Thursday, August 6, 2026

THÁCH THỨC VÀ YÊU CẦU BẢO VỆ CHỦ QUYỀN DỮ LIỆU QUỐC GIA TRONG KỶ NGUYÊN SỐ

 Thể loại: Tạp chí

Tóm tắt: Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đã và đang thúc đẩy sự hình thành của một trật tự phát triển mới, trong đó dữ liệu trở thành “tài nguyên mới”, “tư liệu sản xuất đặc biệt”, đồng thời trở thành nguồn lực cốt lõi của quyền lực quốc gia. Nếu như trong lịch sử, chủ quyền quốc gia gắn với lãnh thổ, biên giới và tài nguyên hữu hình, thì trong thời đại ngày nay - thời đại của kỷ nguyên số, chủ quyền quốc gia được mở rộng sang không gian mạng và không gian dữ liệu.

Trong bối cảnh đó, vấn đề chủ quyền dữ liệu quốc gia nổi lên như một nội dung trọng yếu của an ninh phi truyền thống, đồng thời là mặt trận mới trong cuộc đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Các thế lực thù địch không chỉ tấn công bằng quân sự hay kinh tế, mà còn khai thác dữ liệu để thao túng nhận thức, gây bất ổn xã hội, làm suy giảm niềm tin chính trị. Do đó, nghiên cứu chủ quyền dữ liệu quốc gia từ góc độ lý luận chính trị có ý nghĩa cấp thiết, góp phần nhận diện đúng bản chất vấn đề và đề xuất các giải pháp bảo vệ phù hợp.

Từ khóa: dữ liệu quốc gia, chủ quyền dữ liệu, kỷ nguyên số,….

1. Cơ sở lý luận về chủ quyền dữ liệu quốc gia trong kỷ nguyên số - tiếp cận từ góc độ lý luận

Trong lịch sử phát triển của quốc gia - dân tộc, “chủ quyền” luôn được xem là thuộc tính chính trị - pháp lý cốt lõi của một quốc gia độc lập. Theo quan niệm truyền thống, chủ quyền quốc gia là quyền tối cao, tuyệt đối và toàn vẹn của quốc gia trong phạm vi lãnh thổ của mình, đồng thời là quyền độc lập trong quan hệ với các quốc gia khác và nó thể hiện năng lực tự quyết của quốc gia đối với các vấn đề chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội và an ninh mà không bị bất kỳ thế lực bên ngoài nào can thiệp hay chi phối. Trong thời đại số, cùng với sự mở rộng không gian tồn tại của quốc gia từ không gian vật lý sang không gian mạng, nội hàm của chủ quyền quốc gia cũng được mở rộng sang lĩnh vực dữ liệu và không gian số.

Chủ nghĩa Mác - Lênin đã khẳng định rằng: “sự phát triển của lực lượng sản xuất là yếu tố quyết định sự biến đổi của quan hệ sản xuất và toàn bộ kiến trúc thượng tầng xã hội; trong đó, việc chiếm hữu và kiểm soát tư liệu sản xuất giữ vai trò nền tảng đối với việc xác lập quyền lực giai cấp và quyền lực chính trị” . Trên cơ sở đó, tư tưởng Hồ Chí Minh luôn nhất quán khẳng định độc lập, chủ quyền là quyền thiêng liêng, bất khả xâm phạm của dân tộc, đồng thời nhấn mạnh nguyên tắc “nước độc lập mà dân không hưởng hạnh phúc, tự do thì độc lập cũng không có nghĩa lý gì”.

Vận dụng tư tưởng đó trong bối cảnh hiện nay, khi dữ liệu gắn liền trực tiếp với đời sống kinh tế, chính trị, văn hóa và quyền riêng tư của mỗi công dân, việc bảo vệ chủ quyền dữ liệu không chỉ là bảo vệ quyền tự quyết của quốc gia trong không gian số mà còn là bảo vệ quyền và lợi ích chính đáng của Nhân dân trên cơ sở giải quyết hài hòa các mối quan hệ, trong đó có quan hệ giữa bảo vệ chủ quyền dữ liệu với việc tham gia vào các dòng chảy dữ liệu toàn cầu, bảo đảm vừa giữ vững độc lập, tự chủ, vừa chủ động hội nhập quốc tế sâu rộng.

Như vậy, có thể thấy: chủ quyền dữ liệu quốc gia là quyền của quốc gia trong việc tạo lập, sở hữu, quản lý, kiểm soát, khai thác, bảo vệ và quyết định việc chia sẻ, lưu chuyển dữ liệu thuộc phạm vi chủ quyền quốc gia, nhằm phục vụ lợi ích quốc gia - dân tộc, bảo đảm an ninh quốc gia và phát triển bền vững đất nước. Chủ quyền dữ liệu không chỉ bao hàm quyền kiểm soát đối với hạ tầng lưu trữ và dòng chảy dữ liệu, mà còn bao gồm quyền quyết định phương thức khai thác, sử dụng và hưởng lợi từ dữ liệu, cũng như quyền thiết lập các cơ chế hợp tác quốc tế về dữ liệu trên cơ sở bảo đảm độc lập, tự chủ quốc gia.

Trong kỷ nguyên số, chủ quyền dữ liệu quốc gia được thể hiện trên một số phương diện cơ bản: (1) Quyền tạo lập và làm giàu dữ liệu quốc gia; (2) Quyền quản lý, kiểm soát và bảo vệ dữ liệu; (3) Quyền khai thác và sử dụng dữ liệu phục vụ phát triển kinh tế - xã hội và bảo đảm quốc phòng, an ninh; (4) Quyền hưởng lợi từ giá trị kinh tế và xã hội do dữ liệu tạo ra; (5) Quyền quyết định việc chia sẻ, kết nối và hợp tác quốc tế về dữ liệu phù hợp với lợi ích quốc gia. Đây là những nội dung phản ánh sự chuyển hóa của chủ quyền quốc gia từ hình thái truyền thống sang hình thái chủ quyền số trong điều kiện mới.

Trong điều kiện của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, khi dữ liệu số trở thành nguồn lực cốt lõi của nền kinh tế tri thức và kinh tế số, dữ liệu đã chuyển hóa từ một yếu tố kỹ thuật thành một dạng “tư liệu sản xuất đặc biệt”, có khả năng tạo ra giá trị thặng dư mới, đồng thời tái cấu trúc quan hệ quyền lực trong xã hội. Theo cách tiếp cận này, việc nắm giữ, kiểm soát và khai thác dữ liệu không chỉ là vấn đề kinh tế mà còn là vấn đề chính trị - quyền lực, bởi dữ liệu trở thành cơ sở để sản sinh thông tin, tri thức và các mô hình dự báo, từ đó tác động trực tiếp đến quá trình ra quyết định và định hướng phát triển xã hội. Nhiều học giả quốc tế cũng đã chỉ ra rằng trong kỷ nguyên số, dữ liệu giữ vai trò tương tự như “dầu mỏ” trong thời kỳ công nghiệp, thậm chí còn vượt lên với tư cách là nguồn lực có khả năng tái tạo và lan tỏa vô hạn, qua đó làm xuất hiện những hình thức quyền lực mới như “quyền lực thuật toán” (algorithmic power) hay “chủ nghĩa tư bản giám sát” . Điều này đặt ra yêu cầu phải mở rộng phạm vi nhận thức về chủ quyền quốc gia từ không gian vật lý truyền thống sang không gian mạng và không gian dữ liệu - những không gian mang tính phi lãnh thổ nhưng lại có ảnh hưởng sâu rộng đến mọi lĩnh vực của đời sống xã hội.

Những luận điểm trên đã được Đảng Cộng sản Việt Nam kế thừa và phát triển trong các văn kiện quan trọng về chuyển đổi số, phát triển kinh tế số và bảo đảm an ninh quốc gia trong tình hình mới. Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 của Bộ Chính trị đã xác định rõ yêu cầu “phát triển hạ tầng số, dữ liệu số, bảo đảm an ninh, an toàn thông tin và chủ quyền quốc gia trên không gian mạng” .  Qua đó lần đầu tiên đặt vấn đề dữ liệu gắn trực tiếp với chủ quyền quốc gia ở tầm chiến lược. Văn kiện Đại hội XIII của Đảng tiếp tục nhấn mạnh nhiệm vụ “chuyển đổi số quốc gia, phát triển kinh tế số, xã hội số” đi đôi với “bảo đảm an ninh, an toàn thông tin, chủ quyền quốc gia trên không gian mạng”, thể hiện nhận thức ngày càng đầy đủ hơn về mối quan hệ hữu cơ giữa phát triển và bảo vệ trong kỷ nguyên số. Những quan điểm này cho thấy Đảng đã bước đầu hình thành tư duy lý luận về chủ quyền dữ liệu như một cấu phần của chủ quyền quốc gia, gắn liền với năng lực tự chủ chiến lược và an ninh phát triển của đất nước.

Từ góc độ lý luận, chủ quyền dữ liệu quốc gia còn phải được đặt trong mối quan hệ với các vấn đề an ninh phi truyền thống và bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển của công nghệ số, không gian mạng đã trở thành môi trường chủ yếu để hình thành, lan truyền và cạnh tranh các hệ tư tưởng, giá trị và chuẩn mực xã hội. Dữ liệu, với tư cách là “nguyên liệu đầu vào” của hệ thống thông tin, đóng vai trò quyết định trong việc định hình dư luận xã hội và nhận thức chính trị. Khi dữ liệu bị thu thập, phân tích và khai thác bởi các chủ thể bên ngoài, đặc biệt là các tập đoàn công nghệ xuyên quốc gia hoặc các lực lượng thù địch, thì nguy cơ thao túng thông tin, xuyên tạc sự thật và “định hướng lại nhận thức” của xã hội trở nên hiện hữu. Một số nghiên cứu quốc tế đã chỉ ra rằng: “quyền lực trong kỷ nguyên số ngày càng mang tính “phi tập trung về hình thức nhưng tập trung về kiểm soát”, khi các nền tảng số có thể chi phối hành vi và nhận thức của hàng triệu người thông qua các thuật toán”

Đặc biệt, Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị đã đánh dấu bước phát triển đột phá trong tư duy lý luận của Đảng khi xác định: khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là nền tảng chiến lược, động lực chủ yếu cho phát triển nhanh và bền vững đất nước. Trong đó, dữ liệu được khẳng định là tài nguyên cốt lõi, giữ vai trò trung tâm trong quá trình hình thành nền kinh tế số, xã hội số và quốc gia số. Điểm mới căn bản của Nghị quyết là chuyển mạnh từ tư duy “ứng dụng công nghệ” sang tư duy “làm chủ hệ sinh thái số và chủ quyền dữ liệu”, qua đó đặt ra yêu cầu phải xây dựng năng lực tự chủ về dữ liệu như một điều kiện tiên quyết để bảo đảm độc lập, tự chủ chiến lược của quốc gia. Cùng với đó, Quyết định số 204-QĐ/TW ngày 29/11/2024 của Ban Bí thư về Đề án chuyển đổi số trong các cơ quan đảng đã cụ thể hóa các quan điểm trên trong lĩnh vực chính trị – tổ chức. Văn bản này nhấn mạnh việc xây dựng “Đảng số”, trong đó dữ liệu trở thành nền tảng của công tác lãnh đạo, chỉ đạo và quản trị. Việc hình thành các hệ thống dữ liệu tập trung, liên thông, an toàn trong các cơ quan đảng không chỉ nâng cao hiệu lực, hiệu quả lãnh đạo, mà còn trực tiếp góp phần bảo vệ chủ quyền dữ liệu trong lĩnh vực chính trị - tư tưởng, một lĩnh vực có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với sự ổn định của chế độ. Nhận thức này tiếp tục được phát triển trong các kết luận chỉ đạo của lãnh đạo Đảng về chuyển đổi số và khoa học - công nghệ. Thông báo Kết luận số 17-TB/CQTTBCĐ ngày 29/12/2025 đã khẳng định chuyển đổi số là “cuộc cách mạng toàn diện trong phương thức lãnh đạo, quản trị quốc gia”, trong đó dữ liệu giữ vai trò trung tâm, là “mạch máu” của hệ thống số. Đồng thời, kết luận nhấn mạnh yêu cầu gắn chặt việc phát triển và khai thác dữ liệu với bảo đảm an ninh, an toàn thông tin và bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, coi đây là một nội dung trọng yếu của bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới.

Như vậy, trên cơ sở vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và các quan điểm mới của Đảng, đặc biệt là Nghị quyết số 57-NQ/TW và các văn bản liên quan giai đoạn 2024 - 2026, có thể khẳng định rằng: Chủ quyền dữ liệu quốc gia là một nội dung cốt lõi của chủ quyền quốc gia trong kỷ nguyên số, gắn liền với quyền lực, an ninh và sự phát triển bền vững của đất nước, đồng thời là một mặt trận mới trong sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc và bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong điều kiện mới. Điều này đặt ra yêu cầu phải nhận diện chủ quyền dữ liệu như một “biên giới mềm” nhưng có ý nghĩa chiến lược trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, bởi nếu không kiểm soát được dữ liệu thì khó có thể kiểm soát được không gian thông tin và định hướng dư luận xã hội. Do đó, bảo vệ chủ quyền dữ liệu quốc gia không chỉ là bảo vệ tài nguyên số mà còn là bảo vệ quyền lực chính trị, bảo vệ hệ giá trị xã hội chủ nghĩa và củng cố niềm tin của nhân dân đối với Đảng và Nhà nước. 

2. Những thách thức đối với chủ quyền dữ liệu quốc gia - đánh giá từ thực tiễn Việt Nam hiện nay

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số diễn ra sâu rộng, chủ quyền dữ liệu quốc gia đang phải đối mặt với những thách thức mang tính hệ thống, đa tầng nấc và ngày càng phức tạp, phản ánh sự biến đổi của cấu trúc quyền lực trong kỷ nguyên số. 

Trước hết, thách thức nổi bật là sự chi phối ngày càng mạnh mẽ của các tập đoàn công nghệ xuyên quốc gia đối với hạ tầng số và dòng chảy dữ liệu toàn cầu, hình thành nên cái gọi là “chủ nghĩa tư bản nền tảng” (platform capitalism), trong đó dữ liệu của người dùng và của cả quốc gia bị thu thập, lưu trữ và khai thác bởi các chủ thể ngoài biên giới quốc gia .Thực tiễn cho thấy, phần lớn dữ liệu toàn cầu hiện nay được kiểm soát bởi một số ít các tập đoàn công nghệ lớn, dẫn đến tình trạng bất cân xứng về quyền lực dữ liệu giữa các quốc gia, đặc biệt là giữa các nước phát triển và đang phát triển. Điều này làm nảy sinh nguy cơ lệ thuộc công nghệ và “mất chủ quyền mềm”, khi các quốc gia không thể tự kiểm soát dòng chảy dữ liệu của chính mình. Gắn liền với đó là sự xuất hiện của hiện tượng “thực dân dữ liệu” (data colonialism), được các học giả như Couldry và Mejias (2019) chỉ ra như một hình thức mới của chủ nghĩa thực dân, trong đó dữ liệu của các cá nhân và quốc gia bị khai thác như một nguồn tài nguyên để phục vụ cho lợi ích kinh tế và chính trị của các chủ thể có ưu thế về công nghệ. 

