập”. Về cơ chế bảo vệ quyền lợi cán bộ: đối với đánh giá trong nội bộ tổ chức, cán bộ có quyền kiến nghị, đề nghị xem xét lại kết quả; đối với quyết định hành chính liên quan đến công chức, viên chức, đối tượng còn có quyền khiếu nại theo quy định của pháp luật về khiếu nại - đây là bằng chứng phản bác trực tiếp luận điệu cho rằng đây là công cụ “thanh trừng” một chiều, không có cơ chế xem xét lại.

Phản bác thủ đoạn đánh tráo giữa hiện tượng và bản chất:

Cần phân biệt rạch ròi giữa hạn chế trong khâu triển khai cụ thể tại một vài nơi - cần nghiêm túc rút kinh nghiệm, chấn chỉnh kịp thời - với bản chất khoa học, đúng đắn của chủ trương trên phạm vi toàn hệ thống. Lấy một hiện tượng cá biệt để quy kết thành bản chất phổ biến là một dạng ngụy biện khái quát hóa vội vã (hasty generalization), đánh tráo giữa cái riêng và cái chung. Với quy mô triển khai đồng thời tại hàng chục nghìn cơ quan, đơn vị, việc phát sinh một số ít trường hợp chưa thật khách quan là điều khó tránh khỏi trong bất kỳ cuộc cải cách lớn nào. Vấn đề then chốt là hệ thống có đủ cơ chế tự phát hiện, tự điều chỉnh hay không; thực tế cho thấy Đảng ta luôn chủ động sơ kết, tổng kết định kỳ, tiếp nhận phản ánh, kịp thời điều chỉnh bất cập - đúng nguyên tắc tự phê bình và phê bình. Đây cũng chính là biểu hiện của trách nhiệm giải trình ở cấp độ hệ thống: không né tránh hạn chế, mà công khai thừa nhận và sửa chữa.

Phản bác thủ đoạn so sánh với mô hình phương Tây: Thực tiễn quản trị công thế giới cho thấy việc áp dụng công cụ đo lường hiệu suất là xu hướng cải cách phổ biến ở nhiều thể chế khác nhau, không gắn riêng với một mô hình quyền lực nào. Gán ghép “tính khách quan trong đánh giá cán bộ” với “mô hình đa nguyên, đa đảng” là đánh tráo khái niệm, gộp chung hai phạm trù khác cấp độ: công cụ kỹ thuật quản trị nhân sự và mô hình thể chế chính trị. Ở Việt Nam, việc đánh giá cán bộ đặt dưới sự lãnh đạo thống nhất của Đảng không mâu thuẫn với tính khách quan của công cụ đánh giá; ngược lại, đó là điều kiện thuận lợi để triển khai đồng bộ, nhất quán trên toàn hệ thống. Ngay tại nhiều quốc gia theo mô hình “công vụ độc lập” mà một số luận điệu viện dẫn, việc đánh giá cán bộ vẫn không tránh khỏi ảnh hưởng bởi nhóm lợi ích, chu kỳ bầu cử - cho thấy yếu tố quyết định tính khách quan là chất lượng, minh bạch của công cụ đánh giá, chứ không phải mô hình thể chế chính trị.

2.4. Giải pháp hoàn thiện công tác đánh giá cán bộ theo KIP, xây dựng văn hóa trách nhiệm trong bộ máy công quyền

Thứ nhất, tiếp tục hoàn thiện bộ tiêu chí KPI phù hợp đặc thù từng loại hình cơ quan, vị trí việc làm, tránh áp dụng cứng nhắc, đồng loạt - nhất là phân biệt công việc chuyên môn sâu, dài hạn với công việc hành chính có kết quả đo lường tức thời - vì một bộ tiêu chí thiếu phù hợp sẽ khiến trách nhiệm giải trình trở nên hình thức thay vì thực chất.

Thứ hai, tăng cường công khai, minh bạch quy trình xây dựng, áp dụng tiêu chí đánh giá, bảo đảm cán bộ được biết, được góp ý, được thông báo kết quả rõ ràng, có căn cứ; phát huy vai trò giám sát của chi bộ, cấp ủy, Ủy ban Kiểm tra theo nguyên tắc tập trung dân chủ. Minh bạch hóa vừa thu hẹp không gian cho luận điệu xuyên tạc, vừa là điều kiện để văn hóa trách nhiệm được cán bộ, công chức, viên chức, đảng viên tự nguyện chấp nhận, thay vì bị áp đặt.

