Showing posts with label Chủ nghĩa xã hội khoa học. Show all posts
Showing posts with label Chủ nghĩa xã hội khoa học. Show all posts

Thursday, August 6, 2026

“NHỮNG CHIẾC LỒNG VÔ HÌNH” TRONG CHỦ NGHĨA TƯ BẢN SỐ - NHẬN DIỆN SỰ THA HÓA TỰ DO VÀ ĐỊNH HƯỚNG CỦA ĐẢNG THEO TINH THẦN ĐẠI HỘI XIV

 Trên không gian số, tự do của con người được mở rộng nhưng đồng thời chịu tác động từ nền tảng công nghệ, thuật toán…hình thành những “chiếc lồng vô hình” định hình hành vi và nhận thức. Bài viết nhận diện nguy cơ tha hóa tự do và làm rõ định hướng của Đảng theo tinh thần Đại hội XIV.


Kỳ 1: “Những chiếc lồng vô hình” – Khi tự do trở thành ảo tưởng được thiết kế

Trong diễn ngôn phổ biến của thời đại số, tự do thường được trình bày như một thành tựu hiển nhiên của tiến bộ công nghệ. Con người ngày nay có thể tự do bày tỏ quan điểm, lựa chọn thông tin, kết nối với bất kỳ ai và tham gia vào đời sống xã hội theo những cách chưa từng có trong lịch sử. Không gian mạng, với tính mở và khả năng lan tỏa nhanh chóng, được xem như biểu tượng của một xã hội dân chủ mới – nơi mọi tiếng nói đều có cơ hội được lắng nghe, mọi cá nhân đều có thể trở thành chủ thể truyền thông. Tuy nhiên, đằng sau bức tranh tưởng chừng rực rỡ ấy, một thực tại khác đang dần hiện hình: tự do trong kỷ nguyên số không phải lúc nào cũng là sự giải phóng, mà có thể là một dạng “ảo tưởng được thiết kế”. Con người tưởng rằng mình đang tự do, nhưng thực chất đang vận hành trong những “chiếc lồng vô hình” – những cấu trúc kiểm soát tinh vi được tạo ra bởi dữ liệu, thuật toán và logic của chủ nghĩa tư bản số.

Tự do được “thiết kế”: khi lựa chọn không còn là lựa chọn

Một trong những đặc điểm nổi bật của môi trường số là sự phong phú của lựa chọn. Từ thông tin, sản phẩm đến các mối quan hệ xã hội, mọi thứ dường như đều nằm trong tầm tay của người dùng. Tuy nhiên, sự đa dạng bề ngoài này không đồng nghĩa với tự do thực chất. Trong nhiều trường hợp, những gì con người tưởng là lựa chọn cá nhân lại được định hình trước bởi các hệ thống thuật toán.

Các nền tảng số hoạt động dựa trên việc thu thập và phân tích dữ liệu hành vi của người dùng. Từ những thao tác nhỏ nhất như lượt thích, lượt xem, thời gian dừng lại trên một nội dung, hệ thống có thể xây dựng nên hồ sơ chi tiết về sở thích, thói quen và xu hướng tâm lý của từng cá nhân. Chẳng hạn, trên các nền tảng như TikTok hay Facebook, chỉ cần người dùng dừng lại vài giây ở một nội dung, hệ thống sẽ nhanh chóng ‘học’ hành vi đó và liên tục đề xuất nội dung tương tự. Dựa trên đó, thuật toán sẽ đề xuất nội dung “phù hợp nhất”, tạo ra một dòng thông tin cá nhân hóa cao độ. Sau một thời gian ngắn, dòng thông tin cá nhân gần như bị “bao phủ” bởi một kiểu nội dung, khiến người dùng tưởng rằng đó là toàn bộ thực tại..

Ở bề mặt, đây là sự tiện lợi: người dùng không cần tìm kiếm quá nhiều mà vẫn tiếp cận được những gì mình quan tâm. Nhưng ở chiều sâu, đây chính là cơ chế định hướng lựa chọn. Khi các phương án được sắp xếp theo một logic nhất định, còn những lựa chọn khác bị ẩn đi hoặc giảm khả năng tiếp cận, thì cái gọi là “tự do lựa chọn” thực chất đã bị giới hạn trong một không gian được thiết kế sẵn.

Nhà tư tưởng Herbert Marcuse từng cảnh báo về “con người một chiều” – kiểu người sống trong một hệ thống mà các nhu cầu và lựa chọn đều bị định hình từ trước. Trong bối cảnh hiện nay, cảnh báo đó dường như trở nên hiện thực hơn bao giờ hết. Con người không bị ép buộc một cách trực tiếp, mà bị dẫn dắt thông qua sự “thuận tiện hóa” các lựa chọn. Họ không cảm thấy mình bị kiểm soát, bởi vì chính họ đang “tự nguyện” lựa chọn – nhưng là lựa chọn trong một khung giới hạn vô hình.

“Chiếc lồng dữ liệu”: khi đời sống nội tâm trở thành đối tượng khai thác

Nếu trong xã hội công nghiệp, tư liệu sản xuất vật chất là nguồn lực trung tâm, thì trong chủ nghĩa tư bản số, dữ liệu trở thành “tài nguyên chiến lược”. Không chỉ là thông tin cá nhân, dữ liệu ngày nay bao gồm cả hành vi, cảm xúc, thói quen và những biểu hiện tinh vi nhất của đời sống nội tâm.

Thông qua các thiết bị và nền tảng số, con người liên tục tạo ra dữ liệu – từ việc tìm kiếm thông tin, mua sắm trực tuyến đến tương tác trên mạng xã hội. Phần lớn trong số đó diễn ra một cách tự nhiên, thậm chí vô thức. Tuy nhiên, chính những dữ liệu này lại được thu thập, phân tích và sử dụng như nguyên liệu đầu vào cho các mô hình kinh doanh.

Shoshana Zuboff gọi hiện tượng này là “chủ nghĩa tư bản giám sát” – một hình thức tích lũy tư bản dựa trên việc khai thác dữ liệu hành vi của con người. Theo đó, các nền tảng không chỉ dự đoán hành vi, mà còn tìm cách điều chỉnh hành vi để tối đa hóa lợi nhuận. Điều này tạo ra một sự dịch chuyển căn bản: con người không chỉ là người tiêu dùng, mà trở thành đối tượng bị khai thác ở cấp độ sâu hơn – cấp độ của ý chí và nhận thức.

Trong bối cảnh đó, “chiếc lồng vô hình” không còn chỉ là giới hạn về thông tin, mà mở rộng sang cả không gian nội tâm. Những gì con người suy nghĩ, cảm nhận và mong muốn dần bị định hình bởi các tín hiệu từ môi trường số. Khi thuật toán hiểu con người hơn chính họ, khả năng tự nhận thức và tự quyết định của cá nhân bị đặt trước một thách thức nghiêm trọng.

Karl Marx từng chỉ ra rằng trong xã hội tư bản, con người có thể bị tha hóa khi sản phẩm lao động quay trở lại chi phối chính họ. Trong thời đại số, sự tha hóa ấy đạt đến một cấp độ mới: không chỉ sản phẩm, mà cả dữ liệu do con người tạo ra cũng trở thành công cụ để định hướng và kiểm soát chính họ.

“Chiếc lồng nhận thức”: khi thực tại bị “cá nhân hóa”

Một hệ quả quan trọng của việc cá nhân hóa thông tin là sự hình thành các “buồng vang” và “bong bóng lọc”. Mỗi người dùng được bao quanh bởi những nội dung phù hợp với sở thích và niềm tin sẵn có, khiến họ ít có cơ hội tiếp cận với những quan điểm khác biệt. Ở một mức độ nhất định, điều này tạo cảm giác dễ chịu: con người được sống trong một môi trường “đồng thuận”, nơi những gì họ tin tưởng luôn được củng cố. Tuy nhiên, về lâu dài, nó dẫn đến một sự thu hẹp nghiêm trọng của tầm nhìn nhận thức. Khi thực tại bị “cá nhân hóa”, mỗi người sống trong một phiên bản khác nhau của thế giới và khả năng đối thoại trên nền tảng chung bị suy giảm.

Hannah Arendt từng nhấn mạnh rằng nền tảng của đời sống chính trị là sự tồn tại của một “thực tại chung” – nơi con người có thể cùng nhau nhận thức và thảo luận về các vấn đề chung. Khi thực tại này bị phân mảnh, xã hội không chỉ mất đi khả năng đồng thuận, mà còn mất đi chính nền tảng của tư duy lý trí. Trong “chiếc lồng nhận thức”, con người không bị cấm tiếp cận thông tin, nhưng bị dẫn dắt để chỉ tiếp cận một phần của thông tin. Họ không bị buộc phải tin, nhưng bị đặt vào những điều kiện khiến họ dễ dàng tin vào một hướng nhất định. Đây chính là dạng kiểm soát tinh vi nhất: kiểm soát không thông qua cưỡng chế, mà thông qua định hướng nhận thức.