Bên cạnh đó, sự gia tăng của các mối đe dọa an ninh mạng và chiến tranh thông tin cũng đặt ra thách thức nghiêm trọng đối với chủ quyền dữ liệu quốc gia. Trong kỷ nguyên số, không gian mạng đã trở thành một “chiến trường mới”, nơi các quốc gia và các chủ thể phi nhà nước tiến hành các hoạt động tấn công mạng, gián điệp mạng, đánh cắp dữ liệu và thao túng thông tin nhằm đạt được các mục tiêu chiến lược mà không cần sử dụng đến vũ lực truyền thống. Các vụ rò rỉ dữ liệu quy mô lớn, các chiến dịch can thiệp vào tiến trình chính trị thông qua mạng xã hội hay các hoạt động phát tán thông tin sai lệch (disinformation) đã cho thấy dữ liệu không chỉ là tài nguyên kinh tế mà còn là công cụ của quyền lực chính trị và xung đột địa chính trị. Đặc biệt, với sự phát triển của trí tuệ nhân tạo và các thuật toán học máy, khả năng phân tích và thao túng dữ liệu ngày càng trở nên tinh vi, cho phép các chủ thể có thể “định hình lại nhận thức xã hội” trên quy mô lớn, từ đó làm suy giảm niềm tin của người dân vào các thiết chế chính trị và gây bất ổn xã hội. Điều này đặt ra nguy cơ trực tiếp đối với việc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, khi không gian mạng trở thành nơi cạnh tranh gay gắt giữa các hệ giá trị, các quan điểm chính trị và các mô hình phát triển.

Một thách thức không kém phần quan trọng là những hạn chế nội tại trong năng lực quản trị dữ liệu của các quốc gia, đặc biệt là ở các nước đang phát triển như Việt Nam. Mặc dù đã có những bước tiến đáng kể trong xây dựng chính phủ số, kinh tế số và xã hội số, song hệ thống pháp luật về dữ liệu vẫn còn chưa hoàn thiện, thiếu tính đồng bộ và chưa theo kịp sự phát triển nhanh chóng của công nghệ; hạ tầng số và công nghệ lõi còn phụ thuộc vào nước ngoài; năng lực phân tích, khai thác và bảo vệ dữ liệu còn hạn chế; nhận thức về chủ quyền dữ liệu trong một bộ phận cán bộ, doanh nghiệp và người dân chưa đầy đủ. Nghị quyết số 52-NQ/TW của Bộ Chính trị năm 2019 đã chỉ rõ những hạn chế này khi đánh giá Việt Nam “chưa làm chủ được công nghệ lõi, còn phụ thuộc vào bên ngoài”, đồng thời nhấn mạnh nguy cơ mất an toàn, an ninh thông tin và chủ quyền số. Văn kiện Đại hội XIII của Đảng cũng cảnh báo về những thách thức mới đối với an ninh quốc gia, trong đó có an ninh mạng và an ninh dữ liệu, yêu cầu phải “chủ động phòng ngừa, phát hiện sớm, xử lý kịp thời các nguy cơ đe dọa an ninh truyền thống và phi truyền thống”. Những hạn chế nội tại này, nếu không được khắc phục kịp thời, sẽ trở thành “điểm yếu chiến lược”, tạo điều kiện cho các tác nhân bên ngoài can thiệp, chi phối và xâm phạm chủ quyền dữ liệu quốc gia.

Ngoài ra, tính chất xuyên biên giới của dữ liệu và sự thiếu hụt các cơ chế quản trị toàn cầu hiệu quả cũng là một thách thức lớn đối với việc bảo vệ chủ quyền dữ liệu. Trong khi dữ liệu có thể được truyền tải tức thời qua biên giới quốc gia, thì hệ thống pháp luật quốc tế về quản trị dữ liệu vẫn còn phân mảnh, thiếu thống nhất, phản ánh sự khác biệt về lợi ích và cách tiếp cận giữa các quốc gia và khu vực. Liên minh châu Âu với Quy định bảo vệ dữ liệu chung (GDPR) nhấn mạnh quyền riêng tư và bảo vệ dữ liệu cá nhân, trong khi Hoa Kỳ có xu hướng đề cao tự do dòng chảy dữ liệu và lợi ích của doanh nghiệp, còn Trung Quốc lại theo đuổi mô hình “chủ quyền không gian mạng” với sự kiểm soát chặt chẽ của Nhà nước. Sự khác biệt này làm gia tăng tính phức tạp trong việc xây dựng các chuẩn mực chung, đồng thời tạo ra môi trường cạnh tranh chiến lược về dữ liệu giữa các quốc gia, trong đó các nước có năng lực công nghệ yếu hơn dễ rơi vào thế bị động. Trong bối cảnh đó, việc bảo vệ chủ quyền dữ liệu quốc gia không chỉ là vấn đề nội bộ mà còn là bài toán đối ngoại, đòi hỏi phải có chiến lược tham gia vào các cơ chế hợp tác quốc tế một cách chủ động, linh hoạt nhưng vẫn bảo đảm nguyên tắc độc lập, tự chủ.

Có thể thấy rằng, những thách thức đối với chủ quyền dữ liệu quốc gia trong kỷ nguyên số không chỉ mang tính kỹ thuật hay kinh tế mà còn mang tính chính trị - quyền lực sâu sắc, phản ánh sự chuyển dịch của trật tự thế giới trong thời đại số. Các thách thức này vừa xuất phát từ bên ngoài, như sự cạnh tranh chiến lược giữa các quốc gia và sự chi phối của các tập đoàn công nghệ toàn cầu, vừa bắt nguồn từ những hạn chế nội tại trong năng lực phát triển và quản trị dữ liệu của mỗi quốc gia. Do đó, việc nhận diện đầy đủ và đúng đắn các thách thức này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, là cơ sở để xây dựng các giải pháp bảo vệ chủ quyền dữ liệu quốc gia một cách hiệu quả, góp phần giữ vững an ninh quốc gia, ổn định chính trị - xã hội và bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong bối cảnh mới.

3. Yêu cầu và giải pháp bảo vệ chủ quyền dữ liệu quốc gia đối với Việt Nam trong kỷ nguyên số

Trong bối cảnh chủ quyền dữ liệu quốc gia đang trở thành một nội dung cốt lõi của chủ quyền quốc gia trong kỷ nguyên số, việc xác lập hệ thống yêu cầu và giải pháp bảo vệ mang tính toàn diện, đồng bộ và khả thi không chỉ là vấn đề kỹ thuật - công nghệ mà còn là vấn đề chính trị - chiến lược. Cụ thể hóa các chủ trương của Đảng về chuyển đổi số quốc gia, đặc biệt là Nghị quyết số 52-NQ/TW và Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị, hiện nay các cơ quan trong hệ thống chính trị đã từng bước triển khai xây dựng các hệ thống cơ sở dữ liệu phục vụ công tác lãnh đạo, quản lý và điều hành. 

Hiện nay, nhiều cơ sở dữ liệu quan trọng đã được xây dựng và đưa vào vận hành, tiêu biểu như: Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư do Bộ Công an quản lý; cơ sở dữ liệu cán bộ, công chức, viên chức trong các cơ quan hành chính nhà nước; cơ sở dữ liệu đảng viên trong hệ thống các cơ quan đảng; các phần mềm quản lý hồ sơ cán bộ, hồ sơ tổ chức đảng, hồ sơ bảo hiểm, tiền lương, đánh giá cán bộ… Việc hình thành các hệ thống dữ liệu này đã góp phần nâng cao hiệu quả quản lý, giảm thủ tục hành chính, tăng cường tính công khai, minh bạch và hỗ trợ tích cực cho công tác lãnh đạo, chỉ đạo, điều hành.

Thực tế cho thấy, trong các cơ quan Đảng, Nhà nước hiện nay hệ thống dữ liệu đảng viên và dữ liệu cán bộ, công chức có ý nghĩa chính trị đặc biệt quan trọng bởi đây là nguồn dữ liệu phản ánh trực tiếp năng lực lãnh đạo, sức chiến đấu của tổ chức đảng và chất lượng đội ngũ cán bộ trong hệ thống chính trị. Việc số hóa dữ liệu đảng viên giúp nâng cao hiệu quả quản lý tổ chức đảng, theo dõi quá trình công tác, đánh giá cán bộ, kiểm tra, giám sát và thực hiện công tác bảo vệ chính trị nội bộ. Đồng thời, việc liên thông dữ liệu cán bộ, công chức giữa các cơ quan cũng góp phần phục vụ công tác quy hoạch, đào tạo, luân chuyển, bổ nhiệm và kiểm soát quyền lực trong công tác cán bộ. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả tích cực, quá trình xây dựng và vận hành các hệ thống dữ liệu hiện nay vẫn còn bộc lộ nhiều hạn chế. Trước hết, các cơ sở dữ liệu còn phân tán, thiếu tính liên thông và đồng bộ giữa các cơ quan, đơn vị; nhiều phần mềm được xây dựng độc lập theo từng ngành, từng cấp, dẫn đến tình trạng “cát cứ dữ liệu”, gây khó khăn cho việc tích hợp và khai thác dùng chung. Không ít hệ thống còn chồng chéo chức năng, thiếu tiêu chuẩn thống nhất về cấu trúc dữ liệu và quy trình quản lý dữ liệu. Bên cạnh đó, vấn đề bảo mật và an toàn dữ liệu vẫn đặt ra nhiều thách thức. Một số hệ thống chưa được đầu tư đồng bộ về hạ tầng an ninh mạng; nguy cơ lộ lọt thông tin, mất an toàn dữ liệu vẫn hiện hữu, nhất là đối với các dữ liệu chính trị nội bộ và dữ liệu cán bộ. Việc phân quyền truy cập, khai thác dữ liệu ở một số nơi còn bất cập; cơ chế kiểm tra, giám sát việc sử dụng dữ liệu chưa thật sự chặt chẽ. Đồng thời, năng lực quản trị dữ liệu và trình độ chuyển đổi số của một bộ phận cán bộ còn hạn chế, chưa đáp ứng yêu cầu quản trị hiện đại trong kỷ nguyên số.

Từ thực tiễn đó, yêu cầu đặt ra hiện nay là cần xây dựng hệ thống dữ liệu dùng chung thống nhất trong toàn hệ thống chính trị, bảo đảm tính đồng bộ, liên thông, tích hợp và an toàn. Đây không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà còn là yêu cầu chính trị - chiến lược nhằm nâng cao hiệu lực lãnh đạo của Đảng và năng lực quản trị quốc gia trong điều kiện chuyển đổi số. Việc hình thành hệ sinh thái dữ liệu thống nhất sẽ giúp tăng cường khả năng kiểm soát, bảo mật và khai thác hiệu quả dữ liệu; hạn chế tình trạng phân tán, cục bộ; đồng thời tạo nền tảng cho việc xây dựng “Đảng số”, “Chính phủ số” và nền hành chính hiện đại. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế quản trị dữ liệu thống nhất từ Trung ương đến địa phương; xác định rõ trách nhiệm quản lý, khai thác và bảo vệ dữ liệu của từng cơ quan, đơn vị; hoàn thiện các tiêu chuẩn kỹ thuật, quy trình kết nối và chia sẻ dữ liệu; tăng cường đầu tư hạ tầng an ninh mạng và công nghệ bảo mật hiện đại. Đặc biệt, đối với dữ liệu đảng viên và dữ liệu cán bộ, công chức - những dữ liệu có tính chất chính trị nhạy cảm - cần có cơ chế bảo vệ đặc biệt nghiêm ngặt, bảo đảm tuyệt đối an toàn, bí mật và không để các thế lực thù địch lợi dụng khai thác, tấn công hoặc thao túng. Như vậy, việc xây dựng hệ thống dữ liệu thống nhất, an toàn và có khả năng tự chủ cao không chỉ là yêu cầu của chuyển đổi số quốc gia mà còn là nhiệm vụ quan trọng trong bảo vệ chủ quyền dữ liệu quốc gia, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng và giữ vững ổn định chính trị - xã hội trong kỷ nguyên số.

Để đáp ứng những yêu cầu bảo vệ chủ quyền dữ liệu quốc gia đối với Việt Nam trong kỷ nguyên số, thời gian tới cần tập trung vào một số giải pháp cụ thể sau:

Trước hết, yêu cầu mang tính nguyên tắc là phải kiên định và tăng cường vai trò lãnh đạo toàn diện của Đảng Cộng sản Việt Nam đối với công cuộc bảo vệ chủ quyền dữ liệu quốc gia. Trong điều kiện mới, Đảng cần tiếp tục hoàn thiện tư duy lý luận về chủ quyền số, chủ quyền dữ liệu, coi đây là một bộ phận hữu cơ của chiến lược bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa. Văn kiện Đại hội XIII của Đảng đã nhấn mạnh yêu cầu “chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, phát triển kinh tế số, xã hội số đi đôi với bảo đảm an ninh, an toàn thông tin và chủ quyền quốc gia trên không gian mạng”, qua đó đặt ra định hướng chiến lược cho việc gắn kết chặt chẽ giữa phát triển và bảo vệ trong lĩnh vực dữ liệu. Trên cơ sở đó, cần tiếp tục thể chế hóa các quan điểm của Đảng thành các chiến lược, chương trình hành động cụ thể, bảo đảm sự thống nhất trong lãnh đạo, chỉ đạo từ Trung ương đến địa phương, đồng thời nâng cao năng lực dự báo, nhận diện và xử lý các nguy cơ xâm phạm chủ quyền dữ liệu trong bối cảnh tình hình quốc tế biến động nhanh chóng.

Đặc biệt, cần quán triệt sâu sắc và tổ chức thực hiện hiệu quả Chương trình số 02-CTr/BCĐTW ngày 02/02/2026 của Ban Chỉ đạo Trung ương về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, trong đó đặc biệt nhấn mạnh: Phát triển hạ tầng dữ liệu quốc gia, xây dựng các cơ sở dữ liệu lớn, hình thành các nền tảng số chiến lược và bảo đảm an ninh dữ liệu. Đây chính là những trụ cột trực tiếp cấu thành năng lực bảo vệ chủ quyền dữ liệu quốc gia trong thực tiễn. Gắn liền với đó, Kế hoạch số 17-KH/BCĐ ngày 31/01/2026 về chuyển đổi số trong các cơ quan đảng đã cụ thể hóa các nhiệm vụ về xây dựng, quản lý và khai thác dữ liệu trong hệ thống chính trị. Việc triển khai kế hoạch này không chỉ có ý nghĩa nâng cao hiệu quả lãnh đạo, mà còn tạo ra một “không gian dữ liệu chính trị an toàn, thống nhất và có kiểm soát”, qua đó hạn chế nguy cơ rò rỉ, thao túng hoặc xâm phạm dữ liệu từ bên ngoài. 

Việc hoàn thiện thể chế, hoàn thiện thể chế, chính sách và pháp luật về dữ liệu là một yêu cầu cấp thiết nhằm tạo hành lang pháp lý vững chắc cho việc bảo vệ chủ quyền dữ liệu quốc gia giai đoạn hiện nay. Nhà nước cần xây dựng một hệ thống pháp luật đồng bộ, thống nhất về quản lý, khai thác và bảo vệ dữ liệu, trong đó xác định rõ các loại dữ liệu quan trọng, dữ liệu nhạy cảm cần được bảo vệ ở mức độ cao; quy định chặt chẽ về lưu trữ, xử lý và chia sẻ dữ liệu, đặc biệt là dữ liệu xuyên biên giới; đồng thời bảo đảm hài hòa giữa yêu cầu bảo vệ chủ quyền quốc gia với việc thúc đẩy đổi mới sáng tạo và phát triển kinh tế số. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, việc ban hành các khung pháp lý như Quy định bảo vệ dữ liệu chung của Liên minh châu Âu (GDPR) hay các luật an ninh dữ liệu của Trung Quốc đã góp phần quan trọng trong việc xác lập “chủ quyền pháp lý” đối với dữ liệu. Đối với Việt Nam, việc tiếp tục hoàn thiện các văn bản pháp luật liên quan như Luật An ninh mạng, các nghị định về bảo vệ dữ liệu cá nhân, cùng với việc xây dựng Luật Dữ liệu trong tương lai, sẽ là những bước đi cần thiết để nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước trong lĩnh vực này. Đặc biệt, cần bám sát Thông báo số 22-TB/CQTTBCĐ ngày 20/3/2026 về kết luận của đồng chí Tổng Bí thư tại phiên họp chuyên đề về công nghệ chiến lược, tại Kết luận này đã đặt ra yêu cầu mang tính đột phá: phải làm chủ các công nghệ chiến lược gắn với dữ liệu, như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, điện toán đám mây, an ninh mạng. Đây là điểm then chốt, bởi trong kỷ nguyên số, chủ quyền dữ liệu không thể tách rời chủ quyền công nghệ; nếu phụ thuộc vào công nghệ bên ngoài thì về thực chất khó có thể kiểm soát được dữ liệu.

