Showing posts with label Giáo dục quốc phòng và an ninh. Show all posts
Showing posts with label Giáo dục quốc phòng và an ninh. Show all posts

Thursday, August 6, 2026

THÁCH THỨC VÀ YÊU CẦU BẢO VỆ CHỦ QUYỀN DỮ LIỆU QUỐC GIA TRONG KỶ NGUYÊN SỐ

 Thể loại: Tạp chí

Tóm tắt: Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đã và đang thúc đẩy sự hình thành của một trật tự phát triển mới, trong đó dữ liệu trở thành “tài nguyên mới”, “tư liệu sản xuất đặc biệt”, đồng thời trở thành nguồn lực cốt lõi của quyền lực quốc gia. Nếu như trong lịch sử, chủ quyền quốc gia gắn với lãnh thổ, biên giới và tài nguyên hữu hình, thì trong thời đại ngày nay - thời đại của kỷ nguyên số, chủ quyền quốc gia được mở rộng sang không gian mạng và không gian dữ liệu.

Trong bối cảnh đó, vấn đề chủ quyền dữ liệu quốc gia nổi lên như một nội dung trọng yếu của an ninh phi truyền thống, đồng thời là mặt trận mới trong cuộc đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Các thế lực thù địch không chỉ tấn công bằng quân sự hay kinh tế, mà còn khai thác dữ liệu để thao túng nhận thức, gây bất ổn xã hội, làm suy giảm niềm tin chính trị. Do đó, nghiên cứu chủ quyền dữ liệu quốc gia từ góc độ lý luận chính trị có ý nghĩa cấp thiết, góp phần nhận diện đúng bản chất vấn đề và đề xuất các giải pháp bảo vệ phù hợp.

Từ khóa: dữ liệu quốc gia, chủ quyền dữ liệu, kỷ nguyên số,….

1. Cơ sở lý luận về chủ quyền dữ liệu quốc gia trong kỷ nguyên số - tiếp cận từ góc độ lý luận

Trong lịch sử phát triển của quốc gia - dân tộc, “chủ quyền” luôn được xem là thuộc tính chính trị - pháp lý cốt lõi của một quốc gia độc lập. Theo quan niệm truyền thống, chủ quyền quốc gia là quyền tối cao, tuyệt đối và toàn vẹn của quốc gia trong phạm vi lãnh thổ của mình, đồng thời là quyền độc lập trong quan hệ với các quốc gia khác và nó thể hiện năng lực tự quyết của quốc gia đối với các vấn đề chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội và an ninh mà không bị bất kỳ thế lực bên ngoài nào can thiệp hay chi phối. Trong thời đại số, cùng với sự mở rộng không gian tồn tại của quốc gia từ không gian vật lý sang không gian mạng, nội hàm của chủ quyền quốc gia cũng được mở rộng sang lĩnh vực dữ liệu và không gian số.

Chủ nghĩa Mác - Lênin đã khẳng định rằng: “sự phát triển của lực lượng sản xuất là yếu tố quyết định sự biến đổi của quan hệ sản xuất và toàn bộ kiến trúc thượng tầng xã hội; trong đó, việc chiếm hữu và kiểm soát tư liệu sản xuất giữ vai trò nền tảng đối với việc xác lập quyền lực giai cấp và quyền lực chính trị” . Trên cơ sở đó, tư tưởng Hồ Chí Minh luôn nhất quán khẳng định độc lập, chủ quyền là quyền thiêng liêng, bất khả xâm phạm của dân tộc, đồng thời nhấn mạnh nguyên tắc “nước độc lập mà dân không hưởng hạnh phúc, tự do thì độc lập cũng không có nghĩa lý gì”.

Vận dụng tư tưởng đó trong bối cảnh hiện nay, khi dữ liệu gắn liền trực tiếp với đời sống kinh tế, chính trị, văn hóa và quyền riêng tư của mỗi công dân, việc bảo vệ chủ quyền dữ liệu không chỉ là bảo vệ quyền tự quyết của quốc gia trong không gian số mà còn là bảo vệ quyền và lợi ích chính đáng của Nhân dân trên cơ sở giải quyết hài hòa các mối quan hệ, trong đó có quan hệ giữa bảo vệ chủ quyền dữ liệu với việc tham gia vào các dòng chảy dữ liệu toàn cầu, bảo đảm vừa giữ vững độc lập, tự chủ, vừa chủ động hội nhập quốc tế sâu rộng.

Như vậy, có thể thấy: chủ quyền dữ liệu quốc gia là quyền của quốc gia trong việc tạo lập, sở hữu, quản lý, kiểm soát, khai thác, bảo vệ và quyết định việc chia sẻ, lưu chuyển dữ liệu thuộc phạm vi chủ quyền quốc gia, nhằm phục vụ lợi ích quốc gia - dân tộc, bảo đảm an ninh quốc gia và phát triển bền vững đất nước. Chủ quyền dữ liệu không chỉ bao hàm quyền kiểm soát đối với hạ tầng lưu trữ và dòng chảy dữ liệu, mà còn bao gồm quyền quyết định phương thức khai thác, sử dụng và hưởng lợi từ dữ liệu, cũng như quyền thiết lập các cơ chế hợp tác quốc tế về dữ liệu trên cơ sở bảo đảm độc lập, tự chủ quốc gia.

Trong kỷ nguyên số, chủ quyền dữ liệu quốc gia được thể hiện trên một số phương diện cơ bản: (1) Quyền tạo lập và làm giàu dữ liệu quốc gia; (2) Quyền quản lý, kiểm soát và bảo vệ dữ liệu; (3) Quyền khai thác và sử dụng dữ liệu phục vụ phát triển kinh tế - xã hội và bảo đảm quốc phòng, an ninh; (4) Quyền hưởng lợi từ giá trị kinh tế và xã hội do dữ liệu tạo ra; (5) Quyền quyết định việc chia sẻ, kết nối và hợp tác quốc tế về dữ liệu phù hợp với lợi ích quốc gia. Đây là những nội dung phản ánh sự chuyển hóa của chủ quyền quốc gia từ hình thái truyền thống sang hình thái chủ quyền số trong điều kiện mới.

Trong điều kiện của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, khi dữ liệu số trở thành nguồn lực cốt lõi của nền kinh tế tri thức và kinh tế số, dữ liệu đã chuyển hóa từ một yếu tố kỹ thuật thành một dạng “tư liệu sản xuất đặc biệt”, có khả năng tạo ra giá trị thặng dư mới, đồng thời tái cấu trúc quan hệ quyền lực trong xã hội. Theo cách tiếp cận này, việc nắm giữ, kiểm soát và khai thác dữ liệu không chỉ là vấn đề kinh tế mà còn là vấn đề chính trị - quyền lực, bởi dữ liệu trở thành cơ sở để sản sinh thông tin, tri thức và các mô hình dự báo, từ đó tác động trực tiếp đến quá trình ra quyết định và định hướng phát triển xã hội. Nhiều học giả quốc tế cũng đã chỉ ra rằng trong kỷ nguyên số, dữ liệu giữ vai trò tương tự như “dầu mỏ” trong thời kỳ công nghiệp, thậm chí còn vượt lên với tư cách là nguồn lực có khả năng tái tạo và lan tỏa vô hạn, qua đó làm xuất hiện những hình thức quyền lực mới như “quyền lực thuật toán” (algorithmic power) hay “chủ nghĩa tư bản giám sát” . Điều này đặt ra yêu cầu phải mở rộng phạm vi nhận thức về chủ quyền quốc gia từ không gian vật lý truyền thống sang không gian mạng và không gian dữ liệu - những không gian mang tính phi lãnh thổ nhưng lại có ảnh hưởng sâu rộng đến mọi lĩnh vực của đời sống xã hội.

Những luận điểm trên đã được Đảng Cộng sản Việt Nam kế thừa và phát triển trong các văn kiện quan trọng về chuyển đổi số, phát triển kinh tế số và bảo đảm an ninh quốc gia trong tình hình mới. Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 của Bộ Chính trị đã xác định rõ yêu cầu “phát triển hạ tầng số, dữ liệu số, bảo đảm an ninh, an toàn thông tin và chủ quyền quốc gia trên không gian mạng” .  Qua đó lần đầu tiên đặt vấn đề dữ liệu gắn trực tiếp với chủ quyền quốc gia ở tầm chiến lược. Văn kiện Đại hội XIII của Đảng tiếp tục nhấn mạnh nhiệm vụ “chuyển đổi số quốc gia, phát triển kinh tế số, xã hội số” đi đôi với “bảo đảm an ninh, an toàn thông tin, chủ quyền quốc gia trên không gian mạng”, thể hiện nhận thức ngày càng đầy đủ hơn về mối quan hệ hữu cơ giữa phát triển và bảo vệ trong kỷ nguyên số. Những quan điểm này cho thấy Đảng đã bước đầu hình thành tư duy lý luận về chủ quyền dữ liệu như một cấu phần của chủ quyền quốc gia, gắn liền với năng lực tự chủ chiến lược và an ninh phát triển của đất nước.