Ảo tưởng tự do: khi sự lệ thuộc được cảm nhận như tự nguyện

Điểm đặc biệt nguy hiểm của “những chiếc lồng vô hình” là chúng không tạo ra cảm giác bị giam cầm. Ngược lại, chúng thường mang lại cảm giác thoải mái, tiện lợi và thậm chí là “được phục vụ”. Con người không cảm thấy mình bị hạn chế, mà tin rằng mình đang được trao quyền. Herbert Marcuse gọi trạng thái này là “nô lệ thăng hoa” – khi con người chấp nhận sự kiểm soát như một dạng tự do. Họ không nhận ra rằng những nhu cầu của mình đã bị định hình, những lựa chọn của mình đã bị giới hạn, và những mong muốn của mình có thể không hoàn toàn xuất phát từ bản thân.

Trong môi trường số, ảo tưởng tự do được củng cố bởi giao diện thân thiện, trải nghiệm cá nhân hóa và cảm giác kiểm soát bề ngoài. Người dùng có thể lựa chọn nội dung, tương tác với người khác, bày tỏ quan điểm – nhưng tất cả những hoạt động đó đều diễn ra trong một không gian đã được thiết kế và kiểm soát bởi các nền tảng. Sự lệ thuộc vì thế không còn mang hình thức áp đặt, mà trở thành một phần của trải nghiệm hàng ngày. Con người không bị buộc phải ở trong “chiếc lồng”, mà tự nguyện ở lại vì cảm thấy thoải mái. Đây chính là điểm khác biệt căn bản giữa kiểm soát truyền thống và kiểm soát trong chủ nghĩa tư bản số: kiểm soát không còn đối lập với tự do, mà ẩn mình trong chính trải nghiệm của tự do.

Từ “chiếc lồng vô hình” đến câu hỏi về tự do thực chất

Những phân tích trên cho thấy, trong kỷ nguyên số, tự do không còn là một khái niệm đơn giản. Nó không chỉ phụ thuộc vào việc có hay không có sự kiểm duyệt hay cưỡng chế, mà còn phụ thuộc vào cấu trúc của môi trường mà con người đang sống và tương tác.

Khi lựa chọn bị định hướng, nhận thức bị cá nhân hóa và đời sống nội tâm trở thành đối tượng khai thác, tự do dễ bị biến dạng thành một trạng thái “tự do trong giới hạn”. Con người có thể hành động, nhưng trong một không gian đã được thiết kế; có thể lựa chọn, nhưng trong một tập hợp phương án đã được sắp đặt; có thể bày tỏ, nhưng trong một môi trường đã được điều tiết.

Điều này đặt ra một câu hỏi căn bản: liệu tự do có còn là tự do, nếu nó chỉ tồn tại trong những “chiếc lồng vô hình”? Khi con người không nhận ra giới hạn của mình, liệu họ có thực sự làm chủ được chính mình, hay chỉ đang vận hành theo những logic mà họ không kiểm soát?  “Những chiếc lồng vô hình” không giam giữ con người bằng song sắt, mà bằng dữ liệu, thuật toán và những lựa chọn được thiết kế sẵn; và chính vì không nhìn thấy, chúng càng trở nên khó nhận diện và khó phá vỡ. Nhưng khi những chiếc lồng ấy không chỉ bao quanh cá nhân mà còn lan rộng ra toàn xã hội, hệ quả của nó sẽ không dừng lại ở ảo tưởng tự do, mà có thể dẫn đến những biến đổi sâu sắc trong cấu trúc xã hội và đời sống chính trị.

(còn tiếp)


Kỳ 2: Từ tự do bị lập trình đến con người bị tái cấu trúc trong chủ nghĩa tư bản số

Nếu “những chiếc lồng vô hình” cho thấy tự do trong kỷ nguyên số có thể chỉ là một ảo tưởng được thiết kế, thì hệ quả sâu xa hơn của hiện tượng này không chỉ dừng lại ở việc con người bị giới hạn trong lựa chọn hay nhận thức. Khi các cơ chế định hướng trở nên tinh vi và toàn diện, tự do không chỉ bị thu hẹp, mà còn bị “lập trình hóa” – và từ đó, chính con người cũng dần bị biến đổi. Khi hành vi, cảm xúc và tư duy bị dẫn dắt bởi thuật toán, con người không còn hoàn toàn tự quyết, mà có nguy cơ trở thành sản phẩm của chính hệ thống mà họ tưởng mình đang sử dụng.

Tự do bị lập trình: khi hành vi con người trở thành đối tượng điều khiển

Trong xã hội truyền thống, hành vi của con người chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như văn hóa, giáo dục, môi trường sống. Tuy nhiên, những ảnh hưởng này thường mang tính gián tiếp và không đồng nhất. Trái lại, trong môi trường số, sự can thiệp vào hành vi con người có thể được thực hiện một cách trực tiếp, chính xác và liên tục thông qua dữ liệu và thuật toán.

Các nền tảng số không chỉ dừng lại ở việc “hiểu” người dùng, mà còn chủ động “thiết kế” trải nghiệm nhằm định hướng hành vi theo những mục tiêu nhất định. Từ cách sắp xếp nội dung, thiết kế giao diện đến các cơ chế thông báo, tất cả đều được tối ưu hóa để giữ chân người dùng lâu nhất có thể và thúc đẩy những hành động có lợi cho nền tảng. Ví dụ, cơ chế “cuộn vô hạn” (infinite scroll) hay các thông báo liên tục trên ứng dụng khiến người dùng khó dừng lại, dù ban đầu họ chỉ có ý định sử dụng trong vài phút. Nhiều người nhận ra mình đã dành hàng giờ trên nền tảng mà không có một quyết định có ý thức rõ ràng nào.

Chẳng hạn, việc sử dụng các thông báo liên tục, các nút tương tác dễ tiếp cận hay cơ chế cuộn vô hạn không chỉ là giải pháp kỹ thuật, mà còn là công cụ tâm lý nhằm kích thích phản xạ hành vi. Người dùng không cần suy nghĩ nhiều, mà hành động gần như theo bản năng – một dạng “tự động hóa” trong tương tác. Trong bối cảnh đó, tự do không còn là khả năng lựa chọn độc lập, mà bị “lập trình” thông qua các chuỗi kích thích – phản ứng. Con người vẫn hành động, nhưng hành động đó ngày càng ít mang tính chủ động, mà bị dẫn dắt bởi những thiết kế sẵn có. Đây là bước chuyển quan trọng: từ tự do hình thức sang tự do bị điều kiện hóa.

“Con người dữ liệu”: khi cá nhân bị giản lược thành tập hợp hành vi

Một hệ quả tất yếu của việc số hóa đời sống là sự hình thành của “con người dữ liệu” – hình ảnh con người được biểu diễn thông qua các chỉ số, mô hình và thuật toán. Trong thế giới này, mỗi cá nhân được “dịch” thành những tập hợp dữ liệu: sở thích, hành vi tiêu dùng, xu hướng tương tác, thậm chí cả trạng thái cảm xúc.

Quá trình này tạo điều kiện cho việc phân tích và dự đoán hành vi ở quy mô lớn, nhưng đồng thời cũng dẫn đến sự giản lược con người. Những khía cạnh phức tạp của đời sống nội tâm – vốn không thể đo lường một cách đầy đủ – bị thay thế bằng các chỉ số định lượng. Con người không còn được nhìn nhận như một chủ thể toàn diện, mà như một “đối tượng có thể tính toán”. Sự giản lược này không chỉ mang tính nhận thức, mà còn có tác động thực tiễn. Khi các quyết định – từ quảng cáo, tuyển dụng đến chính sách công – ngày càng dựa trên dữ liệu, thì chính những biểu diễn số hóa này lại ảnh hưởng ngược trở lại cuộc sống của con người. Một cá nhân có thể bị đánh giá, phân loại và định hướng dựa trên những mô hình mà họ không kiểm soát.

Theo góc nhìn của Karl Marx, đây có thể được xem là một dạng tha hóa mới: con người bị tách rời khỏi bản chất của mình và bị đối xử như một phương tiện. Nếu trong xã hội công nghiệp, sự tha hóa diễn ra trong quá trình lao động, thì trong xã hội số, nó mở rộng sang toàn bộ đời sống – nơi mọi hành vi đều có thể trở thành dữ liệu để khai thác.

