Thursday, August 6, 2026

Bảo đảm an ninh kinh tế số:Từ ứng phó thách thức đến kiến tạo phát triển

 Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia xác định bảo đảm chủ quyền quốc gia trên không gian mạng, an ninh mạng, an ninh dữ liệu và an toàn thông tin là yêu cầu xuyên suốt trong phát triển khoa học, công nghệ và chuyển đổi số quốc gia.

Không gian mạng, trụ cột của nền kinh tế số đang trở thành mặt trận nóng khi các cuộc tấn công ngày càng tinh vi, khó lường. Thực tế cuộc sống cho thấy, hiện nay đang có rất nhiều nguy cơ và diễn biến phức tạp trên lĩnh vực đầy khó khăn này nhưng chúng ta luôn quyết tâm giữ vững an ninh kinh tế số và chủ quyền không gian mạng Việt Nam trong kỷ nguyên số.

Kỳ 1:  Tội phạm mạng và thách thức an ninh kinh tế số

Trong kỷ nguyên số, khi dữ liệu được coi là nguồn tài nguyên chiến lược của nền kinh tế số, an ninh mạng không chỉ là tuyến “phòng thủ” kỹ thuật số, mà trở thành trụ cột bảo đảm an ninh quốc gia và phát triển bền vững. Việt Nam đang phải đối mặt với làn sóng tội phạm mạng, lừa đảo trực tuyến và rò rỉ dữ liệu ngày càng tinh vi, được tiếp sức bởi trí tuệ nhân tạo với tốc độ và quy mô tăng theo cấp số nhân.

BOX: Trong kỷ nguyên bùng nổ các công nghệ chiến lược như AI, IoT, Big Data, Cloud, Blockchain, bán dẫn và 5G, Việt Nam xác định hạ tầng số vững mạnh là điều kiện tiên quyết để làm chủ tương lai số. Theo Hiệp hội Internet Việt Nam, đến năm 2025, Việt Nam có hơn 80 triệu người sử dụng Internet; tỷ lệ IPv6 - phiên bản thứ sáu của giao thức Internet (IP) vượt 60%, xếp thứ hai ASEAN, thứ chín toàn cầu.

Thách thức an ninh mạng ngày càng gia tăng

Bên cạnh những lợi ích to lớn của không gian mạng, Việt Nam đang phải đối mặt với nhiều mối đe dọa nghiêm trọng đối với an ninh quốc gia, trật tự an toàn xã hội và chủ quyền số. Không gian mạng bị các thế lực thù địch, phản động lợi dụng để chống phá Đảng, Nhà nước, kích động tụ tập gây rối và phát tán thông tin xấu độc. Hoạt động tấn công mạng vào hạ tầng thông tin trọng yếu đang diễn biến ngày càng tinh vi và có tổ chức.

Tội phạm mạng gia tăng nhanh cả về số lượng, quy mô và thủ đoạn: từ lừa đảo trực tuyến, mã độc tống tiền (ransomware), giả mạo cơ quan chức năng đến tín dụng đen và sàn giao dịch ảo. Chỉ trong 8 tháng đầu năm 2025, cơ quan công an đã phát hiện gần 1.500 vụ lừa đảo qua mạng, với thiệt hại hơn 1.660 tỷ đồng. Tội phạm quốc tế còn lợi dụng kẽ hở pháp lý, kỹ thuật để điều hành mạng lưới xuyên biên giới, khiến việc phòng ngừa và truy quét càng phức tạp.

Một thống kê khác từ Hiệp hội An ninh mạng Quốc gia (NCA) cho thấy, cũng trong 8 tháng qua, Việt Nam ghi nhận hơn 659.000 vụ tấn công mạng, với 155.640 máy tính bị mã hóa dữ liệu, tập trung nhiều vào tài chính, thương mại điện tử, logistics và dịch vụ công.

