Showing posts with label Nhà nước và pháp luật. Show all posts
Showing posts with label Nhà nước và pháp luật. Show all posts

Thursday, August 6, 2026

NHẬN DIỆN, PHẢN BÁC LUẬN ĐIỆU XUYÊN TẠC QUANH CHẾ ĐỊNH LUẬT SƯ CÔNG

 LTS: Trong kỷ nguyên phát triển mới của đất nước, chế định luật sư công không chỉ là một thiết chế pháp lý mới mà còn là công cụ quan trọng góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong các giao dịch và tranh chấp quốc tế, đồng thời bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của Nhân dân. Việc nghiên cứu và thí điểm chế định này xuất phát từ yêu cầu thực tiễn trong bối cảnh hệ thống pháp lý khu vực công đang chịu áp lực ngày càng lớn. Tuy nhiên, khi chính sách vẫn đang trong quá trình hoàn thiện, trên không gian mạng đã xuất hiện những thông tin sai lệch, cố tình xuyên tạc bản chất, gây nhiễu loạn nhận thức xã hội.

Loạt 4 bài “NHẬN DIỆN, PHẢN BÁC LUẬN ĐIỆU XUYÊN TẠC QUANH CHẾ ĐỊNH LUẬT SƯ CÔNG” nhằm làm rõ các biểu hiện và cơ chế của các chiến dịch thao túng nhận thức liên quan đến chính sách này. 

Ảnh: Tư liệu

Bài 1: Từ kinh nghiệm quốc tế đến bước đi thí điểm luật sư công tại Việt Nam

Để xây dựng một Nhà nước pháp quyền hiện đại và một nền quản trị hành chính công hiệu quả, không thể thiếu vai trò của chế định luật sư công. Từ mô hình tranh tụng tại Hoa Kỳ, cơ chế bảo vệ quyền con người từ sớm ở Argentina đến cách tổ chức linh hoạt tại Israel, chế định này đã trở thành công cụ quan trọng trong hệ thống tư pháp hiện đại. Việc Việt Nam thí điểm mô hình được đánh giá là phù hợp với xu hướng quốc tế, đồng thời góp phần nâng cao năng lực pháp lý của khu vực công trong bối cảnh hội nhập.

Nâng cao tính chuyên nghiệp trong xử lý pháp lý khu vực công

Chế định luật sư công (Public Defender) từ lâu được nhiều quốc gia xem là một trong những thước đo quan trọng về mức độ bảo đảm quyền tiếp cận công lý, đặc biệt đối với nhóm yếu thế trong xã hội. Không chỉ dừng lại ở vai trò trợ giúp pháp lý, tại nhiều nước, lực lượng này còn tham gia sâu vào quá trình tố tụng, tư vấn chính sách, xử lý các tranh chấp phức tạp và bảo vệ lợi ích của Nhà nước trong các lĩnh vực then chốt.

Thực tiễn quốc tế ghi nhận hoạt động trợ giúp pháp lý và bảo vệ lợi ích công được tổ chức theo nhiều mô hình khác nhau, trong đó phổ biến là lực lượng luật sư công thuộc khu vực nhà nước. Tại một số quốc gia, hệ thống này có thể được hỗ trợ bởi luật sư tư trong những trường hợp cần thiết nhằm tăng tính linh hoạt trong xử lý các vụ việc phức tạp. Tuy nhiên, điểm chung là luật sư công vẫn giữ vai trò nòng cốt, vừa thực hiện chức năng nghề nghiệp theo chuẩn mực luật sư, vừa gắn với trách nhiệm phục vụ khu vực công.

Tại Hoa Kỳ, luật sư công phát triển mạnh trong lĩnh vực hình sự, gắn với quyền hiến định về bào chữa. Hệ thống văn phòng luật sư công được tổ chức theo cả cấp liên bang và tiểu bang, vận hành song hành với hệ thống tòa án. Trung bình mỗi luật sư công cấp bang có thể xử lý khoảng 300–400 vụ việc mỗi năm, với nguồn việc chủ yếu do tòa án chỉ định. Ngân sách cho hoạt động này được phân bổ thường niên trong tổng chi tư pháp, cho thấy đây là một thiết chế có tính ổn định cao và được bảo đảm về nguồn lực.

Đối với Argentina, mô hình luật sư công mang tính bảo vệ quyền con người rõ nét khi sự tham gia của luật sư là bắt buộc ngay từ giai đoạn điều tra, thẩm vấn ban đầu. Hệ thống được tổ chức theo ngành dọc từ trung ương đến địa phương, với khoảng 80% vụ án hình sự do lực lượng này đảm nhiệm. Đáng chú ý, cơ chế bổ nhiệm và chế độ đãi ngộ tương đồng với thẩm phán và công tố viên, góp phần bảo đảm tính độc lập và ổn định nghề nghiệp.

Trong khi đó, Israel lựa chọn cách tiếp cận linh hoạt hơn. Bên cạnh đội ngũ luật sư công là công chức thuộc Bộ Tư pháp, Nhà nước còn ký hợp đồng với luật sư tư nhân để tham gia cung cấp dịch vụ trợ giúp pháp lý, đặc biệt trong lĩnh vực dân sự. Cơ chế “mở” này giúp hệ thống vừa bảo đảm vai trò nòng cốt của khu vực công, vừa tận dụng được nguồn lực xã hội khi khối lượng công việc gia tăng.

Tại Nam Phi và Moldova, luật sư công hoạt động trong khuôn khổ các cơ quan trợ giúp pháp lý quốc gia, với sự tham gia của nhiều chủ thể, từ luật sư nhà nước, luật sư tư đến các tổ chức xã hội. Moldova từng triển khai mô hình này dưới dạng thí điểm trong nhiều năm trước khi luật hóa, qua đó từng bước hoàn thiện cơ chế tổ chức, tài chính và phạm vi hoạt động. Không chỉ dừng lại ở lĩnh vực tố tụng, tại nhiều quốc gia, luật sư công còn tham gia tư vấn pháp lý cho cơ quan nhà nước, hỗ trợ xây dựng chính sách, giải quyết tranh chấp hành chính, thương mại và các vụ việc quốc tế. Phạm vi hoạt động rộng phản ánh vai trò ngày càng mở rộng của thiết chế này trong quản trị hiện đại.

Nhìn tổng thể, các mô hình luật sư công trên thế giới đều hướng đến việc nâng cao tính chuyên nghiệp trong xử lý các vấn đề pháp lý của khu vực công, qua đó tăng cường tính minh bạch và hiệu quả trong quản trị nhà nước. Dù được tổ chức theo những cách khác nhau, các quốc gia đều chú trọng thiết lập cơ chế tuyển chọn riêng, phân định rõ chức năng, bảo đảm tính độc lập trong hoạt động chuyên môn và duy trì nguồn lực tài chính ổn định từ ngân sách. Những yếu tố này góp phần định hình vai trò của luật sư công như một thiết chế quan trọng trong việc bảo đảm nguyên tắc pháp quyền và bảo vệ lợi ích công.

Bước đi phù hợp trong bối cảnh hội nhập

Dù khác biệt về mô hình tổ chức, kinh nghiệm quốc tế chỉ ra một số đặc điểm cốt lõi của chế định luật sư công: được Nhà nước bảo đảm về tổ chức và tài chính nhưng vẫn phải tuân thủ chặt chẽ chuẩn mực nghề luật sư; có tiêu chuẩn tuyển chọn cao, đòi hỏi kinh nghiệm thực tiễn và năng lực xử lý vụ việc phức tạp; tham gia sâu vào toàn bộ quá trình tố tụng, kể cả từ giai đoạn điều tra; có phạm vi hoạt động rộng, không chỉ trong tố tụng mà còn tư vấn chính sách, giải quyết tranh chấp và hỗ trợ triển khai các dự án kinh tế - xã hội. Ở một số quốc gia, luật sư công còn được thiết kế với cơ chế bổ nhiệm và đãi ngộ tương đương thẩm phán hoặc công tố viên, qua đó nâng cao vị thế và bảo đảm tính độc lập nghề nghiệp.

Đáng chú ý, phần lớn các quốc gia đều xác định lực lượng luật sư công là bộ phận gắn với khu vực nhà nước, giữ vai trò trung tâm trong xử lý các vấn đề pháp lý công, phù hợp với yêu cầu bảo đảm tính thống nhất và hiệu lực trong quản trị.

Kinh nghiệm quốc tế cũng khẳng định hiệu quả của chế định này không phụ thuộc hoàn toàn vào mô hình tổ chức, mà chủ yếu nằm ở cách thiết kế và vận hành. Điều quan trọng là xác định rõ vai trò của luật sư công, không chỉ tham gia tố tụng mà còn là lực lượng tư vấn pháp lý cho cơ quan nhà nước; đồng thời bảo đảm tính độc lập tương đối trong hành nghề, tránh bị hành chính hóa. Bên cạnh đó, chất lượng đội ngũ là yếu tố then chốt, đòi hỏi tiêu chuẩn tuyển chọn cao và kinh nghiệm thực tiễn vững vàng.

Từ góc nhìn nghiên cứu và thực tiễn quốc tế, một số chuyên gia cho rằng Việt Nam có thể rút ra nhiều bài học quan trọng trong thiết kế và vận hành chế định luật sư công. Theo đó, việc xây dựng mô hình này không thể dàn trải mà cần bắt đầu từ một đầu mối tư vấn pháp lý thống nhất, đủ thẩm quyền đại diện và điều phối cho Chính phủ; đồng thời thiết kế cơ chế kết hợp linh hoạt giữa luật sư công và luật sư tư theo từng vụ việc để tận dụng chuyên môn sâu. Bên cạnh đó, yêu cầu nâng cao chất lượng đội ngũ, tăng cường va chạm quốc tế và thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành chặt chẽ là những yếu tố mang tính quyết định. Việc triển khai cũng cần theo lộ trình thận trọng, có thí điểm, đánh giá và hoàn thiện từng bước nhằm bảo đảm tính khả thi và hiệu quả lâu dài.

Thực tiễn đặt ra yêu cầu cấp thiết khi tranh chấp đầu tư, thương mại quốc tế trong khuôn khổ WTO, các hiệp định thương mại tự do và các tranh chấp công pháp quốc tế ngày càng gia tăng, trong đó có Việt Nam.

Tại tờ trình dự thảo nghị quyết, Bộ Tư pháp cho biết đã có nhiều vụ nhà đầu tư nước ngoài khởi kiện Chính phủ Việt Nam ra trọng tài quốc tế liên quan đến các dự án PPP, BOT, BCC cũng như các hiệp định bảo hộ đầu tư đã ký kết.

Bên cạnh đó, việc thực thi và áp dụng pháp luật của một số cơ quan nhà nước còn thiếu đồng bộ, hiểu biết về các cam kết quốc tế còn hạn chế. Một số vụ kiện quốc tế không có sự tham gia của luật sư hoặc luật sư chỉ được mời khi đã quá muộn.

Xuất phát từ tính cấp bách của việc thực hiện thí điểm chế định luật sư công, trong quá trình xây dựng Đề án, Bộ Tư pháp đã khảo sát thực tiễn giải quyết các vụ án hành chính, các vướng mắc pháp lý trong dự án phát triển kinh tế - xã hội, giao dịch quốc tế, đầu tư quốc tế; đồng thời nghiên cứu kinh nghiệm nước ngoài về luật sư công.