Tha hóa nhận thức: khi con người đánh mất khả năng phản tư

Một trong những biểu hiện rõ nét nhất của quá trình tha hóa là sự suy giảm khả năng phản tư – tức khả năng tự nhận thức, tự đánh giá và tự điều chỉnh hành vi. Trong môi trường số, khi thông tin được cá nhân hóa và hành vi được dẫn dắt, con người ít có cơ hội dừng lại để suy nghĩ một cách độc lập. Dòng thông tin liên tục, tốc độ tương tác nhanh và sự cạnh tranh về sự chú ý khiến con người rơi vào trạng thái “phản xạ nhiều hơn phản tư”. Họ phản ứng với thông tin ngay lập tức, chia sẻ, bình luận, bày tỏ cảm xúc mà không có đủ thời gian để kiểm chứng hay suy ngẫm.

Hiện tượng này không chỉ làm suy giảm chất lượng nhận thức cá nhân, mà còn ảnh hưởng đến đời sống xã hội. Khi phần lớn các tương tác diễn ra ở mức độ cảm xúc tức thời, không gian công cộng dễ bị chi phối bởi những nội dung gây sốc, kích động hoặc đơn giản hóa vấn đề.

Triết gia Hannah Arendt từng nhấn mạnh rằng khả năng suy nghĩ độc lập là điều kiện để con người trở thành chủ thể có trách nhiệm. Khi khả năng này bị suy yếu, con người dễ rơi vào trạng thái bị dẫn dắt, không phải vì họ thiếu thông tin, mà vì họ không còn khả năng xử lý thông tin một cách phê phán.

Trong “chiếc lồng vô hình” của môi trường số, con người không bị tước đi quyền suy nghĩ, nhưng dần mất đi thói quen suy nghĩ. Đây là một dạng tha hóa tinh vi: không phải sự áp đặt từ bên ngoài, mà là sự suy giảm từ bên trong.

Tha hóa xã hội: khi quan hệ người – người bị trung gian hóa

Không chỉ cá nhân bị biến đổi, các mối quan hệ xã hội cũng chịu tác động sâu sắc từ quá trình số hóa. Trong môi trường trực tuyến, phần lớn các tương tác giữa con người được trung gian bởi các nền tảng – nơi các quy tắc giao tiếp không còn hoàn toàn do con người quyết định, mà chịu ảnh hưởng bởi thiết kế của hệ thống. Các mối quan hệ vì thế có xu hướng trở nên “định lượng hóa”: số lượng bạn bè, lượt thích, lượt chia sẻ trở thành thước đo cho giá trị xã hội. Điều này tạo ra một áp lực vô hình, khiến con người điều chỉnh hành vi để phù hợp với các tiêu chí của nền tảng, thay vì xuất phát từ nhu cầu thực sự.

Đồng thời, sự trung gian hóa này cũng làm thay đổi chất lượng của các mối quan hệ. Giao tiếp trực tiếp – với chiều sâu và tính phức tạp của nó – dần bị thay thế bởi các tương tác ngắn gọn, nhanh chóng và mang tính bề mặt. Con người có thể kết nối với nhiều người hơn, nhưng lại khó xây dựng những mối quan hệ sâu sắc và bền vững. Từ góc nhìn xã hội học, đây là quá trình “hàng hóa hóa” quan hệ xã hội – khi các tương tác giữa con người bị chi phối bởi logic thị trường và tối ưu hóa. Giá trị của một mối quan hệ không còn được đo bằng sự gắn bó, mà bằng mức độ tương tác và khả năng tạo ra dữ liệu.

Từ cá nhân đến xã hội: vòng xoáy tha hóa trong chủ nghĩa tư bản số

Những biểu hiện trên cho thấy quá trình tha hóa trong kỷ nguyên số không chỉ diễn ra ở cấp độ cá nhân, mà lan rộng ra toàn bộ cấu trúc xã hội. Khi hành vi bị lập trình, nhận thức bị định hướng và quan hệ xã hội bị trung gian hóa, con người dần mất đi vai trò chủ thể trong chính đời sống của mình. Điều đáng chú ý là quá trình này không diễn ra một cách đột ngột, mà từng bước, thông qua những thay đổi nhỏ nhưng liên tục. Mỗi tiện ích, mỗi cải tiến công nghệ đều mang lại lợi ích nhất định, nhưng khi tích lũy lại, chúng tạo thành một hệ thống có khả năng định hình toàn bộ đời sống xã hội.

Herbert Marcuse từng nhận định rằng trong xã hội hiện đại, sự kiểm soát không còn dựa trên cưỡng chế, mà dựa trên sự đồng thuận được tạo ra. Trong chủ nghĩa tư bản số, nhận định này càng trở nên rõ ràng: con người không bị ép buộc, mà tự nguyện tham gia vào hệ thống vì những lợi ích trước mắt, trong khi không nhận ra những hệ quả lâu dài.

Vòng xoáy này tạo ra một nghịch lý: càng tham gia vào hệ thống, con người càng phụ thuộc vào nó; càng phụ thuộc, họ càng khó thoát ra. Tự do, trong trường hợp này, không bị tước đoạt một cách trực tiếp, mà bị bào mòn dần theo thời gian.

Từ tha hóa đến khủng hoảng: hệ quả tất yếu của một mô hình phát triển lệch lạc

Khi quá trình tha hóa đạt đến một mức độ nhất định, nó không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân, mà còn dẫn đến những khủng hoảng ở cấp độ xã hội và chính trị. Sự suy giảm khả năng phản tư, sự phân mảnh nhận thức và sự lệ thuộc vào các nền tảng số có thể làm xói mòn nền tảng của đời sống dân chủ. 

Trong một xã hội mà công chúng bị dẫn dắt bởi thông tin cá nhân hóa và cảm xúc tức thời, việc hình thành một “ý chí chung” trở nên khó khăn. Các quyết định chính trị có thể bị ảnh hưởng bởi những chiến dịch truyền thông tinh vi, thay vì dựa trên tranh luận lý tính. Đồng thời, sự tập trung quyền lực vào tay các tập đoàn công nghệ – những chủ thể nắm giữ dữ liệu và kiểm soát nền tảng – cũng đặt ra câu hỏi về tính minh bạch và trách nhiệm. Khi những quyết định quan trọng được thực hiện thông qua các thuật toán mà công chúng không thể kiểm soát, thì bản thân khái niệm dân chủ cũng bị thách thức.

Như vậy, từ “tự do bị lập trình” đến “con người bị tha hóa” không chỉ là một quá trình tâm lý – xã hội, mà còn là một vấn đề chính trị – kinh tế. Nó phản ánh những mâu thuẫn nội tại của chủ nghĩa tư bản số – nơi công nghệ vừa là công cụ giải phóng, vừa là phương tiện kiểm soát.

Nếu “những chiếc lồng vô hình” cho thấy tự do có thể chỉ là một ảo tưởng được thiết kế, thì khi tự do bị lập trình và con người bị tha hóa, vấn đề không còn nằm ở việc nhận diện chiếc lồng, mà ở chỗ con người đang dần thích nghi với nó như một trạng thái bình thường. Và khi sự tha hóa không còn bị nhận diện như một vấn đề, mà trở thành một phần của đời sống, thì câu hỏi đặt ra không chỉ là làm thế nào để thoát ra, mà là liệu có còn con đường nào khác hay không.

Trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh chuyển đổi số quốc gia, những xu hướng này cũng đang dần biểu hiện trong không gian số, đặt ra yêu cầu phải chủ động nhận diện và có định hướng đúng đắn nhằm bảo đảm công nghệ phục vụ con người, không để con người bị chi phối bởi công nghệ.

 (còn tiếp)

Kỳ 3: Phá vỡ “chiếc lồng vô hình”, định hướng của Đảng theo tinh thần Đại hội XIV

Vấn đề của kỷ nguyên số không chỉ là kiểm soát công nghệ, mà là lựa chọn mô hình phát triển: để công nghệ định hình con người, hay để con người làm chủ công nghệ. Tuy nhiên, cần thẳng thắn nhận diện rằng, một số quan điểm hiện nay cho rằng không gian mạng là “vùng tự do tuyệt đối”, nơi mọi sự can thiệp của Nhà nước đều bị xem là hạn chế tự do cá nhân. Theo lập luận này, công nghệ và các nền tảng số được coi là môi trường trung lập, còn mọi hình thức quản lý chỉ làm cản trở sáng tạo và quyền biểu đạt. Đây là một cách nhìn phiến diện và tiềm ẩn nhiều hệ lụy. Thực tế cho thấy, không gian mạng chưa bao giờ là một môi trường “tự do thuần túy”, mà luôn bị chi phối bởi các thuật toán, lợi ích thương mại và quyền lực công nghệ. Nếu thiếu vắng vai trò định hướng của Nhà nước, không gian này rất dễ bị thao túng bởi các tập đoàn xuyên quốc gia hoặc bị lợi dụng để lan truyền thông tin sai lệch, ảnh hưởng đến lợi ích xã hội và an ninh quốc gia. Do đó, vấn đề không phải là “có hay không có quản lý”, mà là quản lý như thế nào để bảo đảm tự do không bị tha hóa, đồng thời giữ vững trật tự, kỷ cương và lợi ích chung của xã hội.