Từ góc độ lý luận, chủ quyền dữ liệu quốc gia còn phải được đặt trong mối quan hệ với các vấn đề an ninh phi truyền thống và bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển của công nghệ số, không gian mạng đã trở thành môi trường chủ yếu để hình thành, lan truyền và cạnh tranh các hệ tư tưởng, giá trị và chuẩn mực xã hội. Dữ liệu, với tư cách là “nguyên liệu đầu vào” của hệ thống thông tin, đóng vai trò quyết định trong việc định hình dư luận xã hội và nhận thức chính trị. Khi dữ liệu bị thu thập, phân tích và khai thác bởi các chủ thể bên ngoài, đặc biệt là các tập đoàn công nghệ xuyên quốc gia hoặc các lực lượng thù địch, thì nguy cơ thao túng thông tin, xuyên tạc sự thật và “định hướng lại nhận thức” của xã hội trở nên hiện hữu. Một số nghiên cứu quốc tế đã chỉ ra rằng: “quyền lực trong kỷ nguyên số ngày càng mang tính “phi tập trung về hình thức nhưng tập trung về kiểm soát”, khi các nền tảng số có thể chi phối hành vi và nhận thức của hàng triệu người thông qua các thuật toán”

Đặc biệt, Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị đã đánh dấu bước phát triển đột phá trong tư duy lý luận của Đảng khi xác định: khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là nền tảng chiến lược, động lực chủ yếu cho phát triển nhanh và bền vững đất nước. Trong đó, dữ liệu được khẳng định là tài nguyên cốt lõi, giữ vai trò trung tâm trong quá trình hình thành nền kinh tế số, xã hội số và quốc gia số. Điểm mới căn bản của Nghị quyết là chuyển mạnh từ tư duy “ứng dụng công nghệ” sang tư duy “làm chủ hệ sinh thái số và chủ quyền dữ liệu”, qua đó đặt ra yêu cầu phải xây dựng năng lực tự chủ về dữ liệu như một điều kiện tiên quyết để bảo đảm độc lập, tự chủ chiến lược của quốc gia. Cùng với đó, Quyết định số 204-QĐ/TW ngày 29/11/2024 của Ban Bí thư về Đề án chuyển đổi số trong các cơ quan đảng đã cụ thể hóa các quan điểm trên trong lĩnh vực chính trị – tổ chức. Văn bản này nhấn mạnh việc xây dựng “Đảng số”, trong đó dữ liệu trở thành nền tảng của công tác lãnh đạo, chỉ đạo và quản trị. Việc hình thành các hệ thống dữ liệu tập trung, liên thông, an toàn trong các cơ quan đảng không chỉ nâng cao hiệu lực, hiệu quả lãnh đạo, mà còn trực tiếp góp phần bảo vệ chủ quyền dữ liệu trong lĩnh vực chính trị - tư tưởng, một lĩnh vực có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với sự ổn định của chế độ. Nhận thức này tiếp tục được phát triển trong các kết luận chỉ đạo của lãnh đạo Đảng về chuyển đổi số và khoa học - công nghệ. Thông báo Kết luận số 17-TB/CQTTBCĐ ngày 29/12/2025 đã khẳng định chuyển đổi số là “cuộc cách mạng toàn diện trong phương thức lãnh đạo, quản trị quốc gia”, trong đó dữ liệu giữ vai trò trung tâm, là “mạch máu” của hệ thống số. Đồng thời, kết luận nhấn mạnh yêu cầu gắn chặt việc phát triển và khai thác dữ liệu với bảo đảm an ninh, an toàn thông tin và bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, coi đây là một nội dung trọng yếu của bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới.

Như vậy, trên cơ sở vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và các quan điểm mới của Đảng, đặc biệt là Nghị quyết số 57-NQ/TW và các văn bản liên quan giai đoạn 2024 - 2026, có thể khẳng định rằng: Chủ quyền dữ liệu quốc gia là một nội dung cốt lõi của chủ quyền quốc gia trong kỷ nguyên số, gắn liền với quyền lực, an ninh và sự phát triển bền vững của đất nước, đồng thời là một mặt trận mới trong sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc và bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong điều kiện mới. Điều này đặt ra yêu cầu phải nhận diện chủ quyền dữ liệu như một “biên giới mềm” nhưng có ý nghĩa chiến lược trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, bởi nếu không kiểm soát được dữ liệu thì khó có thể kiểm soát được không gian thông tin và định hướng dư luận xã hội. Do đó, bảo vệ chủ quyền dữ liệu quốc gia không chỉ là bảo vệ tài nguyên số mà còn là bảo vệ quyền lực chính trị, bảo vệ hệ giá trị xã hội chủ nghĩa và củng cố niềm tin của nhân dân đối với Đảng và Nhà nước. 

2. Những thách thức đối với chủ quyền dữ liệu quốc gia - đánh giá từ thực tiễn Việt Nam hiện nay

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số diễn ra sâu rộng, chủ quyền dữ liệu quốc gia đang phải đối mặt với những thách thức mang tính hệ thống, đa tầng nấc và ngày càng phức tạp, phản ánh sự biến đổi của cấu trúc quyền lực trong kỷ nguyên số. 

Trước hết, thách thức nổi bật là sự chi phối ngày càng mạnh mẽ của các tập đoàn công nghệ xuyên quốc gia đối với hạ tầng số và dòng chảy dữ liệu toàn cầu, hình thành nên cái gọi là “chủ nghĩa tư bản nền tảng” (platform capitalism), trong đó dữ liệu của người dùng và của cả quốc gia bị thu thập, lưu trữ và khai thác bởi các chủ thể ngoài biên giới quốc gia .Thực tiễn cho thấy, phần lớn dữ liệu toàn cầu hiện nay được kiểm soát bởi một số ít các tập đoàn công nghệ lớn, dẫn đến tình trạng bất cân xứng về quyền lực dữ liệu giữa các quốc gia, đặc biệt là giữa các nước phát triển và đang phát triển. Điều này làm nảy sinh nguy cơ lệ thuộc công nghệ và “mất chủ quyền mềm”, khi các quốc gia không thể tự kiểm soát dòng chảy dữ liệu của chính mình. Gắn liền với đó là sự xuất hiện của hiện tượng “thực dân dữ liệu” (data colonialism), được các học giả như Couldry và Mejias (2019) chỉ ra như một hình thức mới của chủ nghĩa thực dân, trong đó dữ liệu của các cá nhân và quốc gia bị khai thác như một nguồn tài nguyên để phục vụ cho lợi ích kinh tế và chính trị của các chủ thể có ưu thế về công nghệ. 

Bên cạnh đó, sự gia tăng của các mối đe dọa an ninh mạng và chiến tranh thông tin cũng đặt ra thách thức nghiêm trọng đối với chủ quyền dữ liệu quốc gia. Trong kỷ nguyên số, không gian mạng đã trở thành một “chiến trường mới”, nơi các quốc gia và các chủ thể phi nhà nước tiến hành các hoạt động tấn công mạng, gián điệp mạng, đánh cắp dữ liệu và thao túng thông tin nhằm đạt được các mục tiêu chiến lược mà không cần sử dụng đến vũ lực truyền thống. Các vụ rò rỉ dữ liệu quy mô lớn, các chiến dịch can thiệp vào tiến trình chính trị thông qua mạng xã hội hay các hoạt động phát tán thông tin sai lệch (disinformation) đã cho thấy dữ liệu không chỉ là tài nguyên kinh tế mà còn là công cụ của quyền lực chính trị và xung đột địa chính trị. Đặc biệt, với sự phát triển của trí tuệ nhân tạo và các thuật toán học máy, khả năng phân tích và thao túng dữ liệu ngày càng trở nên tinh vi, cho phép các chủ thể có thể “định hình lại nhận thức xã hội” trên quy mô lớn, từ đó làm suy giảm niềm tin của người dân vào các thiết chế chính trị và gây bất ổn xã hội. Điều này đặt ra nguy cơ trực tiếp đối với việc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, khi không gian mạng trở thành nơi cạnh tranh gay gắt giữa các hệ giá trị, các quan điểm chính trị và các mô hình phát triển.

Một thách thức không kém phần quan trọng là những hạn chế nội tại trong năng lực quản trị dữ liệu của các quốc gia, đặc biệt là ở các nước đang phát triển như Việt Nam. Mặc dù đã có những bước tiến đáng kể trong xây dựng chính phủ số, kinh tế số và xã hội số, song hệ thống pháp luật về dữ liệu vẫn còn chưa hoàn thiện, thiếu tính đồng bộ và chưa theo kịp sự phát triển nhanh chóng của công nghệ; hạ tầng số và công nghệ lõi còn phụ thuộc vào nước ngoài; năng lực phân tích, khai thác và bảo vệ dữ liệu còn hạn chế; nhận thức về chủ quyền dữ liệu trong một bộ phận cán bộ, doanh nghiệp và người dân chưa đầy đủ. Nghị quyết số 52-NQ/TW của Bộ Chính trị năm 2019 đã chỉ rõ những hạn chế này khi đánh giá Việt Nam “chưa làm chủ được công nghệ lõi, còn phụ thuộc vào bên ngoài”, đồng thời nhấn mạnh nguy cơ mất an toàn, an ninh thông tin và chủ quyền số. Văn kiện Đại hội XIII của Đảng cũng cảnh báo về những thách thức mới đối với an ninh quốc gia, trong đó có an ninh mạng và an ninh dữ liệu, yêu cầu phải “chủ động phòng ngừa, phát hiện sớm, xử lý kịp thời các nguy cơ đe dọa an ninh truyền thống và phi truyền thống”. Những hạn chế nội tại này, nếu không được khắc phục kịp thời, sẽ trở thành “điểm yếu chiến lược”, tạo điều kiện cho các tác nhân bên ngoài can thiệp, chi phối và xâm phạm chủ quyền dữ liệu quốc gia.