Thứ ba, chủ động, kịp thời đẩy mạnh truyền thông nội bộ và trên không gian mạng theo phương châm “đi trước, đón đầu”, cung cấp thông tin chính thống về mục đích, quy trình đánh giá cán bộ theo KPI ngay từ khi triển khai, thay vì thụ động chờ luận điệu xuyên tạc lan truyền rồi mới đính chính.

Thứ tư, xử lý nghiêm minh, kịp thời, đúng người, đúng việc những trường hợp lợi dụng đánh giá cán bộ để trù dập, trả thù cá nhân, thiên vị nếu có phát sinh, không né tránh, bao che - vừa bảo vệ cán bộ chân chính, vừa loại bỏ chính căn cứ mà các thế lực thù địch thường khai thác để xuyên tạc.

Thứ năm, chú trọng bồi dưỡng bản lĩnh chính trị, nâng cao khả năng nhận diện thông tin sai trái, kỹ năng đấu tranh, phản bác cho đội ngũ cán bộ làm công tác tổ chức, cán bộ - lực lượng trực tiếp, thường xuyên tiếp xúc với vấn đề nhạy cảm, dễ bị lợi dụng, xuyên tạc nhất; đồng thời lồng ghép nội dung xây dựng văn hóa trách nhiệm vào chương trình bồi dưỡng, tập huấn định kỳ, xác định đây là mục tiêu lâu dài, xuyên suốt toàn bộ quá trình đổi mới công tác cán bộ - chứ không dừng lại ở việc áp dụng một công cụ đo lường cụ thể.

3. KẾT LUẬN

Đổi mới đánh giá cán bộ, công chức, viên chức theo kết quả công việc, trong đó KPI là một công cụ đo lường, không phải là đích đến cuối cùng, mà là phương tiện để xây dựng văn hóa trách nhiệm trong bộ máy công quyền - nơi mỗi cán bộ tự giác gánh vác kết quả công việc được giao, đúng như tư tưởng “cán bộ là cái gốc của mọi công việc” mà Chủ tịch Hồ Chí Minh từng căn dặn. Nhìn từ góc độ đó, việc sàng lọc, thay thế cán bộ không hoàn thành nhiệm vụ theo đúng tiêu chí, quy trình, thẩm quyền là biểu hiện tất yếu của một nền công vụ có trách nhiệm, khác về bản chất với luận điệu xuyên tạc quy chụp thành công cụ “thanh lọc”, “trù dập” cán bộ - vốn không có cơ sở khoa học, thực tiễn.

Mỗi cán bộ, đảng viên, nhất là những người làm công tác tổ chức, cán bộ, cần nêu cao tinh thần trách nhiệm: vừa gương mẫu thực hiện chủ trương đổi mới đánh giá, vừa chủ động đấu tranh, phản bác các luận điệu sai trái, góp phần bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, xây dựng đội ngũ cán bộ thật sự trong sạch, vững mạnh, đáp ứng yêu cầu của giai đoạn cách mạng mới.

Ban Tổ chức cán bộ

Học viện Chính trị khu vực II


TÀI LIỆU THAM KHẢO

 [1] Nghị quyết số 18-NQ/TW ngày 25-10-2017 Hội nghị lần thứ sáu Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XII “Một số vấn đề về tiếp tục đổi mới, sắp xếp tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị tinh gọn, hoạt động hiệu lực, hiệu quả”.

[2] Nghị quyết số 26-NQ/TW ngày 19-5-2018 Hội nghị lần thứ bảy Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XII “Về tập trung xây dựng đội ngũ cán bộ các cấp, nhất là cấp chiến lược, đủ phẩm chất, năng lực và uy tín, ngang tầm nhiệm vụ”.

[3] Luật Cán bộ, công chức số 80/2025/QH15 do Quốc hội thông qua năm 2025.

[4] Quy định số 366-QĐ/TW ngày 30/8/2025 của Bộ Chính trị quy định về việc kiểm điểm và đánh giá, xếp loại chất lượng đối với tập thể, cá nhân trong hệ thống chính trị.