BOX: Từ năm 2010 đến 2024, Việt Nam ghi nhận 62.006 lượt trang có tên miền “.vn” bị tấn công, trong đó 2.289 lượt là tên miền “.gov.vn”. Nhiều thiết bị IoT tồn tại lỗ hổng bảo mật, trở thành bàn đạp cho các chiến dịch tấn công xuyên biên giới.

Còn theo VNPT Cyber Immunity, nửa đầu năm 2025, 155 triệu bản ghi dữ liệu bị rò rỉ và 4,5 triệu tài khoản bị lộ, tăng 21,4% so với cùng kỳ năm trước, cho thấy lỗ hổng lớn trong quản trị và bảo vệ dữ liệu số quốc gia.

BOX: Nghiên cứu của Công ty Cybersecurity Ventures (Mỹ) ước tính, năm 2025, thiệt hại toàn cầu từ các sự cố an ninh mạng có thể lên tới 10,5 nghìn tỷ USD; cứ 11 giây lại có một doanh nghiệp trên thế giới trở thành nạn nhân của ransomware. Mỗi vụ vi phạm dữ liệu gây thiệt hại trung bình 4,45 triệu USD và 83% doanh nghiệp toàn cầu đã phải ứng dụng AI hoặc tự động hóa để bảo vệ hệ thống.

                     Tấn công gia tăng, doanh nghiệp chưa kịp thích ứng

Cuộc tấn công mạng vào hệ thống VNDIRECT sáng 24/3/2025 là một trong những vụ điển hình, cho thấy mức độ nguy hiểm của ransomware - một loại virus được mã hóa đối với các doanh nghiệp tài chính trong kỷ nguyên số. Là một trong ba công ty chứng khoán lớn nhất Việt Nam, vụ việc đã gây chấn động thị trường tài chính. Không chỉ VNDIRECT, trước đó trong năm 2024, nhiều tổ chức như PV Oil, Tổng công ty Bưu điện Việt Nam là mục tiêu tấn công, gây gián đoạn vận hành và thiệt hại lớn về dữ liệu… Để khắc phục triệt để một sự cố ransomware, nhiều đơn vị buộc phải thay đổi toàn bộ kiến trúc hệ thống, đặc biệt là hệ thống dự phòng.

Ông Nguyễn Minh Hải, Giám đốc kỹ thuật Fortinet Việt Nam cho biết: “Tùy mức độ nghiêm trọng của vụ tấn công, khả năng chuẩn bị và hiệu quả của kế hoạch ứng phó, thời gian phục hồi có thể kéo dài từ vài giờ đến vài tuần, đặc biệt nếu phải khôi phục khối lượng dữ liệu lớn”.

Có thể nhận thấy, nguy cơ tấn công hiện bao phủ toàn bộ chuỗi hoạt động của thương mại điện tử, từ nền tảng, nhà cung cấp, đơn vị vận chuyển đến người bán và người mua. Các vụ giả mạo nhân viên giao hàng, lợi dụng rò rỉ thông tin đơn hàng để chiếm đoạt tài sản ngày càng phổ biến. Dữ liệu cá nhân bị khai thác để phân tích hành vi, phát tán hàng giả, gửi thư rác và đánh cắp tài khoản ngân hàng, mạng xã hội.

 “Các cuộc tấn công mạng đang gia tăng nhanh chóng cả về quy mô và mức độ tinh vi, đặc biệt trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo (AI)”.

          Ông Trịnh Quốc An, Chuyên gia tư vấn bảo mật CMC Telecom

Trong bối cảnh các cuộc tấn công mạng đã gia tăng nhanh chóng thì bên cạnh những lợi ích mang lại, việc thúc đẩy chuyển đổi số và ứng dụng AI cũng đặt ra những rủi ro an ninh mạng ngày càng phức tạp. AI đang khiến các cuộc tấn công mạng nhanh hơn, tinh vi hơn, mở rộng từ ngân hàng, cơ quan nhà nước đến toàn bộ chuỗi kinh tế số, nơi dữ liệu người dân trở thành “mỏ vàng” của tội phạm mạng.