Một yêu cầu mang tính nền tảng khác là phải  xây dựng và phát triển hạ tầng số quốc gia hiện đại, đồng bộ và an toàn, gắn với việc làm chủ các công nghệ lõi. Trong kỷ nguyên số, chủ quyền dữ liệu không thể tách rời chủ quyền công nghệ; nếu không làm chủ được hạ tầng và công nghệ, thì khó có thể bảo đảm được quyền kiểm soát dữ liệu. Do đó, cần tập trung đầu tư xây dựng các trung tâm dữ liệu quốc gia, hệ thống điện toán đám mây “Make in Vietnam”, các nền tảng số dùng chung của Chính phủ, đồng thời thúc đẩy nghiên cứu, phát triển và ứng dụng các công nghệ chiến lược như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, chuỗi khối và an ninh mạng. Nghị quyết số 57-NQ/TW, ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia cũng đã nhấn mạnh nhiệm vụ “tăng cường đầu tư, hoàn thiện hạ tầng cho khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia”, coi đây là điều kiện tiên quyết để tận dụng cơ hội của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Trên thực tế, việc nâng cao năng lực tự chủ công nghệ không chỉ giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào các nhà cung cấp nước ngoài mà còn tạo điều kiện để kiểm soát tốt hơn dòng chảy dữ liệu trong phạm vi quốc gia.

Bên cạnh đó, xây dựng và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao về dữ liệu và an ninh mạng là một trong những yếu tố quyết định đối với việc bảo vệ chủ quyền dữ liệu quốc gia. Trong điều kiện cạnh tranh toàn cầu về nhân lực số ngày càng gay gắt, Việt Nam cần có chiến lược đào tạo, thu hút và sử dụng hiệu quả đội ngũ chuyên gia trong các lĩnh vực khoa học dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, an ninh mạng và quản trị số. Đồng thời, cần nâng cao nhận thức của đội ngũ cán bộ, đảng viên và toàn xã hội về vai trò của dữ liệu và chủ quyền dữ liệu, coi đây là một nội dung quan trọng của giáo dục chính trị tư tưởng trong bối cảnh mới. Việc hình thành “văn hóa số” và “ý thức chủ quyền số” trong xã hội sẽ góp phần tạo nên “lá chắn mềm” bảo vệ dữ liệu quốc gia trước các nguy cơ xâm phạm từ bên ngoài.

Một giải pháp quan trọng khác là tăng cường năng lực bảo đảm an ninh mạng và chủ động đấu tranh trên không gian mạng nhằm bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Trong bối cảnh các thế lực thù địch ngày càng sử dụng tinh vi các công cụ công nghệ để thu thập dữ liệu, phát tán thông tin sai lệch và thao túng dư luận, cần xây dựng các lực lượng chuyên trách đủ mạnh, có trình độ cao về công nghệ và nghiệp vụ để kịp thời phát hiện, ngăn chặn và xử lý các hành vi xâm phạm chủ quyền dữ liệu. Đồng thời, cần đẩy mạnh công tác thông tin, tuyên truyền, xây dựng hệ sinh thái truyền thông số lành mạnh, lan tỏa các giá trị tích cực, củng cố niềm tin của nhân dân đối với Đảng và Nhà nước. Đây chính là sự kết hợp giữa “xây” và “chống” trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian mạng, trong đó dữ liệu đóng vai trò là yếu tố cốt lõi.

Cuối cùng, trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự đẩy mạnh hợp tác quốc tế về dữ liệu trên cơ sở bảo đảm độc lập, tự chủ là một yêu cầu khách quan, Việt Nam cần chủ động tham gia vào các cơ chế, diễn đàn quốc tế và khu vực về quản trị dữ liệu, an ninh mạng và chuyển đổi số, qua đó góp phần định hình các chuẩn mực và luật chơi chung, đồng thời bảo vệ lợi ích quốc gia trong các dòng chảy dữ liệu xuyên biên giới. Tuy nhiên, hợp tác quốc tế phải đi đôi với việc giữ vững nguyên tắc chủ quyền, không để bị phụ thuộc hoặc bị chi phối bởi các đối tác bên ngoài, đặc biệt trong các lĩnh vực nhạy cảm liên quan đến an ninh quốc gia và dữ liệu quan trọng. Đây là sự vận dụng sáng tạo tư tưởng Hồ Chí Minh về kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại trong điều kiện mới.

4. Kết luận

Chủ quyền dữ liệu quốc gia là biểu hiện phát triển mới của chủ quyền quốc gia trong kỷ nguyên số, gắn liền với quyền lực, an ninh và sự phát triển bền vững của mỗi quốc gia. Từ góc độ lý luận chính trị, bảo vệ chủ quyền dữ liệu không chỉ là bảo vệ tài nguyên số mà còn là bảo vệ quyền lực nhà nước, bảo vệ lợi ích quốc gia - dân tộc và bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.

Trong bối cảnh các thách thức an ninh phi truyền thống ngày càng gia tăng, việc xây dựng một hệ thống giải pháp đồng bộ, từ hoàn thiện thể chế, phát triển công nghệ đến nâng cao nhận thức xã hội, là yêu cầu cấp thiết. Chỉ khi làm chủ được dữ liệu, quốc gia mới có thể làm chủ được tương lai phát triển của mình và giữ vững định hướng xã hội chủ nghĩa trong kỷ nguyên số.


Nguyễn Thị Xuyên

Ban Tổ chức Đảng ủy các cơ quan Đảng Trung ương.


Tài liệu tham khảo 

  1. C.Mác & Ph.Ăngghen (1995), Toàn tập, Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội. 

  2. Hồ Chí Minh (2011), Toàn tập, Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội. 

  3. Đảng Cộng sản Việt Nam (2021), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật. 

  4. Bộ Chính trị (2019), Nghị quyết số 52-NQ/TW về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia CMCN 4.0

  5. Zuboff, S. (2019), The Age of Surveillance Capitalism, PublicAffairs. 

  6. Srnicek, N. (2017), Platform Capitalism, Polity Press. 

  7. Couldry, N. & Mejias, U. (2019), The Costs of Connection: How Data Is Colonizing Human Life, Stanford University Press.

XÂY DỰNG “HỆ MIỄN DỊCH SỐ” TRÊN TRẬN ĐỊA TƯ TƯỞNG

 Thể loại bài viết: Báo điện tử (https://special.nhandan.vn/miendichso-all/index.html)

Vượt qua những đường biên hữu hình, biên giới quốc gia hôm nay đã mở rộng trên không gian mạng, nơi thông tin lan tỏa với tốc độ chưa từng có, nơi mỗi chiếc điện thoại thông minh có thể trở thành một “cánh cửa thần kỳ” đưa con người bước vào “thế giới phẳng”. 

Trong bối cảnh đó, công tác bảo vệ an ninh Tổ quốc, chủ quyền biên giới quốc gia, nhất là an ninh tư tưởng trên không gian mạng - “mặt trận không tiếng súng” cần được xem là nhiệm vụ chiến lược, thường xuyên, liên tục của cả hệ thống chính trị. 

Trong dòng chảy thông tin cuồn cuộn, tốt-xấu, thật-giả khó kiểm soát, nếu thiếu bản lĩnh, thiếu kỹ năng nhận diện người sử dụng rất dễ trở thành mục tiêu của các thế lực xấu.

BÀI 1: KHI GIÀ LÀNG TRỞ THÀNH “LÁ CHẮN SỐ”

Sự bùng nổ của công nghệ số và sự phát triển như vũ bão của mạng xã hội đã tạo ra những thay đổi to lớn về phương thức truyền tải thông tin, tạo ra môi trường giao tiếp đa chiều với độ mở gần như không giới hạn. Song chính đặc điểm này khiến không gian mạng trở thành môi trường dễ bị lợi dụng, người sử dụng mạng dễ bị tổn thương, thậm chí có thể trở thành mục tiêu hướng đến của các đối tượng xấu, phản động, cực đoan. Đáng chú ý, tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số, nơi điều kiện tiếp cận thông tin còn hạn chế, trình độ dân trí chưa đồng đều, không gian mạng đang bị một số đối tượng ra sức khai thác, biên thành “trận địa mới” để thực hiện những mưu đồ chống phá tinh vi, thâm độc.

“Vòi bạch tuộc” vươn đến bản làng xa xôi

Những năm gần đây, cùng với tiến trình chuyển đổi số quốc gia, hạ tầng viễn thông đã hình thành tại nhiều bản làng vùng sâu, vùng xa, vùng đồng bào dân tộc thiểu số. Theo ông Nguyễn Phong Nhã, Phó Cục trưởng Viễn thông (Bộ Khoa học và Công nghệ), tính đến tháng 2/2026, Việt Nam đã triển khai gần 40.000 trạm phát sóng 5G, phủ sóng khoảng 90% dân số với gần 23 triệu thuê bao; mục tiêu hướng tới là phủ sóng 100% dân số vào năm 2030. Đây là bước tiến quan trọng, mở ra cơ hội để đồng bào dân tộc thiểu số tiếp cận tri thức mới, mở rộng giao lưu, từng bước thu hẹp khoảng cách phát triển giữa các vùng miền.

Ông Nguyễn Phong Nhã, Phó Cục trưởng Viễn thông (Bộ Khoa học và Công nghệ).

Tuy vậy, mặt trái của quá trình này cũng dần bộc lộ rõ. Khi hạ tầng số được mở rộng, các “điểm mù thông tin” dần được xóa bỏ thì cũng là lúc các thế lực thù địch tăng cường “xâm nhập mềm” thông qua không gian mạng. Không còn những phương thức tuyên truyền công khai, dễ nhận diện, phát hiện như trước, các đối tượng chuyển sang hoạt động ngầm, phân tán, tận dụng triệt để các nền tảng số để tiếp cận người dân với chiêu bài “mưa dầm thấm lâu”.

Như tại khu vực Tây Nguyên, tàn dư của Fulro, hay cái gọi là “Tin lành Đề Ga” vẫn không chịu từ bỏ âm mưu chống phá Đảng, Nhà nước ta, cản trở con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam. Điểm đáng chú ý đó là phương thức hoạt động của các đối tượng phản động có sự thay đổi rõ rệt: nếu như trước đây, các chúng thường tìm đến tận nơi để dụ dỗ, xúi giục, tổ chức tụ tập, tuyên truyền trực tiếp thì nay chuyển sang “đánh du kích” trên không gian mạng. Thông qua Facebook, Zalo, Telegram, và các nền tảng xuyên biên giới có tính ẩn danh cao, chúng thiết lập mạng lưới liên lạc bí mật, từng bước gieo rắc, lan truyền thông tin sai lệch đến người dân.

Quy trình rủ rê, lôi kéo thường được thực hiện theo kịch bản hết sức bài bản: ban đầu là tiếp cận, làm quen, tạo dựng quan hệ cá nhân với người sử dụng mạng, nhất là những người có uy tín trong cộng đồng; sau đó là chia sẻ những nội dung tưởng như vô hại về đời sống, tín ngưỡng; tiếp đến là tìm cách tiêm nhiễm những luồng thông tin xấu độc. Các đối tượng tăng cường sử dụng trí tuệ nhân tạo để tạo nên hình ảnh, video sai sự thật xuyên tạc chính sách của Đảng, Nhà nước, kích động hận thù dân tộc, tôn giáo, vùng miền, bôi nhọ lãnh đạo cấp cao, giả mạo thông điệp của người đứng đầu Đảng, Nhà nước,… 

Từ thực tiễn của vấn đề cho thấy mức độ nguy hiểm ngày càng gia tăng của các hoạt động chống phá trên không gian mạng. Đáng chú ý, việc chúng nhắm tới già làng, trưởng bản, người có uy tín trong cộng đồng là một tính toán vô cùng hiểm độc bởi trong đời sống của đồng bào dân tộc thiểu số, đây là người có ảnh hưởng sâu rộng đến nhận thức và hành vi của cộng đồng, được ví như “trụ cột tinh thần” của người dân tại các thôn bản ở vùng sâu, vùng xa. Đồng thời họ cũng giữ vai trò quan trọng trong việc vận động quần chúng giữ gìn an ninh trật tự tại cơ sở. 

Chính vì vậy, nếu những “điểm tựa niềm tin” này bị tác động, hệ quả sẽ mang tính dây chuyền, lan rộng và khó kiểm soát. Thực tế đã ghi nhận những vụ việc đáng lo ngại tại một số địa bàn Tây Bắc, Tây Nguyên, Tây Nam Bộ, khi một bộ phận người dân, trong đó có cả những người có uy tín bị dẫn dụ tham gia các tổ chức tự xưng, không chấp hành quy định của pháp luật, bất hợp tác với chính quyền, gây nên những vụ việc phức tạp, gây mất ổn định tại địa phương. Nhân cơ hội này, các thế lực thù địch tranh thủ khai thác để xuyên tạc, vu cáo Việt Nam vi phạm nhân quyền, hòng bôi nhọ hình ảnh Việt Nam trên trường quốc tế. Ở góc độ này, có thể thấy rõ sự xoay chuyển trong thực hiện chiến lược “diễn biến hòa bình” của các thể lực thù địch trong tình hình mới: từ tác động trực tiếp sang tác động gián tiếp, từ số đông sang “điểm nút”, từ công khai sang ẩn danh, từ bạo động sang bất bạo động.

Xây dựng “thế trận lòng dân” từ cơ sở

Trước những diễn biến ngày càng phức tạp ở trong nước cũng như trên thế giới, để giữ vững trận địa tư tưởng không có “lá chắn” nào vững chắc hơn “lá chắn lòng dân”. Thời gian qua, tại nhiều địa phương đã chủ động triển khai các mô hình sáng tạo, phù hợp với đặc thù từng vùng, từng dân tộc.

Tiêu biểu tại Gia Lai, nơi sinh sống của đồng bào Gia Rai, Tày, Ba Na, Nùng,… mô hình “Trở về đức tin, giữ bình yên thôn làng” triển khai từ năm 2022 đã phát  hiệu quả rõ nét. Với phương châm bám cơ sở, “ba cùng” với đồng bào, lực lượng chức năng kịp thời nắm bắt tâm tư nguyện vọng của các tầng lớp nhân dân, giữ mối liên lạc thường xuyên với già làng, trưởng bản, người có uy tín trong cộng đồng, các vấn đề phức tạp nảy sinh như việc đối tượng xấu ở hải ngoại kết nối với người dân thông qua mạng xã hội tuyên truyền tà đạo, kêu gọi thành lập “nhà nước Đề Ga độc lập”,… được phát hiện và ngăn chặn kịp thời. Nhờ đó tình hình an ninh trật tự tại địa bàn được giữ vững; hệ thống chính trị cơ sở được củng cố, chất lượng công tác dân vận được cải thiện; phong trào toàn dân bảo vệ an ninh tổ quốc được triển khai đồng bộ, hiệu quả. Từ mô hình này đã xây dựng nhiều “hạt nhân” tích cực, trong đó có nhiều trường hợp là chức sắc, chức việc tôn giáo và các đối tượng từng tham gia FULRO. Sau thời gian được lực lượng chức năng vận động, làm công tác tư tưởng, những cá nhân này đã chuyển biến tích cực, phát huy vai trò gương mẫu trong cộng đồng. 