[5] Hướng dẫn số 43-HD/BTCTW ngày 31/10/2025 và Hướng dẫn số 02-HD/BTCTW ngày 22/5/2026 của Ban Tổ chức Trung ương.

[6] Nghị định số 335/2025/NĐ-CP về đánh giá, xếp loại chất lượng công chức; Nghị định số 233/2026/NĐ-CP về đánh giá, xếp loại chất lượng viên chức.

[7] Hồ Chí Minh: Toàn tập, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2011, tác phẩm “Sửa đổi lối làm việc” (1947), tập 5, tr.280-281

[8] Hồ Chí Minh: Toàn tập, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2011, tác phẩm “Sửa đổi lối làm việc” (1947), tập 5, tr.313

[9] Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2021, tập 1.

[10] Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2026.

[11] Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam (khóa XII), Nghị quyết số 26-NQ/TW ngày 19/5/2018 của Hội nghị lần thứ 7 về tập trung xây dựng đội ngũ cán bộ các cấp, nhất là cấp chiến lược đầy đủ phẩm chất, năng lực và uy tín, ngang tầm nhiệm vụ, tr.2

[12] Tiến Long, Ông Lê Quốc Phong: Nghiêm túc đánh giá KPI cán bộ, công chức TP.HCM ngay quý 3-2026, Tuổi trẻ online ngày 14/8/2026; xem thêm: Nguyễn Như Quyền, Hà Nội ban hành quy định mới về đánh giá cán bộ theo phương pháp OKR/KPI, thanhuyhanoi.vn, ngày 26/3/2026

[13] Tổng hợp số liệu từ https://tphcm.chinhphu.vn/kinh-te-tphcm-quy-i-2026-tang-truong-cao-nhat-trong-5-nam-gan-day-101260406190835356.htm và  https://thanhnien.vn/tphcm-lo-hen-tang-truong-2-con-so-do-bien-dong-gia-185260708101558478.htm

[14] https://nongnghiepmoitruong.vn/ha-noi-tang-toc-cac-du-an-trong-diem-quyet-tam-hoan-thanh-kpi-tang-truong-d829465.html

Friday, August 21, 2026

ĐỘC LẬP DÂN TỘC GẮN LIỀN VỚI CHỦ NGHĨA XÃ HỘI – MỤC TIÊU VÀ CON ĐƯỜNG TẤT YẾU CỦA CÁCH MẠNG VIỆT NAM

 

Tóm tắt: Độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội là lựa chọn tất yếu của cách mạng Việt Nam, được hình thành từ cơ sở lý luận của chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và được kiểm nghiệm qua thực tiễn lịch sử. Dưới sự lãnh đạo của Đảng, độc lập dân tộc gắn liền chủ nghĩa xã hội đã trở thành yếu tố quyết định thắng lợi trong các giai đoạn cách mạng, từ giành chính quyền, kháng chiến đến quá trình xây dựng đất nước, nhất là qua 40 năm đổi mới đã chứng minh tính đúng đắn của con đường mà Đảng và Nhân dân ta đã lựa chọn. Trong bối cảnh hiện nay, kiên định mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội gắn với đổi mới sáng tạo là yêu cầu tất yếu. Thực tiễn phát triển của đất nước đã bác bỏ mọi luận điệu xuyên tạc, khẳng định đây là con đường duy nhất đúng đắn, phù hợp với quy luật lịch sử và khát vọng dân tộc.

Từ khóa: Độc lập dân tộc, Chủ nghĩa xã hội, tất yếu lịch sử, phản bác quan điểm sai trái, thù địch