Ngoài ra, tính chất xuyên biên giới của dữ liệu và sự thiếu hụt các cơ chế quản trị toàn cầu hiệu quả cũng là một thách thức lớn đối với việc bảo vệ chủ quyền dữ liệu. Trong khi dữ liệu có thể được truyền tải tức thời qua biên giới quốc gia, thì hệ thống pháp luật quốc tế về quản trị dữ liệu vẫn còn phân mảnh, thiếu thống nhất, phản ánh sự khác biệt về lợi ích và cách tiếp cận giữa các quốc gia và khu vực. Liên minh châu Âu với Quy định bảo vệ dữ liệu chung (GDPR) nhấn mạnh quyền riêng tư và bảo vệ dữ liệu cá nhân, trong khi Hoa Kỳ có xu hướng đề cao tự do dòng chảy dữ liệu và lợi ích của doanh nghiệp, còn Trung Quốc lại theo đuổi mô hình “chủ quyền không gian mạng” với sự kiểm soát chặt chẽ của Nhà nước. Sự khác biệt này làm gia tăng tính phức tạp trong việc xây dựng các chuẩn mực chung, đồng thời tạo ra môi trường cạnh tranh chiến lược về dữ liệu giữa các quốc gia, trong đó các nước có năng lực công nghệ yếu hơn dễ rơi vào thế bị động. Trong bối cảnh đó, việc bảo vệ chủ quyền dữ liệu quốc gia không chỉ là vấn đề nội bộ mà còn là bài toán đối ngoại, đòi hỏi phải có chiến lược tham gia vào các cơ chế hợp tác quốc tế một cách chủ động, linh hoạt nhưng vẫn bảo đảm nguyên tắc độc lập, tự chủ.

Có thể thấy rằng, những thách thức đối với chủ quyền dữ liệu quốc gia trong kỷ nguyên số không chỉ mang tính kỹ thuật hay kinh tế mà còn mang tính chính trị - quyền lực sâu sắc, phản ánh sự chuyển dịch của trật tự thế giới trong thời đại số. Các thách thức này vừa xuất phát từ bên ngoài, như sự cạnh tranh chiến lược giữa các quốc gia và sự chi phối của các tập đoàn công nghệ toàn cầu, vừa bắt nguồn từ những hạn chế nội tại trong năng lực phát triển và quản trị dữ liệu của mỗi quốc gia. Do đó, việc nhận diện đầy đủ và đúng đắn các thách thức này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, là cơ sở để xây dựng các giải pháp bảo vệ chủ quyền dữ liệu quốc gia một cách hiệu quả, góp phần giữ vững an ninh quốc gia, ổn định chính trị - xã hội và bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong bối cảnh mới.

3. Yêu cầu và giải pháp bảo vệ chủ quyền dữ liệu quốc gia đối với Việt Nam trong kỷ nguyên số

Trong bối cảnh chủ quyền dữ liệu quốc gia đang trở thành một nội dung cốt lõi của chủ quyền quốc gia trong kỷ nguyên số, việc xác lập hệ thống yêu cầu và giải pháp bảo vệ mang tính toàn diện, đồng bộ và khả thi không chỉ là vấn đề kỹ thuật - công nghệ mà còn là vấn đề chính trị - chiến lược. Cụ thể hóa các chủ trương của Đảng về chuyển đổi số quốc gia, đặc biệt là Nghị quyết số 52-NQ/TW và Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị, hiện nay các cơ quan trong hệ thống chính trị đã từng bước triển khai xây dựng các hệ thống cơ sở dữ liệu phục vụ công tác lãnh đạo, quản lý và điều hành. 

Hiện nay, nhiều cơ sở dữ liệu quan trọng đã được xây dựng và đưa vào vận hành, tiêu biểu như: Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư do Bộ Công an quản lý; cơ sở dữ liệu cán bộ, công chức, viên chức trong các cơ quan hành chính nhà nước; cơ sở dữ liệu đảng viên trong hệ thống các cơ quan đảng; các phần mềm quản lý hồ sơ cán bộ, hồ sơ tổ chức đảng, hồ sơ bảo hiểm, tiền lương, đánh giá cán bộ… Việc hình thành các hệ thống dữ liệu này đã góp phần nâng cao hiệu quả quản lý, giảm thủ tục hành chính, tăng cường tính công khai, minh bạch và hỗ trợ tích cực cho công tác lãnh đạo, chỉ đạo, điều hành.

Thực tế cho thấy, trong các cơ quan Đảng, Nhà nước hiện nay hệ thống dữ liệu đảng viên và dữ liệu cán bộ, công chức có ý nghĩa chính trị đặc biệt quan trọng bởi đây là nguồn dữ liệu phản ánh trực tiếp năng lực lãnh đạo, sức chiến đấu của tổ chức đảng và chất lượng đội ngũ cán bộ trong hệ thống chính trị. Việc số hóa dữ liệu đảng viên giúp nâng cao hiệu quả quản lý tổ chức đảng, theo dõi quá trình công tác, đánh giá cán bộ, kiểm tra, giám sát và thực hiện công tác bảo vệ chính trị nội bộ. Đồng thời, việc liên thông dữ liệu cán bộ, công chức giữa các cơ quan cũng góp phần phục vụ công tác quy hoạch, đào tạo, luân chuyển, bổ nhiệm và kiểm soát quyền lực trong công tác cán bộ. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả tích cực, quá trình xây dựng và vận hành các hệ thống dữ liệu hiện nay vẫn còn bộc lộ nhiều hạn chế. Trước hết, các cơ sở dữ liệu còn phân tán, thiếu tính liên thông và đồng bộ giữa các cơ quan, đơn vị; nhiều phần mềm được xây dựng độc lập theo từng ngành, từng cấp, dẫn đến tình trạng “cát cứ dữ liệu”, gây khó khăn cho việc tích hợp và khai thác dùng chung. Không ít hệ thống còn chồng chéo chức năng, thiếu tiêu chuẩn thống nhất về cấu trúc dữ liệu và quy trình quản lý dữ liệu. Bên cạnh đó, vấn đề bảo mật và an toàn dữ liệu vẫn đặt ra nhiều thách thức. Một số hệ thống chưa được đầu tư đồng bộ về hạ tầng an ninh mạng; nguy cơ lộ lọt thông tin, mất an toàn dữ liệu vẫn hiện hữu, nhất là đối với các dữ liệu chính trị nội bộ và dữ liệu cán bộ. Việc phân quyền truy cập, khai thác dữ liệu ở một số nơi còn bất cập; cơ chế kiểm tra, giám sát việc sử dụng dữ liệu chưa thật sự chặt chẽ. Đồng thời, năng lực quản trị dữ liệu và trình độ chuyển đổi số của một bộ phận cán bộ còn hạn chế, chưa đáp ứng yêu cầu quản trị hiện đại trong kỷ nguyên số.

Từ thực tiễn đó, yêu cầu đặt ra hiện nay là cần xây dựng hệ thống dữ liệu dùng chung thống nhất trong toàn hệ thống chính trị, bảo đảm tính đồng bộ, liên thông, tích hợp và an toàn. Đây không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà còn là yêu cầu chính trị - chiến lược nhằm nâng cao hiệu lực lãnh đạo của Đảng và năng lực quản trị quốc gia trong điều kiện chuyển đổi số. Việc hình thành hệ sinh thái dữ liệu thống nhất sẽ giúp tăng cường khả năng kiểm soát, bảo mật và khai thác hiệu quả dữ liệu; hạn chế tình trạng phân tán, cục bộ; đồng thời tạo nền tảng cho việc xây dựng “Đảng số”, “Chính phủ số” và nền hành chính hiện đại. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế quản trị dữ liệu thống nhất từ Trung ương đến địa phương; xác định rõ trách nhiệm quản lý, khai thác và bảo vệ dữ liệu của từng cơ quan, đơn vị; hoàn thiện các tiêu chuẩn kỹ thuật, quy trình kết nối và chia sẻ dữ liệu; tăng cường đầu tư hạ tầng an ninh mạng và công nghệ bảo mật hiện đại. Đặc biệt, đối với dữ liệu đảng viên và dữ liệu cán bộ, công chức - những dữ liệu có tính chất chính trị nhạy cảm - cần có cơ chế bảo vệ đặc biệt nghiêm ngặt, bảo đảm tuyệt đối an toàn, bí mật và không để các thế lực thù địch lợi dụng khai thác, tấn công hoặc thao túng. Như vậy, việc xây dựng hệ thống dữ liệu thống nhất, an toàn và có khả năng tự chủ cao không chỉ là yêu cầu của chuyển đổi số quốc gia mà còn là nhiệm vụ quan trọng trong bảo vệ chủ quyền dữ liệu quốc gia, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng và giữ vững ổn định chính trị - xã hội trong kỷ nguyên số.

Để đáp ứng những yêu cầu bảo vệ chủ quyền dữ liệu quốc gia đối với Việt Nam trong kỷ nguyên số, thời gian tới cần tập trung vào một số giải pháp cụ thể sau:

Trước hết, yêu cầu mang tính nguyên tắc là phải kiên định và tăng cường vai trò lãnh đạo toàn diện của Đảng Cộng sản Việt Nam đối với công cuộc bảo vệ chủ quyền dữ liệu quốc gia. Trong điều kiện mới, Đảng cần tiếp tục hoàn thiện tư duy lý luận về chủ quyền số, chủ quyền dữ liệu, coi đây là một bộ phận hữu cơ của chiến lược bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa. Văn kiện Đại hội XIII của Đảng đã nhấn mạnh yêu cầu “chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, phát triển kinh tế số, xã hội số đi đôi với bảo đảm an ninh, an toàn thông tin và chủ quyền quốc gia trên không gian mạng”, qua đó đặt ra định hướng chiến lược cho việc gắn kết chặt chẽ giữa phát triển và bảo vệ trong lĩnh vực dữ liệu. Trên cơ sở đó, cần tiếp tục thể chế hóa các quan điểm của Đảng thành các chiến lược, chương trình hành động cụ thể, bảo đảm sự thống nhất trong lãnh đạo, chỉ đạo từ Trung ương đến địa phương, đồng thời nâng cao năng lực dự báo, nhận diện và xử lý các nguy cơ xâm phạm chủ quyền dữ liệu trong bối cảnh tình hình quốc tế biến động nhanh chóng.