Báo cáo CrowdStrike 2025 cho thấy tấn công lừa đảo qua giọng nói tăng 442%, còn tỷ lệ nhấp vào email lừa đảo cao gấp 4,5 lần khi do AI soạn thảo. “Đây không còn là câu chuyện phòng thủ bị động, mà đòi hỏi một chiến lược phòng thủ chủ động với AI để bảo vệ không gian mạng Việt Nam”, chuyên gia tư vấn bảo mật CMC Telecom Trịnh Quốc An nhấn mạnh.

Theo Công ty An ninh mạng Viettel, mỗi Trung tâm điều hành an ninh (SOC) tại Việt Nam xử lý trung bình 10.000 -15.000 cảnh báo/ngày, có nơi lên tới 50.000. Một phần không nhỏ trong số này là cảnh báo giả do AI tạo ra, khiến hệ thống phòng thủ chịu áp lực lớn. Cùng lúc, tin tặc lợi dụng AI để giả mạo giọng nói, hình ảnh, che giấu danh tính qua tiền ảo và triển khai các chiến dịch lừa đảo tinh vi trên mạng xã hội, ứng dụng giả. Thực tế, hơn 40% vụ lộ lọt dữ liệu bắt nguồn từ bên thứ ba và 11% từ bên thứ tư, cho thấy liên thông và kết nối dữ liệu cũng tiềm ẩn nhiều lỗ hổng bảo mật. Rõ ràng nếu không kiểm soát tốt, chính dữ liệu và AI phục vụ khách hàng có thể trở thành “cánh cửa” cho tin tặc.

                Với tiềm năng lớn và khối lượng dữ liệu khổng lồ, việc ứng dụng AI và chuyển đổi số mạnh mẽ đang tạo bước ngoặt lớn, đưa ngành tài chính - ngân hàng tiến gần đến hệ sinh thái số toàn diện. Phó Chủ tịch kiêm Tổng thư ký Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam Nguyễn Quốc Hùng cho biết: Tài chính số tại Việt Nam đang bùng nổ với thanh toán không tiền mặt, ngân hàng số, định danh điện tử và ứng dụng AI trong thẩm định tín dụng, quản lý rủi ro, phòng chống gian lận. Khối dữ liệu khổng lồ từ 119 triệu tài khoản cá nhân, 1,1 triệu tài khoản tổ chức và 54 triệu khách hàng tín dụng giúp ngành nâng cao độ chính xác, minh bạch và cá nhân hóa dịch vụ. Tuy nhiên, thách thức lớn là khai thác dữ liệu an toàn, hiệu quả để vừa tối ưu trải nghiệm khách hàng, vừa bảo mật hệ thống.

Tại hội thảo chuyển đổi số ngành ngân hàng cuối tháng 9 vừa qua, các chuyên gia nhận định khoảng cách bảo mật giữa các tổ chức tài chính thể hiện rõ: các ngân hàng lớn đầu tư bài bản, trong khi nhiều tổ chức nhỏ thiếu hạ tầng và nhân lực, trở thành mắt xích yếu trong chuỗi cung ứng dịch vụ. Chính khoảng trống này khiến tài chính - ngân hàng trở thành mục tiêu tấn công hàng đầu.

BOX: Chuyên gia an ninh mạng, CEO doanh nghiệp xã hội Chống lừa đảo Ngô Minh Hiếu (Hiếu PC) cảnh báo: pharming - hình thức lừa đảo trực tuyến  đang trở thành hình thức lừa đảo nguy hiểm hơn phishing - tấn công giả mạo khi tin tặc tấn công DNS - hệ thống tên miền hoặc router - thiết bị định tuyến, tự động chuyển hướng người dùng sang trang giả mạo để đánh cắp thông tin nhạy cảm.