Nếu trong chủ nghĩa tư bản số, con người có nguy cơ bị giam giữ trong những “chiếc lồng vô hình” của dữ liệu, thuật toán và sự lệ thuộc nhận thức, thì câu hỏi đặt ra không chỉ là làm thế nào để nhận diện hay phê phán hiện tượng ấy, mà quan trọng hơn là liệu có thể phá vỡ những “chiếc lồng” đó hay không, và bằng cách nào. Thực tiễn thế giới cho thấy, không phải quốc gia nào cũng lựa chọn cách tiếp cận giống nhau. Trong khi nhiều nước phương Tây loay hoay giữa việc bảo vệ tự do cá nhân và kiểm soát quyền lực công nghệ, thì Việt Nam đã và đang thể hiện một cách tiếp cận chủ động, có định hướng rõ ràng: không đứng ngoài dòng chảy công nghệ, nhưng cũng không buông lỏng vai trò định hướng xã hội; không phủ nhận tự do, nhưng kiên quyết không để tự do bị tha hóa thành công cụ lệ thuộc. 

Việt Nam không chỉ quản lý không gian số, mà đang kiến tạo một mô hình phát triển trong đó công nghệ phục vụ con người, thay vì chi phối con người. Tinh thần Đại hội XIV không chỉ hướng tới phát triển công nghệ, mà từng bước hình thành một mô hình chủ quyền số mang bản sắc XHCN, trong đó Nhà nước giữ vai trò kiến tạo, dữ liệu được làm chủ, và con người là trung tâm của quá trình phát triển.

Một là, khẳng định vai trò định hướng của Đảng, Nhà nước trong không gian số

Một trong những điểm khác biệt căn bản trong cách tiếp cận của Việt Nam so với nhiều quốc gia khác là việc không xem không gian mạng như một “vùng tự do tuyệt đối”, mà là một phần không thể tách rời của không gian xã hội – nơi cần có sự quản lý, định hướng và bảo vệ lợi ích chung. Trong bối cảnh các nền tảng số xuyên quốc gia ngày càng gia tăng ảnh hưởng, nếu thiếu vắng vai trò định hướng của Đảng, điều tiết của Nhà nước, không gian thông tin rất dễ bị chi phối bởi các lợi ích thương mại hoặc các thế lực bên ngoài. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến an ninh thông tin, mà còn tác động trực tiếp đến nền tảng tư tưởng và sự ổn định xã hội.

Văn kiện Đại hội XIV của Đảng khẳng định: “Chủ động, tích cực tiếp cận nhanh và khai thác có hiệu quả cơ hội và thành tựu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Ưu tiên tiếp thu, chuyển giao, ứng dụng sáng tạo, làm chủ các công nghệ tiên tiến, công nghệ chiến lược, công nghệ lõi, công nghệ nguồn, công nghệ số... Chú trọng nghiên cứu cơ bản gắn với định hướng ứng dụng, làm chủ công nghệ, khẳng định chủ quyền ở những lĩnh vực then chốt mà Việt Nam có nhu cầu, tiềm năng và lợi thế”. Việt Nam đã sớm nhận diện vấn đề này và triển khai nhiều chính sách nhằm bảo đảm chủ quyền trên không gian mạng nhất là chủ quyền ở những lĩnh vực then chốt. Luật An ninh mạng 2025 xác định nguyên tắc: Áp dụng các biện pháp để bảo vệ không gian mạng quốc gia; chủ động phòng ngừa, phát hiện, ngăn chặn, đấu tranh làm thất bại mọi hoạt động trên không gian mạng xâm phạm an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân; xử lý kịp thời, nghiêm minh các hành vi vi phạm pháp luật về an ninh mạng (Điều 5, khoản 4). Vai trò định hướng không đồng nghĩa với kiểm soát cứng nhắc, mà là thiết lập những nguyên tắc để bảo đảm rằng công nghệ phục vụ con người, chứ không chi phối con người.

Hai là, xây dựng chủ quyền dữ liệu – nền tảng để thoát khỏi lệ thuộc công nghệ

“Chiếc lồng vô hình” vận hành trên nền tảng dữ liệu – tài nguyên hiện chủ yếu nằm trong tay các tập đoàn công nghệ toàn cầu. Khi dữ liệu bị khai thác từ bên ngoài, nguy cơ bị dẫn dắt và thao túng là khó tránh khỏi. Thực tế cho thấy, nhiều vụ việc rò rỉ dữ liệu người dùng trên thế giới đã dẫn đến việc thông tin cá nhân bị khai thác cho mục đích quảng cáo, thậm chí phục vụ các chiến dịch tác động đến hành vi xã hội và dư luận. Điều này cho thấy dữ liệu không chỉ là tài nguyên kinh tế, mà còn là công cụ có thể ảnh hưởng trực tiếp đến nhận thức và quyết định của con người. Việt Nam đã xác định phát triển năng lực làm chủ dữ liệu và công nghệ số là một trong những nhiệm vụ trọng tâm của chiến lược phát triển quốc gia. Việc thúc đẩy các doanh nghiệp công nghệ trong nước, xây dựng các nền tảng số “Make in Vietnam”, không chỉ nhằm mục tiêu kinh tế, mà còn mang ý nghĩa bảo vệ chủ quyền dữ liệu. “Có cơ chế, chính sách đột phá, thúc đẩy chuyển đổi số, thực hiện số hoá toàn diện trong mọi lĩnh vực kinh tế - xã hội gắn với bảo đảm an ninh, an toàn, khuyến khích đổi mới, sáng tạo”.

Khi dữ liệu được quản lý trong khuôn khổ pháp luật quốc gia, khả năng kiểm soát và bảo vệ quyền lợi người dùng được nâng cao. Đồng thời, việc phát triển hệ sinh thái công nghệ nội địa cũng giúp giảm sự phụ thuộc vào các nền tảng xuyên biên giới – những chủ thể có thể đặt lợi nhuận lên trên lợi ích xã hội. Chủ quyền dữ liệu vì thế là vấn đề chiến lược, không chỉ kỹ thuật.

Ba là, phát triển “con người số có bản lĩnh” – giải pháp căn bản và lâu dài

Yếu tố quyết định để phá vỡ “chiếc lồng vô hình” vẫn là con người. Một xã hội thiếu năng lực phản biện sẽ dễ bị dẫn dắt trong môi trường số. Việt Nam xác định rõ vai trò của giáo dục và truyền thông trong việc xây dựng “con người số” – những cá nhân không chỉ có kỹ năng sử dụng công nghệ, mà còn có khả năng nhận diện, phân tích và phản biện thông tin. Đây là sự khác biệt quan trọng: không chỉ dừng lại ở “biết dùng công nghệ”, mà hướng tới “làm chủ công nghệ”.

Văn kiện Đại hội XIV của Đảng xác định: “Ứng dụng các công nghệ số, trí tuệ nhân tạo…phát triển công dân số, trang bị kiến thức, kỹ năng cần thiết để người dân tham gia hiệu quả vào nền kinh tế số và xã hội số”. “Đẩy mạnh xây dựng chính phủ số, xã hội số, đáp ứng yêu cầu kiến tạo phát triển và quản lý phát triển xã hội bền vững”. Giáo dục lý luận, giáo dục công dân và báo chí cách mạng góp phần hình thành hệ giá trị vững chắc. “Con người số có bản lĩnh” là người tiếp cận đa chiều nhưng không lạc hướng, tham gia không gian mạng nhưng không bị thao túng.

Bốn là, kết hợp hài hòa giữa tự do và kỷ cương – nền tảng của một mô hình phát triển bền vững

Một trong những thách thức lớn nhất trong quản lý xã hội hiện đại là làm thế nào để cân bằng giữa tự do cá nhân và trật tự xã hội. Nếu tuyệt đối hóa tự do, xã hội có thể rơi vào hỗn loạn và bị thao túng; nếu siết chặt kiểm soát, sáng tạo và phát triển có thể bị kìm hãm. Việt Nam lựa chọn con đường trung dung: tự do gắn với trách nhiệm, phát triển gắn với định hướng, đổi mới gắn với ổn định. Đây không chỉ là một nguyên tắc quản lý, mà là một triết lý phát triển phù hợp với điều kiện cụ thể của đất nước.