Đặc biệt, cần quán triệt sâu sắc và tổ chức thực hiện hiệu quả Chương trình số 02-CTr/BCĐTW ngày 02/02/2026 của Ban Chỉ đạo Trung ương về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, trong đó đặc biệt nhấn mạnh: Phát triển hạ tầng dữ liệu quốc gia, xây dựng các cơ sở dữ liệu lớn, hình thành các nền tảng số chiến lược và bảo đảm an ninh dữ liệu. Đây chính là những trụ cột trực tiếp cấu thành năng lực bảo vệ chủ quyền dữ liệu quốc gia trong thực tiễn. Gắn liền với đó, Kế hoạch số 17-KH/BCĐ ngày 31/01/2026 về chuyển đổi số trong các cơ quan đảng đã cụ thể hóa các nhiệm vụ về xây dựng, quản lý và khai thác dữ liệu trong hệ thống chính trị. Việc triển khai kế hoạch này không chỉ có ý nghĩa nâng cao hiệu quả lãnh đạo, mà còn tạo ra một “không gian dữ liệu chính trị an toàn, thống nhất và có kiểm soát”, qua đó hạn chế nguy cơ rò rỉ, thao túng hoặc xâm phạm dữ liệu từ bên ngoài. 

Việc hoàn thiện thể chế, hoàn thiện thể chế, chính sách và pháp luật về dữ liệu là một yêu cầu cấp thiết nhằm tạo hành lang pháp lý vững chắc cho việc bảo vệ chủ quyền dữ liệu quốc gia giai đoạn hiện nay. Nhà nước cần xây dựng một hệ thống pháp luật đồng bộ, thống nhất về quản lý, khai thác và bảo vệ dữ liệu, trong đó xác định rõ các loại dữ liệu quan trọng, dữ liệu nhạy cảm cần được bảo vệ ở mức độ cao; quy định chặt chẽ về lưu trữ, xử lý và chia sẻ dữ liệu, đặc biệt là dữ liệu xuyên biên giới; đồng thời bảo đảm hài hòa giữa yêu cầu bảo vệ chủ quyền quốc gia với việc thúc đẩy đổi mới sáng tạo và phát triển kinh tế số. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, việc ban hành các khung pháp lý như Quy định bảo vệ dữ liệu chung của Liên minh châu Âu (GDPR) hay các luật an ninh dữ liệu của Trung Quốc đã góp phần quan trọng trong việc xác lập “chủ quyền pháp lý” đối với dữ liệu. Đối với Việt Nam, việc tiếp tục hoàn thiện các văn bản pháp luật liên quan như Luật An ninh mạng, các nghị định về bảo vệ dữ liệu cá nhân, cùng với việc xây dựng Luật Dữ liệu trong tương lai, sẽ là những bước đi cần thiết để nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước trong lĩnh vực này. Đặc biệt, cần bám sát Thông báo số 22-TB/CQTTBCĐ ngày 20/3/2026 về kết luận của đồng chí Tổng Bí thư tại phiên họp chuyên đề về công nghệ chiến lược, tại Kết luận này đã đặt ra yêu cầu mang tính đột phá: phải làm chủ các công nghệ chiến lược gắn với dữ liệu, như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, điện toán đám mây, an ninh mạng. Đây là điểm then chốt, bởi trong kỷ nguyên số, chủ quyền dữ liệu không thể tách rời chủ quyền công nghệ; nếu phụ thuộc vào công nghệ bên ngoài thì về thực chất khó có thể kiểm soát được dữ liệu.

Một yêu cầu mang tính nền tảng khác là phải  xây dựng và phát triển hạ tầng số quốc gia hiện đại, đồng bộ và an toàn, gắn với việc làm chủ các công nghệ lõi. Trong kỷ nguyên số, chủ quyền dữ liệu không thể tách rời chủ quyền công nghệ; nếu không làm chủ được hạ tầng và công nghệ, thì khó có thể bảo đảm được quyền kiểm soát dữ liệu. Do đó, cần tập trung đầu tư xây dựng các trung tâm dữ liệu quốc gia, hệ thống điện toán đám mây “Make in Vietnam”, các nền tảng số dùng chung của Chính phủ, đồng thời thúc đẩy nghiên cứu, phát triển và ứng dụng các công nghệ chiến lược như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, chuỗi khối và an ninh mạng. Nghị quyết số 57-NQ/TW, ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia cũng đã nhấn mạnh nhiệm vụ “tăng cường đầu tư, hoàn thiện hạ tầng cho khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia”, coi đây là điều kiện tiên quyết để tận dụng cơ hội của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Trên thực tế, việc nâng cao năng lực tự chủ công nghệ không chỉ giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào các nhà cung cấp nước ngoài mà còn tạo điều kiện để kiểm soát tốt hơn dòng chảy dữ liệu trong phạm vi quốc gia.

Bên cạnh đó, xây dựng và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao về dữ liệu và an ninh mạng là một trong những yếu tố quyết định đối với việc bảo vệ chủ quyền dữ liệu quốc gia. Trong điều kiện cạnh tranh toàn cầu về nhân lực số ngày càng gay gắt, Việt Nam cần có chiến lược đào tạo, thu hút và sử dụng hiệu quả đội ngũ chuyên gia trong các lĩnh vực khoa học dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, an ninh mạng và quản trị số. Đồng thời, cần nâng cao nhận thức của đội ngũ cán bộ, đảng viên và toàn xã hội về vai trò của dữ liệu và chủ quyền dữ liệu, coi đây là một nội dung quan trọng của giáo dục chính trị tư tưởng trong bối cảnh mới. Việc hình thành “văn hóa số” và “ý thức chủ quyền số” trong xã hội sẽ góp phần tạo nên “lá chắn mềm” bảo vệ dữ liệu quốc gia trước các nguy cơ xâm phạm từ bên ngoài.

Một giải pháp quan trọng khác là tăng cường năng lực bảo đảm an ninh mạng và chủ động đấu tranh trên không gian mạng nhằm bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Trong bối cảnh các thế lực thù địch ngày càng sử dụng tinh vi các công cụ công nghệ để thu thập dữ liệu, phát tán thông tin sai lệch và thao túng dư luận, cần xây dựng các lực lượng chuyên trách đủ mạnh, có trình độ cao về công nghệ và nghiệp vụ để kịp thời phát hiện, ngăn chặn và xử lý các hành vi xâm phạm chủ quyền dữ liệu. Đồng thời, cần đẩy mạnh công tác thông tin, tuyên truyền, xây dựng hệ sinh thái truyền thông số lành mạnh, lan tỏa các giá trị tích cực, củng cố niềm tin của nhân dân đối với Đảng và Nhà nước. Đây chính là sự kết hợp giữa “xây” và “chống” trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian mạng, trong đó dữ liệu đóng vai trò là yếu tố cốt lõi.

Cuối cùng, trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự đẩy mạnh hợp tác quốc tế về dữ liệu trên cơ sở bảo đảm độc lập, tự chủ là một yêu cầu khách quan, Việt Nam cần chủ động tham gia vào các cơ chế, diễn đàn quốc tế và khu vực về quản trị dữ liệu, an ninh mạng và chuyển đổi số, qua đó góp phần định hình các chuẩn mực và luật chơi chung, đồng thời bảo vệ lợi ích quốc gia trong các dòng chảy dữ liệu xuyên biên giới. Tuy nhiên, hợp tác quốc tế phải đi đôi với việc giữ vững nguyên tắc chủ quyền, không để bị phụ thuộc hoặc bị chi phối bởi các đối tác bên ngoài, đặc biệt trong các lĩnh vực nhạy cảm liên quan đến an ninh quốc gia và dữ liệu quan trọng. Đây là sự vận dụng sáng tạo tư tưởng Hồ Chí Minh về kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại trong điều kiện mới.

4. Kết luận

Chủ quyền dữ liệu quốc gia là biểu hiện phát triển mới của chủ quyền quốc gia trong kỷ nguyên số, gắn liền với quyền lực, an ninh và sự phát triển bền vững của mỗi quốc gia. Từ góc độ lý luận chính trị, bảo vệ chủ quyền dữ liệu không chỉ là bảo vệ tài nguyên số mà còn là bảo vệ quyền lực nhà nước, bảo vệ lợi ích quốc gia - dân tộc và bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.

Trong bối cảnh các thách thức an ninh phi truyền thống ngày càng gia tăng, việc xây dựng một hệ thống giải pháp đồng bộ, từ hoàn thiện thể chế, phát triển công nghệ đến nâng cao nhận thức xã hội, là yêu cầu cấp thiết. Chỉ khi làm chủ được dữ liệu, quốc gia mới có thể làm chủ được tương lai phát triển của mình và giữ vững định hướng xã hội chủ nghĩa trong kỷ nguyên số.


Nguyễn Thị Xuyên

Ban Tổ chức Đảng ủy các cơ quan Đảng Trung ương.