Ông Lê Quang Hà, Phó Giám đốc Công ty An ninh mạng Viettel cho biết: “Trong 9 tháng đầu năm nay, hệ thống giám sát an toàn trên không gian mạng của công ty ghi nhận 412 vụ lộ lọt rao bán thông tin tại Việt Nam, trong đó có 3,4 tỷ hành vi rao bán, lộ lọt bị phát hiện, số tiền hacker đòi chuộc khoảng gần 1 triệu USD, tăng gấp 4 lần so với cùng kỳ 2024…”. Những số liệu này cho thấy bức tranh an ninh mạng Việt Nam đang tiệm cận quy mô toàn cầu, đặt ngành tài chính - ngân hàng vào tâm điểm của mặt trận an ninh số quốc gia.

Tài sản số - mặt trận an ninh mới và những điểm yếu

Trong bối cảnh AI khiến các cuộc tấn công mạng nhanh hơn, tinh vi hơn và mở rộng trên toàn bộ chuỗi kinh tế số. Không chỉ ngân hàng hay hạ tầng trọng yếu trở thành mục tiêu, mà lĩnh vực tài sản số và blockchain cũng nổi lên như một “mặt trận” mới của an ninh mạng. Khu vực đầy tiềm năng này ẩn chứa nhiều rủi ro pháp lý và thách thức về niềm tin xã hội nếu thiếu cơ chế bảo vệ hiệu quả.

Thời gian qua, cơ quan công an đã phát hiện, xử lý một số vụ việc phát hành, kêu gọi đầu tư các dự án tiền số để lừa đảo, chiếm đoạt tài sản. Một trong những vụ điển hình là vụ đối tượng Nguyễn Hòa Bình (thường gọi là Shark Bình) bị khởi tố, tạm giam với cáo buộc lừa đảo chiếm đoạt số tiền đặc biệt lớn liên quan dự án tiền số AntEx. Dự án tiền số được quảng bá rầm rộ bởi người có ảnh hưởng, khiến cộng đồng nhà đầu tư nhỏ lẻ tin tưởng tuyệt đối mà không kiểm chứng thông tin. Khi hệ thống sụp đổ, hàng loạt nhà đầu tư mất trắng, trong khi việc xác định yếu tố “gian dối có chủ ý” hay hành vi vi phạm an ninh mạng lại hết sức khó khăn.

Theo ông Phan Đức Trung, Chủ tịch Hiệp hội Blockchain và Tài sản số Việt Nam (VBA), trước khi có Luật Công nghiệp Công nghệ số và Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP của Chính phủ về việc triển khai thí điểm thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam, thị trường này gần như bị bỏ ngỏ do chưa có khung pháp lý rõ ràng. Thực tế, nhiều vụ án Công an công bố gần đây là những vụ việc đã xảy ra từ nhiều năm trước, có vụ bắt đầu từ 2010-2012 hay 2020-2021. Điều này phản ánh rằng quá trình nhận diện, điều tra và đưa một vụ án liên quan đến tội phạm tài sản mã hóa ra xét xử thường kéo dài.

Trong bối cảnh đó, bảo đảm an ninh blockchain đồng nghĩa với bảo vệ tài sản số quốc gia. Khi dòng chảy dữ liệu và tài sản số ngày càng mở rộng, bảo mật blockchain không còn là lựa chọn, mà là điều kiện tiên quyết để xây dựng niềm tin số, nền tảng của mọi giao dịch và sáng tạo trong nền kinh tế số. An ninh mạng không còn là vấn đề kỹ thuật, mà là một trụ cột quan trọng của an ninh quốc gia trong thời kỳ chuyển đổi số. Càng chuyển đổi số nhanh, rủi ro càng lớn. Thiếu nhân lực chuyên môn, nhận thức an toàn thấp và giám sát chưa thường xuyên khiến nhiều doanh nghiệp dễ tổn thương trước các cuộc tấn công…

Thực tế cho thấy, sự lan tỏa của công nghệ số đã vượt xa khuôn khổ của các lĩnh vực truyền thống, khi mọi tổ chức, từ ngân hàng, thương mại điện tử cho tới các nền tảng blockchain đều phải đối mặt với nguy cơ tấn công ngày càng tinh vi. Nếu không kịp thời củng cố phòng tuyến bảo mật, những “lỗ hổng” nhỏ trong hạ tầng số có thể trở thành điểm khởi phát của những cuộc khủng hoảng lớn. Chính vì vậy, phòng thủ yếu trước làn sóng tấn công số không chỉ là câu chuyện riêng của doanh nghiệp, mà là thách thức chung đối với toàn bộ hệ sinh thái an ninh quốc gia trên không gian số.