1. Mở đầu

Ngay từ khi thành lập, Đảng Cộng sản Việt Nam đã khẳng định sự lựa chọn mục tiêu, con đường độc lập dân tộc gắn liền chủ nghĩa xã hội với ý nghĩa là chiến lược xuyên suốt của cách mạng Việt Nam. Sự lựa chọn này không phải ngẫu nhiên hay mang tính chủ quan, mà là kết quả của quá trình nghiên cứu, tiếp thu giá trị của chủ nghĩa Mác – Lênin cùng sự vận động, khảo nghiệm và sàng lọc nghiêm khắc của lịch sử dân tộc. Nhân dân Việt Nam bằng thực tiễn đấu tranh bền bỉ, lâu dài, đã đồng lòng dưới lá cờ của Đảng và biến mục tiêu, con đường ấy thành sức mạnh hiện thực qua các thời kỳ cách mạng. Tuy nhiên, các thế lực thù địch luôn sử dụng mọi thủ đoạn cố tình xuyên tạc, phủ nhận, bôi nhọ, tách rời độc lập dân tộc khỏi chủ nghĩa xã hội nhằm làm lung lay nền tảng tư tưởng của Đảng, gây hoài nghi, hoang mang về con đường phát triển của đất nước. Những luận điệu đó vừa sai lầm về lý luận, vừa trái với thực tiễn lịch sử Việt Nam. Bởi lẽ, độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội không chỉ là mục tiêu, lý tưởng, mà là con đường tất yếu của cách mạng Việt Nam, con đường duy nhất phù hợp với quy luật thời đại, điều kiện lịch sử dân tộc và khát vọng của Nhân dân về một xã hội độc lập, tự do, dân chủ, công bằng, văn minh, giàu mạnh và hạnh phúc. Trong bối cảnh hiện nay, khi môi trường quốc tế biến động nhanh chóng, việc nhận thức đúng, làm rõ tính tất yếu, cơ sở lý luận và thực tiễn của mục tiêu, con đường gắn độc lập dân tộc với chủ nghĩa xã hội ở nước ta, đồng thời kiên quyết phản bác các quan điểm sai trái, thù địch về mục tiêu, con đường này là yêu cầu có ý nghĩa cấp thiết hiện nay.

2. Nội dung

2.1. Mối quan hệ biện chứng giữa độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội

Trong cách mạng Việt Nam, độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội có mối quan hệ biện chứng sâu sắc. Đây không phải là sự ghép nối cơ học giữa hai mục tiêu, mà là một chỉnh thể thống nhất, trong đó mỗi yếu tố vừa có vị trí, vai trò riêng, vừa tạo tiền đề và điều kiện cho yếu tố kia. Điều này được hình thành trên cơ sở vận dụng và phát triển sáng tạo chủ nghĩa Mác – Lênin vào điều kiện cụ thể của một nước thuộc địa nửa phong kiến, đồng thời được Chủ tịch Hồ Chí Minh và Đảng Cộng sản Việt Nam từng bước bổ sung, phát triển trong thực tiễn cách mạng Việt Nam.

Thứ nhất, độc lập dân tộc là tiền đề và điều kiện chính trị tiên quyết để tiến lên chủ nghĩa xã hội. Đối với Việt Nam, ý nghĩa của độc lập dân tộc trước hết nằm ở việc xác lập chủ quyền quốc gia và quyền tự quyết của dân tộc. Một dân tộc không có độc lập không thể tự mình quyết định thể chế chính trị, mô hình phát triển và những mục tiêu xã hội. Vì vậy, độc lập dân tộc tạo ra tiền đề chính trị để Nhân dân trở thành chủ thể của quá trình lựa chọn và xây dựng con đường phát triển đất nước.

Từ quá trình tìm đường cứu nước, khảo sát các cuộc cách mạng trên thế giới, lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc khẳng định rằng giải phóng dân tộc phải được đặt trong một phương hướng phát triển mới. Sự lựa chọn con đường cách mạng vô sản vì thế không chỉ nhằm giải quyết nhiệm vụ giành độc lập, mà còn mở ra khả năng giải quyết những vấn đề xã hội và con người đặt ra sau khi giành được độc lập. Trong mối quan hệ với chủ nghĩa xã hội, độc lập dân tộc giữ vị trí là tiền đề, điều kiện chính trị tiên quyết. Không có độc lập, dân tộc không có chủ thể và không có không gian chính trị cần thiết để tự quyết định con đường phát triển của mình.