Tài liệu tham khảo 

  1. C.Mác & Ph.Ăngghen (1995), Toàn tập, Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội. 

  2. Hồ Chí Minh (2011), Toàn tập, Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội. 

  3. Đảng Cộng sản Việt Nam (2021), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật. 

  4. Bộ Chính trị (2019), Nghị quyết số 52-NQ/TW về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia CMCN 4.0

  5. Zuboff, S. (2019), The Age of Surveillance Capitalism, PublicAffairs. 

  6. Srnicek, N. (2017), Platform Capitalism, Polity Press. 

  7. Couldry, N. & Mejias, U. (2019), The Costs of Connection: How Data Is Colonizing Human Life, Stanford University Press.

“PHỦ XANH” KHÔNG GIAN MẠNG BẰNG THÔNG TIN TÍCH CỰC - PHƯƠNG THỨC XÂY DỰNG THẾ TRẬN TRUYỀN THÔNG NHÂN DÂN TRONG KỶ NGUYÊN SỐ

 Tóm tắt: Trong kỷ nguyên số, không gian mạng không chỉ là môi trường truyền thông mà đã trở thành không gian cạnh tranh chiến lược về tư tưởng, giá trị, nhận thức xã hội và ảnh hưởng chính trị. Trong bối cảnh đó, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không chỉ dừng ở đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch theo cách thức truyền thống, mà đòi hỏi chuyển mạnh từ tư duy “phản ứng, xử lý” sang tư duy “chủ động kiến tạo, dẫn dắt”. Bài viết luận giải việc “phủ xanh” không gian mạng bằng thông tin tích cực, chính thống, nhân văn, giàu sức thuyết phục chính là phương thức bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng từ sớm, từ xa; đồng thời phân tích thực tiễn mới năm 2026, đề xuất một số giải pháp nhằm xây dựng thế trận truyền thông nhân dân vững chắc trong kỷ nguyên phát triển mới.

Từ khoá: Không gian mạng; thông tin tích cực; chuyển đổi số; thế trận truyền thông nhân dân; bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.


1. “Phủ xanh” không gian mạng - một đòi hỏi tất yếu của thực tiễn đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong thời kỳ mới

Bước vào kỷ nguyên số, sự phát triển bùng nổ của công nghệ số, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, các nền tảng xuyên biên giới và mạng xã hội không chỉ tạo ra những biến đổi mạnh mẽ trong phương thức sản xuất, quản trị và đời sống xã hội, mà còn làm thay đổi sâu sắc môi trường tồn tại, lan tỏa và cạnh tranh của các hệ giá trị tư tưởng. Không gian tư tưởng không chỉ hiện diện qua các thiết chế truyền thống như nhà trường, báo chí, xuất bản hay các diễn đàn xã hội trực tiếp, mà ngày nay còn được hình thành, tương tác, định hướng và tranh chấp ngay trên môi trường số. Do đó, không gian mạng không đơn thuần là môi trường truyền tải thông tin, mà đã trở thành một “không gian sinh tồn tư tưởng” mới, một mặt trận mới - nơi diễn ra cạnh tranh ảnh hưởng, đấu tranh giá trị, thậm chí đối đầu ý thức hệ dưới những hình thức tinh vi hơn, tốc độ cao hơn và khó nhận diện hơn.

Sự chuyển dịch ấy đồng thời làm thay đổi phương thức chống phá của các thế lực thù địch. Nếu trước đây chống phá tư tưởng chủ yếu dựa vào tuyên truyền xuyên tạc theo phương thức truyền thống, thì hiện nay nó được số hóa, công nghệ hóa và ngày càng mang màu sắc của “chiến tranh nhận thức”. Từ việc lợi dụng AI tạo sinh, deepfake, thao túng thuật toán, cho tới việc dẫn dụ bằng những mảnh ghép thông tin nửa thật nửa giả, các thủ đoạn chống phá ngày càng hướng vào mục tiêu sâu hơn là gây nhiễu loạn nhận thức xã hội, làm xói mòn niềm tin, kích động tâm lý hoài nghi và tạo nguy cơ “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” từ bên trong. Điểm đáng chú ý là trọng tâm chống phá không chỉ dừng ở việc tung ra thông tin sai trái, mà còn ở nỗ lực giành quyền chi phối nhận thức xã hội. Do vậy, trong cuộc chiến thông tin này, yếu tố cạnh tranh quyền dẫn dắt tư tưởng trên môi trường số ngày càng bộc lộ rõ nét.

Điều đó đặt ra một yêu cầu có tính bước ngoặt: bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong bối cảnh hiện nay không thể chỉ dừng lại ở phản bác cái sai, xử lý cái xấu, mà phải được nâng lên thành nhiệm vụ giữ vững quyền chủ động tư tưởng, quyền nắm bắt, định hướng dư luận xã hội và chủ quyền tư tưởng quốc gia trên không gian mạng. Nếu chủ quyền quốc gia trước đây thường được nhận thức chủ yếu ở biên giới lãnh thổ, biển đảo, thì trong thời đại số, chủ quyền dữ liệu, chủ quyền thông tin và chủ quyền tư tưởng đang trở thành những tầng chủ quyền mới gắn trực tiếp với nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa. Đây cũng là chiều sâu chiến lược của Nghị quyết số 35-NQ/TW khi xác định bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng là nhiệm vụ sống còn của Đảng, của chế độ trong mọi điều kiện.

Tinh thần đó càng mang ý nghĩa thời sự khi đặt trong bối cảnh triển khai Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng, cùng những chuyển động lớn của đất nước năm 2026 như bầu cử Quốc hội khóa XVI, tiếp tục xây dựng và hoàn thiện chính quyền địa phương hai cấp, tăng tốc chuyển đổi số quốc gia và các đột phá chiến lược mới. Và trong bối cảnh ấy, không gian mạng càng trở thành địa bàn trọng điểm của cạnh tranh nhận thức và chống phá tư tưởng. Điều đó khẳng định một đòi hỏi có tính thời đại: bảo vệ nền tảng tư tưởng hôm nay không chỉ là giữ vững trận địa, mà phải chủ động xây dựng thế trận tư tưởng trên môi trường số, chuyển từ tư duy phòng thủ sang tư duy dẫn dắt, từ phản ứng sang kiến tạo. Chính từ yêu cầu đó, việc xây dựng thế trận tư tưởng chủ động trên không gian số, lấy thông tin tích cực làm dòng chủ lưu dẫn dắt nhận thức xã hội là một lựa chọn phương thức, đồng thời trở thành một đòi hỏi mang tầm chiến lược của công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong thời đại số.

2. “Phủ xanh” không gian mạng bằng thông tin tích cực - hiện thực hóa tư duy mới về bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng

Nếu trong giai đoạn trước, đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng chủ yếu được nhận diện qua nhiệm vụ phản bác quan điểm sai trái, thù địch, thì trong điều kiện chuyển đổi số sâu rộng hiện nay, cách tiếp cận đó đang được mở rộng theo hướng kết hợp chặt chẽ giữa “xây” và “chống”, trong đó “xây” ngày càng mang ý nghĩa nền tảng, chủ động và chiến lược. Đây không đơn thuần là điều chỉnh về phương thức tuyên truyền, mà là bước phát triển về nhận thức đối với chính nội hàm của bảo vệ nền tảng tư tưởng.

Trong ý nghĩa đó, “phủ xanh” không gian mạng bằng thông tin tích cực góp phần gia tăng tin tốt, bài hay, kiến tạo một hệ sinh thái thông tin chính thống đủ mạnh để dẫn dắt nhận thức xã hội, định hình dòng chủ lưu thông tin và lấy cái đúng lấn át cái sai, lấy tích cực đẩy lùi tiêu cực. Đồng thời trọng tâm yêu cầu đặc ra cao hơn là chủ động tạo ra “thế trận thông tin tích cực”, nơi thông tin đúng đi trước một bước, thông tin chính thống giữ ưu thế ảnh hưởng và giá trị tích cực trong việc định hướng dư luận xã hội.

Điểm cốt lõi ở đây là sự chuyển dịch từ tư duy phản bác luận điệu sai trái sang tư duy dẫn dắt hệ sinh thái số. Đây là bước phát triển rất quan trọng. Bởi suy cho cùng, sức mạnh bền vững nhất của bảo vệ nền tảng tư tưởng không chỉ nằm ở bác bỏ những xuyên tạc, mà ở khả năng làm cho chân lý, sự thật và thành tựu thực tiễn trở thành sức mạnh thuyết phục xã hội. Chính vì thế, “phủ xanh” không gian mạng thực chất là bảo vệ nền tảng tư tưởng bằng sức mạnh của giá trị và sức mạnh của thực tiễn.

Thực tiễn thời gian qua cho thấy ở đâu thông tin chính thống đi trước một bước, nhanh, đúng, trúng, có sức hấp dẫn, ở đó không gian cho tin giả và xuyên tạc bị thu hẹp đáng kể. Sự phát triển của báo chí số đa nền tảng, các mô hình truyền thông tương tác, cộng đồng sáng tạo nội dung tích cực, cùng phương châm “lấy tích cực đẩy lùi tiêu cực”, “dùng cái đẹp dẹp cái xấu” đang cho thấy một xu hướng mới: chuyển từ xử lý thông tin xấu, độc sang kiến tạo môi trường thông tin lành mạnh. Đây không chỉ là đổi mới truyền thông, mà là một phương thức đấu tranh tư tưởng mang tính chiến lược.