Trong không gian mạng, điều này được thể hiện qua việc vừa tạo điều kiện cho người dân bày tỏ quan điểm, vừa kiên quyết xử lý các hành vi vi phạm pháp luật, lan truyền thông tin sai lệch hoặc gây ảnh hưởng tiêu cực đến xã hội. Sự kết hợp này giúp bảo đảm rằng tự do không bị biến thành công cụ gây rối, mà trở thành động lực cho phát triển.

Đồng thời, việc phát huy vai trò của cộng đồng, của các tổ chức xã hội và của từng cá nhân trong việc xây dựng môi trường thông tin lành mạnh cũng là yếu tố quan trọng. Khi mỗi người đều có ý thức trách nhiệm, “chiếc lồng vô hình” sẽ không còn đất tồn tại.

Từ nhận diện đến hành động: con đường phá vỡ “chiếc lồng vô hình”

Phá vỡ “chiếc lồng vô hình” không thể dừng ở nhận thức mà đòi hỏi hành động đồng bộ từ thể chế, công nghệ đến con người. Việt Nam, với cách tiếp cận chủ động và có định hướng, đang từng bước xây dựng một mô hình phát triển trong đó công nghệ không phải là lực lượng chi phối, mà là công cụ phục vụ con người; trong đó tự do không bị tha hóa, mà được bảo đảm trên nền tảng của trách nhiệm và lợi ích chung.

Điều này không có nghĩa là Việt Nam đứng ngoài những thách thức của thời đại số, mà là lựa chọn cách đối diện với chúng một cách có ý thức và có chiến lược. “Bảo vệ vững chắc an ninh quốc gia, an ninh con người, an ninh chế độ, an ninh văn hoá – tư tưởng, an ninh kinh tế - tài chính, an ninh mạng – dữ liệu, an ninh lương thực, an ninh năng lượng…”. Khi nhận diện rõ nguy cơ, thiết lập được cơ chế kiểm soát phù hợp và xây dựng được con người có bản lĩnh, “chiếc lồng vô hình” sẽ không còn là một định mệnh tất yếu.

Như vậy, trong kỷ nguyên số, tự do không phải là được lựa chọn trong một không gian đã được thiết kế sẵn, mà là khả năng nhận diện và vượt qua những giới hạn vô hình. Một quốc gia chỉ thực sự tự do khi làm chủ được công nghệ, dữ liệu và trên hết là làm chủ được chính con người trong quá trình phát triển. Nếu chủ nghĩa tư bản số có thể dựng nên những “chiếc lồng vô hình” bằng dữ liệu và thuật toán, thì câu trả lời không phải là quay lưng với công nghệ, mà là làm chủ nó bằng một chiến lược phát triển có định hướng và bản lĩnh. Con đường mà Việt Nam lựa chọn – đặt con người ở trung tâm, gắn tự do với trách nhiệm, gắn đổi mới với ổn định – không chỉ là một giải pháp quản lý, mà là một lựa chọn mang tính nguyên tắc về mô hình phát triển.

Một quốc gia không làm chủ công nghệ sẽ bị công nghệ chi phối; không làm chủ dữ liệu sẽ bị dữ liệu dẫn dắt; và con người, nếu không làm chủ nhận thức, sẽ tự nguyện ở lại trong những “chiếc lồng vô hình” do chính mình góp phần tạo ra. Vì vậy, phá vỡ “chiếc lồng vô hình” không chỉ là một hành động nhận thức, mà là một quá trình kiến tạo – kiến tạo thể chế, kiến tạo năng lực số và trên hết là kiến tạo con người.

Tự do, trong ý nghĩa thực chất nhất, không phải là khả năng lựa chọn trong một không gian được thiết kế sẵn, mà là khả năng nhận diện giới hạn và vượt qua chúng. Và chính ở điểm này, lựa chọn phát triển có định hướng của Việt Nam không chỉ là lời đáp cho những thách thức của thời đại số, mà còn là sự khẳng định một giá trị: công nghệ phải phục vụ con người, chứ không thể thay thế hay chi phối con người. Đó không chỉ là con đường phát triển, mà còn là sự khẳng định tính đúng đắn của mô hình Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam trong việc làm chủ công nghệ, bảo vệ tự do thực chất của con người, đồng thời định hướng sự phát triển công nghệ vì lợi ích chung của xã hội./.

CAO THỊ DUNG

Khoa Nhà nước và Pháp luật, Học viện Báo chí và Tuyên truyền


Monday, June 1, 2026

ĐẤU TRANH, PHẢN BÁC CÁC QUAN ĐIỂM THÙ ĐỊCH, XUYÊN TẠC SỰ LỰA CHỌN CON ĐƯỜNG ĐI LÊN CHỦ NGHĨA XÃ HỘI CỦA CHỦ TỊCH HỒ CHÍ MINH TRONG BỐI CẢNH HIỆN NAY

 

Tóm tắt

Sự lựa chọn con đường đi lên chủ nghĩa xã hội của Chủ tịch Hồ Chí Minh là kết quả của quá trình khảo nghiệm thực tiễn lịch sử dân tộc và tiếp thu sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin trong điều kiện Việt Nam. Tuy nhiên, trong bối cảnh toàn cầu hóa, chuyển đổi số và cạnh tranh chiến lược ngày càng gay gắt, các thế lực thù địch gia tăng chống phá nền tảng tư tưởng của Đảng bằng nhiều phương thức tinh vi, tập trung phủ nhận con đường xã hội chủ nghĩa mà Chủ tịch Hồ Chí Minh và Đảng Cộng sản Việt Nam đã lựa chọn. Bài viết làm rõ cơ sở khách quan và tính tất yếu của sự lựa chọn con đường đi lên chủ nghĩa xã hội của Chủ tịch Hồ Chí Minh; nhận diện các luận điệu sai trái, thù địch hiện nay; đồng thời luận giải cơ sở lý luận và thực tiễn nhằm đấu tranh, phản bác hiệu quả các quan điểm sai trái, thù địch đối với con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam.

Từ khóa: Chủ nghĩa xã hội; Hồ Chí Minh; bảo vệ nền tảng tư tưởng; đấu tranh phản bác quan điểm sai trái.

1.  Cơ sở khách quan và tính tất yếu trong sự lựa chọn con đường đi lên của Chủ tịch Hồ Chí Minh

Sự lựa chọn con đường đi lên chủ nghĩa xã hội của Chủ tịch Hồ Chí Minh là kết quả của quá trình thực tiễn cách mạng thế giới, thực tiễn lịch sử dân tộc và sự vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin vào điều kiện cụ thể của Việt Nam.

Thứ nhất, xuất phát từ sự khủng hoảng đường lối cứu nước trong nước cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX, Việt Nam chìm trong đêm tối của ách đô hộ thực dân Pháp. Sự thất bại của các phong trào yêu nước chống Pháp thời kỳ này đã chứng minh sự bế tắc của các hệ tư tưởng cũ như khuynh hướng phong kiến (Phong trào Cần Vương) đã lỗi thời và không còn khả năng tập hợp sức mạnh toàn dân tộc. Khuynh hướng dân chủ tư sản (Phan Bội Châu, Phan Châu Trinh), đều không thể giải quyết triệt để mâu thuẫn dân tộc và yêu cầu giải phóng đất nước.

Thứ hai, xuất phát từ xu thế khách quan của thời đại, Hồ Chí Minh trong quá trình đi tìm đường cứu dân, cứu nước, qua thực tiễn lao động và quan sát tại Pháp, Anh, Mỹ, Người nhận ra bản chất của các cuộc cách mạng tư sản (Cách mạng Mỹ 1776, Cách mạng Pháp 1789) là những cuộc cách mạng "chưa đến nơi". "Cách mệnh Pháp cũng như cách mệnh Mỹ, nghĩa là cách mệnh tư bản, cách mệnh không đến nơi, tiếng là cộng hòa và dân chủ, kỳ thực trong thì nó tước lục công nông, ngoài thì nó áp bức thuộc địa."[1]. Điều đó đặt ra yêu cầu lịch sử phải tìm kiếm một con đường cứu nước mới. Theo Hồ Chí Minh, con đường cách mạng vô sản là con đường duy nhất đúng trong cuộc đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân, đế quốc xâm lược, bọn địa chủ phong kiến phản động để giành độc lập, tự do. Nhờ đó những mâu thuẫn cơ bản ở các nước thuộc địa nói chung, Việt Nam nói riêng mới thực sự được giải quyết triệt để. Bởi, sự phát triển của chủ nghĩa tư bản đã chuyển sang giai đoạn độc quyền (chủ nghĩa đế quốc), biến hệ thống thuộc địa thành một mắt xích không thể tách rời. Muốn đánh bại chủ nghĩa đế quốc, cuộc cách mạng thuộc địa phải là một bộ phận của cách mạng vô sản thế giới.