Thứ hai, chủ nghĩa xã hội là mục tiêu và phương hướng phát triển nhằm hiện thực hóa đầy đủ giá trị của độc lập dân tộc. Chủ tịch Hồ Chí Minh nhấn mạnh, độc lập dân tộc không phải là mục tiêu duy nhất, càng không chỉ được hiểu là sự thay đổi về địa vị pháp lý của quốc gia, giá trị của độc lập phải được thể hiện trong đời sống của Nhân dân: “Nếu nước được độc lập mà dân không được hưởng tự do, hạnh phúc thì độc lập cũng chẳng có nghĩa lý gì” (1). Luận điểm đó cho thấy nội hàm của độc lập dân tộc trong tư tưởng Hồ Chí Minh gắn chặt với tự do, hạnh phúc và quyền làm chủ của Nhân dân. Do đó, sau khi giành được độc lập, cách mạng không dừng lại ở việc bảo vệ chủ quyền quốc gia mà phải tiếp tục tạo dựng một xã hội trong đó những giá trị của độc lập được hiện thực hóa trong đời sống: “vật chất ngày càng tăng, tinh thần ngày càng tốt” (2). Chủ nghĩa xã hội hướng tới giải phóng con người, bảo đảm quyền làm chủ của Nhân dân, thực hiện tiến bộ và công bằng xã hội, tạo điều kiện để con người phát triển toàn diện. Vì vậy, nếu độc lập dân tộc trả lời câu hỏi dân tộc có quyền tự quyết định vận mệnh của mình hay không, thì chủ nghĩa xã hội đặt ra phương hướng sử dụng quyền tự quyết đó để xây dựng một xã hội như thế nào, vì mục tiêu gì và phục vụ lợi ích của ai. Chính ở điểm này, chủ nghĩa xã hội trở thành mục tiêu, phương hướng và nhiệm vụ phát triển nhằm làm cho độc lập dân tộc có nội dung thực chất, gắn với lợi ích của đại đa số Nhân dân.

Thứ ba, độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội tác động, bảo đảm và củng cố lẫn nhau. Đây là nội dung cốt lõi làm nên tính biện chứng của mối quan hệ giữa hai yếu tố. Độc lập dân tộc là tiền đề để xây dựng chủ nghĩa xã hội, nhưng khi quá trình xây dựng chủ nghĩa xã hội đạt được những thành quả về kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội, quốc phòng, an ninh và đối ngoại, những thành quả đó lại trở thành nguồn lực củng cố độc lập dân tộc. Một nền độc lập muốn được bảo vệ vững chắc không thể chỉ dựa vào ý chí chính trị mà cần được bảo đảm bằng thực lực quốc gia, sức mạnh kinh tế, khoa học, công nghệ, nền tảng xã hội ổn định, tiềm lực quốc phòng, an ninh, sức mạnh văn hóa và khả năng tự chủ chiến lược.

Ngược lại, xây dựng chủ nghĩa xã hội đòi hỏi phải giữ vững độc lập, tự chủ. Nếu mất khả năng tự quyết định về chính trị, kinh tế hoặc những vấn đề chiến lược, dân tộc sẽ khó có thể chủ động lựa chọn và tổ chức thực hiện con đường phát triển đã xác định. Do đó, quan hệ giữa độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội không phải là quan hệ một chiều mà là một quá trình tác động qua lại sâu sắc. Độc lập dân tộc tạo lập điều kiện cho xây dựng chủ nghĩa xã hội, những thành quả của xây dựng chủ nghĩa xã hội lại giúp tăng cường tiềm lực bảo vệ độc lập dân tộc. Hai quá trình đó thống nhất với nhau trong mục tiêu nâng cao sức mạnh đất nước và bảo đảm cuộc sống ngày càng tốt hơn cho Nhân dân.

Thứ tư, sự gắn liền giữa độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội tạo nên sự thống nhất giữa mục tiêu trước mắt và mục tiêu lâu dài của cách mạng Việt Nam. Trong từng giai đoạn lịch sử, vị trí của các mục tiêu, nhiệm vụ cụ thể có thể thay đổi. Khi đất nước đang bị xâm lược, mục tiêu giải phóng dân tộc và giành độc lập phải được đặt lên hàng đầu. Khi đất nước đã giành được độc lập, nhiệm vụ xây dựng và phát triển đất nước trở thành trọng tâm. Tuy nhiên, sự thay đổi về nhiệm vụ trọng tâm không đồng nghĩa với sự thay đổi mục tiêu chiến lược. Điều này thể hiện rõ tính linh hoạt trong phương thức thực hiện mục tiêu của cách mạng Việt Nam: kiên định mục tiêu chiến lược nhưng linh hoạt về bước đi, phương thức và cách thức thực hiện. Chính khả năng xử lý mối quan hệ giữa mục tiêu lâu dài với nhiệm vụ trước mắt đã giúp Đảng vừa tập trung giải quyết những vấn đề cấp bách của từng thời kỳ, vừa giữ vững định hướng chiến lược của cách mạng.