Theo Bkav, mỗi ngày có hàng triệu mẫu virus mới xuất hiện nhưng 60% doanh nghiệp Việt Nam chưa trang bị giải pháp bảo mật đủ mạnh. Phần lớn chỉ sử dụng phần mềm diệt virus cơ bản, không đủ chống lại các dòng mã độc tinh vi như APT hay ransomware.

Chủ tịch điều hành Công ty bảo mật Verichains Nguyễn Lê Thành cho biết, các cuộc tấn công phổ biến hiện nay thường khai thác điểm yếu hệ thống và dữ liệu người dùng. “Phần lớn sự cố bắt nguồn từ hệ thống cũ, lỗi cấu hình, phân quyền sai. Khi lỗ hổng kỹ thuật bịt kín, tin tặc chuyển sang tấn công con người - mắt xích yếu nhất”, ông Thành nói. Các đòn tấn công thường khởi đầu từ hệ thống quản lý dữ liệu, sau đó đánh lừa người dùng qua kỹ thuật xã hội hoặc phần mềm độc hại.

BOX: Thống kê của Ban Công nghệ, Hiệp hội An ninh mạng quốc gia (NCA) cho thấy: 52,89% doanh nghiệp chưa có đủ giải pháp công nghệ ứng phó sự cố; 56,16% thiếu nhân sự chuyên trách; chỉ 11% đạt mức trưởng thành an ninh mạng.

Nhận định của nhiều chuyên gia cho rằng, không ít doanh nghiệp vẫn coi an ninh mạng là vấn đề kỹ thuật đơn lẻ, chưa phải chiến lược dài hạn. Việc cần làm là đầu tư bài bản và hành động cụ thể, thay vì chỉ phản ứng khi sự cố xảy ra.

Các chuyên gia cũng cảnh báo số lượng và mức độ nghiêm trọng của các cuộc tấn công đang tăng nhanh, trong khi nhiều doanh nghiệp,kể cả tập đoàn lớn vẫn thiếu năng lực và quy trình ứng phó. Nguyên nhân là thiếu giải pháp bảo mật cơ bản, tốc độ thay đổi công nghệ nhanh, tội phạm mạng xuyên biên giới gia tăng, thiếu hụt nhân lực chuyên trách và nhận thức an toàn thông tin còn hạn chế…

Kỳ 2:

Tăng sức “đề kháng” cho hệ thống tài chính - ngân hàng

Ngành tài chính - ngân hàng đang trở thành tuyến đầu bảo vệ an ninh kinh tế số. Khi hơn 95% giao dịch đã được số hóa, mọi lỗ hổng bảo mật có thể kéo theo rủi ro lan rộng trên quy mô toàn nền kinh tế. Trong bối cảnh tội phạm mạng ngày càng tinh vi, xây dựng hệ thống phòng thủ dựa trên công nghệ tự chủ và nhân lực chất lượng cao trở thành yêu cầu chiến lược để bảo vệ chủ quyền kinh tế quốc gia.

               Hạ tầng số khổng lồ, “đích ngắm” của tội phạm mạng

Từ năm 2010 đến 2024, Việt Nam đã phát hiện 4.398 vụ xâm phạm an ninh mạng và tội phạm công nghệ cao. Vụ tấn công vào Trung tâm Thông tin tín dụng quốc gia (CIC) gần đây cho thấy mức độ nghiêm trọng của các mối đe dọa nhằm vào ngành tài chính - ngân hàng, nơi dữ liệu là “mỏ vàng” của tin tặc.