Thứ ba, sự gặp gỡ mang tính tất yếu của Hồ Chí Minh với chủ nghĩa Mác - Lênin và Cách mạng Tháng Mười Nga. Tháng 7/1920, Hồ Chí Minh đọc bản Sơ thảo lần thứ nhất Luận cương về những vấn đề dân tộc và thuộc địa của V.I.Lênin. Đây chính là bước ngoặt quyết định lý giải tính tất yếu trong sự lựa chọn của Người. Luận cương của Lênin đã chỉ rõ con đường giải phóng cho các dân tộc bị áp bức gắn liền với cách mạng vô sản. Trong bài viết Con đường dẫn tôi đến chủ nghĩa Lênin, Người xúc động chia sẻ: "Luận cương của Lênin làm cho tôi rất cảm động, phấn khởi, sáng tỏ, tin tưởng biết bao! Tôi vui mừng đến phát khóc lên. Ngồi một mình trong buồng mà tôi nói to lên như đang nói trước quần chúng đông đảo: Hỡi đồng bào bị đọa đày đau khổ! Đây là cái cần thiết cho chúng ta, đây là con đường giải phóng chúng ta!'"[2]. Hồ Chí Minh đã tìm thấy được con đường cứu nước cho dân tộc Việt Nam, đó là con đường cách mạng vô sản, để rồi Người từng bước hiểu ra và đi đến kết luận: Chỉ có chủ nghĩa xã hội, chủ nghĩa cộng sản mới giải phóng được các dân tộc bị áp bức và những người lao động trên thế giới khỏi ách nô lệ”[3].

Thứ tư, sự lựa chọn con đường xã hội chủ nghĩa của Hồ Chí Minh xuất phát từ đặc điểm lịch sử - xã hội của Việt Nam. Bước vào thời kỳ hiện đại, dân tộc Việt Nam từ một nước thuộc địa nửa phong kiến, nền kinh tế lạc hậu, lực lượng sản xuất thấp, Người chỉ đã chỉ ra rằng, chỉ có giai cấp công nhân thông qua đội tiên phong là Đảng Cộng sản mới đủ khả năng lãnh đạo cách mạng giải phóng dân tộc gắn với mục tiêu xây dựng xã hội mới. Đó là nhân tố quyết định thành công của sự nghiệp cách mạng, của việc xây dựng chủ nghĩa xã hội ở nước ta. Trong tác phẩm Đường cách mệnh, Người viết: “Đảng mà không có chủ nghĩa cũng như người không có trí khôn, tàu không có bàn chỉ nam. Bây giờ học thuyết nhiều, chủ nghĩa nhiều, nhưng chủ nghĩa chân chính nhất, chắc chắn nhất, cách mệnh nhất là chủ nghĩa Lênin”[4]. Đó là sự lựa chọn phù hợp với quy luật phát triển của thời đại, gắn độc lập dân tộc với chủ nghĩa xã hội của xã hội Việt Nam đương thời. Thực tiễn cách mạng Việt Nam hơn 95 năm qua đã chứng minh tính đúng đắn của sự lựa chọn này. Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội (bổ sung, phát triển năm 2011) được Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XI của Đảng thông qua, Đảng ta khẳng định bài học số một là: “Nắm vững ngọn cờ độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội - ngọn cờ vinh quang mà Chủ tịch Hồ Chí Minh đã trao lại cho thế hệ hôm nay và các thế hệ mai sau. Xây dựng chủ nghĩa xã hội và bảo vệ Tổ quốc xã hội chủ nghĩa là hai nhiệm vụ chiến lược có quan hệ chặt chẽ với nhau”[5].

Văn kiện Đại hội XIV của Đảng thống nhất quan điểm chỉ đạo: “Kiên định vận dụng và phát triển sáng tạo Chủ nghĩa Mác- LêNin, tư tưởng Hồ Chí Minh, lý luận về đường lối đổi mới. Kiên định mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội. Kiên định đẩy mạnh toàn diện, đồng bộ công cuộc đổi mới. Kiên định các nguyên tắc tổ chức, hoạt động của đảng. Để thúc đẩy bền vững phát triển đất nước, nâng cao đời sống và hạnh phúc của nhân dân, bảo vệ vững chắc tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa”[6]. Nhờ sự kiên định với mục tiêu, lý tưởng đó, mà Đảng đã lãnh đạo nhân dân Việt Nam giành thắng lợi trong cả hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ cũng như đạt được nhiều thành tựu trong sự nghiệp 40 năm đổi mới.

Như vậy, sự lựa chọn con đường đi lên chủ nghĩa xã hội của Chủ tịch Hồ Chí Minh là kết quả tất yếu của lịch sử dân tộc và thời đại. Đó là sự lựa chọn dựa trên cơ sở khoa học, thực tiễn và nhân văn sâu sắc; đồng thời được kiểm nghiệm bằng thắng lợi của cách mạng Việt Nam trong gần một thế kỷ qua. Đây là cơ sở lý luận và thực tiễn quan trọng để phản bác các luận điệu xuyên tạc cho rằng Hồ Chí Minh lựa chọn con đường xã hội chủ nghĩa là “sai lầm lịch sử”, “đi ngược quy luật phát triển” hoặc “không phù hợp với thời đại”.

2.     Nhận diện các luận điệu thù địch, xuyên tạc về sự lựa chọn con đường đi lên Chủ nghĩa xã hội của Chủ tịch Hồ Chí Minh.

             Nội dung các quan điểm phủ nhận sự lựa chọn con đường đi lên chủ nghĩa xã hội của Chủ tịch Hồ Chí Minh là các quan niệm, lập luận, ý kiến nhằm bác bỏ những vấn đề cốt lõi của lý luận và thực tiễn xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam.

Một là, các thế lực thù địch đã bác bỏ luận điệu cho rằng chủ nghĩa xã hội đã kết thúc sau biến cố Đông Âu và Liên Xô. Các luận điệu phản động đã lợi dụng sự tan rã của hệ thống xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô và Đông Âu để rêu rao rằng lý tưởng này đã “hết thời” hoặc “bị khai tử”. Từ đó, chúng quy chụp việc Việt Nam kiên trì mục tiêu này là “lội ngược dòng lịch sử”. Tuy nhiên, đây là sự đánh tráo khái niệm đầy ác ý khi đồng nhất sự sụp đổ của một mô hình tổ chức cụ thể với sự thất bại của cả một hệ tư tưởng khoa học (chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh). Thực tế lịch sử chứng minh, chủ nghĩa xã hội không hề biến mất như lời cáo buộc; nhiều quốc gia vẫn đang định hình lối đi riêng đầy sức sống. Đặc biệt, những thành tựu đổi mới của Việt Nam là minh chứng sống động cho một mô hình phát triển sáng tạo, bám sát thực tiễn đất nước chứ không phải là sự rập khuôn mù quáng.

Hai là, các thế lực thù địch phản bác quan điểm đối lập giữa kinh tế thị trường và định hướng xã hội chủ nghĩa. Một chiêu trò ngụy biện nhằm khẳng định kinh tế thị trường và chủ nghĩa xã hội là hai thái cực loại trừ nhau, từ đó ép buộc Việt Nam phải ngả hẳn sang con đường tư bản chủ nghĩa để phù hợp với "xu thế khách quan". Thực chất, đây là âm mưu phủ nhận thành quả đổi mới của Đảng ta trong suốt quá trình đổi mới. Mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa mà Việt Nam đang vận hành là sự vận dụng đột phá: vừa giải phóng sức sản xuất và huy động tối đa các nguồn lực kinh tế, vừa duy trì vai trò điều tiết của Nhà nước nhằm đảm bảo tính bền vững, lấy con người làm trung tâm và phục vụ lợi ích tối cao của nhân dân lao động thay vì lợi nhuận cho một nhóm thiểu số như các thế lực thù địch từng đề cập.

Ba là, các thế lực thù địch lợi dụng các mặt trái xã hội để bôi nhọ bản chất chế độ xã hôi chủ nghĩa mà Đảng và Bác Hồ đã lựa chọn. Chúng thường chớp lấy các vấn đề nhức nhối mang tính hiện tượng như tham nhũng, lãng phí, phân hóa giàu nghèo hay tệ nạn xã hội để quy kết thành “bản chất hệ thống” của chế độ ta, hòng gieo rắc sự hoài nghi và bi quan trong dư luận. Đây là thủ đoạn "vơ đũa cả nắm", cố tình phớt lờ thực tế rằng bất kỳ thể chế nào trong quá trình phát triển cũng phải đối mặt với những tiêu cực phát sinh. Điểm mấu chốt tạo nên sự khác biệt là Đảng và Nhà nước Việt Nam chưa bao giờ né tránh mà luôn quyết liệt chỉnh đốn đội ngũ, hệ thống chính trị và hoàn thiện luật pháp. Những quyết sách mang tính chiến lược gần đây như tinh gọn bộ máy hành chính và vận hành chính quyền địa phương hai cấp chính là hành động thực tế để tối ưu hóa quản trị và làm trong sạch bộ máy nhà nước hiện nay.