Ở chiều sâu hơn, “phủ xanh” không gian mạng không chỉ hiện diện trong những bài phản bác trực diện, mà trong mỗi câu chuyện lan tỏa khát vọng phát triển, mỗi thông tin đúng về thành tựu đổi mới, mỗi giá trị tích cực được bồi đắp trong đời sống số. Bởi bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, xét đến cùng, không chỉ bằng lý lẽ phản biện, mà còn bằng việc nuôi dưỡng niềm tin xã hội. Chính ở điểm đó, “phủ xanh không gian mạng” vượt ra ngoài khuôn khổ một sáng kiến truyền thông để trở thành một đột phá chiến lược trong phương thức bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên số.

Những chuyển động lớn của thực tiễn năm 2026 cho thấy, “phủ xanh” không gian mạng bằng thông tin tích cực là bước phát triển mới trong tư duy bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đòng thời là một đòi hỏi có tính cấp thiết của thời đại. Vấn đề đặt ra không còn đơn thuần là đổi mới tuyên truyền, mà là nâng tầm nhận thức và năng lực bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong bối cảnh đất nước bước vào một giai đoạn phát triển mới, phải đối diện những hình thái cạnh tranh tư tưởng, an ninh phi truyền thống và chiến tranh nhận thức ngày càng phức tạp.

Điểm nổi bật trước hết nằm ở ý nghĩa của Đại hội XIV của Đảng như một mốc mở ra không gian phát triển mới của đất nước. Với những định hướng lớn về phát triển nhanh và bền vững trên nền tảng khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, phát triển kinh tế tư nhân, nâng cao năng lực quản trị quốc gia và xây dựng nền quản trị hiện đại, Đại hội XIV xác lập tầm nhìn phát triển, đồng thời “nhấn mạnh hơn nhiệm vụ bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trên không gian mạng”. Theo đó, nếu trước đây bảo vệ nền tảng tư tưởng chủ yếu được nhận diện ở việc giữ vững các nguyên lý nền tảng của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, thì trong điều kiện hiện nay, nhiệm vụ ấy còn gắn với bảo vệ tính đúng đắn, tính khoa học và sức sống thực tiễn của những định hướng chiến lược phát triển đất nước mà Đại hội đã xác lập. Nói cách khác, bảo vệ nền tảng tư tưởng ngày nay không thể tách rời bảo vệ tầm nhìn phát triển quốc gia.

Đây là điểm rất mới, bởi các thế lực thù địch hiện nay không chỉ công kích nền tảng tư tưởng ở tầng lý luận, mà thường xuyên chuyển hướng xuyên tạc vào chính các chủ trương lớn, các cải cách chiến lược, tìm cách phủ nhận thành tựu, khoét sâu khó khăn, gieo rắc tâm lý hoài nghi đối với con đường phát triển của đất nước. Trong bối cảnh ấy, lan tỏa tinh thần Đại hội XIV, làm sáng tỏ giá trị của các đột phá chiến lược, củng cố niềm tin xã hội vào khát vọng phát triển dân tộc cũng chính là một nội dung quan trọng của bảo vệ nền tảng tư tưởng trong điều kiện mới. Ở chiều sâu đó, “phủ xanh” không gian mạng không chỉ nhằm xử lý thông tin sai trái, mà còn là lan tỏa niềm tin phát triển, bảo vệ nền tảng tinh thần của chế độ bằng sức mạnh của đồng thuận xã hội.

Cùng với đó, năm 2026 cũng cho thấy rõ hơn một thách thức mới: sự bùng nổ của các hình thái chiến tranh nhận thức số đang làm biến đổi căn bản môi trường thông tin. Thông tin sai lệch có thể được tạo ra ở quy mô lớn, tốc độ cực nhanh, mức độ tinh vi cao khiến việc nhận diện và phản bác khó khăn hơn rất nhiều. Nhiều cảnh báo quốc tế đã coi thao túng thông tin bằng AI và deepfake là một trong những rủi ro an ninh nổi bật của thời đại số, đặc biệt trong các thời điểm nhạy cảm về chính trị như bầu cử, khủng hoảng xã hội hay xung đột địa chính trị. Không ít chiến dịch tung tin giả, giả mạo hình ảnh, cắt ghép phát ngôn, thao túng cảm xúc cộng đồng thông qua nền tảng số không nhằm thuyết phục bằng lý lẽ, mà nhằm gây nhiễu nhận thức, làm xói mòn niềm tin, chia rẽ đồng thuận xã hội.

Điểm nguy hiểm nằm ở chỗ, chiến tranh nhận thức số không chủ yếu tấn công vào “thông tin” mà tấn công vào cách con người tiếp nhận sự thật, đánh vào tâm lý, cảm xúc, thiên kiến và hành vi xã hội. Đây là một chuyển dịch có ý nghĩa bản chất: từ chiến tranh thông tin sang cạnh tranh quyền chi phối nhận thức; từ xuyên tạc nội dung sang thao túng môi trường hình thành nhận thức. Chính vì vậy, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong điều kiện mới không chỉ là phản bác luận điệu sai trái sau khi xuất hiện, mà phải nâng lên thành năng lực chủ động phòng ngừa, nhận diện sớm, làm chủ công nghệ và giữ quyền dẫn dắt nhận thức xã hội trên không gian số. Điều đó đòi hỏi bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng vừa phải dựa vào phương thức truyền thống, vừa phải gắn với năng lực công nghệ. Muốn giữ vững thế chủ động trên mặt trận tư tưởng số, phải biết kết hợp sức mạnh chính trị - tư tưởng với sức mạnh dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, phân tích dư luận số, công nghệ nhận diện deepfake, công cụ dự báo sớm và cảnh báo sớm. Nói cách khác, trong thời đại AI, không chỉ đưa công tác tư tưởng lên không gian số, mà phải nâng năng lực bảo vệ nền tảng tư tưởng bằng chính công nghệ số. Đây là yêu cầu rất mới của đấu tranh tư tưởng hiện đại.

Trong bối cảnh đẩy mạnh triển khai Nghị quyết số 57-NQ/TW, ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, nhiều phương thức truyền tải nội dung chính trị - tư tưởng đã được đổi mới theo hướng hiện đại, trực quan, tương tác và phù hợp với môi trường truyền thông mới. Những video ngắn, podcast, infographic, AI chatbot, nền tảng giáo dục số, bảo tàng số, dữ liệu mở, sản phẩm truyền thông đa nền tảng… được đầu tư bài bản, hấp dẫn và giàu tính công nghệ hơn, trở thành những “hạ tầng mềm” quan trọng để lan tỏa giá trị tích cực, tăng cường sức đề kháng của cộng đồng trước sự nhiễu loạn thông tin. Đây cũng chính là biểu hiện cụ thể của chuyển đổi số trong công tác tư tưởng: lấy công nghệ làm công cụ, lấy dữ liệu làm nền tảng, lấy sản phẩm số làm phương tiện lan tỏa và lấy niềm tin xã hội làm mục tiêu dẫn dắt.

Một chiều cạnh quan trọng khác làm sâu thêm nội hàm bảo vệ nền tảng tư tưởng hiện nay là sự nổi lên của chủ quyền số như một cấu phần của chủ quyền quốc gia. Theo đó, những nỗ lực phát triển chính phủ số, xã hội số, công dân số, nền tảng số Việt Nam; thúc đẩy tự chủ công nghệ, tự chủ dữ liệu và độc lập chiến lược trên không gian số không chỉ mang ý nghĩa phát triển, mà còn là những trụ cột củng cố năng lực tự chủ quốc gia. Chính ở đây, nhiệm vụ “phủ xanh” không gian mạng mang thêm ý nghĩa sâu sắc hơn, đó là: không chỉ bảo vệ môi trường thông tin, mà còn góp phần bảo vệ chủ quyền số bằng sức mạnh thông tin chính thống. Không phải ngẫu nhiên, những thành tựu chuyển đổi số quốc gia, phát triển dữ liệu số, dịch vụ công trực tuyến, phong trào “bình dân học vụ số”, xây dựng chính quyền số… đang trở thành những bằng chứng thực tiễn sinh động bác bỏ các luận điệu phủ nhận con đường phát triển của Việt Nam. Thực tiễn cho thấy, việc triển khai mạnh mẽ Cổng dịch vụ công quốc gia cùng hệ thống dịch vụ công trực tuyến, cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, định danh điện tử VNeID và các nền tảng số phục vụ người dân, doanh nghiệp đã góp phần hiện thực hóa mục tiêu xây dựng chính phủ số, chuyển quản trị từ “quản lý” sang “phục vụ”, nâng cao chất lượng phục vụ nhân dân và hiệu quả quản trị quốc gia. Việc Việt Nam liên tục cải thiện mức độ phát triển Chính phủ điện tử và thúc đẩy khai thác dữ liệu số như một nguồn lực phát triển đã cho thấy chuyển đổi số không phải khẩu hiệu, mà đang trở thành động lực phát triển thực chất.

Cùng với đó, những kết quả trong phát triển kinh tế số, thanh toán số, thương mại điện tử, giáo dục số, y tế số, cùng các mô hình chuyển đổi số ở địa phương, xây dựng đô thị thông minh và từng bước triển khai mô hình chính quyền số, chính quyền địa phương hai cấp theo hướng tinh gọn, hiệu lực, hiệu quả đã cho thấy năng lực thể chế và khả năng thích ứng mạnh mẽ của hệ thống chính trị trong kỷ nguyên số. Những thành tựu ấy, cùng thực tiễn tăng trưởng của kinh tế số Việt Nam, mở rộng hạ tầng số và thúc đẩy chủ quyền số quốc gia, chính là lời phản bác thuyết phục nhất đối với các luận điệu xuyên tạc, phủ nhận con đường phát triển mà Việt Nam đang lựa chọn. Bởi suy cho cùng, không có luận cứ nào sắc bén hơn thực tiễn, không có phản bác nào thuyết phục hơn thành tựu phát triển.