 “Chỉ trong một ngày, hệ thống ngân hàng ghi nhận hơn 30 triệu giao dịch trị giá 900.000 tỷ đồng (tương đương 40 tỷ USD), quy mô khổng lồ khiến bảo đảm an ninh trở thành ưu tiên số một”.

Phó Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Phạm Tiến Dũng

Theo Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam, khoảng 87% người trưởng thành đã có tài khoản; giá trị thanh toán không dùng tiền mặt đạt mức tương đương 25 lần GDP. Trong 7 tháng đầu năm 2025, giao dịch qua mã QR tăng 66,7% về số lượng và 159% về giá trị, phản ánh tốc độ số hóa nhanh và mức độ phụ thuộc ngày càng cao vào hạ tầng tài chính số.

Tội phạm mạng tập trung vào các mục tiêu giá trị cao như tài chính - ngân hàng, thương mại điện tử, tín dụng đen, đánh cắp dữ liệu công dân và thông tin thẻ tín dụng. Tuy nhiên, Phó Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Phạm Tiến Dũng cũng thừa nhận, nhiều ngân hàng nhỏ vẫn thiếu đội ngũ chuyên trách để ứng phó các cuộc tấn công tinh vi. Trong khi đó, giám sát 24/7 và phối hợp chặt chẽ với các cơ quan chức năng được xem là chìa khóa phát hiện sớm, ứng phó kịp thời và giảm thiểu thiệt hại.

Ông Vũ Ngọc Sơn, Trưởng ban Nghiên cứu, tư vấn phát triển công nghệ và hợp tác quốc tế, Hiệp hội An ninh mạng Quốc gia (NCA) cảnh báo, trong nhiều sự cố, hacker còn hiểu hệ thống hơn cả nhân viên ngân hàng. Phòng thủ chủ động và ứng dụng công nghệ tiên tiến là yếu tố sống còn để bảo vệ tài sản và dữ liệu khách hàng. Khi AI, IoT và 5G được triển khai sâu rộng, hạ tầng dữ liệu trở thành “trái tim” của hệ thống số, cần được bảo vệ ngay từ khâu thiết kế.

Nhiều ngân hàng Việt Nam đã triển khai các giải pháp xác thực sinh trắc học như khuôn mặt, vân tay, giọng nói để tăng cường bảo mật. Tuy nhiên, tin tặc cũng liên tục nâng cấp thủ đoạn, đặc biệt là sử dụng deepfake - công nghệ mô phỏng hình ảnh khuôn mặt để tạo video giả mạo chỉ từ vài hình ảnh, có thể vượt qua hệ thống nhận diện thông thường nếu thiếu biện pháp phát hiện chuyên biệt.

Ở chiều ngược lại, AI trở thành “vũ khí” phản công  quan trọng. Hệ thống AI có thể phân tích hàng triệu giao dịch theo thời gian thực, phát hiện bất thường và cảnh báo sớm nguy cơ tấn công. Tuy nhiên,  AI chỉ phát huy hiệu quả khi đi cùng nguồn dữ liệu lớn, chất lượng cao, trong khi chính dữ liệu lại là mục tiêu hàng đầu của tin tặc. Đây không còn là câu chuyện phòng thủ bị động, mà đòi hỏi chiến lược chủ động để bảo vệ hệ thống.

Không chỉ ngân hàng, Kiểm toán Nhà nước cũng ứng dụng AI tăng năng lực thực thi nhiệm vụ. Ông Bùi Quốc Dũng, Phó Tổng Kiểm toán Nhà nước cho biết: “AI giúp quét dữ liệu giao dịch, phát hiện rủi ro sớm và tiết kiệm nguồn lực. Khoảng 15% các khoản chi sai mục đích đã được phát hiện nhờ AI, những khoản mà kiểm toán thủ công khó nhận ra”. Việc tích hợp AI vào lựa chọn mẫu, đối chiếu, phân tích và cảnh báo rủi ro giúp rút ngắn thời gian, giảm nhân lực, tăng độ chính xác và minh bạch.