UBND tỉnh Gia Lai tặng Bằng khen cho các cơ quan, đơn vị có thành tích xuất sắc trong thực hiện mô hình “Trở về đức tin, giữ bình yên thôn, làng”. (Ảnh BTC)

Tại Hội nghị sơ kết ba năm thực hiện Hướng dẫn số 22/HD-BCA-V05 ngày 18/11/2022 của Bộ Công an và biểu dương các mô hình, điển hình tiên tiến trong phong trào toàn dân bảo vệ an ninh tổ quốc giai đoạn 2022 - 2025, mô hình "Trở về đức tin, giữ bình yên thôn làng" của xã Phú Thiện, tỉnh Gia Lai được Bộ trưởng Công an tặng bằng khen.

Tương tự, tại phường Hà Tiên (An Giang), nơi tập trung đông đồng bào Khmer và Hoa, mô hình “Đội dân phòng cơ động tuyên truyền” đã phát huy kết quả tốt từ việc kiên trì “đi từng ngõ, gõ từng nhà”, đưa thông tin chính thống đến với người dân một cách trực tiếp, kịp thời. Hay ở Điện Biên, nơi hội tụ sinh sống của 19 dân tộc anh em, những mô hình như “10 phút lan tỏa”, “Tổ truyền thông 35”,… vừa giúp cập nhật thông tin về các chủ trương, chính sách của Đảng, Nhà nước cũng như các vấn đề thời sự của đất nước đến đồng bào, vừa tạo diễn đàn để người dân trao đổi, phản biện, nâng cao khả năng “miễn dịch thông tin”.

Đại diện lực lượng chức năng và thành viên Đội dân phòng cơ động phường Hà Tiên (An Giang) đến các hộ dân tuyên truyền chính sách pháp luật và thông tin về các thủ đoạn lừa đảo trên không gian mạng giúp người dân nâng cao cảnh giác. (Ảnh HÀ NHÂN)

Bối cảnh hiện nay đặt ra yêu cầu cấp bách trong việc xây dựng “thế trận lòng dân” gắn với nâng cao năng lực “tự phòng vệ thông tin” cho cộng đồng. Để làm được điều này cần tạo ra cơ chế tương tác, đối thoại, giúp người dân chủ động tiếp nhận và sàng lọc thông tin. Việc triển khai muốn đạt kết quả phải tiến hành đồng bộ nhiều giải pháp, trước hết là đẩy mạnh giáo dục kỹ năng số, chú trọng vùng đồng bào dân tộc thiểu số. Hiện nay chương trình phổ cập kỹ năng số quốc gia đang hướng tới mục tiêu trang bị kỹ năng cơ bản cho toàn dân, trong đó ưu tiên các nhóm yếu thế. Đây được xem là “tấm khiên” quan trọng giúp người dân tự bảo vệ mình trên không gian mạng.

Cùng với đó, cần đổi mới nội dung và phương thức truyền thông theo hướng “đúng, trúng, kịp thời”. Thông tin phải gần gũi, dễ hiểu, phù hợp đặc thù văn hóa, ngôn ngữ của từng dân tộc, gia tăng việc sử dụng tiếng dân tộc, kết hợp với hình ảnh trực quan, câu chuyện cụ thể, giúp nâng cao hiệu quả tuyên truyền. Song song đó, cần thu hẹp “khoảng trống thông tin”, vì thực tế cho thấy, ở đâu thông tin chính thống đến chậm, ở đó tin giả có cơ hội chiếm lĩnh “trận địa”, phát tác “mầm độc hại”. Vì vậy, việc cung cấp thông tin chính thống một cách nhanh chóng, minh bạch, nhất quán là yếu tố then chốt để ngăn chặn từ sớm, từ xa các nguy cơ. Đồng thời, cần tiếp tục kiện toàn lực lượng tại chỗ, chú trọng đội ngũ già làng, trưởng bản, người có uy tín vì khi được trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng, họ không vừa là người truyền đạt thông tin tới cộng đồng và cũng là “người kiểm chứng”, “người đấu tranh”, góp phần định hướng dư luận ngay từ cơ sở.


Công an tỉnh Cao Bằng đến các hộ dân tuyên truyền bà con cảnh giác trước những thủ đoạn lôi kéo tham gia tà đạo trên không gian mạng.

Công an xã Bảo Lâm (tỉnh Cao Bằng) tuyên truyền vận động người dân thực hiện lối sống văn minh, tuân thủ pháp luật trong một buổi sinh hoạt tại điểm nhóm Tin lành người H’Mông xóm Nà Ca, thị trấn Pác Miầu. (Ảnh HÀ NHÂN)

Công xã xã Bảo Lâm phát tài liệu giúp bà con tín đồ nhận diện các chiêu trò lừa đảo trên mạng xã hội. (Ảnh HÀ NHÂN)



Ở tầm vĩ mô, củng cố “thế trận lòng dân” phải gắn với phát triển kinh tế-xã hội, nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho đồng bào dân tộc thiểu số. Khi người dân có cuộc sống ổn định, được thụ hưởng thành quả phát triển, niềm tin vào Đảng, Nhà nước sẽ được bồi đắp, từ đó tạo “lá chắn tự nhiên” trước mọi luận điệu xuyên tạc. Trong thời gian tới “trận địa” không gian mạng sẽ còn nhiều biến động phức tạp, khó lường, nhưng nếu biết dựa vào dân, phát huy sức mạnh từ cộng đồng, và đội ngũ người có uy tín, thì những “vòi bạch tuộc” từ những kẻ chống phá sẽ không thể phát huy tác dụng. Sinh thời, Chủ tịch Hồ Chí Minh từng căn dặn: “Nước lấy dân làm gốc; Gốc có vững, cây mới bền. Xây lầu thắng lợi trên nền nhân dân”. Sự chung tay của cả hệ thống chính trị cùng sự đồng lòng của 54 dân tộc anh em trong cuộc chiến giữ vững trận địa tư tưởng và làm sạch không gian mạng chính là chìa khóa để củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc, tạo nền tảng bền vững cho sự phát triển của đất nước trong kỷ nguyên số.

BÀI 2: CỦNG CỐ BẢN LĨNH CHO THẾ HỆ TRẺ

Không gian mạng mở ra những cánh cửa rộng lớn, kết nối cá nhân với thế giới, tạo ra cơ hội để học hỏi, sáng tạo và phát triển chưa từng có. 

Tuy nhiên, chính môi trường ấy cũng đang dần trở thành một “mặt trận không tiếng súng”, nơi các giá trị, niềm tin và lý tưởng phải đối mặt với sự cạnh tranh, giằng co ngày càng quyết liệt và sự chống phá tinh vi, nham hiểm của các thế lực thù địch. 

Tại đó, sự thật có thể bị bóp méo, nhận thức có thể bị dẫn dắt, và niềm tin có thể bị xói mòn nếu thiếu bản lĩnh cùng nền tảng tư tưởng vững chắc. Thực tiễn này đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với người trẻ, thế hệ tương lai của đất nước, bên cạnh việc bồi đắp tri thức còn cần phải thường xuyên rèn luyện bản lĩnh chính trị, củng cố nền tảng tư tưởng vững vàng, chủ động định hướng đúng đắn giữa những dòng chảy thông tin đa chiều, phức tạp và không ngừng biến động.

Nguy cơ xói mòn nền tảng tư tưởng 

Những cảnh báo về nguy cơ “xâm thực tư tưởng” trên không gian mạng không còn mang tính lý thuyết mà đã và đang hiện hữu cụ thể trong đời sống sinh viên, học sinh, những người đang ở giai đoạn hình thành hệ giá trị và thế giới quan. Thời gian gần đây, tại một số trường đại học lớn, không ít sinh viên nhận được lời mời tham gia các khóa đào tạo kỹ năng lãnh đạo, các chương trình mang danh “học bổng phát triển cộng đồng”, “dự án đổi mới xã hội”, hay “sáng kiến vì dân chủ”. Những lời mời này thường đi kèm với những “ưu đãi” hấp dẫn: hỗ trợ tài chính, cơ hội giao lưu quốc tế, kết nối với các “nhà hoạt động xã hội” hoặc “chuyên gia toàn cầu”.


Nếu chỉ nhìn bề nổi, đây là những cơ hội tích cực, phù hợp xu thế hội nhập và khát vọng vươn lên của người trẻ, nhưng điều đáng lo ngại ẩn giấu phía sau những lời mời gọi tưởng chừng vô hại ấy. Theo báo cáo từ cơ quan chức năng, một số chương trình thực chất là “vỏ bọc” của các tổ chức phản động lưu vong, trong đó có những mô hình như “học bổng lãnh đạo phong trào” do các tổ chức phản động lưu vong hải ngoại tài trợ, hướng tới việc tuyển chọn, đào tạo những cá nhân có tố chất để từng bước hình thành lực lượng nòng cốt phục vụ các kịch bản chống phá lâu dài.

BPSOS đã tổ chức các khóa huấn luyện cho các đối tượng ở trong nước chủ yếu là số trí thức, thành viên có nhận thức lệch lạc về chính trị, pháp luật, số đối tượng chính trị cực đoan trong tôn giáo, dân tộc (Ảnh chụp màn hình)


Điểm đáng chú ý là các hoạt động này không hề mang dáng dấp đối đầu trực diện mà được thiết kế tinh vi dưới lớp vỏ học thuật, phát triển kỹ năng, hoạt động cộng đồng. Nội dung truyền tải có vẻ “khách quan”, “khoa học”, sử dụng số liệu chọn lọc, dẫn chứng phiến diện, hoặc đặt vấn đề theo hướng gợi mở để người tham gia tự “đi đến kết luận”. Chính sự “dẫn dắt mềm” này khiến không ít sinh viên, kể cả những người có năng lực cũng dễ bị cuốn theo mà không nhận ra mình đang bị định hướng, “dắt mũi”. Từ đây cho thấy một xu hướng đáng lo ngại: các thế lực thù địch đang chuyển từ phương thức tuyên truyền thô sơ sang các hình thức tác động tinh vi, có chiều sâu, mang tính “đầu tư dài hạn” nhằm đến thế hệ trẻ với chủ đích rõ ràng: từng bước làm suy giảm niềm tin, tạo ra sự hoài nghi, từ đó thúc đẩy quá trình “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” trong một bộ phận thanh niên.

Ở bình diện rộng hơn, không gian mạng đang trở thành “công cụ đòn bẩy” cho chiến lược này. Với đặc điểm lan truyền nhanh, khó kiểm soát, mạng xã hội cho phép các đối tượng lập ra hàng nghìn tài khoản ảo, trang tin giả, nhóm kín để phát tán thông tin sai lệch và lôi kéo, tập hợp lực lượng để thực hiện những ý đồ đen tối. Thuật toán của các nền tảng số, vốn ưu tiên nội dung gây chú ý, vô hình trung lại góp phần khuếch đại những thông tin tiêu cực, giật gân. Chỉ cần một lần nhấp chuột vào nội dung sai lệch, người dùng có thể nhanh chóng bị “bao vây” bởi hàng loạt thông tin tương tự, tạo thành một “hệ sinh thái” thông tin độc hại khiến họ tin rằng đó là sự thật phổ biến.

Đáng chú ý, một trong những thủ đoạn nguy hiểm nhất hiện nay là xuyên tạc lịch sử, khiến giới trẻ nghi ngờ chính công lao của cha ông mình. Những sự kiện trọng đại của dân tộc bị cắt xén, diễn giải sai lệch, thậm chí bị dựng thành những “phiên bản mới” hoàn toàn méo mó với sự can thiệp của trí tuệ nhân tạo (AI). Lịch sử vốn là nền tảng của bản sắc và niềm tin, bởi vậy khi bị bóp méo sẽ kéo theo sự lệch lạc trong nhận thức hiện tại cũng như lâu dài. Nếu không có nền tảng kiến thức vững chắc, người trẻ rất dễ bị cuốn theo những câu chuyện “giải mã lịch sử” đầy tính giật gân nhưng thiếu căn cứ, sai sự thật.

Song song với đó các thế lực thù địch ra sức cổ xúy các giá trị “tự do”, “dân chủ”, “nhân quyền” trên không gian mạng theo hướng cực đoan, tách rời khỏi bối cảnh lịch sử, chính trị và văn hóa cụ thể của Việt Nam. Chúng cố tình áp đặt những “chuẩn mực phổ quát” một chiều, từ đó hướng lái nhận thức của người trẻ rằng con đường phát triển của Việt Nam là “lạc hậu”, “không phù hợp”, cần phải thay đổi. Đây là thủ đoạn đánh trực diện vào nền tảng tư tưởng đối với thế hệ tương lai, nhằm làm suy giảm niềm tin vào vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam phủ nhận con đường phát triển mà đất nước ta đã lựa chọn. 

Thực tiễn lịch sử đã khẳng định, con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam là sự lựa chọn tất yếu, được kiểm chứng qua các chặng đường đấu tranh và phát triển của dân tộc. Từ Cách mạng Tháng Tám năm 1945, Đại thắng mùa Xuân 1975 đến công cuộc đổi mới từ năm 1986, đất nước đã đạt được những thành tựu to lớn, có ý nghĩa lịch sử. Năm 2025, quy mô nền kinh tế Việt Nam đạt mốc lịch sử, vượt ngưỡng 500 tỷ USD (ước đạt 514 tỷ USD), tăng 38 tỷ USD so với năm 2024. GDP bình quân đầu người ước đạt 5.026 USD, đưa Việt Nam vào nhóm thu nhập trung bình cao. Đời sống nhân dân không ngừng được cải thiện, tỷ lệ hộ nghèo giảm mạnh vào năm 2025, dự kiến chỉ còn khoảng 0,9-1,3%, giảm sâu so với mức 4,4% năm 2021. Vị thế quốc tế ngày càng được nâng cao... Những thành tựu đó là minh chứng sinh động, không thể phủ nhận về tính đúng đắn của con đường phát triển mà Đảng và nhân dân ta đã lựa chọn.

Điều đáng nói là trong khi những thông tin sai lệch được ngụy tạo ngày càng tinh vi, thì ở một số nơi, thông tin chính thống hướng đến giới trẻ vẫn còn khô cứng, thiếu sức hấp dẫn, chưa tuân theo sự chuyển động linh hoạt trên môi trường số. Khoảng trống này, nếu không được lấp đầy, sẽ trở thành “khoảng trống niềm tin”, nơi các luận điệu sai trái có cơ hội len lỏi và phát tán.

Chìa khóa giữ vững trận địa tư tưởng 

Không phải ngẫu nhiên thanh niên trở thành đối tượng trọng tâm trong các chiến lược chống phá trong chiến lược diễn biến hòa bình của các thế lực thù địch. Đây là lực lượng năng động nhất, sáng tạo nhất, đồng thời cũng là chủ nhân tương lai của đất nước. Tác động vào thanh niên, về bản chất, là tìm cách định hình lại hệ giá trị xã hội trong tương lai.