3. Hướng tới “phủ xanh” không gian mạng thông qua xây dựng thế trận truyền thông nhân dân - một phương thức hiệu quả trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng

Nếu “phủ xanh” không gian mạng bằng thông tin tích cực là bước phát triển trong tư duy đấu tranh tư tưởng, thì xây dựng thế trận truyền thông nhân dân chính là bước phát triển về lực lượng và phương thức tổ chức sức mạnh để hiện thực hóa tư duy đó. Đây không đơn thuần là mở rộng thêm chủ thể tham gia truyền thông, mà là sự chuyển đổi quan trọng trong cách tiếp cận: từ bảo vệ nền tảng tư tưởng chủ yếu dựa vào lực lượng chuyên trách sang phát huy sức mạnh tổng hợp của toàn xã hội.

Trong điều kiện không gian mạng trở thành mặt trận tư tưởng rộng mở, đa trung tâm và tương tác thời gian thực, sẽ không thể giữ vững trận địa tư tưởng chỉ bằng những phương thức truyền thống. Muốn tạo thế chủ động bền vững, phải hình thành một thế trận xã hội trên không gian số, nơi sức mạnh chính trị, sức mạnh công nghệ, sức mạnh tri thức và sức mạnh nhân dân được kết nối thành lực lượng tổng hợp. Đó chính là nội hàm của thế trận truyền thông nhân dân.

Điểm cốt lõi của thế trận này là biến bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng từ nhiệm vụ của một bộ phận lực lượng thành sức mạnh xã hội. Nếu “thế trận lòng dân” là nền tảng của bảo vệ Tổ quốc trong không gian thực, thì thế trận truyền thông nhân dân có thể xem là hình thái mới của thế trận lòng dân trên không gian số. Ở đó, mỗi công dân số có trách nhiệm không chỉ là người tiếp nhận thông tin, mà có thể trở thành một chủ thể lan tỏa giá trị tích cực, một “pháo đài mềm” bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, hay một một “chủ thể kiến tạo trận địa tư tưởng”.

Chính trong cấu trúc thế trận ấy, “bình dân học vụ số” mang ý nghĩa chiến lược đặc biệt. Nếu phong trào “bình dân học vụ” trong lịch sử góp phần nâng cao dân trí, tạo nền tảng tinh thần cho cách mạng, thì trong kỷ nguyên số, “bình dân học vụ số” có thể được hiểu như quá trình phổ cập tri thức số, nâng cao kỹ năng số cho người dân, thu hẹp khoảng cách số và xây dựng công dân số, từ đó tạo nền tảng dân trí số cho phát triển bền vững. Thực tiễn chuyển đổi số quốc gia những năm gần đây cho thấy, nhận thức này đang từng bước được hiện thực hóa. Việc triển khai Đề án 06, mở rộng phổ cập định danh điện tử qua VNeID, thúc đẩy tổ công nghệ số cộng đồng ở nhiều địa phương, các chương trình phổ cập kỹ năng số cho người dân, người cao tuổi, nông dân, thanh niên… đã cho thấy chuyển đổi số ở Việt Nam đang ngày càng gắn với nâng cao dân trí số chứ không chỉ ứng dụng công nghệ.

Đáng chú ý, nhiều địa phương đã hình thành mô hình tổ công nghệ số cộng đồng hỗ trợ người dân sử dụng dịch vụ công trực tuyến, thanh toán số, tiếp cận nền tảng số và kỹ năng an toàn số; đây có thể xem là những “hạt nhân bình dân học vụ số” trong thực tiễn. Cùng với đó, phong trào phổ cập kỹ năng số cho học sinh, sinh viên, chương trình nâng cao năng lực số trong trường học, cũng như các chiến dịch truyền thông nhận diện tin giả, lừa đảo số, cảnh báo deepfake do các cơ quan chức năng triển khai thời gian qua cho thấy nội hàm của “bình dân học vụ số” đang mở rộng từ dạy sử dụng công nghệ sang bồi dưỡng năng lực tự vệ trong môi trường số. Chính những thực tiễn ấy cho thấy, khi người dân biết sử dụng công nghệ, biết kiểm chứng thông tin, biết tự bảo vệ mình trước thao túng nhận thức, thì chuyển đổi số đồng thời cũng trở thành quá trình xây dựng “miễn dịch xã hội” trước thông tin xấu, độc. Theo đó, “bình dân học vụ số” không chỉ là một chương trình phổ cập kỹ năng, mà còn là một phương thức xây nền xã hội cho bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong điều kiện mới.

Chiều sâu chiến lược của vấn đề nằm ở chỗ: một xã hội có năng lực số mạnh sẽ có sức đề kháng tư tưởng mạnh; một cộng đồng có miễn dịch thông tin tốt sẽ khó bị thao túng nhận thức. Đó chính là nền tảng xã hội bền vững nhất của bảo vệ nền tảng tư tưởng trong điều kiện mới. Đây cũng rất gần với tinh thần Đại hội XIV khi nhấn mạnh phát triển con người, nâng cao dân trí số, xây dựng công dân số và phát huy vai trò chủ thể của nhân dân trong tiến trình phát triển đất nước.

Tuy nhiên, một thế trận chỉ thực sự có ý nghĩa khi được chuyển hóa thành năng lực hành động thực tiễn. Vì vậy, xây dựng thế trận truyền thông nhân dân đồng thời phải là quá trình kiến tạo một tâm thế chủ động mới trên mặt trận tư tưởng số. Điều đó trước hết đòi hỏi chuyển mạnh từ tư duy ứng phó sang tư duy dẫn dắt; từ phản ứng trước thông tin sai trái sang chủ động tạo dòng chủ lưu tích cực; từ truyền thông một chiều sang kiến tạo hệ sinh thái truyền thông số có sức cộng hưởng.

Muốn vậy, không thể thiếu một hệ sinh thái truyền thông số đủ mạnh, trong đó báo chí số, xuất bản số, nền tảng số Việt Nam, cộng đồng sáng tạo nội dung tích cực và công nghệ hiện đại cùng góp phần hình thành dòng chảy thông tin chủ đạo. Thực tiễn những năm gần đây cho thấy, quá trình chuyển đổi số báo chí, xuất bản, dữ liệu hóa hoạt động truyền thông và xu hướng “báo chí kiến tạo” đang tạo tiền đề quan trọng để thông tin chính thống không chỉ đi sau phản ứng, mà từng bước đi trước dẫn dắt. Sự phát triển của các nền tảng số trong nước, hệ sinh thái số “Make in Vietnam”, cùng xu hướng hình thành cộng đồng sáng tạo nội dung tích cực trên không gian mạng cũng gợi mở một hướng đi quan trọng: bảo vệ nền tảng tư tưởng không chỉ dựa vào thiết chế truyền thống, mà phải được nâng đỡ bằng một hạ tầng truyền thông số có khả năng cạnh tranh ảnh hưởng ngay trên môi trường số. Đây là vấn đề không chỉ của truyền thông, mà là một bộ phận của năng lực tự chủ chiến lược quốc gia trên không gian mạng.

Đặc biệt, trong thời đại AI và chiến tranh nhận thức, công nghệ cần được nhìn nhận không chỉ là phương tiện truyền tải, mà là công cụ bảo vệ nền tảng tư tưởng. Thực tiễn quốc tế cho thấy nhiều quốc gia đã chuyển từ tư duy quản lý thông tin đơn thuần sang xây dựng năng lực “an ninh nhận thức”, sử dụng trí tuệ nhân tạo, phân tích dữ liệu lớn, hệ thống phát hiện deepfake, giám sát thao túng thuật toán và cảnh báo sớm chiến dịch gây nhiễu nhận thức như một phần của bảo vệ an ninh quốc gia. Điều đó gợi mở yêu cầu mới đối với Việt Nam: cần thúc đẩy phát triển các nền tảng phân tích dư luận số, công cụ nhận diện tin giả và deepfake, cơ chế phối hợp giữa cơ quan tư tưởng, báo chí, xuất bản, lực lượng công nghệ và an ninh mạng để chủ động phòng ngừa, nhận diện sớm, xử lý sớm từ gốc. Xa hơn, cần coi đầu tư cho hạ tầng dữ liệu, nền tảng số Việt Nam, công nghệ bảo đảm chủ quyền số và năng lực bảo vệ thông tin là một bộ phận của đầu tư cho bảo vệ nền tảng tư tưởng trong thời kỳ mới.

Đồng thời, một gợi mở chính sách rất quan trọng là cần phát triển hệ sinh thái truyền thông tích cực theo hướng không chỉ “quản lý nền tảng”, mà còn chủ động kiến tạo không gian số lành mạnh; khuyến khích đội ngũ trí thức, nhà khoa học, người có ảnh hưởng, lực lượng sáng tạo nội dung tham gia lan tỏa giá trị tích cực như một bộ phận của thế trận tư tưởng; từng bước hình thành năng lực “phòng thủ nhận thức” ở tầm quốc gia. Bởi trong môi trường số, ai làm chủ dữ liệu, công nghệ và khả năng dẫn dắt dòng chảy thông tin, người đó giữ lợi thế trên mặt trận nhận thức. Chính vì vậy, sự kết hợp giữa sức mạnh chính trị - tư tưởng, công nghệ hiện đại và sức mạnh xã hội không chỉ là sự bổ sung lực lượng, mà góp phần hình thành một cấu trúc mới của bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên số.