Việc thí điểm chế định luật sư công diễn ra trong bối cảnh Việt Nam đang đối mặt với yêu cầu ngày càng cao trong bảo vệ lợi ích Nhà nước, đặc biệt trong các tranh chấp đầu tư quốc tế, thương mại và các vấn đề pháp lý xuyên biên giới. Với cách tiếp cận thận trọng, có lộ trình và phạm vi rõ ràng, chính sách này hướng tới nâng cao năng lực pháp lý của khu vực công, đồng thời góp phần hoàn thiện thể chế và tăng cường hiệu quả quản trị nhà nước.

Luật sư công, trong kinh nghiệm nhiều quốc gia, không chỉ là công cụ bảo đảm quyền tiếp cận công lý mà còn là lực lượng nòng cốt giúp Nhà nước chủ động phòng ngừa, xử lý hiệu quả các rủi ro pháp lý. Trong bối cảnh đó, việc thí điểm mô hình này tại Việt Nam không chỉ phù hợp với xu hướng chung mà còn là bước đi mang tính chiến lược nhằm nâng cao năng lực bảo vệ lợi ích công và ứng phó với các thách thức pháp lý ngày càng phức tạp, hướng tới xây dựng nền tư pháp chuyên nghiệp, hiện đại và vận hành hiệu quả hơn trong giai đoạn phát triển mới.


Bài 2: Thí điểm luật sư công: Tăng năng lực pháp lý Nhà nước, tạo môi trường minh bạch cho doanh nghiệp

Sáng 24/4, tại Kỳ họp thứ nhất, Quốc hội khóa XVI đã thông qua Nghị quyết thí điểm chế định luật sư công với 467/484 đại biểu tán thành, đạt 93,4%. Nghị quyết có hiệu lực từ ngày 01/10/2026 và được thí điểm đến hết ngày 30/9/2028 tại 8 bộ và 10 địa phương. Đây được xem là bước đi mang tính cải cách thể chế, góp phần nâng cao năng lực pháp lý của khu vực công, bảo vệ lợi ích Nhà nước trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.

Thí điểm có chọn lọc, đánh giá trên thực tiễn

Thống kê của Bộ Tư pháp thể hiện, năm 2024 có 1.973 bản án, quyết định của tòa án về vụ án hành chính phải thi hành, tăng 73,7% so với năm 2023. Điều này cho thấy số lượng tranh chấp hành chính đang gia tăng mạnh, kéo theo nhu cầu nâng cao năng lực đại diện pháp lý của cơ quan nhà nước. Nhiều vụ án hành chính có tính chất phức tạp, gặp khó khăn trong quá trình giải quyết, như việc triệu tập người bị kiện hoặc thu thập hồ sơ, tài liệu liên quan.

Trong bối cảnh đó, việc hình thành đội ngũ luật sư công được kỳ vọng không chỉ hỗ trợ giải quyết tranh chấp, mà còn góp phần phòng ngừa rủi ro pháp lý từ sớm, nâng cao chất lượng quản trị công. Về dài hạn, giá trị của chế định này không nằm ở số lượng vụ việc tham gia, mà ở khả năng giảm thiểu sai sót trong hoạt động công vụ, củng cố niềm tin vào tính thượng tôn pháp luật.

Với nghị quyết vừa được Quốc hội thông qua, việc thí điểm chế định luật sư công sẽ được triển khai tại 8 Bộ gồm: Quốc phòng, Công an, Xây dựng, Tài chính, Tư pháp, Công Thương, Ngoại giao, Nông nghiệp và Môi trường; cùng với UBND 10 tỉnh, thành phố: Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng, Hải Phòng, Cần Thơ, Quảng Ninh, Lâm Đồng, Khánh Hòa, Đồng Nai, Bắc Ninh. Thời gian thí điểm từ 1/10/2026 đến 30/9/2028.

Bộ trưởng Bộ Tư pháp Hoàng Thanh Tùng cho biết, việc lựa chọn 8 Bộ và 10 địa phương đã được cân nhắc kỹ lưỡng. Các Bộ được chọn đều quản lý lĩnh vực rộng, phức tạp, phát sinh nhiều vụ việc pháp lý; trong khi các địa phương đều là những trung tâm phát triển kinh tế – xã hội, có nhiều giao dịch và tranh chấp, phù hợp để triển khai thí điểm và đánh giá hiệu quả trên thực tế. Nội dung dự thảo được xây dựng theo hướng đổi mới tư duy tư pháp, chỉ quy định khung, mang tính nguyên tắc, tạo sự linh hoạt trong tổ chức thực hiện. 

Tại nghị trường, đại biểu Nguyễn Đình Xuân (Đoàn đại biểu Quốc hội tỉnh Tây Ninh) nhấn mạnh việc hình thành chế định luật sư công là cần thiết, nhằm nâng cao năng lực bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của Nhà nước, đặc biệt trong bối cảnh các tranh chấp về đầu tư, thương mại, đất đai và hành chính ngày càng gia tăng.

Theo đại biểu, thực tế tại nhiều địa phương cho thấy vẫn còn tình trạng lúng túng khi tham gia các vụ kiện hành chính phức tạp. Thậm chí, có trường hợp chưa chuẩn bị đầy đủ hồ sơ pháp lý, dẫn đến thua kiện hoặc kéo dài thời gian giải quyết tranh chấp.

Từ góc độ thực tiễn công tác, ông cho biết các cơ quan chuyên môn thường xuyên tham gia tố tụng với vai trò đại diện hoặc đơn vị liên quan, như cung cấp dữ liệu về sử dụng đất, kết quả đo đạc và các tài liệu kỹ thuật khác. Tuy nhiên, nguồn lực pháp lý chuyên sâu còn hạn chế, ảnh hưởng đến hiệu quả bảo vệ lợi ích của Nhà nước.

Đại biểu Thạch Phước Bình (Đoàn đại biểu Quốc hội tỉnh Vĩnh Long) cũng cho rằng chế định luật sư công là một thiết chế mới, có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao năng lực pháp lý của khu vực công. Việc thí điểm tại các bộ, ngành và địa phương không chỉ góp phần hình thành đội ngũ luật sư công chuyên nghiệp, mà còn tạo dựng “lá chắn pháp lý” vững chắc, giúp bảo vệ hiệu quả lợi ích của Nhà nước trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.

Đồng quan điểm, đại biểu Nguyễn Khánh Ngọc (Đoàn đại biểu Quốc hội Thành phố Đà Nẵng) nhấn mạnh rằng thực tiễn đang đặt ra yêu cầu phải hình thành một đội ngũ luật sư công chuyên nghiệp, đủ năng lực hỗ trợ cơ quan nhà nước xử lý các vấn đề pháp lý phức tạp, đặc biệt trong các lĩnh vực đầu tư, thương mại và tranh chấp quy mô lớn.

Không phải công cụ để “đối phó” doanh nghiệp

Từ góc độ cơ quan giám sát, bà Lưu Thị Hồng Mơ, Phó Trưởng ban Dân chủ, Giám sát và Phản biện xã hội, Ủy ban Trung ương MTTQ Việt Nam cho rằng việc thí điểm luật sư công tại 8 Bộ và 10 tỉnh thành là bước đi cần thiết trong bối cảnh tranh chấp pháp lý, đặc biệt là tranh chấp đầu tư và khiếu kiện hành chính, ngày càng gia tăng cả về số lượng và mức độ phức tạp.

Theo bà, luật sư công không đơn thuần là một chức danh mới, mà là công cụ thể chế nhằm chuyên nghiệp hóa hoạt động bảo vệ lợi ích công, giảm thiểu rủi ro pháp lý trong quản lý nhà nước.

Xa hơn, nếu được triển khai bài bản, mô hình này không chỉ góp phần xử lý các vụ việc phát sinh mà còn nâng cao chất lượng quản trị từ bên trong bộ máy. Khi cơ quan nhà nước được tăng cường năng lực tư vấn, phản biện và dự báo rủi ro pháp lý, chất lượng tham mưu, ban hành và tổ chức thực hiện quyết định quản lý sẽ được cải thiện theo hướng chặt chẽ, thận trọng hơn, qua đó góp phần hạn chế sai sót từ sớm, từ xa trong hoạt động công vụ.

Ở góc độ doanh nghiệp, ông Vũ Gia Luyện - Đại biểu HĐND TP Hà Nội, Chủ tịch kiêm Tổng Giám đốc Công ty CP Giải pháp CNTT Quốc tế cho rằng cần hiểu đúng bản chất của luật sư công là người bảo vệ lợi ích công, tức lợi ích của Nhà nước và toàn xã hội, không phải công cụ nhằm “đối phó” với doanh nghiệp.

Trong một Nhà nước pháp quyền, Nhà nước và doanh nghiệp đều bình đẳng trước pháp luật. Việc Nhà nước có đại diện pháp lý chuyên nghiệp hơn không đồng nghĩa doanh nghiệp sẽ bị bất lợi, nếu các chủ thể tuân thủ đúng quy định pháp luật.

Theo ông Luyện, việc xây dựng đội ngũ luật sư công là bước đi đúng hướng, phù hợp yêu cầu hội nhập và quản trị hiện đại. Thực tế cho thấy nhiều cơ quan nhà nước hiện chưa có đội ngũ pháp lý đủ năng lực tham gia tố tụng một cách bài bản, dẫn đến quá trình xử lý vụ việc còn lúng túng, thiếu nhất quán, ảnh hưởng đến hiệu quả bảo vệ lợi ích công.

Từ góc nhìn thị trường, sự xuất hiện của luật sư công được kỳ vọng mang lại tác động tích cực trong trung và dài hạn đối với môi trường pháp lý. Khi Nhà nước có đại diện pháp lý chuyên nghiệp, quá trình giải quyết tranh chấp sẽ dựa nhiều hơn vào lập luận và chứng cứ, thay vì chịu tác động bởi yếu tố hành chính. Điều này không chỉ bảo vệ lợi ích Nhà nước mà còn góp phần tạo lập môi trường pháp lý minh bạch, công bằng hơn cho doanh nghiệp.

Đồng quan điểm, luật sư Nguyễn Thanh Hà, Chủ tịch Công ty Luật SBLAW nhận định việc thí điểm luật sư công là bước đi mang tính chiến lược trong bối cảnh các quan hệ pháp lý ngày càng phức tạp, đặc biệt khi tranh chấp đã mở rộng ra lĩnh vực đầu tư và thương mại quốc tế.

Theo luật sư Hà, luật sư công không phải là “cánh tay nối dài” của cơ quan hành chính, mà đóng vai trò “người gác cổng pháp lý”, có chức năng phản biện nội bộ. Nếu vận hành hiệu quả, lực lượng này không chỉ tham gia xử lý tranh chấp mà còn góp phần ngăn ngừa rủi ro pháp lý ngay từ khâu ban hành quyết định, qua đó giảm thiểu khiếu kiện kéo dài và áp lực cho hệ thống tòa án.