Từ tư tưởng Hồ Chí Minh đến đường lối của Đảng, độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội trở thành định hướng chiến lược xuyên suốt. Sự gắn liền giữa độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội được xác lập từ những văn kiện đầu tiên của Đảng và được bổ sung, phát triển qua thực tiễn lãnh đạo cách mạng. Việc kiên định mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội không chỉ là sự tiếp nối về mặt tư tưởng, lý luận mà còn là yêu cầu khách quan nhằm bảo đảm cho đất nước phát triển nhanh, bền vững, giữ vững định hướng xã hội chủ nghĩa trước bối cảnh quốc tế hiện nay. Có thể khái quát, độc lập dân tộc gắn liền chủ nghĩa xã hội là một chỉnh thể thống nhất, trong đó độc lập dân tộc là tiền đề và điều kiện chính trị tiên quyết, chủ nghĩa xã hội là mục tiêu và phương hướng phát triển. Đồng thời, những thành quả của quá trình xây dựng chủ nghĩa xã hội góp phần củng cố, bảo vệ và nâng cao chất lượng của nền độc lập dân tộc. Chính sự thống nhất biện chứng đó tạo nên đặc trưng căn bản của con đường cách mạng Việt Nam.

2.2. Thực tiễn cách mạng Việt Nam kiểm nghiệm và khẳng định con đường độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội

Lịch sử cách mạng Việt Nam là một quá trình vận động đầy thử thách, trong đó dân tộc ta đã phải trải qua nhiều tìm tòi, khảo nghiệm để xác định con đường phát triển phù hợp. Thực tiễn cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX cho thấy, các con đường cứu nước theo khuynh hướng phong kiến và tư sản đều không thành công dù các phong trào yêu nước thời kỳ này thể hiện tinh thần dân tộc sâu sắc. Bước ngoặt quyết định của lịch sử dân tộc diễn ra khi lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc tiếp cận với chủ nghĩa Mác – Lênin và tìm ra con đường cứu nước đúng đắn, Người khẳng định: giải phóng dân tộc phải gắn liền với giải phóng giai cấp, giải phóng xã hội và giải phóng con người, tức là phải tiến lên chủ nghĩa xã hội. Sự lựa chọn này là kết quả của một quá trình nhận thức khoa học, phù hợp với điều kiện cụ thể của Việt Nam và xu thế phát triển của thời đại.

Sau khi Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời, Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng đã xác định phương hướng, nhiệm vụ chiến lược: “Làm tư sản dân quyền cách mạng và thổ địa cách mạng để đi tới xã hội cộng sản” (3). Như vậy, ngay từ đầu, mục tiêu độc lập dân tộc đã gắn liền hữu cơ với mục tiêu chủ nghĩa xã hội, trở thành sợi chỉ đỏ xuyên suốt toàn bộ tiến trình cách mạng Việt Nam. Trong giai đoạn đấu tranh giành chính quyền (1930 – 1945), việc đặt nhiệm vụ giải phóng dân tộc lên hàng đầu, đồng thời giữ vững định hướng xã hội chủ nghĩa là một sáng tạo lớn về đường lối của Đảng. Chính sự kết hợp đúng đắn này đã tạo điều kiện để Đảng tập hợp lực lượng cách mạng rộng lớn, phát huy cao độ sức mạnh của chủ nghĩa yêu nước, đưa đến thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945, lập nên nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