Suy cho cùng, hiện thực hóa mục tiêu “phủ xanh” không gian mạng không chỉ là tăng thêm nội dung hay mở rộng thêm lực lượng, mà là kiến tạo đồng thời thế chủ động tư tưởng, hệ sinh thái truyền thông tích cực, năng lực công nghệ hiện đại và nền tảng xã hội có sức đề kháng cao. Khi bốn yếu tố ấy gắn kết thành một chỉnh thể, thế trận truyền thông nhân dân mới thực sự trở thành một phương thức chiến lược bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong thời đại số.

*

*       *

Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên số không chỉ là đấu tranh phản bác thông tin sai trái, thù địch, mà ở chiều sâu là giữ vững quyền định hướng nhận thức xã hội, bảo vệ niềm tin, chủ quyền tư tưởng quốc gia và con đường đi lên chủ nghĩa xã hội mà Chủ tịch Hồ Chí Minh, Đảng và nhân dân ta đã lựa chọn. Trong bối cảnh không gian mạng trở thành mặt trận cạnh tranh ảnh hưởng, đấu tranh giá trị và chiến tranh nhận thức ngày càng quyết liệt, yêu cầu bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng vì thế cũng không thể dừng ở tư duy phòng thủ hay xử lý tình huống, mà phải chuyển mạnh sang tư duy chủ động kiến tạo. “Phủ xanh” không gian mạng bằng thông tin tích cực, xét đến cùng, không chỉ là một sáng kiến truyền thông, mà còn là một đột phá chiến lược trong phương thức bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, nhằm hiện thực hóa phương châm “lấy cái đẹp dẹp cái xấu, lấy tích cực đẩy lùi tiêu cực”; đó cũng là quá trình lấy sức mạnh của sự thật để củng cố niềm tin, lấy sức mạnh của giá trị để dẫn dắt nhận thức, lấy sức mạnh của thực tiễn để phản bác mọi xuyên tạc. 

Trong chiều sâu chiến lược ấy, xây dựng thế trận truyền thông nhân dân gắn với “bình dân học vụ số” không chỉ là giải pháp thích ứng trước thách thức của môi trường số, mà là một phương thức mới huy động sức mạnh xã hội bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng từ gốc. Khi thông tin chính thống trở thành dòng chủ lưu; khi không gian mạng được bồi đắp bằng các giá trị tích cực; khi báo chí, hệ thống chính trị, đội ngũ trí thức và mỗi công dân số cùng tham gia tạo dựng một “thế trận lòng dân” trên không gian mạng, thì đó chính là thành lũy vững chắc bảo vệ Đảng từ sớm, từ xa. Trong tầm nhìn của kỷ nguyên phát triển mới, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không chỉ là giữ vững những giá trị nền tảng đã được lịch sử khẳng định, mà còn là chủ động kiến tạo sức mạnh tinh thần mới cho dân tộc trên hành trình phát triển nhanh, bền vững và hùng cường. Và ở ý nghĩa đó, “phủ xanh” không gian mạng bằng thông tin tích cực không chỉ là bảo vệ nền tảng tư tưởng hôm nay, mà còn là góp phần giữ vững tương lai phát triển của đất nước trong thời đại số.

Vũ Thị Mai Liên

Ban sách Quốc tế, Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật



Wednesday, August 5, 2026

BIÊN CƯƠNG VỮNG TỪ Ý ĐẢNG LÒNG DÂN

 Xuân Thao – Trung Thành – Mai Đỉnh

Nơi biên cương phía Tây Nghệ An, giữa vòi vọi núi cao và thăm thẳm sông dài, quân và dân ta không chỉ kề vai sát cánh để bảo vệ đường biên, cột mốc, mà ở đó còn có một “trận tuyến” khác đang ngày đêm được giữ gìn. Đó là trận tuyến tư tưởng, nơi niềm tin của nhân dân được bồi đắp, nơi nền tảng tư tưởng của Đảng được bảo vệ bằng chính sự hiện diện bền bỉ và những hành động, việc làm ý nghĩa của hệ thống chính trị cơ sở và lực lượng Bộ đội Biên phòng.

Trong bối cảnh thông tin đa chiều, phức tạp, thậm chí bị xuyên tạc, việc giữ vững “trận địa tư tưởng” nơi biên giới không còn là nhiệm vụ riêng của một lực lượng, mà đã trở thành yêu cầu chiến lược của công tác xây dựng Đảng, gắn chặt với thế trận lòng dân – nền tảng vững chắc bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa.

Kỳ 1: Giữ vững trận tuyến tư tưởng nơi phên dậu Tổ quốc

Nơi những cột mốc biên cương in dấu chủ quyền, còn có một “trận tuyến” thầm lặng đang ngày ngày được giữ gìn đó là trận tuyến tư tưởng. Trên dải biên giới dài hơn 468km của Nghệ An, thông tin đối ngoại đang trở thành nhịp cầu kết nối lòng dân, củng cố niềm tin, góp phần bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng và vun đắp tình hữu nghị Việt - Lào bền chặt.

“Mặt trận” không tiếng súng 

Biên giới, trong nhận thức quen thuộc, thường được hình dung qua những cột mốc chủ quyền lặng lẽ giữa đại ngàn, những con đường tuần tra in dấu chân người lính hay các chốt gác nơi rừng sâu heo hút. Nhưng trong bối cảnh hiện nay, bên cạnh “đường biên hữu hình” ấy, còn tồn tại một “đường biên vô hình” không kém phần quan trọng đó là mặt trận tư tưởng. Ở đó, không có tiếng súng, không có khói lửa, song cuộc đấu tranh lại diễn ra âm thầm, bền bỉ và không kém phần quyết liệt, nhằm giữ vững niềm tin, bảo vệ nhận thức đúng đắn của nhân dân trước những luồng thông tin đa chiều, phức tạp.

Với Nghệ An - địa phương có đường biên giới dài, địa hình chia cắt, đời sống một bộ phận người dân còn nhiều khó khăn, công tác thông tin đối ngoại vì thế không chỉ mang ý nghĩa tuyên truyền đơn thuần, mà trở thành nhiệm vụ có tính chiến lược lâu dài. Đây chính là giải pháp căn cơ để xây dựng “thế trận lòng dân” vững chắc, từ đó tạo nền tảng bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng ngay từ cơ sở, từ từng bản làng, từng cộng đồng dân cư nơi biên cương.

Những năm gần đây, lực lượng Bộ đội Biên phòng tỉnh đã chủ động đổi mới tư duy, cách làm, từng bước đưa thông tin chính thống đến gần hơn với người dân. Không còn bó hẹp trong những hình thức tuyên truyền truyền thống, công tác thông tin đối ngoại được triển khai bằng nhiều phương thức linh hoạt, đa dạng, phù hợp với từng địa bàn, từng đối tượng. Từ các mô hình truyền thông trực quan, ứng dụng công nghệ, đến những buổi gặp gỡ, đối thoại trực tiếp tại cơ sở… tất cả đều hướng đến mục tiêu chung là giúp người dân “nghe đúng, hiểu đúng, tin đúng”.

Chính từ sự đổi mới ấy, nhận thức của người dân từng bước được nâng lên, niềm tin được củng cố, tạo nên “sức đề kháng” tự nhiên trước các luận điệu sai trái, xuyên tạc. Khi người dân không chỉ tiếp nhận mà còn chủ động sàng lọc, phản biện thông tin, thì đó cũng chính là lúc “trận tuyến tư tưởng” nơi biên cương được gia cố vững chắc từ gốc rễ bằng chính ý thức và trách nhiệm của mỗi người dân.

 Khi thông tin chạm đến người dân

Một buổi sáng nơi cửa khẩu quốc tế Nậm Cắn, dòng người qua lại tấp nập giữa không gian giao thương nhộn nhịp. Trong dòng chảy ấy, những cụm thông tin điện tử công cộng nổi lên như một “điểm nhấn mềm” giữa biên cương, nơi các hình ảnh, video sinh động được trình chiếu liên tục bằng nhiều thứ tiếng. Không chỉ dừng lại ở việc cung cấp quy định xuất nhập cảnh, hệ thống này còn kể những “câu chuyện” về văn hóa, con người, tiềm năng phát triển của Nghệ An và đất nước Việt Nam một cách trực quan, dễ tiếp cận.

Thiếu tá Hồ Thọ, Chính trị viên phó Đồn Biên phòng cửa khẩu quốc tế Nậm Cắn nhấn mạnh: “Trước đây, công tác tuyên truyền chủ yếu thực hiện bằng các hình thức truyền thống như tờ rơi, pa nô, áp phích hay hệ thống loa phát thanh. Tuy vẫn phát huy hiệu quả nhất định, nhưng mức độ lan tỏa và khả năng tiếp cận thông tin còn hạn chế, nhất là trong bối cảnh nhu cầu tiếp nhận thông tin của người dân ngày càng đa dạng. 

Việc đưa vào sử dụng hệ thống thông tin điện tử đã tạo bước chuyển rõ nét, khi nội dung được truyền tải một cách trực quan, sinh động, cập nhật kịp thời và phù hợp với nhiều đối tượng. Qua đó, không chỉ nâng cao hiệu quả tuyên truyền mà còn góp phần định hướng nhận thức, củng cố niềm tin của người dân, nhất là trong việc chấp hành pháp luật và nhận diện, đấu tranh với các thông tin sai trái, xuyên tạc”.

Sự thay đổi trong phương thức truyền tải không chỉ là thay đổi về hình thức, mà quan trọng hơn là tạo ra sự chuyển biến trong cách tiếp nhận