Từ thực tiễn hành nghề, ông Hà cho biết trong các vụ kiện hành chính liên quan đến đất đai, bồi thường, việc có đại diện pháp lý chuyên nghiệp giúp cơ quan nhà nước củng cố lập luận pháp lý, đồng thời góp phần hóa giải xung đột với người dân theo hướng hợp tình, hợp lý. Trong các tranh chấp đầu tư quốc tế, sự tham gia của luật sư có chuyên môn sâu cũng giúp hạn chế rủi ro pháp lý, tránh các khoản bồi thường lớn phát sinh từ sai sót trong hợp đồng hoặc quy trình.

Ở góc độ dài hạn, giá trị của chế định luật sư công không nằm ở số lượng vụ việc tham gia, mà ở khả năng phòng ngừa rủi ro pháp lý. Khi các quyết định hành chính được rà soát từ sớm bởi đội ngũ có tư duy pháp lý chuyên nghiệp, các yếu tố chủ quan, áp đặt sẽ được hạn chế, qua đó giảm đáng kể khiếu nại, tố cáo và tranh chấp phát sinh. Điều này góp phần nâng cao hiệu quả vận hành của bộ máy và củng cố niềm tin xã hội vào tính thượng tôn pháp luật.

Box: Theo Báo cáo của Chính phủ năm 2024, các cơ quan hành chính nhà nước đã tiếp 363.245 lượt người đến khiếu nại, tố cáo, kiến nghị, phản ánh, giảm 7,2% so với năm 2023; tổng số người được tiếp là 403.030 người, giảm 7,3%. Tổng số vụ việc là 290.497, giảm 1,5%; số đoàn đông người là 3.687 đoàn, tăng 15,7%.

Các cơ quan hành chính tiếp nhận 480.233 đơn, đã xử lý 471.229 đơn (đạt 98,1%). So với năm 2023, tổng số đơn tăng 6%, trong đó đơn khiếu nại tăng 7,3%, đơn tố cáo tăng 39,1%.

Khiếu nại trong lĩnh vực đất đai, nhà ở chiếm 58,2%; chế độ, chính sách chiếm 16,5%; lĩnh vực tư pháp chiếm 2,9%. Đối với tố cáo, lĩnh vực hành chính chiếm 82%; tư pháp chiếm 23,7%; hành vi tham nhũng chiếm 4%.


Bài 3: Khi chính sách chưa ban hành đã bị ‘bóp méo’

Việc Quốc hội thông qua Nghị quyết thí điểm chế định luật sư công là bước đi quan trọng nhằm cụ thể hóa chủ trương của Đảng về xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, nâng cao năng lực quản trị pháp lý và bảo vệ lợi ích công trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng. Tuy nhiên, ngay khi chính sách còn trong quá trình thảo luận, trên không gian mạng đã xuất hiện nhiều luận điệu xuyên tạc, cố tình bóp méo bản chất của chủ trương này.

Yêu cầu cấp bách từ thực tiễn quản lý và hội nhập quốc tế

Thực tiễn phát triển đất nước đặt ra yêu cầu ngày càng cao đối với việc quản lý xã hội bằng pháp luật, xây dựng nền hành chính hiện đại, minh bạch, hiệu lực, hiệu quả. Tinh thần này đã được khẳng định rõ trong Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIVcủa Đảng, với định hướng tiếp tục hoàn thiện chính sách, pháp luật, các thiết chế trong lĩnh vực trợ giúp pháp lý, bổ trợ tư pháp và các thiết chế khác, góp phần xây dựng nền tư pháp chuyên nghiệp, hiện đại, công bằng, nghiêm minh, liêm chính, phụng sự Tổ quốc, phục vụ Nhân dân, bao gồm cả phương thức nâng cao hiệu quả các cơ chế giải quyết tranh chấp ngoài toà án.

Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 nhấn mạnh các nguyên tắc cốt lõi như bảo đảm thượng tôn Hiến pháp và pháp luật, quản lý xã hội bằng pháp luật; bảo đảm cao nhất lợi ích quốc gia – dân tộc. Đây chính là nền tảng chính trị pháp lý quan trọng để tiếp tục đổi mới, hoàn thiện các thiết chế tư pháp, trong đó có chế định luật sư công.

Bên cạnh đó, Kết luận số 69-KL/TW ngày 24/2/2020 của Ban Bí thư và Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30/4/2025 của Bộ Chính trị đều đặt ra yêu cầu hoàn thiện cơ chế, chính sách phát triển đội ngũ luật sư, từng bước hình thành chế định luật sư công phù hợp với yêu cầu thực tiễn.

Mới đây, Kết luận số 23-KL/TW ngày 7/4/2026 của Bộ Chính trị đã thông qua chủ trương thí điểm chế định luật sư công tại 8 bộ và 10 tỉnh, thành phố trong giai đoạn từ 1/10/2026 đến 30/9/2028. 

Việc xây dựng chế định luật sư công cũng xuất phát từ thực tiễn khi số lượng vụ án hành chính gia tăng, tính chất ngày càng phức tạp, trong khi nhiều cơ quan nhà nước còn gặp khó khăn trong tham gia tố tụng, chuẩn bị hồ sơ. 

Ở bình diện quốc tế, trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, các tranh chấp đầu tư và thương mại quốc tế ngày càng gia tăng, đặt ra yêu cầu cấp thiết về sự tham gia kịp thời của đội ngũ pháp lý chuyên sâu nhằm bảo vệ lợi ích quốc gia. Tuy nhiên, thực tế cho thấy Việt Nam vẫn chưa có mô hình luật sư công, dẫn đến việc trong nhiều vụ tranh chấp quốc tế phải thuê luật sư nước ngoài.

Một trường hợp điển hình là vụ kiện của công dân Hoa Kỳ đối với Chính phủ Việt Nam tại Trung tâm Trọng tài quốc tế, liên quan đến dự án xây dựng khu du lịch nghỉ dưỡng South Fork (tỉnh Bình Thuận).  Thực trạng này không chỉ làm gia tăng chi phí ngân sách nhà nước mà còn ảnh hưởng đến khả năng chủ động và kiểm soát về mặt pháp lý trong quá trình xử lý tranh chấp quốc tế.

Hiểu đúng bản chất của chế định luật sư công

Theo Nghị quyết được Quốc hội thông qua, luật sư công là những người đang công tác trong khu vực nhà nước hoặc doanh nghiệp nhà nước, đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn theo quy định của Luật Luật sư. Đội ngũ này thực hiện các nhiệm vụ như tư vấn pháp lý, tham gia tố tụng, đại diện giải quyết tranh chấp trong nước và quốc tế, đồng thời tham gia xử lý các vụ việc khiếu nại, tố cáo phức tạp.

Về tiêu chuẩn, Nghị quyết quy định đối tượng có thể được xem xét gồm cán bộ, công chức, viên chức, sĩ quan Công an nhân dân, sĩ quan Quân đội nhân dân và người làm việc trong doanh nghiệp nhà nước. Bên cạnh đó, người được xem xét phải có bản lĩnh chính trị vững vàng, đạo đức nghề nghiệp trong sáng, liêm chính; đáp ứng tiêu chuẩn luật sư theo quy định của pháp luật và có ít nhất 5 năm kinh nghiệm làm việc thường xuyên, trực tiếp trong lĩnh vực pháp luật hoặc có kinh nghiệm tranh tụng, tư vấn pháp luật, giải quyết các vụ việc pháp lý phức tạp theo quy định của Chính phủ.

Như vậy, việc thí điểm chế định luật sư công nhằm xây dựng đội ngũ nhân lực pháp lý chuyên sâu, đủ năng lực thực hiện nhiệm vụ tư vấn pháp lý, tham gia tố tụng, đại diện giải quyết tranh chấp trong nước và quốc tế; tham gia xử lý các vụ việc khiếu nại, tố cáo phức tạp; qua đó góp phần phòng ngừa rủi ro pháp lý từ sớm, từ xa.

Cần khẳng định, luật sư công không phải là một “đặc quyền” hay cơ chế hành chính hóa hoạt động luật sư. Đây là thiết chế pháp lý phục vụ khu vực công, được tổ chức trên cơ sở pháp luật, chịu sự ràng buộc chặt chẽ về tiêu chuẩn nghề nghiệp, trách nhiệm công vụ và chuẩn mực đạo đức. Người được bổ nhiệm phải đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định, có trình độ chuyên môn pháp lý, kinh nghiệm thực tiễn, phẩm chất chính trị, đạo đức nghề nghiệp và năng lực xử lý các vụ việc phức tạp.

Đáng chú ý, Nghị quyết cũng đặt ra cơ chế bảo đảm tính độc lập về chuyên môn đối với luật sư công. Người hành nghề có quyền bảo lưu ý kiến pháp lý, từ chối thực hiện yêu cầu trái pháp luật và chịu trách nhiệm trước pháp luật về quan điểm chuyên môn của mình. Điều đó cho thấy mục tiêu của chính sách không phải tạo thêm thủ tục hay quyền lực mới, mà là tăng cường năng lực pháp lý cho cơ quan nhà nước, bảo vệ lợi ích công bằng những công cụ pháp lý hiện đại, chuyên nghiệp.

Thủ đoạn xuyên tạc quen thuộc trên không gian mạng

Dù nội dung chính sách được xây dựng công khai, thảo luận dân chủ tại nghị trường, song ngay từ khi còn ở giai đoạn dự thảo, một số đối tượng đã lợi dụng không gian mạng để tung ra những thông tin sai lệch, xuyên tạc bản chất vấn đề.

Thủ đoạn quen thuộc là cắt xén thông tin, đánh tráo khái niệm, bóp méo nội dung chính sách rồi đưa ra những luận điệu suy diễn thiếu căn cứ như: “công an, quân đội làm luật sư công thì phiên tòa không cần xử cũng biết ai thắng”; “vừa là cán bộ, vừa là luật sư thì không thể độc lập”; “luật sư công đại diện cho quyền lực nên cán cân pháp lý sẽ lệch”; hay “Nhà nước dùng người của mình để bảo vệ mình, chẳng khác nào vừa đá bóng, vừa thổi còi”...

Thực chất, đây là sự quy chụp có chủ đích, cố tình “biến dạng” nội dung chính sách để dẫn dắt dư luận theo hướng nhận thức sai lệch. Các đối tượng đã tách một chi tiết kỹ thuật ra khỏi tổng thể chính sách, rồi gán ghép những ý nghĩa tiêu cực không phản ánh đúng bản chất của chế định luật sư công.

Từ việc dự thảo quy định một số đối tượng đủ điều kiện có thể được xem xét trở thành luật sư công, các đối tượng suy diễn thành “phiên tòa đã biết ai thắng”. Đây là cách lập luận thiếu thiện chí, không có cơ sở pháp lý và đi ngược nguyên tắc tranh tụng, xét xử độc lập của tòa án đã được pháp luật Việt Nam quy định rõ.

Cần thấy rằng, luật sư công không phải là người tiến hành tố tụng, không phải người ra phán quyết, càng không thể thay thế vai trò của cơ quan xét xử. Trong mọi vụ việc, việc đánh giá chứng cứ, áp dụng pháp luật và đưa ra phán quyết thuộc thẩm quyền của cơ quan tiến hành tố tụng theo luật định.

Do đó, việc cố tình gán ghép sự xuất hiện của luật sư công với thiên vị hay áp đặt kết quả xét xử chỉ là ngụy biện nhằm gây hoang mang dư luận, làm suy giảm niềm tin của nhân dân đối với tiến trình cải cách tư pháp.