Thanh niên bày tỏ niềm tự hào về đất nước trong lễ kỷ niệm 70 năm Chiến thắng Điện Biên Phủ. (Ảnh DƯƠNG TRIỀU)

Thanh niên hôm nay lớn lên trong môi trường số, tiếp cận thông tin nhanh, rộng và đa chiều hơn bất kỳ thế hệ nào trước đó. Họ có khả năng tiếp nhận cái mới, tư duy độc lập, tinh thần phản biện cao, song chính những đặc điểm này, nếu thiếu định hướng, lại có thể trở thành “điểm yếu” để các thế lực thù địch khai thác. Sự phản biện, nếu không dựa trên nền tảng tri thức vững chắc, rất dễ bị dẫn dắt theo những lập luận phiến diện. Sự cởi mở, nếu thiếu bản lĩnh, có thể biến thành dễ dãi trong tiếp nhận thông tin.

Một thực tế cần nhìn nhận thẳng thắn là không phải người trẻ nào cũng có đủ kỹ năng để phân biệt thông tin đúng - sai trong “ma trận dữ liệu” hiện nay. Khi việc tiếp nhận thông tin chủ yếu diễn ra qua các nền tảng số, nơi mà tốc độ và sự hấp dẫn thường được ưu tiên hơn độ chính xác, nguy cơ “lệch chuẩn nhận thức” là hoàn toàn có thể xảy ra. Một video ngắn, một bài viết giật gân có thể tác động mạnh hơn nhiều so với những phân tích sâu sắc nhưng khô khan. Chính vì vậy, cuộc đấu tranh trên không gian mạng hôm nay, suy cho cùng, là cuộc cạnh tranh về khả năng định hướng nhận thức, chạm tới cảm xúc và tạo dựng niềm tin.

Trước những thách thức hiện nay, việc xây dựng bản lĩnh cho thế hệ trẻ không thể chỉ dừng lại ở những khẩu hiệu, mà cần những giải pháp đồng bộ, vừa mang tính chiến lược, vừa sát với thực tiễn. 

Trước hết, cần đổi mới căn bản phương thức giáo dục lý tưởng cách mạng trong thế hệ trẻ. Những giá trị truyền thống, những câu chuyện lịch sử không thể chỉ được truyền đạt theo lối một chiều, mà cần được “kể lại” bằng ngôn ngữ của thời đại số, sinh động, trực quan, giàu cảm xúc. Khi nội dung đủ hấp dẫn, sẽ tạo sự lan tỏa và có khả năng dẫn dắt, định hướng. 

Thứ hai, cần chú nâng cao “sức đề kháng” cho người trẻ. Trong thời đại bùng nổ thông tin, không ai có thể kiểm soát hoàn toàn những gì mình tiếp nhận, nhưng mỗi người có thể tự trang bị năng lực phân tích, phản biện và kiểm chứng thông tin. Kỹ năng “miễn dịch” với tin giả, tin xấu độc cần được xem là một năng lực thiết yếu, tương tự như kỹ năng sống. Theo khuyến nghị của UNESCO về giáo dục truyền thông, việc trang bị năng lực này giúp người trẻ không chỉ tự bảo vệ mình mà còn trở thành những “người gác cổng thông tin” có trách nhiệm trong cộng đồng.

Thứ ba, phát huy vai trò của gia đình, nhà trường và xã hội như những “trụ cột” trong việc hình thành bản lĩnh cho thế hệ trẻ. Nếu trong gia đình, các giá trị truyền thống được vun đắp; trong nhà trường, tư duy phản biện và năng lực phân tích được rèn luyện; thì khi bước ra không gian mạng, người trẻ sẽ có “la bàn” để định hướng. Giáo dục lý tưởng cách mạng vì thế cần gắn với thực tiễn, giúp người học hiểu được “vì sao phải tin”, chứ không chỉ “cần phải tin”, như vậy họ sẽ có một nền tảng vững chắc để không bị dao động trước những tác động tiêu cực của thế giới mạng ảo.

Quan trọng hơn, cần nhìn nhận người trẻ không chỉ là đối tượng cần bảo vệ, mà còn là chủ thể tích cực của không gian mạng. Thực tế cho thấy, nhiều bạn trẻ hiện nay là những nhà sáng tạo nội dung có sức ảnh hưởng lớn. Khi có nhận thức đúng, họ có thể trở thành những “đại sứ” lan tỏa giá trị tích cực, phản bác các quan điểm sai trái bằng chính ngôn ngữ gần gũi, dễ tiếp cận với thế hệ mình. Đây là lợi thế hết sức quan trọng trong bối cảnh truyền thông số, cần được thúc đẩy.

Cuộc đấu tranh trên không gian mạng tuy âm thầm, nhưng không kém phần quyết liệt, dai dẳng. Do đó, mỗi người trẻ cần phát huy vai trò là những “chiến sĩ cầm khiên”, vừa chủ động đấu tranh, vừa kiên cường bảo vệ sự thật và những giá trị nền tảng của dân tộc. Niềm tin nếu được củng cố bằng nhận thức khoa học và trải nghiệm thực tiễn và bản lĩnh vững vàng sẽ đủ sức ngăn chặn mọi sự tấn công tinh vi của các đối tượng phản động, chống phá. Nếu mỗi người trẻ biết tự neo giữ mình vào những giá trị bền vững, cùng chung tay kiến tạo không gian mạng văn minh lành mạnh, đây sẽ thật sự trở thành môi trường để họ phát huy trí tuệ, bản lĩnh và trách nhiệm, đóng góp công sức, tài năng để đưa đất nước phát triển thịnh vượng trong thời đại số.

BÀI 3: PHÁT HUY SỨC MẠNH TỔNG HỢP, BẢO VỆ 

VÙNG “LÃNH THỔ THỨ NĂM”

Nếu trước đây, chủ quyền quốc gia được xác lập trên bốn không gian truyền thống gồm đất liền, vùng nước-biển, vùng trời và không gian vũ trụ, thì ngày nay, không gian mạng đã thật sự trở thành “lãnh thổ thứ năm”, nơi diễn ra các hoạt động kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội với quy mô và cường độ chưa từng có. 

Tại không gian đặc biệt ấy, thông tin trở thành một dạng “quyền lực mềm”, có khả năng định hướng nhận thức, dẫn dắt dư luận, thậm chí trở thành “ngòi nổ” làm thay đổi cục diện chính trị-xã hội của một quốc gia chỉ trong thời gian ngắn. 

Vì vậy, bảo vệ an ninh tư tưởng trên không gian mạng là một bộ phận hữu cơ, không thể tách rời của sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới, đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ của cả hệ thống chính trị, đặt dưới sự lãnh đạo của Đảng, với sự kết hợp giữa sức mạnh của pháp luật, công nghệ và lòng dân.

Hoàn thiện hành lang pháp lý, xác lập chủ quyền số 

Khác với các cuộc xung đột truyền thống có chiến tuyến rõ ràng, chiến tranh thông tin trên mạng mang tính phi đối xứng cao, đối tượng tấn công thường ẩn mình, khó nhận diện, khó kiểm soát. Chỉ với một thiết bị kết nối internet, một cá nhân ở cách xa hàng vạn dặm hoàn toàn có thể tạo ra nội dung xuyên tạc, kích động rồi phát tán chúng với tốc độ cực nhanh qua các nền tảng mạng xã hội, thậm chí qua một số cơ quan báo chí nước ngoài thiếu thiện chí hoặc chưa có đầy đủ thông tin chính xác về Việt Nam. Vũ khí mà họ sử dụng là những video deepfake cắt ghép tinh vi, những chiến dịch truyền thông “đen” được tính toán kỹ lưỡng để len lỏi vào từng ngõ phố, xóm thôn, bản làng, vào từng thiết bị cá nhân, tác động vào tâm lý và sự thiếu hiểu biết của một bộ phận người dân. 

Nguy hiểm hơn, khi thông tin ấy đánh trúng vào bức xúc cục bộ, cộng hưởng với niềm tin bị lung lay, chúng có thể nhanh chóng chuyển hóa thành hành vi tập thể, gây mất ổn định an ninh, trật tự. Không ít vụ việc phức tạp ở cơ sở có nguyên nhân sâu xa từ những thông tin sai lệch, bị thổi phồng hoặc xuyên tạc trên không gian mạng. Từ những yếu tố tưởng như nhỏ bé ấy, nguy cơ bất ổn xã hội hoàn toàn có thể bị kích hoạt và lan rộng, gây hệ lụy khó lường. 

Quá trình “xâm thực tư tưởng” ấy diễn ra âm thầm nhưng dai dẳng. Nó tận dụng cơ chế vận hành của các thuật toán mạng xã hội để tạo ra những “túi lọc thông tin”, khiến người dùng bị bao quanh bởi các luồng nội dung đồng dạng, dần dần bị cô lập trong định kiến sai lệch. Kết cục, cái sai có thể bị ngộ nhận là cái đúng, thông tin méo mó có thể được tiếp nhận như sự thật, còn những luận điệu chống phá thì được ngụy trang dưới vỏ bọc “phản biện”, “khách quan”, “độc lập”.

Trước thách thức ngày càng phức tạp trên không gian mạng, Đảng ta sớm nhận diện và có những chủ trương, giải pháp đồng bộ, thể hiện rõ trong Nghị quyết số 35-NQ/TW của Bộ Chính trị khóa XII về tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới. Văn kiện Đại hội XIV tiếp tục khẳng định bảo vệ nền tảng tư tưởng trên không gian mạng là nhiệm vụ chiến lược, trọng yếu trong kỷ nguyên số.

Nghị quyết số 35 nhấn mạnh một trong những nhiệm vụ trọng tâm là đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục các tầng lớp nhân dân, nhất là thế hệ trẻ, nhằm nâng cao sức đề kháng, khả năng chủ động đấu tranh phản bác những quan điểm sai trái, thù địch trên internet... Tiếp nối tinh thần đó, văn kiện Đại hội XIV đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc thích ứng công tác tư tưởng với kỷ nguyên số, “phủ xanh” thông tin tích cực, xây dựng “lá chắn số” để ngăn chặn thông tin xấu độc, coi trọng xây dựng chiến lược, phương tiện và con người mới để thực hiện mục tiêu xây dựng và phát triển đất nước... Tư tưởng chỉ đạo ấy thể hiện tầm nhìn xa của Đảng trong nhận diện nguy cơ, đồng thời khẳng định quan điểm nhất quán: bảo vệ nền tảng tư tưởng không thể tách rời nhiệm vụ xây dựng con người, củng cố niềm tin và bồi đắp bản lĩnh cho xã hội trong môi trường số. 

Ban Chỉ đạo 35 Trung ương trao Bằng khen tặng các tập thể, cá nhân đã có thành tích xuất sắc trong 5 năm triển khai thực hiện nhiệm vụ bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch.

Với 434/443 đại biểu có mặt tán thành, chiếm tỷ lệ 91,75% tổng số đại biểu, Quốc hội thông qua Luật An ninh mạng. (Ảnh DUY LINH)

Quốc hội thông qua Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân

Nếu chủ trương, nghị quyết của Đảng là sự định hướng chiến lược, thì pháp luật chính là quá trình thể chế hóa các mục tiêu ấy thành những quy tắc điều chỉnh, bảo đảm tính nghiêm minh và khả năng thực thi trong thực tiễn. Muốn giữ vững “lãnh thổ thứ năm”, phải có hành lang pháp lý đủ mạnh, đủ rõ và đủ linh hoạt. Với các văn bản quan trọng như Luật An ninh mạng, Luật Viễn thông (sửa đổi), Luật Dữ liệu cùng nhiều nghị định, thông tư liên quan, Việt Nam đã từng bước xác lập chủ quyền số thông qua hệ thống pháp luật ngày càng hoàn thiện.

Ngày 10/12/2025, Luật An ninh mạng mới được Quốc hội thông qua trên cơ sở hợp nhất Luật An ninh mạng năm 2018 và Luật An toàn thông tin mạng năm 2015, tạo hành lang pháp lý vững chắc hơn, góp phần nâng cao năng lực bảo vệ chủ quyền quốc gia trên không gian mạng, thúc đẩy phát triển kinh tế số bền vững, đồng thời mở rộng phạm vi bảo vệ đối với các nhóm yếu thế như trẻ em, người cao tuổi... Đặc biệt, việc chủ động nội luật hóa các quy định của Công ước Liên hợp quốc về phòng, chống tội phạm mạng (Công ước Hà Nội) tại Luật này không chỉ là bước đi pháp lý quan trọng, mà còn là thông điệp chính trị mạnh mẽ về tinh thần trách nhiệm quốc tế của Việt Nam. 

Quang cảnh Lễ mở ký và Hội nghị cấp cao Công ước của Liên hợp quốc về chống tội phạm mạng.

Trong kỷ nguyên chuyển đổi số và hội nhập quốc tế, việc chuyển dữ liệu xuyên biên giới ngày càng trở nên thiết yếu. Việt Nam đã xây dựng hai văn bản pháp luật quan trọng để điều chỉnh lĩnh vực này: Luật Dữ liệu năm 2024 (có hiệu lực từ ngày 1/7/2025) và Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 (có hiệu lực từ ngày 1/1/2026). Các quy định mới về quản lý nền tảng xuyên biên giới đặt ra yêu cầu rõ ràng đối với doanh nghiệp công nghệ nước ngoài hoạt động tại Việt Nam, bao gồm trách nhiệm lưu trữ dữ liệu, gỡ bỏ nội dung vi phạm và phối hợp với cơ quan chức năng. 

Trên cơ sở đó, hợp tác với các tập đoàn công nghệ lớn như Google, Meta, TikTok, YouTube… đạt kết quả tích cực, thể hiện qua việc gia tăng tỷ lệ gỡ bỏ các nội dung vi phạm theo yêu cầu của cơ quan chức năng Việt Nam. Theo thông tin từ Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, trong quý I/2026, Facebook đã chặn gỡ 1.568 nội dung (trong đó khóa 38 trang, đạt tỷ lệ 96%); YouTube đã gỡ 459 nội dung (trong đó có 20 kênh vi phạm, đạt tỷ lệ 92%); TikTok đã chặn, gỡ bỏ 565 nội dung (trong đó có 346 tài khoản, 10 audio, đạt tỷ lệ 97%); Threads đã chặn gỡ 7 bài viết... Cùng đó, nhiều nội dung xấu độc, vi phạm pháp luật đã được phát hiện và xử lý kịp thời, nhiều tài khoản, kênh thông tin có dấu hiệu vi phạm bị vô hiệu hóa.

Những kết quả này là minh chứng cho hiệu quả của việc kết hợp công nghệ và pháp luật trong quản lý không gian mạng. Tuy nhiên, công nghệ đang có bước tiến nhanh chóng, các phương thức vi phạm ngày càng tinh vi, yêu cầu nâng cao năng lực thực thi là hết sức cấp thiết, do vậy, pháp luật còn phải đủ khả năng thích ứng biến đổi mau lẹ của môi trường số. 

Cuộc đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng cũng không chỉ bó hẹp trong phạm vi quốc gia. Trong bối cảnh ấy, việc Việt Nam trở thành quốc gia đầu tiên ở Đông Nam Á và thứ hai trên thế giới phê chuẩn Công ước Hà Nội mang ý nghĩa quan trọng, thể hiện tầm nhìn chiến lược của Đảng, Nhà nước trong việc tham gia định hình trật tự an ninh mạng toàn cầu. Thông qua Công ước này,  Việt Nam có thêm cơ sở tăng cường hợp tác quốc tế trong trao đổi thông tin, điều tra và xử lý tội phạm mạng, đồng thời khẳng định thông điệp bảo vệ chủ quyền số, bảo vệ an ninh tư tưởng trên không gian mạng là quyền chính đáng và trách nhiệm chung vì hòa bình, ổn định và phát triển bền vững trong thời đại số. 