Bốn là, các đối tượng chống phá tìm mọi cách phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng, sự quản lý của Nhà nước ta, đòi thực hiện “đa nguyên chính trị, đa đảng đối lập”, “kiến tạo xã hội dân sự”, coi đó là điều kiện để phát triển đất nước. Luận điệu này nhằm từng bước xóa bỏ nền tảng chính trị của chế độ xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam mà chủ tịch Hồ Chí Minh đã lựa chọn. Từ đó chúng tác động nhằm gây mất ổn định chính trị, chia rẽ khối đại đoàn kết toàn dân tộc; hủy hoại sự thống nhất giữa “ý Đảng - lòng dân”. Mưu đồ thâm độc và nguy hiểm này đã phá vỡ sự đồng thuận xã hội và chia rẽ mối quan hệ khăng khít giữa Đảng với Nhân dân. Thực tiễn cách mạng Việt Nam đã chứng minh sự lãnh đạo của Đảng là nhân tố quyết định mọi thắng lợi của cách mạng và hạnh phúc của Nhân dân ta; mọi âm mưu phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng đều đi ngược lại lợi ích quốc gia - dân tộc và sự bình yên của đất nước.

Tất cả các luận điệu xuyên tạc trên thực chất là một chiến dịch "diễn biến hòa bình" tinh vi trên mặt trận tư tưởng. Mục tiêu cuối cùng của chúng là làm lung lay niềm tin của người dân vào con đường xã hội chủ nghĩa mà Bác Hồ đã lựa chọn. Vì vậy, việc lật tẩy các thủ đoạn này không chỉ giúp bảo vệ nền tảng tư tưởng độc lập, mà còn củng cố sức mạnh đoàn kết toàn dân trong công cuộc phát triển đất nước hiện nay.

Có thể nói, các thủ đoạn chống phá của các thế lực địch về sự lựa chọn con đường đi lên Chủ nghĩa xã hội của Chủ tịch hồ Chí Minh có đặc điểm: Một là, trộn lẫn thật - giả nhằm tạo cảm giác khách quan. Chúng thường lợi dụng những hạn chế có thật trong quản lý xã hội để suy diễn thành bản chất của chế độ. Hai là, khai thác tâm lý bất mãn và khoảng trống thông tin. Khi xảy ra các sự kiện nhạy cảm, các đối tượng lập tức tung tin thất thiệt nhằm định hướng dư luận. Ba là, sử dụng “người trong cuộc”, “chuyên gia tự xưng” hoặc các tài khoản ẩn danh để tạo tính thuyết phục giả tạo. Bốn là, cá nhân hóa nội dung chống phá. Các thuật toán mạng xã hội giúp thông tin sai lệch tiếp cận đúng nhóm đối tượng có tâm lý dao động hoặc thiếu bản lĩnh chính trị. Năm là, quốc tế hóa vấn đề nội bộ của Việt Nam thông qua các tổ chức phi chính phủ, báo chí nước ngoài hoặc diễn đàn quốc tế. Những thủ đoạn trên cho thấy cuộc đấu tranh tư tưởng hiện nay diễn ra quyết liệt, phức tạp và mang tính lâu dài. Do đó, việc nhận diện đúng bản chất các luận điệu sai trái, thù địch là điều kiện tiên quyết để nâng cao hiệu quả đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.

3.     Luận cứ khoa học đấu tranh phản bác các quan điểm xuyên tạc, phủ nhận sự lựa chọn con đường đi lên chủ nghĩa xã hội của Chủ tịch Hồ Chí Minh.

Thứ nhất, thực tiễn lịch sử và thành tựu đổi mới là minh chứng đập tan các luận điệu phủ nhận con đường đi lên chủ nghĩa xã hội. Tiến trình cách mạng Việt Nam chính là thước đo khách quan nhất khẳng định tính đúng đắn trong quyết sách của Đảng, Chủ tịch Hồ Chí Minh và nguyện vọng của toàn dân tộc. Nhìn lại bối cảnh đất nước nghèo đói sau chiến tranh trước cột mốc năm 1986, chúng ta mới thấy hết giá trị của chặng đường đã qua. Trải qua bốn thập kỷ tiến hành công cuộc Đổi mới, Việt Nam đã tạo nên những kỳ tích mang tính bước ngoặt: từ một quốc gia lạc hậu vươn lên thành một nền kinh tế năng động, đời sống người dân được nâng cao rõ rệt, cùng uy tín quốc tế ngày càng vững chắc. Văn kiện Đại hội XIV khẳng định: “Nhìn lại 40 năm thực hiện công cuộc đổi mới dưới sự lãnh đạo của Đảng, đất nước ta đã đạt được những thành tựu to lớn, có ý nghĩa lịch sử, kinh tế duy trì tốc độ phát triển tương đối nhanh, trở thành nước đang phát triển có thu nhập trung bình, các lĩnh vực văn hóa xã hội có nhiều tiến bộ, đời sống nhân dân được cải thiện một cách căn bản, toàn diện. Quốc phòng, an ninh, trật tự, an toàn xã hội được đảm bảo, tiềm lực của nền quốc phòng toàn dân được xây dựng khá toàn diện. Vai trò lãnh đạo, uy tín của đảng tiếp tục được nâng cao, củng cố niềm tin của nhân dân đối với đảng và chế độ xã hội chủ nghĩa.”[7]. Những quả ngọt thực tế này là luận cứ đanh thép nhất để bác bỏ hoàn toàn các quan điểm sai trái, xuyên tạc cho rằng lựa chọn con đường xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam là "sai lầm lịch sử" hay "đi ngược lại xu thế".

Thứ hai, bản chất khoa học, sáng tạo trong lý luận về chủ nghĩa xã hội của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Theo Hồ Chí Minh, chủ nghĩa xã hội trước hết là làm cho dân giàu, nước mạnh, nhân dân được tự do, hạnh phúc Người nhấn mạnh: "mục đích của chủ nghĩa xã hội là không ngừng nâng cao mức sống của nhân dân"[8]. “Nói một cách đơn giản và dễ hiểu là: không ngừng nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân, trước hết là nhân dân lao động"[9][1]. Đây là luận điểm có giá trị phản bác trực diện những luận điệu xuyên tạc bản chất của chủ nghĩa xã hội. Theo Người, xã hội ngày càng tiến bộ, vật chất ngày càng tăng, tinh thần ngày càng tốt, đó là chủ nghĩa xã hội. Điều này chứng minh chủ nghĩa xã hội tại Việt Nam là một thực thể phát triển linh hoạt và giàu tính thực tiễn. Vì thế, luận điệu quy chụp rằng phát triển kinh tế thị trường buộc phải từ bỏ mục tiêu xã hội chủ nghĩa là cái nhìn phiến diện, hoàn toàn thiếu căn cứ khoa học.

Thứ ba, phân định rõ ràng giữa hiện tượng tiêu cực phát sinh với bản chất tốt đẹp của chế độ. Những góc khuất xã hội như nạn tham nhũng, lãng phí, sự suy thoái đạo đức hay hố sâu phân hóa giàu nghèo tuyệt đối không phải là thuộc tính bản chất của chế độ xã hội chủ nghĩa. Đây thực chất là những hệ lụy tất yếu nảy sinh trong giai đoạn quá độ và phát triển kinh tế, vốn là bài toán chung của mọi quốc gia trên thế giới. Điểm mấu chốt là Đảng và Nhà nước ta không hề che giấu mà luôn chủ động, kiên quyết dứt điểm các căn bệnh này. Trong cuốn sách “Kiên quyết, kiên trì đấu tranh phòng, chống tham nhũng, tiêu cực, góp phần xây dựng Đảng và Nhà nước ta ngày càng trong sạch, vững mạnh” ( 2023) của cố Tổng bí thư Nguyễn Phú Trọng, tại Phần thứ nhất( Một số vấn đề rút ra từ thực tiễn cuộc đấu tranh phòng, chống tham nhũng, tiêu cực ở Việt nam), cố Tổng Bí thư đã hệ thống hóa và đưa ra các số liệu tổng kết thực tiễn rất cụ thể, chính xác về kết quả đấu tranh phòng, chống tham nhũng, tiêu cực ở nước ta trong giai đoạn 10 năm (2012 - 2022) kể từ khi thành lập Ban Chỉ đạo Trung ương về Phòng, chống tham nhũng trực thuộc Bộ Chính trị. Số liệu về xử lý kỷ luật Đảng và cán bộ diện Trung ương quản lý: cấp ủy, ủy ban kiểm tra các cấp đã thi hành kỷ luật hơn 2.700 tổ chức đảng, gần 168.000 đảng viên. Riêng Ban Chấp hành Trung ương, Bộ Chính trị, Ban Bí thư, Ủy ban Kiểm tra Trung ương đã kỷ luật hơn 170 cán bộ cấp cao thuộc diện Trung ương quản lý. Trong đó có: 33 Ủy viên và nguyên Ủy viên Trung ương Đảng, hơn 50 sĩ quan cấp tướng trong lực lượng vũ trang[10]. Công tác chỉnh đốn Đảng, cuộc chiến chống tham nhũng được thực hiện không ngừng nghỉ với quyết tâm chính trị cao nhất nhằm thanh lọc bộ máy và củng cố lòng tin trong nhân dân. Hành động quyết liệt đó đã lật tẩy mưu đồ đen tối của các thế lực thù địch khi cố tình lấy hiện tượng đánh tráo bản chất hòng hạ bệ vai trò lãnh đạo của Đảng.