Cũng cần khẳng định, chế định luật sư công không phải là cơ chế “hành chính hóa” hoạt động luật sư, mà là một thiết chế nhằm tăng cường năng lực pháp lý cho khu vực công. Theo quy định, luật sư công được bảo đảm tính độc lập về chuyên môn, có quyền bảo lưu ý kiến pháp lý, từ chối thực hiện yêu cầu trái pháp luật và chịu trách nhiệm trước pháp luật về quan điểm nghề nghiệp của mình. Đây là yếu tố quan trọng bảo đảm tính khách quan, minh bạch trong hoạt động tư vấn và bảo vệ pháp lý.

Kết luận số 23-KL/TW của Bộ Chính trị cũng nêu rõ, nguồn để hình thành đội ngũ luật sư công không chỉ từ cán bộ, công chức, viên chức, sĩ quan lực lượng vũ trang, người làm việc trong doanh nghiệp nhà nước, mà còn từ luật sư, chuyên gia, nhà khoa học, luật gia có kinh nghiệm đang công tác tại các cơ quan, tổ chức, đơn vị ngoài khu vực công lập, được tiếp nhận theo quy định hiện hành.

Nhìn nhận đầy đủ và khách quan, đây là bước đi tiến bộ, phù hợp xu hướng quản trị hiện đại, đã và đang được nhiều quốc gia như Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Anh, Pháp áp dụng nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, đồng thời phòng ngừa rủi ro pháp lý từ sớm, từ xa.

Thực tế cho thấy, mỗi khi đất nước triển khai chủ trương mới liên quan đến hoàn thiện thể chế, tăng cường hiệu lực quản lý nhà nước, các thế lực thù địch lại tìm cách bóp méo, xuyên tạc dưới chiêu bài “phản biện”, “dân chủ”, “tự do ngôn luận”.

Tuy nhiên, phản biện xã hội chân chính phải dựa trên thông tin đúng đắn, tinh thần xây dựng và sự tôn trọng pháp luật. Mọi hành vi lợi dụng quyền tự do ngôn luận để xuyên tạc, kích động, xâm phạm lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân đều cần bị lên án và xử lý nghiêm theo quy định của pháp luật.

Nghị quyết số 35-NQ/TW về tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới,  xác định rõ: Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng là bảo vệ Đảng, Cương lĩnh chính trị, đường lối của Đảng; bảo vệ nhân dân, Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam; bảo vệ công cuộc đổi mới, công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước và hội nhập quốc tế; bảo vệ lợi ích quốc gia, dân tộc; giữ gìn môi trường hòa bình, ổn định để phát triển đất nước.

Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhiều lần nhấn mạnh, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng là nhiệm vụ sống còn của cách mạng Việt Nam, trong đó phải đặc biệt tỉnh táo trước những luận điệu núp bóng dân chủ, nhân quyền, tự do ngôn luận để chống phá Đảng, Nhà nước, nhất là trên không gian mạng. Đây là chỉ đạo mang tính chiến lược, khẳng định rõ ranh giới giữa bảo đảm quyền tự do chính đáng và kiên quyết đấu tranh, không dung túng với sự lợi dụng tự do để phá hoại nền tảng chính trị tư tưởng của đất nước. 

Trên phương diện thực thi pháp luật, đại diện Bộ Công an cũng khẳng định nhất quán không xử lý các ý kiến phản biện mang tính xây dựng, không hình sự hóa quan điểm khác biệt nhưng kiên quyết xử lý các hành vi lợi dụng quyền tự do dân chủ để xâm phạm lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân, gây phương hại đến an ninh quốc gia và trật tự an toàn xã hội. Đây là ranh giới pháp lý minh bạch, không thể và không được phép nhập nhèm.

Có thể thấy, trong bối cảnh thông tin đa chiều, việc nhận diện đúng bản chất chính sách, tránh các cách hiểu sai lệch là yêu cầu quan trọng, góp phần bảo đảm sự đồng thuận xã hội và củng cố niềm tin vào quá trình hoạch định và thực thi chính sách của Nhà nước.


Bài 4: Nhận diện các luận điệu xuyên tạc quanh chế định luật sư công

Các luận điệu bóp méo chủ trương, chính sách thường xuất phát từ nhiều động cơ khác nhau, trong đó đáng lo ngại hơn là những chiến dịch có chủ đích nhằm làm suy giảm niềm tin xã hội vào thể chế, biến vấn đề kỹ thuật pháp lý thành câu chuyện chính trị.

Xoay quanh tuyến bài “Nhận diện thủ đoạn xuyên tạc về thí điểm chế định luật sư công”, phóng viên Báo Công lý đã có cuộc trao đổi với Tiến sĩ Đào Trung Hiếu, chuyên gia tội phạm học, nhằm làm rõ các biểu hiện và cơ chế của các chiến dịch thao túng nhận thức liên quan đến chính sách này.

Vì sao chế định luật sư công bị xuyên tạc?

PV: Việc thí điểm chế định luật sư công được xem là bước thể chế hóa các chủ trương lớn của Đảng, góp phần hoàn thiện hệ thống pháp luật và nâng cao năng lực quản trị quốc gia trong bối cảnh hội nhập sâu rộng. Tuy nhiên, trước và sau khi chính sách được Quốc hội thông qua đã xuất hiện nhiều thông tin sai lệch, xuyên tạc trên không gian mạng. Dưới góc độ chuyên gia, ông đánh giá như thế nào về hiện tượng này?

Tiến sĩ Đào Trung Hiếu: Tôi cho rằng hiện tượng xuất hiện thông tin sai lệch, xuyên tạc quanh chế định luật sư công là điều cần được nhìn nhận trong bối cảnh rộng hơn của truyền thông chính sách hiện nay. 

Nghị quyết thí điểm chế định luật sư công là một chính sách mới, có tính cải cách, liên quan trực tiếp đến tổ chức quyền lực nhà nước, bảo vệ lợi ích công và nâng cao năng lực pháp lý của khu vực công, nên rất dễ trở thành đối tượng bị cắt ghép, suy diễn hoặc chính trị hóa trên mạng xã hội. 

Điểm đáng nói là nhiều thông tin xuyên tạc không phản biện vào nội dung thật của nghị quyết, mà cố tình dựng lên một hình ảnh méo mó: biến luật sư công thành “luật sư của quyền lực”, biến cơ chế hỗ trợ pháp lý cho Nhà nước thành công cụ “đối đầu với dân”, rồi từ đó gieo hoài nghi vào tính khách quan của tòa án, của cơ quan công quyền và của chủ trương cải cách tư pháp.

 Đây là thủ đoạn quen thuộc: không tranh luận trên nền văn bản, mà đánh vào cảm xúc; không phân tích điều kiện, phạm vi, nguyên tắc hoạt động của luật sư công, mà kích hoạt tâm lý nghi ngờ đối với mọi thiết chế nhà nước. 

Về bản chất, luật sư công không phải là người thay thế luật sư tư, càng không phải là người làm biến dạng quyền bào chữa của công dân. Chế định này nhằm tăng năng lực pháp lý trong hoạt động công vụ, nhất là ở những lĩnh vực quản lý phức tạp, phát sinh nhiều tranh chấp hành chính, dân sự, kinh tế, quốc tế. Vì vậy, đánh đồng luật sư công với “công cụ quyền lực” là cách hiểu vừa phiến diện, vừa có dụng ý làm nhiễu nhận thức xã hội. 

PV: Nghị quyết của Quốc hội quy định tiêu chuẩn của luật sư công là cán bộ, công chức, viên chức, sĩ quan công an, quân đội và người làm việc trong doanh nghiệp nhà nước. Thế nhưng, một số ý kiến trên mạng cho rằng “công an, quân đội làm luật sư công thì phiên tòa sẽ thiếu khách quan” hoặc “vừa là công an, cán bộ vừa là luật sư thì không thể độc lập”. Ông nhìn nhận ra sao về những luận điểm này?

Tiến sĩ Đào Trung Hiếu: Tôi cho rằng luận điểm “công an, quân đội làm luật sư công thì phiên tòa sẽ thiếu khách quan” là một sự đánh tráo khái niệm. Tính khách quan của phiên tòa không được quyết định bởi xuất thân nghề nghiệp của một người tham gia với tư cách luật sư công, mà được bảo đảm bởi cấu trúc tố tụng, nguyên tắc xét xử độc lập, tranh tụng, kiểm soát quyền lực, quy tắc đạo đức nghề nghiệp và giới hạn thẩm quyền được pháp luật quy định.

Theo thông tin được công bố, đối tượng có thể được xem xét bổ nhiệm luật sư công gồm cán bộ, công chức, viên chức, sĩ quan quân đội, sĩ quan công an và người làm việc trong doanh nghiệp nhà nước, nhưng đó mới chỉ là điều kiện về nguồn nhân lực. Một người muốn trở thành luật sư công vẫn phải đáp ứng tiêu chuẩn, phạm vi công việc, quyền, nghĩa vụ và quy trình giải quyết công việc theo nghị quyết thí điểm. Nghị quyết gồm 12 điều, không phải là một sự “mở cửa tùy tiện” cho bất kỳ ai trong hệ thống công quyền tham gia hoạt động pháp lý theo ý chí chủ quan. 

Cần phân biệt rành mạch giữa “thuộc khu vực công” và “không thể độc lập về chuyên môn”. Trên thế giới, luật sư nhà nước, công tố viên, luật sư công, trợ giúp viên pháp lý, cố vấn pháp luật của chính phủ là những thiết chế rất phổ biến, nhưng vấn đề cốt lõi luôn là cơ chế bảo đảm độc lập nghề nghiệp, trách nhiệm giải trình, phòng ngừa xung đột lợi ích và minh bạch phạm vi đại diện. 

Ngay các Nguyên tắc cơ bản của Liên Hợp Quốc về vai trò của luật sư cũng nhấn mạnh yêu cầu bảo đảm mọi người được tiếp cận luật sư, luật sư được hoạt động không bị can thiệp trái pháp luật, bảo đảm bí mật trao đổi giữa luật sư và khách hàng, đồng thời luật sư phải hành nghề trung thành với lợi ích hợp pháp của người mình bảo vệ. 

Vì vậy, nếu lo ngại, chúng ta nên góp ý để quy định rõ hơn về xung đột lợi ích, phạm vi tham gia tố tụng, cơ chế giám sát đạo đức, trách nhiệm giải trình và các trường hợp phải từ chối nhiệm vụ. Nhưng nói rằng cứ là công an, quân đội hoặc người trong khu vực công thì đương nhiên không thể làm luật sư công là một kết luận cảm tính, không dựa trên lý luận pháp lý hiện đại. 


Truyền thông chính sách không thể chỉ là “công bố văn bản”

PV: Các luận điệu xuyên tạc thường khai thác những “điểm mù” để gây hoài nghi đối với chủ trương, chính sách? Theo ông vì sao các thông tin sai lệch, xuyên tạc về chính sách thường lan nhanh và tạo ảnh hưởng lớn hơn so với thông tin chính thống trên mạng xã hội?