Các đại biểu tới dự Lễ mở ký Công ước của Liên hợp quốc về Chống tội phạm mạng. (Ảnh: HỮU HƯNG)


Xây dựng thế trận tổng hợp

Nghị quyết số 35 xác định rõ tính chất, mục tiêu của cuộc đấu tranh, giúp hình thành “thế trận tổng hợp”, trong đó mỗi lực lượng, mỗi cấp, mỗi ngành đều có vai trò và trách nhiệm cụ thể. Ban Chỉ đạo 35 các cấp được thành lập, vận hành như một “bộ tham mưu chiến lược”, phối hợp chặt chẽ với các lực lượng chuyên trách, trong đó có lực lượng 47 của Quân đội nhân dân Việt Nam - những “chiến sĩ trên không gian mạng” trực tiếp tham gia đấu tranh, phản bác thông tin sai trái, thù địch. 

Song hành với đó, các cơ quan báo chí, nhất là các cơ quan báo chí chủ lực, giữ vai trò nòng cốt trong lan tỏa thông tin chính thống, định hướng dư luận và xây dựng “lá chắn mềm” trước các luồng thông tin độc hại. Trong bối cảnh thông tin lan truyền với tốc độ chóng mặt, báo chí cách mạng có sứ mệnh cung cấp sự thật, đi trước trong phát hiện và lý giải vấn đề, định hướng nhận thức và củng cố niềm tin xã hội. Nói cách khác, báo chí vừa phản ánh thực tiễn, vừa trực tiếp tham gia bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên mặt trận truyền thông số. “Tốc độ phản ứng nhanh là yếu tố quyết định. Tin giả thắng vì nó nhanh. Nếu cơ quan chức năng và báo chí chính thống phản hồi chậm dù chỉ vài giờ, khoảng trống đó sẽ bị lấp bằng thông tin sai”, ông Nguyễn Lê Thành, nhà sáng lập, Chủ tịch điều hành Công ty bảo mật Verichains phân tích.

Các em học sinh hào hứng đón nhận phụ san panorama Điện Biên Phủ của Báo Nhân Dân.

Đáng chú ý, mô hình “binh chủng hợp thành” này không chỉ dừng lại ở các lực lượng chuyên trách, mà được mở rộng ra toàn xã hội. Mỗi cán bộ, đảng viên, mỗi nhà báo, mỗi công dân đều phải là một “chiến sĩ” trong thế trận bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian mạng. Khi trận địa đã mở rộng đến từng tài khoản, từng cú nhấp chuột, từng hành vi chia sẻ, thì không ai có thể đứng ngoài cuộc. Muốn vậy, hệ thống giáo dục và các tổ chức chính trị-xã hội cần phối hợp chặt chẽ trong phổ biến kỹ năng số, xây dựng văn hóa ứng xử văn minh trên mạng, nhất là đối với thế hệ trẻ. Cùng với đó, cần phát huy vai trò của những người có ảnh hưởng tích cực để lan tỏa các giá trị đúng đắn, góp phần hình thành môi trường thông tin lành mạnh và nhân văn.

Trong mọi cuộc đấu tranh, yếu tố quyết định cuối cùng vẫn là con người - cụ thể hơn là niềm tin và sự đồng thuận của nhân dân. Trên không gian mạng, “thế trận lòng dân” được biểu hiện qua khả năng nhận diện thông tin, thái độ tiếp nhận và hành vi chia sẻ của mỗi người dùng. Bởi vậy, bên cạnh việc xử lý các nguồn phát tán thông tin sai trái, nâng cao “sức đề kháng” của xã hội trước các luồng thông tin độc hại phải được xác định là nhiệm vụ có ý nghĩa chiến lược lâu dài. Một xã hội “miễn dịch” cao trước thông tin xấu độc sẽ tạo nên lá chắn bền vững trước mọi âm mưu, thủ đoạn chống phá. Đó chính là tầng phòng thủ sâu nhất, cũng là nền tảng vững chắc nhất để giữ ổn định tư tưởng, niềm tin và trật tự xã hội trong môi trường số. 

Từ phòng thủ sang chủ động tấn công

Thực tiễn đặt ra yêu cầu cấp thiết: không thể chỉ “phòng ngự” bị động, chạy theo xử lý hậu quả khi thông tin xấu độc đã phát tán rộng rãi, mà phải nâng cao năng lực chủ động “tấn công”, bóc trần các luận điệu sai trái, thù địch ngay từ khi còn ở dạng mầm mống. Trên mặt trận này, chậm một bước có thể phải trả giá bằng sự nhiễu loạn thông tin, suy giảm niềm tin xã hội, thậm chí bất ổn ngoài đời thực. Để thật sự giữ vững trận địa tư tưởng, cần tập trung vào bốn nhóm giải pháp mang tính chiến lược. 

Một là, chủ động thông tin ra thế giới. Việt Nam không chỉ phòng thủ trong phạm vi nội địa, mà cần chủ động cung cấp thông tin chính xác ra thế giới, đấu tranh trực diện với các báo cáo sai lệch về nhân quyền, tôn giáo, dân chủ, qua đó bảo vệ hình ảnh, uy tín và lợi ích quốc gia. Chủ động thông tin không chỉ là phản bác khi bị xuyên tạc, mà còn là tạo dựng thế chủ động về diễn ngôn, để sự thật được lan tỏa sớm hơn và mạnh hơn các luận điệu sai lệch. 

Hai là, nâng cao năng lực thực thi pháp luật quốc tế. Cần đào tạo đội ngũ chuyên gia pháp lý am hiểu sâu về công nghệ, có khả năng tham gia tranh tụng quốc tế và xử lý các tranh chấp liên quan không gian mạng. Bước vào kỷ nguyên số, cuộc đấu tranh này diễn ra đồng thời trên mặt báo, trên nền tảng mạng xã hội, các hệ thống kỹ thuật lẫn trong các thiết chế pháp lý xuyên quốc gia.

Ba là, thúc đẩy hình thành liên minh an ninh mạng khu vực. Việt Nam có thể đóng vai trò hạt nhân trong ASEAN, thúc đẩy các cơ chế hợp tác cụ thể nhằm hiện thực hóa các cam kết trong Công ước Hà Nội, góp phần tạo dựng “lá chắn khu vực” trước các mối đe dọa chung. Trong bối cảnh các nguy cơ trên không gian mạng ngày càng vượt ra ngoài biên giới quốc gia, hợp tác khu vực là xu thế tất yếu. 

Bốn là, đầu tư mạnh mẽ cho hạ tầng công nghệ và nhân lực. Trước hết, cần đầu tư phát triển các mạng xã hội và nền tảng số trong nước để giảm bớt sự lệ thuộc vào các nền tảng nước ngoài. Tiếp đó, cần ứng dụng trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn để giám sát, phân tích và dự báo các xu hướng thông tin xấu độc từ giai đoạn sơ khai. Sau cùng, nhưng có ý nghĩa quyết định, là đầu tư cho con người. Đội ngũ làm công tác tư tưởng phải được trang bị kiến thức công nghệ hiện đại, có năng lực nhận diện, bóc tách và đấu tranh với những thủ đoạn ngày càng tinh vi. Chỉ khi kết hợp được tự chủ công nghệ với tự chủ con người, chúng ta mới có thể nâng cao năng lực phòng vệ và phản công một cách bền vững. 

Cuộc chiến đấu bảo vệ trận địa tư tưởng trên không gian mạng đầy cam go, phức tạp, không có chỗ cho sự thờ ơ hay đứng ngoài cuộc, bởi mỗi hành động trên mạng đều có thể tác động đến trật tự xã hội, đến niềm tin cộng đồng và vận mệnh quốc gia. Bằng việc phát huy sức mạnh tổng hợp của cả hệ thống chính trị, kết hợp nhuần nhuyễn giữa “xây” và “chống”, giữa pháp luật và công nghệ, giữa vai trò nòng cốt của lực lượng chuyên trách với điểm tựa lòng dân, chúng ta chắc chắn bảo vệ được “lãnh thổ thứ năm”, giữ vững niềm tin của nhân dân vào Đảng và chế độ. Đó chính là nền tảng tinh thần cốt lõi để đất nước phát triển bền vững và mạnh mẽ trong kỷ nguyên số.

BÀI 4: TRÁCH NHIỆM GỌI TÊN MỖI CÁ NHÂN

Không gian mạng là mặt trận tư tưởng đầy cam go và phức tạp, nơi đó ranh giới giữa cái đúng và cái sai, giữa sự thật và tin giả thường xuyên bị xóa nhòa bởi các thuật toán và ý đồ của những người đứng sau. 

Loạt bài viết đã chỉ ra sự cần thiết của việc tạo lập “lá chắn lòng dân”, xây dựng bản lĩnh cho thế hệ trẻ và phát huy sức mạnh tổng hợp của cả hệ thống chính trị trong cuộc chiến bảo vệ nền tảng tư tưởng trên không gian mạng. Trong tổng thể các nhóm giải pháp đó, xét một cách sâu xa nhất vẫn nổi bật vai trò, yếu tố quyết định của con người với kiến thức, bản lĩnh, trách nhiệm và sự tỉnh táo khi tham gia môi trường số.

Sức nặng của mỗi lần click chuột

Môi trường thông tin hiện nay đã có sự thay đổi căn bản. Trước đây, thông tin thường đi qua các thiết chế chọn lọc và kiểm chứng cao, nhưng ngày nay, trên các nền tảng như Tiktok, Facebook hay YouTube, dòng chảy này vận hành theo logic của sự chú ý. Những nội dung cực đoan, gây tranh cãi hoặc đánh mạnh vào cảm xúc thường có lợi thế tự nhiên vì chúng kích hoạt phản ứng nhanh của người dùng, trong khi những nội dung đúng đắn nhưng cần suy ngẫm lại thường thua thiệt về tốc độ và mức độ lan tỏa.

Một trong những rào cản lớn đối với việc tiếp cận sự thật chính là hiện tượng “bong bóng thông tin” (filter bubble) - khi người dùng có dấu hiệu quan tâm đến một nội dung nào đó thì thuật toán sẽ tiếp tục  đẩy thêm nội dung tương tự, làm họ dễ tin rằng góc nhìn của mình là toàn bộ sự thật. “Bong bóng thông tin” phục vụ mục đích kinh doanh của các tập đoàn công nghệ, nhưng cũng dễ dàng bị lợi dụng để dẫn dắt dư luận theo các hướng tiêu cực. Nếu bị đẩy đi quá xa, điều này sẽ không còn phù hợp với chuẩn mực đạo đức xã hội. Vì vậy, ở cấp độ vĩ mô, các chính phủ cần yêu cầu các nền tảng phải đặt ra giới hạn cho việc này. Thực tế, tại Mỹ đã có những vụ kiện liên quan đến vấn đề này. Năm 2026, tòa án tuyên Meta và Google phải chịu trách nhiệm vì thiết kế nền tảng gây nghiện bằng thuật toán đề xuất nội dung. Với TikTok, tòa án cũng chỉ ra khi nền tảng dùng thuật toán để chủ động đẩy nội dung tới người dùng, thì đó không còn là trung gian, mà là hành vi có chủ đích và phải chịu trách nhiệm. Những tiền lệ này khẳng định vấn đề không chỉ nằm ở nội dung, mà nằm ở cách hệ thống phân phối và khuếch đại thông tin, ông Nguyễn Tử Quảng, Ủy viên Ban Chấp hành Hiệp hội An ninh mạng Quốc gia phân tích.

Sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo (AI) cũng đang khiến cuộc chiến trên không gian mạng bước sang một giai đoạn phức tạp hơn. Nhờ công nghệ deepfake, AI có thể tạo ra hình ảnh giả, giọng nói giả với độ chân thực ngày càng cao. Từ đây một phát ngôn chưa từng tồn tại có thể trở thành “bằng chứng”, một khuôn hình nhạy cảm có thể tạo nên khủng hoảng niềm tin, một sự kiện lịch sử bị bóp méo nhưng được dựng lại tạo cảm giác đầy sức thuyết phục. Hậu quả là niềm tin bị xói mòn, sự thật bị bóp méo, khối đại đoàn kết dân tộc bị đe dọa và an ninh xã hội bị tác động trực tiếp. “Deepfake là mối nguy lớn nhất trong vài năm tới vì nó phá vỡ nguyên tắc "thấy là tin" mà con người dựa vào hàng nghìn năm”, ông Nguyễn Lê Thành, nhà sáng lập, Chủ tịch điều hành Công ty bảo mật Verichains nêu quan điểm.

Ngày nay, mỗi người tham gia mạng xã hội không còn chỉ là người tiếp nhận thông tin mà đã trở thành một chủ thể tham gia trực tiếp vào quá trình sản xuất và lan tỏa thông tin. Chỉ với một chiếc điện thoại thông minh, bất kỳ ai cũng có thể quay video, viết nội dung, phát trực tiếp và chia sẻ tới hàng trăm, hàng nghìn người chỉ trong vài giây. 

Có một thực tế đáng lưu ý là nhiều người vẫn lầm tưởng hành vi của mình trên mạng xã hội là vô hại vì diễn ra trong môi trường “ảo”, họ an tâm với tính chất ẩn danh và cảm giác không phải chịu trách nhiệm trực tiếp. Họ chưa ý thức đầy đủ rằng mình đã trở thành một tác nhân truyền thông khi mỗi cú nhấp chuột, mỗi lượt chia sẻ, mỗi bình luận đều có thể tạo ra tác động xã hội thật. “Một nút “share” không còn là hành động trung tính mà là một sự “bảo chứng mềm” cho nội dung được lựa chọn lan truyền. Khi nội dung đó sai lệch hoặc mang tính chia rẽ, hành động chia sẻ vô tình trở thành một mắt xích khuếch đại tác động tiêu cực”, ông Lê Quốc Vinh, Chủ tịch Hội đồng quản trị Tập đoàn Truyền thông Lê phân tích. 

Do vậy, “trách nhiệm cá nhân” trên mạng xã hội vì thế không chỉ mang tính đạo đức chung chung mà là một yêu cầu trực tiếp, tiên quyết đối với việc bảo đàm an ninh quốc gia, sự ổn định xã hội và khối đại đoàn kết toàn dân tộc.

Để không bị cuốn vào dòng chảy thông tin hỗn độn, mỗi cá nhân cần trang bị cho mình những “vũ khí” tinh thần cốt lõi: Hiểu-Nghĩ-Chọn: “Hiểu” cơ chế vận hành của thông tin và thuật toán; “Nghĩ” để tạo độ trễ tư duy, kiểm chứng nguồn tin thay vì phản ứng cảm xúc tức thời; “Chọn” đứng về phía giá trị đúng đắn trong mỗi lần chia sẻ. Đó cũng chính là Tỉnh táo-Kiểm chứng-Trách nhiệm. Điểm chung của các cách tiếp cận này là sinh ra “Sức đề kháng”-năng lực nội sinh để giữ vững trận địa tư tưởng, dùng tư duy dựa trên bằng chứng để nhìn thấu bản chất sự việc thay vì tin tưởng mù quáng.

Với sự phát triển không ngừng của công nghệ như AI, BigData,… chúng ta không thể ngăn chặn tuyệt đối tin giả bằng các giải pháp kỹ thuật, vì vậy nâng cao “sức đề kháng” và xây dựng “hệ miễn dịch số” cho mỗi người dân là giải pháp căn cơ, bền vững trong cuộc chiến bảo vệ nền tảng tư tưởng trên không gian mạng. Khái niệm này bao gồm việc dạy cho người dùng cách tương tác với thông tin, làm thế nào để nhận diện nội dung bị thao túng, trì hoãn phản ứng cảm xúc và giữ sự tự chủ trước các thuật toán “giữ chân”. 