Thứ tư, vai trò lãnh đạo của Đảng là nhân tố tiên quyết bảo đảm sự ổn định và phát triển đất nước. Lịch sử đã và đang chứng minh một chân lý không thể lay chuyển về vai trò chèo lái con thuyền cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam là gốc rễ của mọi thắng lợi. Bài học từ thực tiễn cho thấy, Việt Nam giữ vững được môi trường hòa bình, kinh tế tăng trưởng đều đặn và xã hội an định chính là nhờ năng lực quản lý của Nhà nước và sự dẫn đường đúng đắn của Đảng. Văn kiện Đại hội XIV khẳng định: “Qua 40 năm đổi mới, quan điểm về chính sách xã hội dần được hoàn thiện: Tăng trưởng kinh tế phải luôn gắn liền với tiến bộ và công bằng xã hội. Tăng trưởng kinh tế gắn với giải quyết các vấn đề xã hội để mọi người dân đều được hưởng thụ thành quả của phát triển và thực hiện công bằng xã hội. Chính sách xã hội đúng đắn vì hạnh phúc của con người là động lực to lớn phát huy mọi tiềm năng sáng tạo của nhân dân trong sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội là nhiệm của toàn xã hội, của mỗi đơn vị, của từng gia đình,  là sự nghiệp của Đảng, nhà nước và của nhân dân trong việc thực hiện chính sách xã hội”[11]. Không có sự bảo đảm ấy, sẽ không có thành quả và cuộc sống hạnh phúc của nhân dân ngày hôm nay. Do đó, luận điệu cổ súy cho "đa nguyên, đa đảng" thực chất chỉ là chiếc mặt nạ bọc đường nhằm làm suy yếu đất nước từ bên trong, kích động tình trạng "tự diễn biến", "tự chuyển hóa" để mở đường cho các thế lực ngoại bang can thiệp.

4. Giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả đấu tranh, phê phán các luận điệu xuyên tạc, thù địch về sự lựa chọn con đường đi lên chủ nghĩa xã hội của Chủ tịch Hồ Chí Minh.

Thứ nhất, nâng cao nhận thức, trách nhiệm của các cấp ủy, lãnh đạo cơ quan, đơn vị và đảng viên về cuộc đấu tranh tư tưởng, lý luận. Kiên định niềm tin vào sự lãnh đạo của Đảng và mục tiêu độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội mà Đảng, Bác Hồ và Nhân dân ta đã lựa chọn từ đầu thế kỷ XXMỗi người cần thường xuyên học tập lý luận chính trị, nâng cao trình độ nhận thức, bản lĩnh chính trị, chủ động nhận diện, thấy rõ “tim đen và tội ác của các thế lực thù địch”; từ đó, ra sức đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái của các thế lực thù địch trên không gian mạng và trong đời sống xã hội.

Thứ hai, tiếp tục tuyên truyền về ý nghĩa, tầm quan trọng của bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch nhằm kiên định những vấn đề có tính nguyên tắc, mang ý nghĩa sống còn của Đảng. Tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật, nhất là Luật An ninh mạng; các quy tắc ứng xử trên môi trường mạng xã hội đối với cán bộ, đảng viên và các tầng lớp nhân dân để nâng cao nhận thức, trách nhiệm trong chấp hành các quy định của Đảng và Nhà nước về quyền thông tin, phạm vi thông tin khi tham gia các mạng xã hội.

Thứ ba, cấp ủy, người đứng đầu tổ chức Đảng, cơ quan, đơn vị tích cực nắm bắt diễn biến tư tưởng, tâm tư nguyện vọng của đảng viên để có biện pháp giải quyết kịp thời. Trong đó, cán bộ, đảng viên phải gương mẫu về phẩm chất đạo đức, nhân cách, lối sống, trách nhiệm công vụ, nói đi đôi với làm, góp phần củng cố niềm tin của Nhân dân vào Đảng, Nhà nước và chế độ xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam. Đối với cán bộ, đảng viên cần tuyệt đối trung thành với Tổ quốc, với Đảng, Nhà nước và Nhân dân, sẵn sàng bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền quốc gia - dân tộc. Nhân dân cả nước cần phát huy tinh thần đoàn kết, lao động sáng tạo, chung sức đồng lòng xây dựng đất nước giàu mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh.

Thứ tư, toàn Đảng, toàn quân, toàn dân luôn sẵn sàng đối diện với kẻ thù tư tưởng, thường xuyên, liên tục trang bị vũ khí lý luận, khoa học công nghệ và phương tiện hiện đại trước những âm mưu, thủ đoạn tinh vi, xảo quyệt của các thế lực thù địch. Đồng thời, phối hợp chặt chẽ giữa các lực lượng của cả hệ thống chính trị trong thực hiện Nghị quyết số 35-NQ/TW  ngày 22-10-2018 của Bộ Chính trị khóa XII “về tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới” khẳng định bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng là bảo vệ Đảng, bảo vệ Cương lĩnh chính trị, đường lối của Đảng, bảo vệ nhân dân, bảo vệ Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, bảo vệ nền dân chủ xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam. Trong đó, cần xây dựng đội ngũ cán bộ nòng cốt, chuyên trách tinh gọn, đủ mạnh, có trình độ hiểu biết sâu sắc về chủ nghĩa Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, đường lối, chính sách, pháp luật, am hiểu tình hình thực tiễn của đất nước, của thế giới, có tâm huyết, bản lĩnh, dũng khí và nghệ thuật đấu tranh, vượt qua mọi cám dỗ để hoàn thành nhiệm vụ.

Kết luận

Con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam là sự lựa chọn đúng đắn của lịch sử, của Đảng, Bác Hồ và Nhân dân ta; đồng thời là sự bảo đảm chắc chắn để đất nước ta phát triển bền vững, giữ được môi trường hòa bình, hạnh phúc của Nhân dân. Mọi mưu đồ phủ nhận con đường lên chủ nghĩa xã hội do Chủ tịch Hồ Chí Minh khởi sướng đều nhằm mục đích làm suy yếu niềm tin, chia rẽ khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Vì vậy, đấu tranh phản bác các quan điểm thù địch, xuyên tạc là nhiệm vụ toàn Đảng, toàn dân và toàn quân. Mỗi cán bộ, đảng viên, chiến sĩ và người dân cần giữ vững lập trường, quan điểm giai cấp, tôi rèn bản lĩnh chính trị, củng cố niềm tin, lan tỏa thông tin đúng đắn, tích cực, góp phần bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên phát triển mới của dân tộc./.

                                                                    TS. Nguyễn Thị  Thanh Hà

                                        Khoa Triết học - Học viện Chính trị khu vực II



TÀI LIỆU THAM KHẢO

[1]. Hồ Chí Minh: Toàn tập, Tập 2, NXB Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2011, tr. 296

[2]. Hồ Chí Minh: Toàn tập, Tập 12, NXB Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2011, tr. 562.

[3]. Hồ Chí Minh, Toàn tập, T.2,  Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2011 tr.563.

[4]. Hồ Chí Minh toàn tập, Sđd, tập 2, tr. 289

[5]. Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XI, tr. 65

[6]. Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, tập I tr. 81.

[7]. Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, tập II tr. 19

[8]. Hồ Chí Minh toàn tập, Sđd, tập 10, tr. 159

[9]. Hồ Chí Minh toàn tập, Sđd, tập 10, tr. 271

[10]. Nguyễn Phú Trọng ( 2023), Kiên quyết, kiên trì đấu tranh phòng, chống tham nhũng, tiêu cực, góp phần xây dựng Đảng và Nhà nước ta ngày càng trong sạch, vững mạnh, NXB CT QG ST, trang 26-27.

[11]. Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, tập II tr.65