Tiến sĩ Đào Trung Hiếu: Thông tin sai lệch về chính sách thường lan nhanh hơn thông tin chính thống vì nó khai thác rất giỏi ba điểm yếu của truyền thông xã hội: cảm xúc, sự đơn giản hóa và tâm lý nghi ngờ quyền lực. Một chính sách mới thường có nhiều điều khoản, nhiều giới hạn, nhiều tầng kỹ thuật pháp lý; trong khi tin xuyên tạc chỉ cần một câu ngắn, một hình ảnh gây sốc, một suy diễn cực đoan là có thể kích hoạt phản ứng đám đông.

Điều này lý giải vì sao những luận điệu kiểu “luật sư công là luật sư của quyền lực” dễ lan hơn một bài phân tích đầy đủ về phạm vi, tiêu chuẩn, quyền và nghĩa vụ của luật sư công. Ở đây còn có một yếu tố đáng chú ý: chính sách càng mới, càng nhiều thuật ngữ pháp lý, càng dễ bị chiếm lĩnh diễn giải bởi người nói nhanh nhất, chứ không phải người nói đúng nhất. Nếu thông tin chính thống chậm, khô, nặng văn bản, thiếu ví dụ gần đời sống, thì khoảng trống nhận thức sẽ bị lấp đầy bởi các nội dung giật gân. Vì vậy, truyền thông chính sách không thể chỉ “công bố văn bản”, mà phải giải thích chính sách, dự báo điểm dễ hiểu sai và chủ động tháo gỡ nghi ngờ của người dân. 

PV: Vậy theo ông, làm thế nào để phân biệt rõ giữa “thông tin sai lệch, xuyên tạc” và “ý kiến phản biện chính sách” trên không gian mạng?

Tiến sĩ Đào Trung Hiếu: Cần phân biệt rất rõ giữa phản biện chính sách và xuyên tạc chính sách. Phản biện chính sách là hoạt động lành mạnh, cần thiết trong một xã hội pháp quyền. Người phản biện có thể không đồng tình, có thể đề nghị sửa đổi, có thể chỉ ra rủi ro, nhưng họ dựa trên văn bản, dựa trên lý lẽ, tôn trọng sự thật và hướng đến hoàn thiện chính sách. 

Ngược lại, thông tin sai lệch, xuyên tạc thường có mấy dấu hiệu. Một là trích dẫn không đầy đủ, chỉ lấy một chi tiết rồi thổi phồng thành bản chất toàn bộ chính sách. Hai là gán động cơ chính trị xấu cho chủ trương mà không có căn cứ. Ba là dùng ngôn ngữ kích động, quy chụp, tạo đối lập giả giữa Nhà nước và người dân. Bốn là không đề xuất giải pháp, chỉ gieo sợ hãi, hoài nghi và bất tín. Năm là cố tình lặp lại cùng một thông điệp ở nhiều tài khoản, nhiều nhóm, nhiều nền tảng để tạo cảm giác “dư luận đang đồng loạt phản đối”.

 Vì vậy, một ý kiến nói rằng “cần quy định chặt hơn về xung đột lợi ích của luật sư công” là phản biện chính sách. Nhưng một luận điệu nói rằng “công an, quân đội làm luật sư công là để bịt miệng dân” lại là xuyên tạc, vì nó không chứng minh bằng văn bản, không phân tích cơ chế, mà chỉ đánh vào tâm lý lo ngại và định kiến. 

Nhận diện sớm các chiến dịch thao túng nhận thức

PV: Theo ông, các luận điệu xuyên tạc, bóp méo chủ trương, chính sách của Đảng trên không gian mạng thường xuất phát từ những động cơ nào? Có thể nhận diện sớm các chiến dịch thông tin có chủ đích qua những dấu hiệu cụ thể nào?

Tiến sĩ Đào Trung Hiếu: Các luận điệu bóp méo chủ trương, chính sách thường xuất phát từ nhiều động cơ khác nhau. Có người vì thiếu hiểu biết pháp lý nên chia sẻ theo cảm tính. Có người vì muốn câu tương tác, khai thác tâm lý bức xúc để tăng ảnh hưởng cá nhân. Có nhóm lợi ích không muốn chính sách mới đi vào cuộc sống vì chính sách đó có thể làm tăng minh bạch, tăng kỷ luật công vụ, giảm khoảng trống pháp lý mà họ từng lợi dụng. 

Nguy hiểm hơn là các chiến dịch có chủ đích nhằm làm suy giảm niềm tin xã hội vào thể chế, biến một vấn đề kỹ thuật pháp lý thành một câu chuyện đối kháng chính trị. 

Có thể nhận diện sớm các chiến dịch thông tin có chủ đích qua một số dấu hiệu: thông điệp xuất hiện đồng loạt trong thời gian ngắn; nhiều tài khoản dùng cùng một cụm từ, cùng một hình ảnh, cùng một cách diễn giải; nội dung cố tình bỏ qua nguồn chính thống; bình luận bị dẫn dắt theo hướng phẫn nộ; các tài khoản mới lập hoặc ít thông tin cá nhân tham gia khuếch đại; và đặc biệt là sự chuyển hướng rất nhanh từ góp ý chính sách sang công kích thể chế. Đây không còn là tranh luận tự nhiên, mà có dấu hiệu của thao túng nhận thức. 

PV: Về lâu dài, cần xây dựng những cơ chế hoặc nền tảng nào để chủ động nhận diện, phản bác và hạn chế tác động của các chiến dịch thông tin sai lệch nhằm vào chủ trương, chính sách của Đảng?

Tiến sĩ Đào Trung Hiếu: Về lâu dài, muốn hạn chế tác động của các chiến dịch sai lệch nhằm vào chủ trương, chính sách của Đảng, cần xây dựng một hệ sinh thái bảo vệ tính liêm chính thông tin. 

Theo tôi, có ba việc rất quan trọng. Trước hết, phải đổi mới truyền thông chính sách theo hướng nhanh hơn, dễ hiểu hơn, có khả năng dự báo điểm bị xuyên tạc. Mỗi chính sách lớn nên có bản giải thích ngắn, hỏi đáp tình huống, đồ họa, video, ví dụ thực tiễn và phần “những cách hiểu sai thường gặp”.

Thứ hai, cần có cơ chế phản ứng sớm, không để thông tin sai lan rộng nhiều ngày rồi mới đính chính. Cơ quan chức năng, báo chí chính thống, chuyên gia độc lập và các nền tảng số cần phối hợp trong việc phát hiện sớm, gắn nhãn cảnh báo, giải thích lại bằng ngôn ngữ dễ tiếp nhận.

 Kinh nghiệm quốc tế cho thấy nhiều nước đã thúc đẩy cơ chế phối hợp giữa nhà nước, nền tảng công nghệ, giới nghiên cứu, báo chí và tổ chức kiểm chứng thông tin để chống tin giả, nhưng vẫn phải bảo vệ quyền tự do biểu đạt và phản biện hợp pháp. 

Thứ ba, phải nâng cao năng lực miễn dịch thông tin của người dân. Một xã hội không thể chỉ chống tin giả bằng xử phạt, mà phải bằng giáo dục truyền thông, tư duy phản biện, kỹ năng kiểm chứng nguồn, khả năng đọc văn bản chính sách và văn hóa tranh luận có trách nhiệm. Khi người dân hiểu đúng, có kênh hỏi đáp tin cậy và thấy chính sách được giải thích minh bạch, thì các luận điệu xuyên tạc sẽ khó có đất sống hơn. 

Nói ngắn gọn, chế định luật sư công là một bước thử nghiệm chính sách cần được theo dõi, đánh giá, hoàn thiện bằng lý lẽ pháp quyền. Phản biện là cần thiết, nhưng xuyên tạc thì phải nhận diện và bác bỏ. Một nhà nước hiện đại không sợ phản biện, nhưng cũng không thể để các chiến dịch bóp méo chính sách thao túng nhận thức xã hội.

PV: Xin cám ơn ông!

NHÓM TÁC GIẢ:

NGUYỄNC PHI HÙNG
MAI VĂN ĐỈNH
ĐỖ VĂN VIỆT
NGUYỄN THU TRANG

Wednesday, August 5, 2026

“TỪ SẮP XẾP TỔ CHỨC BỘ MÁY ĐẾN TÁI CẤU TRÚC QUYỀN LỰC QUẢN TRỊ: NHẬN DIỆN, ĐẤU TRANH VÀ PHẢN BÁC MỘT SỐ NHẬN THỨC LỆCH LẠC, PHIẾN DIỆN”

 

Tóm tắt: Sắp xếp tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị làm thay đổi căn bản cách thức phân bổ quyền lực, giảm tầng nấc trung gian, tăng cường phân cấp, phân quyền gắn với trách nhiệm, qua đó nâng cao hiệu lực, hiệu quả hoạt động tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị và chất lượng phục vụ nhân dân. Tuy nhiên, vẫn còn một số cách hiểu chưa đầy đủ, phiến diện về mục tiêu, bản chất và tác động của việc sắp xếp tổ chức bộ máy. Trên cơ sở làm rõ tính tất yếu và bản chất của cuộc cải cách này, bài viết góp phần nhận diện, đấu tranh và phản bác các nhận thức lệch lạc, đồng thời khẳng định ý nghĩa chiến lược của việc tái cấu trúc quyền lực quản trị trong giai đoạn phát triển mới của đất nước.

Từ khóa: sắp xếp tổ chức bộ máy; hiệu lực, hiệu quả quản trị; nhận diện, đấu tranh và phản bác nhận thức lệch lạc, phiến diện.

1. Tính tất yếu của cuộc cách mạng sắp xếp tổ chức bộ máy

“Mô hình tổng thể tổ chức bộ máy hệ thống chính trị nước ta từ năm 1945 đến nay cơ bản ổn định gồm 3 khối (Đảng, Nhà nước, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức chính trị - xã hội). Với cơ chế vận hành Đảng lãnh đạo, Nhà nước quản lý, Nhân dân làm chủ, tổ chức bộ máy của từng khối đã có sự điều chỉnh để đáp ứng yêu cầu cách mạng của từng giai đoạn lịch sử”. Việc sắp xếp tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị đang được triển khai hiện nay không phải là một sự điều chỉnh mang tính kỹ thuật hay giải pháp tình thế trước những yêu cầu trước mắt, mà là bước đi có tính chiến lược nhằm tái cấu trúc phương thức tổ chức và vận hành quyền lực trong điều kiện phát triển mới của đất nước. Tính tất yếu của quá trình này bắt nguồn từ cả yêu cầu khách quan của thực tiễn quản trị quốc gia, đòi hỏi đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng, cũng như xu hướng vận động của mô hình quản trị hiện đại. “Hội nghị Ban Chấp hành Trung ương Đảng khoá XIII (tháng 01/2025) xác định: “Sắp xếp tinh gọn tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị đảm bảo hiệu năng, hiệu lực, hiệu quả là một cuộc cách mạng”. Như vậy, từ chỗ chỉ tập trung vào đổi mới Nhà nước, lý luận về hệ thống chính trị chưa được định hình hoàn chỉnh ở giai đoạn đầu đổi mới, đến có bước đột phá về lý luận tổ chức, lần đầu đưa ra nguyên tắc cụ thể, rõ ràng để tránh chồng chéo, trùng lặp chức năng ở Đại hội XII và trở thành lý luận phát triển ở tầm cao chiến lược, gắn đổi mới hệ thống chính trị với quản trị quốc gia hiện đại, dân chủ và kiểm soát quyền lực ở Đại hội XIII”.