Theo ông Nguyễn Tử Quảng, kiến thức, kinh nghiệm càng nhiều thì trực giác càng tốt và khả năng phân biệt cũng sẽ tốt hơn. Đây là điều mà ai cũng phải làm để thích nghi với kỷ nguyên AI, qua những lần “va chạm” với tin giả sẽ giúp người dân tự hình thành kháng thể, tự biết phân biệt đúng-sai qua các tình huống thực tế. 

Còn nhớ trước Đại hội XIV của Đảng, các tài khoản của thế lực thù địch, phản động thường xuyên bịa đặt về các nội dung “nội bộ tranh giành quyền lực”, “phe nhóm” nhằm chia rẽ khối đại đoàn kết của dân tộc ta. Thực tế đã chứng minh, các thông tin này là hoàn toàn bịa đặt, sai sự thật do các phần tử bất mãn ở nước ngoài tạo dựng để lừa người nhẹ dạ, cả tin. Từ đây, nhiều người dân đã hiểu rõ bộ mặt lừa đảo, bản chất phản động của những đối tượng như Lê Trung Khoa, Nguyễn Văn Đài,… dùng mạng xã hội làm “trận địa” chống phá mới.

Chung tay xây dựng “vùng xanh”

Nếu cá nhân là tế bào xã hội thì các cơ quan chức năng đóng vai trò là hệ thống quản trị và bảo vệ, tạo ra môi trường để cái đẹp có thể nảy nở và cái xấu bị loại trừ. Theo ông Lê Quốc Vinh, cái đúng không tự chiến thắng nếu thiếu sức hấp dẫn. Trong “nền kinh tế chú ý”, nội dung chỉ có giá trị khi được lựa chọn. Một thực tế là nội dung tiêu cực thường “mạnh” về hình thức: nhanh, ngắn, giàu cảm xúc. Trong khi đó, nội dung chính thống nhiều khi vẫn nặng tính thông báo. Vì vậy, xây dựng “vùng xanh” phải là bài toán thiết kế truyền thông, biến giá trị đúng đắn thành câu chuyện có cảm xúc, có sức lan tỏa. “Lấy cái đẹp dẹp cái xấu” trong thời đại số không chỉ là khẩu hiệu mà là chiến lược cạnh tranh nội dung. Bên cạnh đó, “vùng xanh” không thể tồn tại như những điểm rời rạc. Nó phải được xây dựng như một hệ sinh thái, nơi nhiều chủ thể cùng tham gia, từ báo chí, tổ chức, đến các nhà sáng tạo nội dung độc lập. Khi người dùng bước vào hệ sinh thái đó, họ không chỉ tiếp nhận thông tin, mà còn cảm thấy mình thuộc về một cộng đồng có chung hệ giá trị. Chính cảm giác “thuộc về” này mới là yếu tố giữ chân người dùng, chứ không chỉ là tính đúng sai của nội dung.

Concert quốc gia "Tổ quốc trong tim" do Báo Nhân Dân phối hợp với Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội và SunBright tổ chức.

Khoảnh khắc 68 quân nhân Trường Sĩ quan Lục quân 1, từng đại diện cho Quân đội nhân dân Việt Nam tham gia lễ duyệt binh tại Quảng trường Đỏ (Moskva, Nga) xuất hiện hào hùng trên nền nhạc ca khúc "Tiến quân ca" tại Concert quốc gia "Tổ quốc trong tim".


Sân vận động quốc gia Mỹ Đình phủ kín một màu đỏ yêu nước với hơn hơn 50 nghìn khán giả đến với Concert quốc gia “Tổ quốc trong tim”.

Sáng 30/4, hàng dài người xếp hàng nhận phụ san 30/4 của Báo Nhân Dân. (Ảnh: QUỲNH TRANG)

Các bạn trẻ xếp hàng từ 6 giờ sáng ngày 30/4 để nhận phụ san 30/4 của Báo Nhân Dân.

Người nước ngoài tìm hiểu lịch sử Việt Nam thông qua tờ phụ san của Báo Nhân Dân.

Cũng cần nhấn mạnh yêu cầu cung cấp thông tin một cách thường xuyên và minh bạch. Với các vấn đề liên quan đến lãnh đạo hay lịch sử, những đối tượng dễ bị bôi nhọ, xuyên tạc, thì phải chủ động cung cấp thông tin đúng đắn, công khai, rõ ràng. Khi người dân đã có niềm tin và hiểu biết vững chắc, thì những thông tin trái ngược sẽ không dễ khiến họ tin theo.

Chuyên gia an ninh mạng Ngô Minh Hiếu (Hiếu PC) cho rằng: “Công nghệ có vai trò đắc lực trong việc hỗ trợ chủ động đưa thông tin xuất hiện đến với các đối tượng mục tiêu. Công nghệ có thể thiết kế lại hệ thống gợi ý nội dung theo hướng đa chiều hơn, ưu tiên nguồn tin đã được kiểm chứng, gắn nhãn cảnh báo với nội dung chưa xác thực và giảm lan truyền các nội dung kích động cảm xúc cực đoan. AI tạo ra tin giả nhưng AI cũng có thể sử dụng cho bài toán chống tin giả, AI vừa là “khiên” giúp mọi người phần nào phân biệt được thông tin, vừa là “kiếm” khi các tổ chức, cơ quan chức năng hoàn toàn có thể và nên, sử dụng AI để lan tỏa những thông tin đúng, thông tin tích cực”. 

Song song với nâng cao nhận thức, việc hoàn thiện pháp luật là điều kiện cần để thiết lập trật tự. Cùng việc ban hành nhiều luật liên quan đến an ninh mạng, an ninh dữ liệu thời gian qua, việc phê chuẩn Công ước Hà Nội đã tạo ra bước ngoặt, đưa Việt Nam vào vị thế tiên phong trong việc thiết lập trật tự trên không gian mạng. Đây là cơ sở đòi hỏi các tập đoàn công nghệ như Meta, Google… phải tuân thủ pháp luật sở tại thay vì né tránh dưới chiêu bài “tiêu chuẩn cộng đồng”. Điều này giúp thiết lập lại trật tự, buộc các nền tảng phải có trách nhiệm trong việc phân phối thông tin theo quy tắc ứng xử quốc tế.

Các vụ việc xử lý cá nhân vi phạm trên mạng xã hội thời gian qua cũng đóng vai trò phát đi tín hiệu về các “lằn ranh giới hạn”, giúp cụ thể hóa các quy định pháp luật  thành giới hạn hữu hình để người dân tự điều chỉnh hành vi. “Khi pháp luật đã xác lập được hành lang đủ vững và nhận thức của người dân đủ cao, chúng ta sẽ tiến tới một trạng thái quản lý bền vững hơn là sự tự đào thải của cộng đồng. Ở đó, người dùng mạng xã hội không còn là những người quan sát thụ động mà là những thực thể có năng lực tự bảo vệ, biết cách làm chủ môi trường sống của mình. Khi đó, những cá nhân lệch chuẩn sẽ bị chính sức đề kháng của xã hội loại bỏ trước khi cần đến sự can thiệp của các biện pháp hành chính. Đó mới chính là cái đích cuối cùng của việc định hướng dư luận và kiến tạo văn hóa trên không gian mạng”, ông Nguyễn Tử Quảng, phân tích.

Nhiều trường hợp đăng tải, chia sẻ thông tin sai sự thật trên mạng xã hội được xử lý nghiêm trong thời gian qua.

BOX: 

Theo Nghị định số 15/2020/NĐ-CP ngày 03/02/2020 của Chính phủ quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bưu chính, viễn thông, tần số vô tuyến điện, công nghệ thông tin và giao dịch điện tử (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 14/2022/NĐ-CP ngày 27/01/2022), mức xử phạt được quy định như sau:

      - Phạt tiền từ 10 triệu đồng đến 20 triệu đồng đối với hành vi cung cấp, chia sẻ thông tin giả mạo, thông tin sai sự thật, xuyên tạc, vu khống;

      - Buộc gỡ bỏ thông tin sai sự thật hoặc gây nhầm lẫn;

       - Trường hợp vi phạm nhiều lần hoặc có tình tiết tăng nặng, mức xử phạt có thể cao hơn theo quy định.

Ngoài ra, nếu hành vi gây hậu quả nghiêm trọng, xâm phạm danh dự, nhân phẩm của cá nhân hoặc ảnh hưởng đến an ninh, trật tự xã hội, người vi phạm còn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), với các tội danh như vu khống hoặc đưa, sử dụng trái phép thông tin trên mạng máy tính, mạng viễn thông.

Hành vi làm, tàng trữ, phát tán hoặc tuyên truyền thông tin, tài liệu, vật phẩm có nội dung bịa đặt, gây hoang mang trong nhân dân với mục đích nhằm chống Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam có thể bị xử lý về tội “Làm, tàng trữ, phát tán hoặc tuyên truyền thông tin, tài liệu, vật phẩm nhằm chống Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam" theo Điều 117, Bộ luật Hình sự; người phạm tội sẽ bị xử phạt tù từ 05 đến 12 năm.

Chúng ta đang lan tỏa được khát vọng phát triển đưa Việt Nam trở thành quốc gia số thịnh vượng. Trên hành trình ấy, việc bảo đảm an ninh mạng, an ninh dữ liệu, không ngừng vun đắp lòng tự hào dân tộc, tình cảm yêu nước, bảo vệ tư tưởng trên không gian mạng tránh sự tấn công của các thế lực thù địch phải thấm sâu vào nhận thức và hành động của mỗi con người, mỗi tổ chức, mỗi cơ quan, đơn vị. Khát vọng và ý thức đó ấy phải lớn, phải rõ, phải mạnh tương tự như khát vọng độc lập, tự do đã hun đúc ý chí toàn dân, toàn quân ta làm nên thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945, trong điều kiện Đảng ta khi đó chỉ có khoảng năm nghìn đảng viên. Ngày nay, với gần sáu triệu đảng viên, đất nước có cơ sở vững chắc hơn nhiều để khơi dậy và lan tỏa tinh thần cống hiến, triển khai mạnh mẽ, rộng khắp và hiệu quả chương trình “Bình dân học vụ số”, hướng tới mục tiêu xây dựng thành công quốc gia số thịnh vượng, an ninh, an toàn, hạnh phúc.


Khát vọng phát triển đưa Việt Nam trở thành quốc gia số thịnh vượng.

Thời gian tới, cùng với việc tiếp tục hoàn thiện thể chế, các lực lượng chức năng cần không ngừng tăng cường năng lực, hợp tác quốc tế sâu rộng để dự báo từ sớm từ xa, phòng ngừa, đấu tranh kịp thời, hiệu quả với âm mưu của các thế lực thù địch, phản động trên không gian mạng. Việc tổ chức, quản lý các chương trình giáo dục kỹ năng số, kỹ năng kiểm chứng thông tin và ý thức công dân số cũng cần được triển khai thường xuyên, thực chất theo các cấp độ, đến từng cơ sở, nhóm nhỏ ở khu dân cư. Khi mỗi người dân trở thành một “công dân truyền thông” có ý thức, khi trách nhiệm cá nhân được đặt đúng vị trí của nó thì “thế trận lòng dân” trên không gian mạng sẽ trở nên bền vững.

BÀI 5: BÁO CHÍ KIẾN TẠO NIỀM TIN VÀ ĐỒNG THUẬN XÃ HỘI

Bước vào thời đại số, cuộc cạnh tranh về thông tin, niềm tin và khả năng dẫn dắt dư luận xã hội diễn ra ngày càng khốc liệt. Mỗi ngày, hàng triệu video, bài viết, livestream, bình luận xuất hiện trên các nền tảng số, tạo nên “ma trận” hỗn tạp, lan truyền với tốc độ chóng mặt. 

Trong không gian ấy, đúng-sai đan xen, thật-giả lẫn lộn, thông tin tích cực và độc hại cùng tồn tại. Lợi dụng môi trường mạng, các thế lực thù địch, phản động, cơ hội chính trị gia tăng chống phá bằng thủ đoạn ngày càng tinh vi, khó nhận diện. Điều này đặt ra yêu cầu mới với báo chí cách mạng Việt Nam đó là phải giữ vai trò tiên phong, kiến tạo niềm tin xã hội, xây dựng “lá chắn số” vững chắc để bảo vệ trận địa tư tưởng trong kỷ nguyên mới.

Không tạo khoảng trống truyền thông

Ngày nay, chỉ cần thông tin chính thức xuất hiện chậm, khoảng trống truyền thông lập tức bị lấp đầy bởi tin giả, suy diễn và những luồng thông tin độc hại. Một đoạn video cắt ghép, một tài khoản ẩn danh tung tin thất thiệt hay một clip được dựng theo hướng “thuyết âm mưu” có thể nhanh chóng tạo nên làn sóng bình luận cực đoan, gây nhiễu loạn nhận thức xã hội.

Dư luận từng hoang mang trước các thông tin sai sự thật về việc vỡ đập thủy điện Bản Vẽ, nước nhiễm acid tại Đắk Lắk, các video AI ngụy tạo liên quan mưa lũ miền trung, hay bịa đặt lực lượng cảnh sát giao thông sử dụng xe công vụ gây tai nạn cho học sinh... Những vụ việc ấy cho thấy tính chất khốc liệt của cuộc chiến truyền thông hiện đại, nơi tốc độ lan truyền, khả năng tác động cảm xúc và mức độ “gây sốc” nhiều khi quyết định sức ảnh hưởng của thông tin, bất kể nguồn phát từ đâu. Nguy cơ “mất trận địa thông tin” hiện hữu rõ ràng hơn bao giờ hết. 

Công nghệ Deepfake sử dụng trí tuệ nhân tạo có thể tạo ra hình ảnh, video giả mạo với độ chân thực ngày càng cao, trở thành mối đe dọa nghiêm trọng với niềm tin xã hội trong kỷ nguyên số. Ảnh minh họa.

Nhiều chuyên gia truyền thông nhận định, thách thức lớn hiện nay bên cạnh nạn tin giả, còn nằm ở sự thay đổi sâu sắc trong hành vi tiếp nhận thông tin của công chúng. Nếu trước đây người dân chủ yếu tiếp cận tin tức thời sự qua báo in, phát thanh, truyền hình hay báo điện tử, thì nay phần lớn thông tin được tiếp nhận thông qua video ngắn, mạng xã hội và các tài khoản cá nhân. Thuật toán của nhiều nền tảng số ưu tiên nội dung gây tranh cãi, kích thích cảm xúc mạnh, khiến thông tin giật gân thường lan truyền nhanh hơn những sản phẩm báo chí đã được kiểm chứng kỹ lưỡng. Một bộ phận người trẻ hiện nay có xu hướng “đọc tiêu đề thay cho đọc nội dung”, xem video vài chục giây thay cho tiếp cận thông tin toàn diện. Điều đó đặt ra thách thức rất lớn đối với báo chí, vì nếu vẫn duy trì lối truyền tải khô cứng, coi nhẹ hình thức thể hiện, báo chí sẽ khó giữ được vị thế trong môi trường truyền thông cạnh tranh khốc liệt.