Trong thời kỳ 1945–1975, mối quan hệ giữa độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội tiếp tục được hiện thực hóa một cách sinh động trong thực tiễn cách mạng Việt Nam. Từ năm 1954, trước yêu cầu và đặc điểm mới của lịch sử đất nước, Đảng đã vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác – Lênin đề ra đường lối tiến hành đồng thời hai chiến lược cách mạng, xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc và tiến hành cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân ở miền Nam.  Đây là một sáng tạo lớn về tư duy lý luận và nghệ thuật lãnh đạo cách mạng của Đảng, phản ánh khả năng kết hợp chặt chẽ giữa mục tiêu chiến lược lâu dài với yêu cầu cấp bách của từng giai đoạn lịch sử, giữa nhiệm vụ xây dựng và nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc, giữa cách mạng xã hội chủ nghĩa và cách mạng giải phóng dân tộc trong cùng một đất nước. Chủ nghĩa xã hội từ giai đoạn này đã trở thành nhiệm vụ trực tiếp song hành cùng nhiệm vụ độc lập dân tộc. Và sự kết hợp đúng đắn ấy đã làm nên thắng lợi vĩ đại của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, mở đường cho cả nước đi lên xây dựng chủ nghĩa xã hội.

Sau năm 1975, đất nước bước vào thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội trong điều kiện vô cùng khó khăn. Trước những biến động của lịch sử, kiên định mục tiêu kết hợp độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội, Đảng đã tiến hành công cuộc đổi mới từ năm 1986, điều chỉnh phương thức và bước đi để hiện thực hóa mục tiêu đó một cách phù hợp hơn. Sau 40 năm đổi mới, Việt Nam đã đạt được những thành tựu to lớn, có ý nghĩa lịch sử trên tất cả các lĩnh vực. Từ một nước kém phát triển, Việt Nam đã vươn lên trở thành nền kinh tế có quy mô hơn 527 tỷ USD tính đến tháng 4/2026 (4). Theo Ngân hàng Thế giới, từ ngày 1/7/2026, Việt Nam chính thức gia nhập nhóm các quốc gia có thu nhập trung bình cao. Không chỉ đạt được những bước tiến vượt bậc về tăng trưởng kinh tế, Việt Nam không ngừng nâng cao chất lượng phát triển, bảo đảm tiến bộ và công bằng xã hội, cải thiện đời sống vật chất và tinh thần của Nhân dân, giữ vững ổn định chính trị - xã hội, củng cố quốc phòng, an ninh và mở rộng quan hệ đối ngoại. Vị thế, uy tín quốc tế của Việt Nam ngày càng được nâng tầm, là đối tác tin cậy, thành viên có trách nhiệm của cộng đồng quốc tế, là một trong số ít các nước có quan hệ ngoại giao với tất cả thành viên Liên Hợp Quốc,... Những thành tựu trên chứng minh cho vấn đề mang ý nghĩa lý luận: kiên định con đường đi lên chủ nghĩa xã hội không những không cản trở phát triển kinh tế, mà trong điều kiện đổi mới phù hợp còn tạo cơ sở để phát huy các nguồn lực, giải phóng sức sản xuất và thúc đẩy tăng trưởng. Điểm khác biệt căn bản là tăng trưởng kinh tế được đặt trong mục tiêu phát triển vì con người, gắn với tiến bộ và công bằng xã hội ngay trong từng bước phát triển và từng chính sách. Đây chính là thực tiễn sinh động bác bỏ luận điểm cho rằng chủ nghĩa xã hội cản trở phát triển kinh tế và là minh chứng đầy thuyết phục về tính đúng đắn, sức sống và hiệu quả của con đường độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội mà Đảng, Chủ tịch Hồ Chí Minh và Nhân dân Việt Nam đã lựa chọn.

Con đường độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam không phải là sự áp đặt chủ quan hay lựa chọn thuần túy mang tính ý chí, mà là kết quả của cả một quá trình lịch sử lâu dài, được kiểm nghiệm, sàng lọc và khẳng định trong thực tiễn đất nước. Độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội không chỉ là mục tiêu, lý tưởng, mà còn là quy luật phát triển của cách mạng Việt Nam. Lịch sử dân tộc đã lựa chọn và thực tiễn cách mạng không ngừng chứng minh tính đúng đắn của mục tiêu, con đường ấy. Do đó, mọi luận điệu cho rằng Việt Nam có thể phát triển theo con đường khác tách rời chủ nghĩa xã hội, hoặc phủ nhận vai trò của con đường này, thực chất là phủ nhận toàn bộ tiến trình lịch sử cách mạng Việt Nam. Những luận điệu này không chỉ thiếu cơ sở khoa học mà còn cố tình bỏ qua những thành tựu thực tiễn đã được kiểm chứng, chỉ là sự ngụy biện vô căn cứ.