Trước hết, yêu cầu sắp xếp tổ chức bộ máy xuất phát từ đòi hỏi nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị trong bối cảnh bộ máy của hệ thống chính trị còn tồn tại những điểm chưa thật sự hợp lý. Trong quá trình phát triển qua nhiều giai đoạn, tổ chức bộ máy từng bước được bổ sung, điều chỉnh để đáp ứng nhiệm vụ mới; tuy nhiên, việc hình thành thêm đầu mối, tầng nấc trung gian ở một số nơi đã làm nảy sinh tình trạng chức năng, nhiệm vụ có mặt còn giao thoa, phân định trách nhiệm chưa thật rõ ràng, quy trình xử lý công việc có khâu kéo dài. Khi quyền hạn được phân tán qua nhiều cấp trung gian, quá trình ra quyết định dễ bị chia cắt theo từng khâu, làm giảm tính linh hoạt và kịp thời trong tổ chức thực hiện. Trong điều kiện yêu cầu quản trị ngày càng nhanh, chính xác và minh bạch, những yếu tố này trở thành rào cản đối với việc nâng cao hiệu lực hoạt động của bộ máy.

Bên cạnh đó, mô hình tổ chức nhiều tầng nấc dễ dẫn đến tình trạng trách nhiệm không gắn chặt với thẩm quyền. Khi một vấn đề phải qua nhiều cấp xử lý, việc xác định trách nhiệm cuối cùng trở nên phức tạp, ảnh hưởng đến tính chủ động trong thực thi công vụ. Điều này không chỉ làm giảm hiệu quả quản lý mà còn tác động đến chất lượng phục vụ người dân và doanh nghiệp. Trong khi đó, yêu cầu xây dựng nền hành chính phục vụ đòi hỏi quy trình xử lý phải rõ đầu mối, trách nhiệm phải cụ thể, quyết định phải nhanh chóng và có khả năng kiểm soát. Do vậy, việc sắp xếp lại tổ chức bộ máy theo hướng tinh gọn, giảm trung gian, tăng tính trực tiếp trong chỉ đạo, điều hành là yêu cầu khách quan nhằm khắc phục những hạn chế nêu trên.

Tính tất yếu của việc sắp xếp tổ chức bộ máy còn xuất phát từ yêu cầu đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng trong giai đoạn phát triển mới. Trong điều kiện đất nước đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, hội nhập quốc tế sâu rộng và chuyển đổi số mạnh mẽ, phương thức lãnh đạo cần được tổ chức theo hướng khoa học, linh hoạt và hiệu quả hơn. Điều này đòi hỏi bộ máy không chỉ thực hiện tốt chức năng quản lý hành chính, mà còn phải bảo đảm khả năng hoạch định chính sách, điều phối nguồn lực và tổ chức thực thi đồng bộ. 

Cùng với đó, quá trình phân cấp, phân quyền mạnh mẽ hiện nay cũng đặt ra yêu cầu phải thiết kế lại cấu trúc tổ chức bộ máy. Khi quyền hạn được giao nhiều hơn cho cấp dưới, tổ chức trung gian không còn giữ vai trò truyền đạt đơn thuần mà cần chuyển sang chức năng điều phối hoặc hỗ trợ. Nếu bộ máy không được sắp xếp lại tương ứng, sẽ dễ dẫn đến tình trạng chồng chéo hoặc phát sinh những khâu trung gian không còn phù hợp. Vì vậy, sắp xếp tổ chức bộ máy chính là điều kiện cần thiết để thực hiện phân cấp, phân quyền một cách thực chất, gắn quyền hạn với trách nhiệm và nâng cao tính tự chủ trong quản trị.

Mặt khác, sự phát triển của khoa học, công nghệ và chuyển đổi số đang làm thay đổi căn bản phương thức quản lý. Nhiều quy trình trước đây phụ thuộc vào xử lý thủ công và truyền đạt theo cấp bậc, nay có thể thực hiện trực tuyến, đồng bộ và minh bạch. Điều này làm giảm nhu cầu duy trì các tầng nấc trung gian thuần túy về hành chính, đồng thời mở ra khả năng tổ chức bộ máy theo hướng gọn nhẹ nhưng hiệu quả hơn. Khi thông tin được chia sẻ nhanh chóng, quyết định có thể được đưa ra trực tiếp ở cấp có thẩm quyền mà không cần qua nhiều khâu trung chuyển. Trong bối cảnh đó, việc sắp xếp tổ chức bộ máy theo hướng tinh gọn không chỉ phù hợp mà còn là yêu cầu tất yếu để thích ứng với phương thức quản trị mới.

Ngoài ra, yêu cầu nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức cũng gắn chặt với việc sắp xếp tổ chức bộ máy. Một bộ máy tinh gọn sẽ tạo điều kiện cơ cấu lại đội ngũ theo hướng rõ vị trí việc làm, rõ trách nhiệm và rõ tiêu chuẩn. Khi chức năng, nhiệm vụ được thiết kế hợp lý, mỗi vị trí công tác sẽ gắn với yêu cầu năng lực cụ thể, qua đó thúc đẩy nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong khu vực công. Ngược lại, nếu tổ chức bộ máy phân tán, chồng chéo, việc xác định vị trí việc làm sẽ khó chính xác, ảnh hưởng đến công tác bố trí, sử dụng và đánh giá cán bộ. Vì vậy, sắp xếp tổ chức bộ máy không chỉ nhằm tinh gọn đầu mối mà còn tạo nền tảng cho đổi mới công tác cán bộ theo hướng khoa học và hiệu quả hơn.

Từ góc độ tổng thể, sắp xếp tổ chức bộ máy còn là yêu cầu để bảo đảm sự vận hành đồng bộ của hệ thống chính trị trong điều kiện phát triển mới. Khi các cơ quan, đơn vị được tổ chức hợp lý, mối quan hệ phối hợp sẽ rõ ràng hơn, giảm tình trạng giao thoa nhiệm vụ và nâng cao tính thống nhất trong chỉ đạo, điều hành. Điều này góp phần tăng cường hiệu quả phối hợp giữa các cấp, các ngành, đồng thời tạo điều kiện để các chủ trương, chính sách được triển khai nhanh chóng, nhất quán. Đây cũng là yếu tố quan trọng để nâng cao năng lực quản trị quốc gia, đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững.

2. Bản chất cuộc cách mạng sắp xếp tổ chức bộ máy về quyền lực quản trị

Cuộc cách mạng sắp xếp, tinh gọn tổ chức bộ máy đã hoàn thành vượt các mục tiêu Nghị quyết 18 đề ra đến năm 2030. Hệ thống tổ chức, các cơ quan Đảng, Nhà nước, Mặt trận Tổ quốc, các tổ chức chính trị - xã hội từ Trung ương đến địa phương được tổ chức lại đồng bộ, tinh gọn, hiệu lực, hiệu quả. “Kết thúc hoạt động mô hình Đảng đoàn, Ban cán sự Đảng từ Trung ương đến địa phương; giảm 4 cơ quan Đảng Trung ương, 5 cơ quan Quốc hội, 5 bộ, 3 cơ quan thuộc Chính phủ, 13 tổng cục và tương đương, gần 1.500 đầu mối cấp vụ và hơn 4.800 đầu mối cấp phòng. Giảm 29 tỉnh, thành phố, không tổ chức mô hình cấp huyện và giảm gần 700 huyện. Điều chỉnh sáp nhập từ hơn 10.000 xuống còn 3.321 xã, phường (giảm khoảng 6.700 xã, phường). Tinh giản gần 150.000 cán bộ, công chức, viên chức, người lao động thông qua chính sách hỗ trợ vượt trội. Đã sắp xếp tổ chức bộ máy theo mô hình mới, tổ chức lại hệ thống quân đội, công an ở địa phương, tòa án, viện kiểm sát, thanh tra, các cơ quan, đơn vị quản lý theo ngành dọc. Sắp xếp tổ chức Đảng và các tổ chức chính trị - xã hội, các hội quần chúng do Đảng, Nhà nước giao nhiệm vụ ở địa phương đồng bộ với tổ chức hành chính”. Nếu chỉ nhìn nhận việc sắp xếp tổ chức bộ máy dưới góc độ tinh giản đầu mối hoặc cơ cấu lại tổ chức hành chính ắt sẽ khó thấy hết chiều sâu của cuộc cải cách đang được triển khai. Thực chất, quá trình này đang tác động trực tiếp đến cách thức tổ chức, phân bổ và vận hành quyền lực trong hệ thống chính trị. Không chỉ điều chỉnh hình thức tổ chức, sắp xếp bộ máy đang làm thay đổi cấu trúc quyền lực quản trị theo hướng tập trung hơn về định hướng, rõ ràng hơn về trách nhiệm, linh hoạt hơn trong điều hành và hiệu quả hơn trong tổ chức thực thi. Chính sự thay đổi mang tính cấu trúc đó cho thấy, sắp xếp tổ chức bộ máy là cuộc cách mạng về quyền lực quản trị, đồng thời tạo ra những giá trị chiến lược đối với việc nâng cao năng lực lãnh đạo và hiệu lực quản trị quốc gia.

Trước hết, sắp xếp tổ chức bộ máy là quá trình tái cấu trúc quyền lực lãnh đạo theo hướng tập trung, thống nhất và xuyên suốt hơn. Trong mô hình tổ chức nhiều tầng nấc, quyền lực lãnh đạo dễ bị phân tán qua các cấp trung gian, dẫn đến tình trạng chủ trương khi triển khai có thể bị kéo dài theo từng khâu, làm giảm tính đồng bộ trong thực hiện. Khi bộ máy được sắp xếp theo hướng tinh gọn, giảm đầu mối trung gian, việc lãnh đạo, chỉ đạo được truyền đạt trực tiếp hơn, bảo đảm sự thống nhất từ định hướng đến tổ chức thực hiện. Quyền lực lãnh đạo vì vậy không bị “chia nhỏ” theo từng cấp, mà được tổ chức lại theo hướng mạch lạc và hiệu quả. Giá trị chiến lược của sự thay đổi này là nâng cao năng lực lãnh đạo tổng thể của hệ thống chính trị, bảo đảm các chủ trương lớn được triển khai nhanh chóng, đồng bộ và nhất quán. Đồng thời, việc rõ đầu mối lãnh đạo cũng góp phần tăng cường trách nhiệm của từng cấp, hạn chế tình trạng phân tán trong điều hành.

Cùng với đó, sắp xếp tổ chức bộ máy làm thay đổi cách thức phân bổ quyền lực quản lý nhà nước theo hướng rõ ràng, minh bạch và gắn trách nhiệm cụ thể. Khi chức năng, nhiệm vụ giữa các cơ quan được xác định lại một cách khoa học, quyền hạn quản lý không còn dàn trải qua nhiều đầu mối, mà được phân định rõ theo từng lĩnh vực, từng cấp quản lý. Sự thay đổi này không chỉ khắc phục tình trạng giao thoa chức năng, mà còn tạo điều kiện để tăng tính chủ động trong điều hành. Khi quyền hạn gắn chặt với trách nhiệm, mỗi cơ quan, đơn vị sẽ có điều kiện phát huy vai trò trong phạm vi được giao, đồng thời nâng cao trách nhiệm giải trình.