Trong bối cảnh ấy, vai trò của báo chí cách mạng càng trở nên quan trọng vì xã hội càng nhiều thông tin hỗn tạp, công chúng càng cần những nguồn tin đáng tin cậy. Không gian mạng càng bị chi phối bởi cảm xúc cực đoan, càng cần những tiếng nói chuẩn xác, khách quan, có trách nhiệm và tính định hướng cao. Phát biểu tại lễ kỷ niệm 100 năm Ngày Báo chí cách mạng Việt Nam (21/6/1925-21/6/2025), Tổng Bí thư Tô Lâm nhấn mạnh: “Chặng đường 100 năm lịch sử báo chí cách mạng Việt Nam là minh chứng sinh động cho vai trò to lớn của ngòi bút trong sự nghiệp đấu tranh giành độc lập dân tộc, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc xã hội chủ nghĩa”. Tổng Bí thư khẳng định, trong kỷ nguyên phát triển mới của dân tộc, báo chí cách mạng phải tiếp tục giữ vững bản lĩnh chính trị, khẳng định vai trò tiên phong trên mặt trận tư tưởng-văn hóa, trở thành lực lượng xung  kích kiến tạo niềm tin và đồng thuận xã hội. Đây vừa là định hướng chiến lược đối với báo chí hiện nay, vừa là yêu cầu mang tính thời đại. 

Tổng Bí thư Tô Lâm trao tặng Huân chương Hồ Chí Minh cho đội ngũ những người làm báo cách mạng Việt Nam.

Phóng viên xông pha tác nghiệp giữa vùng lũ lụt - nơi thông tin chính thống cần được cung cấp nhanh chóng, chính xác để ngăn chặn tin giả, tin sai sự thật lấp đầy khoảng trống truyền thông. (Ảnh CAND)

Một tổ công tác báo chí thực hiện buổi phát thanh trực tiếp trên tàu trong hành trình ra thăm và làm việc với quân và dân trên đảo Trường Sa.


Chủ động xây dựng “lá chắn số”

Những năm gần đây, các cơ quan báo chí trên cả nước đã có nhiều chuyển động tích cực trong quá trình kiến tạo niềm tin, định hướng dư luận xã hội trên không gian mạng. Nhiều cơ quan báo chí mở chuyên mục chuyên sâu về bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch với cách thể hiện gần gũi hơn hơn với công chúng. Tiêu biểu có thể kể đến các chuyên mục như “Bình luận - Phê phán”, “Phòng, chống tội phạm công nghệ cao” của Báo Nhân Dân; chương trình “Đối diện” trên VTV1; các chuyên trang bảo vệ nền tảng tư tưởng trên Báo Quân đội nhân dân, Báo Công an nhân dân; chuyên mục “Góc nhìn” của Báo Tin tức và Dân tộc (Thông tấn xã Việt Nam)… Nhiều tác phẩm được đầu tư dưới dạng emagazine, longform, video ngắn, podcast, đồ họa dữ liệu, talkshow phân tích thời sự, gia tăng sức lan tỏa trên nền tảng số.

Nhiều cơ quan báo chí mở chuyên mục chuyên sâu về bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch với cách thể hiện gần gũi hơn hơn với công chúng.

Đáng chú ý, nhiều cơ quan báo chí đã thay đổi cách tiếp cận đối với mạng xã hội. Nếu trước nhiều báo hiện diện trên mạng xã hội chủ yếu dẫn lại đường link hoặc trích dẫn các bài báo đã xuất bản, thì nay đã xác định đây là “mặt trận truyền thông trực tiếp”. Từ đó, tư duy sản xuất nội dung cũng thay đổi mạnh mẽ. Có tòa soạn xây dựng đội ngũ chuyên sản xuất nội dung dành riêng cho nền tảng số, chú trọng tính tương tác, khả năng chia sẻ và ngôn ngữ gần gũi với người dùng, đặc biệt là giới trẻ.


Mô hình tòa soạn hội tụ của Báo Nhân Dân - mô hình sản xuất nội dung đa nền tảng hiện đại, cho phép phối hợp đồng bộ giữa báo in, báo điện tử, mạng xã hội và video, nâng cao năng lực định hướng dư luận trên không gian số.

Bên cạnh đó, nhiều cơ quan báo chí đã chủ động tham gia phản bác thông tin sai trái ngay trên không gian mạng với cách thức nhanh chóng, kịp thời, chính xác và thuyết phục. Cụ thể khi xuất hiện các chiến dịch xuyên tạc liên quan chủ trương, chính sách lớn của Đảng và Nhà nước, các cơ quan báo chí kịp thời cung cấp thông tin xác thực, đối chiếu dữ liệu, phân tích bản chất vấn đề bằng lập luận khoa học và nguồn tin chính thống. Với những vụ việc phức tạp, nếu báo chí chính thống cung cấp thông tin nhanh, đầy đủ, minh bạch thì dư luận xã hội sớm ổn định; ngược lại, nơi nào thông tin chậm trễ, nơi đó tin đồn dễ bùng phát, hậu quả rất khó lường. Từng có thời điểm xuất hiện lo ngại rằng sự bùng nổ của mạng xã hội sẽ khiến báo chí chính thống suy giảm vai trò. Nhưng thực tế chỉ ra rằng, càng trong môi trường thông tin hỗn độn, “vàng-thau” lẫn lộn, xã hội càng cần vai trò định hướng thông tin và dẫn dắt dư luận của báo chí chính thống, đặc biệt là các cơ quan báo chí chủ lực quốc gia.

Thời gian qua, cuộc thi chính luận về bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng tiếp tục cho thấy vai trò nổi bật của báo chí trên mặt trận tư tưởng. Các cơ quan báo chí chủ lực như Báo Nhân Dân, Tạp chí Cộng sản, Đài Truyền hình Việt Nam, Đài Tiếng nói Việt Nam, Thông tấn xã Việt Nam đã tham gia tích cực, lan tỏa hàng nghìn tác phẩm chính luận chất lượng cao. Từ đây, nhận thức và trách nhiệm bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng được lan tỏa và nhân rộng trong các tầng lớp nhân dân, hình thành thành lũy vững chắc trong công tác tư tưởng.

 Lễ trao giải Cuộc thi chính luận về bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng lần thứ 5, năm 2025.

Từ những chuyển động đa dạng, tích cực trong hoạt động chuyên môn, nghiệp vụ, báo chí đã và đang phát huy tốt công tác thông tin, tuyên truyền, định hướng dư luận xã hội, củng cố niềm tin công chúng và thực hiện chiến lược công tác tư tưởng của Đảng trong bối cảnh chuyển đổi số.

Củng cố hệ thống báo chí chủ lực quốc gia

Từ ngày 1/4/2026, Ban Chấp hành Trung ương Đảng quyết định chuyển Đài Truyền hình Việt Nam, Đài Tiếng nói Việt Nam, Thông tấn xã Việt Nam thành các đơn vị sự nghiệp trực thuộc Trung ương Đảng. Đây là bước đi mang ý nghĩa chiến lược sâu sắc trong bối cảnh hiện nay. Cùng với Báo Nhân Dân và Tạp chí Cộng sản, đây là những cơ quan báo chí có độ phủ lớn nhất cả nước, sở hữu lợi thế về hạ tầng truyền thông, mạng lưới phóng viên, khả năng sản xuất nội dung đa nền tảng và sức lan tỏa xã hội rộng lớn. Khi cùng nằm trong hệ sinh thái báo chí chủ lực trực thuộc Trung ương Đảng, khả năng phối hợp thông tin, định hướng dư luận và phản ứng truyền thông sẽ được tăng cường mạnh mẽ hơn.

Phát biểu bế mạc Hội nghị Trung ương 2, Tổng Bí thư Tô Lâm chỉ rõ, việc kiện toàn, sắp xếp các cơ quan báo chí chủ lực quốc gia là cần thiết, phù hợp bối cảnh môi trường truyền thông biến đổi nhanh và ganh đua thông tin trên không gian số ngày càng quyết liệt. Đồng chí Đỗ Tiến Sỹ, Ủy viên Trung ương Đảng, Tổng Giám đốc VOV chia sẻ: “Việc chuyển ba cơ quan báo chí chủ lực quốc gia về trực thuộc Trung ương Đảng tiếp tục khẳng định sự đổi mới trong tư duy, phương thức lãnh đạo của Đảng đối với công tác tư tưởng, báo chí, truyền thông”. 

Đồng chí Vũ Việt Trang, Tổng Giám đốc Thông tấn xã Việt Nam phân tích: “Trong bối cảnh thực hiện Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng, các cơ quan báo chí cần thống nhất cả về tư duy và hành động, góp phần lan tỏa giá trị, tăng cường sức mạnh nội sinh, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, chủ động đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch, nhất là trên không gian mạng. Việc chuyển đổi mô hình lãnh đạo chính là bước cụ thể hóa nhận thức mới trong Nghị quyết Đại hội XIV.”

Tổng Giám đốc Thông tấn xã Việt Nam cũng bày tỏ: “Theo mô hình mới, các cơ quan này tham gia trực tiếp hơn vào quá trình hình thành và phát triển hệ tư tưởng. Việc trực thuộc Ban Chấp hành Trung ương Đảng vì vậy bảo đảm sự lãnh đạo trực tiếp, toàn diện, thống nhất đối với lĩnh vực then chốt về tư tưởng, đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ trong giai đoạn mới”.

Đổi mới tư duy làm báo trong thời đại số

Tuy nhiên, củng cố hệ thống báo chí chủ lực cũng đồng thời đặt ra yêu cầu đổi mới mạnh mẽ hơn đối với chính các cơ quan báo chí. Trong cuộc chiến thông tin gay gắt, báo chí không thể bằng lòng với phương thức làm báo truyền thống dù có thể phát huy hiệu quả rất tốt trong quá khứ. 

Một thực tế của truyền thông hiện đại là thông tin đúng nhưng thể hiện theo lối mòn, đơn điệu, khô cứng sẽ rất khó lan tỏa bằng thông tin sai được trình bày hấp dẫn. Vì vậy, để chiếm lĩnh trận địa tư tưởng, báo chí cần thay đổi tư duy truyền thông theo hướng hiện đại hơn, linh hoạt hơn và gần công chúng hơn. Bên cạnh những bài chính luận chuyên sâu, cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số, dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo, tư duy kể chuyện và khả năng nắm bắt tâm lý công chúng. Đây cũng là lý do nhiều cơ quan báo chí đang thúc đẩy xây dựng “tòa soạn số”, “nhà báo số”, chuyển mạnh sang mô hình sản xuất nội dung đa nền tảng.

Phụ san đặc biệt (4 trang) nhìn lại một năm triển khai Nghị quyết số 57-NQ/TW – một sản phẩm đổi mới sáng tạo trong báo chí.


Phụ san đặc biệt của Báo Nhân Dân kỷ niệm 50 năm Ngày Giải phóng miền nam, thống nhất đất nước (30/4/1975-30/4/2025) lan tỏa niềm tự hào về đất nước Việt Nam.

Người làm báo hôm nay không chỉ biết viết bài, mà còn phải có khả năng sản xuất video, podcast, đồ họa dữ liệu, phân tích xu hướng dư luận và hiểu cơ chế vận hành của các nền tảng số. Từ sự thay đổi tư duy ấy, nhiều sản phẩm báo chí hiện đại đã ra đời: clip ngắn phản bác tin giả bằng ngôn ngữ dung dị, video đồ họa giải thích chính sách công, podcast bình luận thời sự theo phong cách đối thoại… đang tiếp cận khá hiệu quả với công chúng trẻ. Không ít phóng viên cũng trở thành những “KOL báo chí”, trực tiếp lan tỏa thông tin chính thống bằng phong cách hiện đại, gần gũi và dễ tiếp cận hơn.

Mặt khác, cũng cần nhìn nhận các thế lực thù địch liên tục thay đổi phương thức chống phá. Không chỉ dừng ở website hay blog như trước, nhiều đối tượng hiện xây dựng cả hệ sinh thái tài khoản mạng xã hội, sử dụng trí tuệ nhân tạo để tạo nội dung giả, cắt ghép hình ảnh, giả mạo phát ngôn, thao túng cảm xúc người xem. Điều đó đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với báo chí là phải nhanh hơn, chính xác hơn, chuyên nghiệp hơn và hấp dẫn hơn. Song song đó, báo chí phải hiện diện rộng rãi hơn, ấn tượng hơn trên các nền tảng mạng xã hội. Việc nhiều cơ quan báo chí hiện đã chuyển từ tư duy “mang bài báo lên mạng xã hội” sang “sản xuất nội dung dành riêng cho mạng xã hội” phản ánh bước chuyển quan trọng của báo chí trong thời đại truyền thông số.

Giữ vững “thành lũy” niềm tin xã hội

Dù công nghệ thay đổi nhanh đến đâu, yếu tố cốt lõi quyết định sức mạnh của báo chí vẫn là chất lượng nội dung và niềm tin công chúng. Một cơ quan báo chí chỉ thật sự mạnh khi người dân tin rằng ở đó có sự thật, có trách nhiệm xã hội và có tiếng nói bảo vệ lợi ích cộng đồng. Vì thế, xây dựng “lá chắn số” cùng với việc phản bác thông tin sai trái, còn phải lan tỏa thông tin tích cực, củng cố niềm tin xã hội bằng những giá trị chân thực của đời sống. Người dân tận mắt nhìn thấy thành tựu phát triển của đất nước qua những câu chuyện cụ thể, nhận ra nỗ lực cải cách, tinh thần phụng sự của đội ngũ cán bộ, chiến sĩ, doanh nghiệp và nhân dân, họ sẽ vững tin vào báo chí, vào sự phát triển của đất nước và có “sức đề kháng” tốt hơn trước các luận điệu xuyên tạc.

Nhiều tác phẩm báo chí thời gian qua đã làm được điều đó: các tuyến bài về chuyển đổi số ở vùng sâu, vùng xa; phóng sự về xây dựng nông thôn mới; chương trình phản ánh nỗ lực cải cách hành chính, phòng, chống tham nhũng; hay những câu chuyện xúc động về sự hy sinh thầm lặng của cán bộ, chiến sĩ nơi biên giới, hải đảo… Các nhà báo không quản ngại khó khăn, gian khổ, có mặt ở những nơi hiểm nguy nhất để đồng hành cùng nhân dân, truyền tải tâm tư nguyện vọng của nhân dân, làm cầu nối giữa Đảng, Nhà nước với nhân dân. Chính sự tận tâm cống hiến, vì lợi ích quốc gia, dân tộc, vì nhân dân phục vụ của báo chí đã góp phần bồi đắp niềm tin xã hội.

Hình ảnh người lính trẻ rắn rỏi, kiên cường bảo vệ chủ quyền thiêng liêng của Tổ quốc. (Ảnh: THÀNH ĐẠT)

Các chiến sĩ đảo Cô Lin. (Ảnh THÀNH ĐẠT)

Lịch sử hơn một thế kỷ của báo chí cách mạng Việt Nam cho thấy, ở những thời điểm khó khăn nhất, báo chí luôn đứng ở tuyến đầu của mặt trận tư tưởng. Điều đó tiếp tục được khẳng định trong giai đoạn hiện nay. Sau Đại hội XIV của Đảng, yêu cầu đối với báo chí sẽ ngày càng cao hơn khi đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới với nhiều cơ hội và thách thức đan xen. Trong kỷ nguyên số, bảo vệ nền tảng tư tưởng không thể tách rời nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền số, an ninh thông tin và niềm tin xã hội. Một quốc gia mạnh không chỉ mạnh về kinh tế hay quân sự, mà còn phải đủ năng lực bảo vệ không gian thông tin của mình. Trong cuộc cạnh tranh ấy, báo chí cách mạng Việt Nam chính là lực lượng tiên phong.

Vũ Mai Hoàng, Phong Điệp, Lê Phan Anh, Quang Huy - Báo Nhân dân