Hiện nay, trong bối cảnh toàn cầu hóa, Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, cùng những biến động nhanh chóng, khó lường của tình hình thế giới, vấn đề độc lập dân tộc gắn liền chủ nghĩa xã hội không chỉ giữ nguyên giá trị, mà còn đặt ra những yêu cầu mới cao hơn. Độc lập dân tộc không chỉ được khẳng định ở chủ quyền lãnh thổ, chính trị mà ngày càng gắn với năng lực tự chủ chiến lược về kinh tế, công nghệ và không gian số. Một quốc gia khó có thể có nền độc lập thực chất nếu quá phụ thuộc vào các chuỗi cung ứng bên ngoài, bị chi phối về công nghệ hoặc thiếu khả năng làm chủ các nền tảng và dữ liệu chiến lược. Vì vậy, giữ vững độc lập dân tộc đòi hỏi phải nâng cao nội lực, xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ gắn với hội nhập quốc tế sâu rộng, phát triển khoa học – công nghệ và nâng cao năng lực tự chủ chiến lược. Đồng thời, xây dựng chủ nghĩa xã hội trong điều kiện mới phải hướng tới phát triển kinh tế đi đôi với tiến bộ, công bằng xã hội, bảo đảm quyền làm chủ của Nhân dân, phát triển văn hóa, con người và khoa học – công nghệ. Chính quá trình đó tạo dựng thực lực quốc gia, qua đó củng cố và làm sâu sắc hơn nền độc lập dân tộc. Mặt khác, độc lập, tự chủ là điều kiện để Việt Nam chủ động lựa chọn và thực hiện con đường phát triển xã hội chủ nghĩa phù hợp với thực tiễn đất nước.

Trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc, một giai đoạn phát triển mới với khát vọng mạnh mẽ về sự thịnh vượng, hùng cường, mối quan hệ giữa độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội càng phải được nhận thức sâu sắc và xử lý hài hòa. Đại hội XIV khẳng định: “kiên định mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội” (5). Đây là nguyên tắc bất di bất dịch, đồng thời phải tiếp tục đổi mới sáng tạo để hiện thực hóa mục tiêu đó trong điều kiện mới.

3. Kết luận

Trong bối cảnh hiện nay, độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội không chỉ là mục tiêu lịch sử đã được lựa chọn, mà còn là động lực phát triển và là con đường bảo đảm cho tương lai của dân tộc. Kiên định mục tiêu, đồng thời phát triển sáng tạo con đường đã lựa chọn, chính là điều kiện quyết định để Việt Nam vững bước trong kỷ nguyên vươn mình, hội nhập và phát triển bền vững. Đồng thời, sự kiên định ấy phải luôn gắn liền với đổi mới sáng tạo, với việc không ngừng bổ sung, phát triển lý luận và thực tiễn, đáp ứng yêu cầu của thời đại. Mọi luận điệu xuyên tạc, phủ nhận hoặc tìm cách tách rời độc lập dân tộc khỏi chủ nghĩa xã hội, xét đến cùng, đều đi ngược lại thực tiễn lịch sử và không có cơ sở khoa học. Lịch sử và thực tiễn hiện nay của đất nước đã chứng tỏ đây là con đường duy nhất đúng đắn, là lựa chọn tất yếu để hiện thực hóa mục tiêu cao cả, xây dựng một nước Việt Nam độc lập, giàu mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh, vì hạnh phúc của Nhân dân./.

                                                                             Đặng Thị Minh Nguyệt

                                                                    Học viện Chính trị Khu vực II

------------------------------

Tài liệu tham khảo

(1) Hồ Chí Minh, Toàn tập, tập 4, Nxb CTQG Sự thật, Hà Nội, 2011, tr. 64.

(2) Hồ Chí Minh, Toàn tập, tập 13, sđd, tr. 438.

(3) Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đảng Toàn tập, Nxb CTQG, Hà Nội, tập 2, 2000, tr.2.

(4) Xem Vietnam Datasets World economic outlook (april 2026) 15 indicators, 1980 – 2031, www.imf.org

(5) Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Ðại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, tập I, Nxb. CTQG Sự Thật, Hà Nội, 2026, tr.73.