Trong mô hình nhiều tầng nấc, việc triển khai chủ trương thường phải qua nhiều cấp trung gian, làm kéo dài thời gian xử lý và giảm tính chủ động của cấp trực tiếp thực hiện. Khi bộ máy được sắp xếp theo hướng tinh gọn, cấp thực thi có điều kiện tiếp cận trực tiếp hơn với quyết định của cấp có thẩm quyền, qua đó rút ngắn quy trình xử lý công việc. Quyền lực thực thi được tăng cường, gắn với trách nhiệm cụ thể, giảm phụ thuộc vào các khâu trung gian. Sự thay đổi này tạo ra giá trị chiến lược trong việc nâng cao hiệu quả tổ chức thực hiện, bảo đảm các chủ trương, chính sách được triển khai nhanh chóng, đồng thời nâng cao tính linh hoạt trong quản trị.

Việc sắp xếp tổ chức bộ máy cũng tạo ra bước chuyển quan trọng từ mô hình quản lý hành chính truyền thống sang mô hình quản trị hiện đại. Trong mô hình quản lý hành chính, quyền lực thường được tổ chức theo chuỗi cấp bậc với nhiều khâu trung gian nhằm bảo đảm kiểm soát theo chiều dọc. Tuy nhiên, trong điều kiện yêu cầu quản trị linh hoạt và minh bạch, mô hình này bộc lộ những hạn chế nhất định. Giá trị chiến lược của sự chuyển đổi này là hình thành mô hình quản trị hiện đại, trong đó quyền lực được tổ chức khoa học hơn, quy trình xử lý được rút gọn và hiệu quả điều hành được nâng cao.

Đồng thời, sắp xếp tổ chức bộ máy gắn với quá trình phân cấp, phân quyền mạnh mẽ hơn trong quản trị nhà nước. Khi cấp trung gian được thu gọn, quyền hạn được chuyển giao trực tiếp cho cấp có khả năng tổ chức thực hiện, qua đó tăng cường tính chủ động và trách nhiệm của từng cấp quản lý. Đây là bước chuyển từ cơ chế quản lý theo thủ tục sang quản trị dựa trên kết quả. Quyền lực không chỉ tập trung ở khâu ban hành chủ trương, mà được trao nhiều hơn cho cấp thực thi, tạo điều kiện phát huy tính sáng tạo trong quản lý. Giá trị chiến lược của sự thay đổi này là nâng cao năng lực quản trị của từng cấp, đồng thời hình thành cơ chế vận hành linh hoạt, phù hợp với yêu cầu phát triển nhanh và bền vững.

Từ góc độ tổng thể, sắp xếp tổ chức bộ máy đang tạo ra sự chuyển dịch căn bản trong cấu trúc quyền lực của hệ thống chính trị. Quyền lực lãnh đạo được tổ chức tập trung, thống nhất; quyền lực quản lý được phân định rõ ràng; quyền lực thực thi được tăng cường; cơ chế phối hợp được thiết kế lại theo hướng linh hoạt và hiệu quả. Những thay đổi này không chỉ làm cho bộ máy tinh gọn về tổ chức, mà quan trọng hơn là làm cho quyền lực quản trị được tổ chức khoa học hơn, vận hành thông suốt hơn và gắn chặt hơn với trách nhiệm giải trình.

3. Nhận diện, đấu tranh và phản bác một số nhận thức lệch lạc, phiến diện về cuộc cách mạng sắp xếp tổ chức bộ máy

Cùng với quá trình triển khai sắp xếp tổ chức bộ máy trong toàn hệ thống chính trị, bên cạnh sự đồng thuận cao vẫn xuất hiện một số cách hiểu chưa đầy đủ, thậm chí phiến diện về mục tiêu, bản chất và tác động của cuộc cải cách này. Việc phân tích, làm sáng tỏ bản chất của vấn đề, qua đó góp phần định hướng nhận thức đúng đắn, có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo đảm sự thống nhất về tư tưởng và hành động. Các cách hiểu chưa đầy đủ thường không xuất phát từ một lập luận hệ thống, mà chủ yếu hình thành từ việc nhìn nhận sắp xếp tổ chức bộ máy dưới góc độ cục bộ, hoặc đồng nhất cuộc cải cách mang tính cấu trúc với những điều chỉnh mang tính kỹ thuật.

Trước hết, có quan điểm cho rằng sắp xếp tổ chức bộ máy chủ yếu là việc giảm đầu mối tổ chức hoặc thu gọn quy mô biên chế. Nhận thức này tuy phản ánh một biểu hiện bề ngoài của quá trình sắp xếp, nhưng chưa phản ánh đúng bản chất của cuộc cải cách. Nếu chỉ nhìn nhận việc tinh gọn bộ máy như một quá trình “giảm số lượng”, sẽ dễ dẫn đến cách tiếp cận cơ học, coi việc sáp nhập hoặc điều chỉnh tổ chức là mục tiêu tự thân, thay vì là phương tiện để nâng cao hiệu lực quản trị. Thực tế cho thấy, việc sắp xếp tổ chức bộ máy không nhằm thu hẹp chức năng của hệ thống chính trị, mà nhằm tổ chức lại các đầu mối theo hướng hợp lý hơn, giảm sự phân tán quyền lực và tăng tính thống nhất trong điều hành. Khi các cơ quan được thiết kế lại với chức năng rõ ràng, trách nhiệm cụ thể, hiệu quả hoạt động được nâng cao, trong khi quy mô tổ chức có thể gọn hơn. Do đó, việc giảm đầu mối chỉ là hệ quả của quá trình tái cấu trúc, không phải là mục tiêu duy nhất của cuộc cải cách.

Một cách hiểu khác cho rằng việc tinh gọn tổ chức bộ máy có thể làm giảm hiệu quả quản lý do khối lượng công việc tập trung vào ít đầu mối hơn. Nhận thức này xuất phát từ cách nhìn coi hiệu quả quản lý phụ thuộc chủ yếu vào số lượng tổ chức hoặc cấp trung gian. Tuy nhiên, hiệu quả quản trị không phụ thuộc vào số lượng tầng nấc, mà phụ thuộc vào sự rõ ràng về chức năng, trách nhiệm và quy trình phối hợp. Trong mô hình tổ chức nhiều tầng nấc, việc phân tán nhiệm vụ qua nhiều cấp có thể làm kéo dài quy trình xử lý, thậm chí phát sinh những khâu trung gian không cần thiết. Ngược lại, khi tổ chức bộ máy được sắp xếp hợp lý, trách nhiệm được xác định rõ ràng, việc điều hành trở nên trực tiếp hơn, giảm thời gian phối hợp và nâng cao chất lượng quyết định. Vì vậy, tinh gọn bộ máy không đồng nghĩa với thu hẹp năng lực quản lý, mà là điều kiện để nâng cao hiệu quả quản trị thông qua tổ chức lại quyền lực một cách khoa học hơn.

Cũng có cách nhìn cho rằng sắp xếp tổ chức bộ máy có thể gây xáo trộn trong quá trình vận hành, ảnh hưởng đến tính ổn định của hệ thống. Đây là nhận định xuất phát từ lo ngại về sự thay đổi tổ chức trong ngắn hạn. Cuộc cách mạng về tổ chức bộ máy hệ thống chính trị mới chỉ là bước đầu. “Để thực sự đạt được yêu cầu tinh, gọn, mạnh, hiệu năng, hiệu lực, hiệu quả, còn rất nhiều việc cần tiếp tục thực hiện để mở ra điều kiện thuận lợi cho sự nghiệp xây dựng, phát triển đất nước...” Bất kỳ cuộc cải cách mang tính cấu trúc nào cũng cần có giai đoạn chuyển tiếp nhất định để thích ứng với mô hình mới. Điều quan trọng là sự điều chỉnh này nhằm hướng tới sự ổn định lâu dài, chứ không phải tạo ra biến động. Khi tổ chức bộ máy được thiết kế lại hợp lý, mối quan hệ phối hợp được xác lập rõ ràng, trách nhiệm được phân định cụ thể, hệ thống sẽ vận hành ổn định hơn so với trước. Như vậy, những thay đổi trong giai đoạn đầu là cần thiết để tạo lập cấu trúc quản trị bền vững, phù hợp với yêu cầu phát triển lâu dài.

Một cách hiểu chưa toàn diện khác đồng nhất sắp xếp tổ chức bộ máy với cải cách hành chính thuần túy. Cách nhìn này chưa phản ánh đầy đủ phạm vi và tác động của cuộc cải cách hiện nay. Cải cách hành chính chủ yếu tập trung vào thủ tục, quy trình và phương thức điều hành, trong khi sắp xếp tổ chức bộ máy tác động trực tiếp đến cấu trúc quyền lực và mô hình vận hành của hệ thống chính trị. Việc điều chỉnh tổ chức kéo theo thay đổi trong phân cấp, phân quyền, trong cơ chế phối hợp và trong trách nhiệm của từng cấp, từng cơ quan. Do đó, sắp xếp tổ chức bộ máy có phạm vi rộng hơn, mang tính chiến lược hơn và có tác động sâu sắc hơn so với những cải cách mang tính kỹ thuật. Nhận thức rõ điều này giúp thấy được ý nghĩa của cuộc cải cách không chỉ ở việc tinh gọn tổ chức, mà ở việc chuyển đổi mô hình quản trị.

Ngoài ra, có cách tiếp cận cho rằng sắp xếp tổ chức bộ máy chỉ là bước điều chỉnh mang tính ngắn hạn nhằm giải quyết một số bất cập trước mắt. Cách nhìn này chưa thấy được tính lâu dài và chiến lược của quá trình tái cấu trúc quyền lực quản trị. Thực tế, việc sắp xếp tổ chức bộ máy gắn với yêu cầu đổi mới phương thức lãnh đạo, nâng cao hiệu lực quản lý và thích ứng với chuyển đổi số, những yếu tố có tính nền tảng đối với sự phát triển. Khi bộ máy được thiết kế lại theo hướng tinh gọn, phân cấp rõ ràng, trách nhiệm cụ thể, hệ thống quản trị sẽ có khả năng vận hành linh hoạt hơn trong dài hạn. Vì vậy, đây không phải là giải pháp tình thế, mà là bước chuyển có ý nghĩa lâu dài trong quá trình hoàn thiện mô hình quản trị quốc gia.

Từ những phân tích trên có thể thấy, các cách hiểu chưa đầy đủ về sắp xếp tổ chức bộ máy chủ yếu xuất phát từ việc nhìn nhận cuộc cải cách dưới góc độ hình thức tổ chức, chưa thấy rõ sự thay đổi về cấu trúc quyền lực quản trị. Khi bản chất của quá trình tái cấu trúc được làm rõ, có thể nhận thấy việc tinh gọn bộ máy không làm thu hẹp vai trò của hệ thống chính trị, mà góp phần nâng cao hiệu lực lãnh đạo; không làm giảm hiệu quả quản lý, mà tạo điều kiện để quyết định nhanh hơn, trách nhiệm rõ hơn; không gây bất ổn lâu dài, mà hướng tới sự vận hành ổn định và bền vững; không chỉ là cải cách hành chính, mà là chuyển đổi mô hình quản trị.

4. Một số giải pháp nhằm nhận diện, đấu tranh, phản bác các nhận thức lệch lạc, góp phần triển khai hiệu quả cuộc cách mạng sắp xếp tổ chức bộ máy

Một là, cần thống nhất nhận thức về bản chất của việc sắp xếp tổ chức bộ máy là cuộc cách mạng về quyền lực quản trị trong toàn hệ thống chính trị. Cấp ủy, tổ chức đảng các cấp có trách nhiệm đưa nội dung này vào sinh hoạt chuyên đề, học tập lý luận chính trị và công tác tuyên truyền nội bộ. Người đứng đầu cấp ủy trực tiếp chỉ đạo xây dựng nội dung quán triệt, bảo đảm làm rõ mục tiêu, bản chất và ý nghĩa của việc sắp xếp tổ chức bộ máy, tránh cách diễn đạt giản đơn hoặc tuyệt đối hóa. Các cơ quan tham mưu về công tác tổ chức, tuyên giáo và dân vận phối hợp chuẩn hóa nội dung, tài liệu phục vụ quán triệt. Việc tổ chức triển khai cần được thực hiện theo lộ trình cụ thể, gắn với các đợt sinh hoạt chính trị trong năm, đồng thời đưa nội dung nhận thức về sắp xếp tổ chức bộ máy vào chương trình bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức. Kết quả quán triệt phải được đánh giá thông qua mức độ thống nhất nhận thức trong đội ngũ cán bộ, đảng viên và hiệu quả triển khai tại từng cơ quan, đơn vị.

Hai là, cần nâng cao chất lượng công tác thông tin, tuyên truyền nhằm chủ động định hướng dư luận, kịp thời nhận diện và phản bác những cách hiểu chưa đầy đủ. Các cơ quan tuyên giáo, báo chí, truyền thông chính thống cần xây dựng kế hoạch tuyên truyền theo từng giai đoạn, tập trung làm rõ bản chất tái cấu trúc quyền lực quản trị của việc sắp xếp tổ chức bộ máy. Nội dung tuyên truyền cần kết hợp giữa phân tích lý luận với tổng kết thực tiễn, phản ánh những kết quả tích cực của mô hình tổ chức mới. Người đứng đầu cơ quan báo chí chịu trách nhiệm định hướng nội dung, bảo đảm tính chính xác, khách quan và thận trọng trong diễn đạt. Việc triển khai cần thực hiện thường xuyên, liên tục, đồng thời kịp thời bổ sung nội dung khi xuất hiện các nhận thức lệch lạc. Cơ chế phối hợp giữa cơ quan tham mưu tổ chức và cơ quan tuyên giáo cần được thiết lập rõ ràng, bảo đảm thông tin thống nhất và có tính định hướng cao.

Ba là, gắn việc nhận diện, đấu tranh với các nhận thức lệch lạc, phiến diện với quá trình tổng kết thực tiễn sắp xếp tổ chức bộ máy. Các cơ quan tổ chức cán bộ chủ trì phối hợp với các cơ quan liên quan tiến hành rà soát, đánh giá kết quả hoạt động của các mô hình tổ chức sau sắp xếp, làm rõ những chuyển biến về hiệu lực quản lý, chất lượng phục vụ và trách nhiệm giải trình. Trên cơ sở đó, xây dựng các báo cáo chuyên đề, cung cấp luận cứ thực tiễn phục vụ công tác tuyên truyền và định hướng nhận thức. Việc tổng kết cần được thực hiện theo mốc thời gian cụ thể, bảo đảm vừa đánh giá kịp thời, vừa có cơ sở khoa học. Trách nhiệm của cơ quan chủ trì là tổ chức thu thập thông tin, phân tích dữ liệu và đề xuất nội dung tuyên truyền phù hợp. Các cơ quan, đơn vị được sắp xếp có trách nhiệm cung cấp thông tin, phối hợp đánh giá và phản ánh kết quả thực hiện.

Bốn là, phát huy vai trò của người đứng đầu trong việc định hướng nhận thức và tổ chức đấu tranh với những cách hiểu chưa đầy đủ. Người đứng đầu cấp ủy, cơ quan, đơn vị chịu trách nhiệm trực tiếp giải thích, làm rõ chủ trương sắp xếp tổ chức bộ máy trong phạm vi quản lý; kịp thời nắm bắt tâm tư, dư luận của cán bộ, công chức để định hướng phù hợp. Việc này cần được thực hiện thông qua các cuộc họp, sinh hoạt chuyên đề và trao đổi trực tiếp. Trách nhiệm của người đứng đầu không chỉ là quán triệt chủ trương, mà còn phải tổ chức triển khai gắn với đặc điểm của cơ quan, đơn vị. Cấp có thẩm quyền cần đưa nội dung này vào tiêu chí đánh giá trách nhiệm người đứng đầu, bảo đảm việc định hướng nhận thức được thực hiện nghiêm túc và hiệu quả.

Năm là, tăng cường cơ chế phối hợp giữa các cơ quan tham mưu trong công tác nhận diện, đấu tranh và phản bác các nhận thức lệch lạc. Cơ quan tham mưu về tổ chức, tuyên giáo, dân vận, nội chính và các cơ quan liên quan cần thiết lập cơ chế trao đổi thông tin thường xuyên, kịp thời nắm bắt những vấn đề phát sinh trong quá trình sắp xếp tổ chức bộ máy. Trên cơ sở đó, xây dựng nội dung định hướng thống nhất, tránh tình trạng thông tin rời rạc hoặc thiếu đồng bộ. Trách nhiệm phối hợp cần được phân công cụ thể, trong đó cơ quan tham mưu tổ chức cung cấp nội dung chuyên môn, cơ quan tuyên giáo và dân vận tổ chức tuyên truyền, các cơ quan liên quan phối hợp triển khai. Việc phối hợp cần thực hiện theo kế hoạch định kỳ, đồng thời có cơ chế xử lý nhanh khi xuất hiện vấn đề mới.

Sáu là, gắn việc nhận diện, đấu tranh tư tưởng với quá trình hoàn thiện thể chế và tổ chức thực hiện. Khi các quy định về chức năng, nhiệm vụ, thẩm quyền của cơ quan sau sắp xếp được ban hành rõ ràng, những cách hiểu chưa đầy đủ sẽ dần được khắc phục. Đồng thời, cần coi kết quả vận hành hiệu quả của mô hình tổ chức sau sắp xếp là giải pháp thuyết phục nhất để đấu tranh với các nhận thức lệch lạc. Khi bộ máy tinh gọn hoạt động hiệu quả, trách nhiệm rõ ràng, chất lượng phục vụ được nâng cao, những cách hiểu phiến diện sẽ từng bước được điều chỉnh. Do đó, các cơ quan có thẩm quyền cần khẩn trương rà soát, hoàn thiện quy định về tổ chức bộ máy, bảo đảm rõ chức năng, rõ nhiệm vụ, rõ trách nhiệm và rõ thẩm quyền. Việc ban hành các quy định cần theo tiến độ cụ thể, đồng thời tổ chức hướng dẫn thực hiện thống nhất. Các cơ quan, đơn vị cần tập trung tổ chức thực hiện tốt nhiệm vụ sau sắp xếp, bảo đảm hoạt động thông suốt, không để gián đoạn. Cấp có thẩm quyền cần theo dõi, đánh giá định kỳ, kịp thời tháo gỡ khó khăn và điều chỉnh phù hợp.

Kết luận

Sắp xếp tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị không chỉ là sự điều chỉnh về cơ cấu tổ chức, mà là bước chuyển mang tính nền tảng trong phương thức tổ chức và vận hành quyền lực. Thực chất, quá trình này đang tái cấu trúc quyền lực quản trị theo hướng tinh gọn đầu mối, rõ trách nhiệm, tăng tính chủ động trong điều hành và nâng cao hiệu quả tổ chức thực thi. Việc nhận diện và làm rõ những cách hiểu chưa đầy đủ về sắp xếp tổ chức bộ máy vì thế có ý nghĩa quan trọng trong việc củng cố thống nhất nhận thức và nâng cao quyết tâm triển khai. Khi nhìn nhận đúng bản chất của cuộc cải cách, có thể thấy tinh gọn không phải là thu hẹp vai trò, mà là nâng cao năng lực; không phải giảm quy mô đơn thuần, mà là tổ chức lại quyền lực; không phải thay đổi hình thức, mà là chuyển đổi mô hình quản trị. Sự thống nhất về nhận thức sẽ tạo nền tảng để quá trình sắp xếp tổ chức bộ máy được thực hiện đồng bộ, thận trọng nhưng quyết liệt, qua đó phát huy đầy đủ hiệu quả của cuộc cải cách. Cuộc cách mạng sắp xếp tổ chức bộ máy vì vậy không chỉ hướng đến một hệ thống tinh gọn hơn, mà quan trọng hơn là xây dựng cấu trúc quyền lực quản trị khoa học, minh bạch và hiệu quả. Khi quyền lực được tổ chức hợp lý, trách nhiệm được xác định rõ ràng, bộ máy không chỉ hoạt động hiệu lực hơn mà còn phục vụ nhân dân tốt hơn. Tinh gọn để mạnh hơn, rõ trách nhiệm để vận hành hiệu quả, phân cấp hợp lý để phục vụ tốt hơn - đó cũng là thông điệp cốt lõi của cuộc cách mạng sắp xếp tổ chức bộ máy trong giai đoạn phát triển mới./.


Ngô Xuân Thủy

Vụ Nghiên cứu khoa học tổ chức, cán bộ

Ban Tổ chức Trung ương



***

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Anh Thơ (2026): Cuộc cách mạng sắp xếp tổ chức bộ máy: Chủ trương đúng, trúng, có ý nghĩa lịch sử (Tham luận của Đồng chí Nguyễn Thanh Bình, Phó trưởng Ban Tổ chức Trung ương tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng), Báo Điện tử Chính phủ, https://baochinhphu.vn/cuoc-cach-mang-sap-xep-to-chuc-bo-may-chu-truong-dung-trung-co-y-nghia-lich-su-10226012112165585.htm, truy cập ngày 20/4/2026

  2. Ban Chấp hành Trung ương khóa XII (2017): Nghị quyết số 18-NQ/TW, ngày 25/10/2017 Hội nghị lần thứ sáu Ban Chấp hành Trung ương khóa XII Một số vấn đề về tiếp tục đổi mới, sắp xếp tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị tinh gọn, hoạt động hiệu lực, hiệu quả

  3. Đảng Cộng sản Việt Nam (2026): Văn kiện Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, Nxb. Chính trị quốc gia - Sự thật, Hà Nội, t.2, tr.94, tr.169

  4. Tô Lâm (2024): “Tinh - Gọn - Mạnh - Hiệu năng - Hiệu lực - Hiệu quả”, Báo điện tử Chính phủ, https://baochinhphu.vn/bai-viet-cua-tong-bi-thu-to-lam-tinh-gon-manh-hieu-nang-hieu-luc-hieu-qua-102241105172459096.htm, truy cập ngày 20/4/2026