Tuy nhiên, đi cùng hiệu quả là rủi ro an ninh dữ liệu, tài sản đặc biệt nhạy cảm của ngành kiểm toán. Mọi sự cố có thể gây thiệt hại lớn và ảnh hưởng uy tín cơ quan quản lý. Nhận thức rõ điều này, Kiểm toán Nhà nước đã đầu tư hệ thống bảo mật cấp độ 3 với bốn lớp an ninh: giám sát, truy vết, sao lưu dự phòng, khôi phục nhanh.

BOX: Trong 8 tháng đầu năm 2025, Kiểm toán Nhà nước ghi nhận hàng triệu lượt tấn công mạng nhưng đều được phát hiện, ngăn chặn kịp thời. Giai đoạn tới, cơ quan này sẽ nâng mức bảo vệ lên cấp độ 4, mức cao nhất ngoài khối an ninh - quốc phòng.

Theo khảo sát quốc tế, 85% lãnh đạo an toàn thông tin cho biết các cuộc tấn công gần đây có yếu tố AI hỗ trợ; 50% tổ chức cũng đã ứng dụng AI trong phòng thủ. Tuy nhiên, tội phạm mạng cũng tận dụng AI để tạo phần mềm độc hại, deepfake và tấn công đa tầng, đặc biệt trong lĩnh vực fintech. Song hành với mối đe dọa, AI cũng là “vũ khí phản công”, công cụ AI có thể nhận diện dấu hiệu giả mạo tinh vi như ánh sáng lệch, chuyển động mắt bất thường và phản ứng theo thời gian thực, giúp ngăn chặn gian lận ngay từ đầu chuỗi giao dịch.

                          Tái kiến trúc phòng thủ

Hiện nay, các tổ chức tín dụng đang chuyển từ số hóa rời rạc sang tái thiết kế hành trình khách hàng, coi dữ liệu như tài sản chiến lược; đồng thời đầu tư mạnh vào nền tảng số, AI, trợ lý ảo và chatbot để vừa tăng bảo mật, vừa nâng trải nghiệm người dùng. Đến nay, ngành ngân hàng đã tích hợp sâu với Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư của Bộ Công an, ban hành Thông tư về Open API, tạo nền tảng kết nối và khai thác dữ liệu an toàn, minh bạch, phục vụ cho cả phòng thủ an ninh mạng lẫn đổi mới dịch vụ tài chính số. Dù gần 90% tổ chức  ngân hàng đã tăng ngân sách bảo mật, nhưng phần lớn vẫn ở mức thấp. Điều đáng mừng là các ngân hàng chuyển từ đầu tư hạ tầng thuần túy sang đầu tư chiến lược, tập trung vào 5 ưu tiên. Đó là ưu tiên đối với bảo mật danh tính, bảo mật mạng, SASE/Zero Trust, khả năng phục hồi và bảo vệ ứng dụng đám mây.

Áp dụng mô hình Zero Trust (mô hình bảo mật dựa trên nguyên tắc "không bao giờ tin tưởng, luôn xác minh”)  được các chuyên gia khuyến nghị để tăng khả năng chống đỡ. Trước thực trạng tấn công qua bên thứ ba đang gia tăng, đòi hỏi mỗi đơn vị cần tự chủ công nghệ để giảm phụ thuộc và khắc phục điểm yếu. Nhận thức về an ninh mạng cần chuyển từ chi phí bảo vệ sang nguồn lực chiến lược. Các công ty fintech - công nghệ tài chính cũng cần được áp dụng Zero Trust, kiểm soát chặt mọi luồng truy cập, kể cả từ nội bộ.

Song song với việc tăng cường phòng thủ, khả năng phản ứng nhanh khi xảy ra sự cố đóng vai trò quyết định trong giảm thiểu thiệt hại. Tấn công mạng không chỉ đến từ lỗ hổng kỹ thuật mà còn từ yếu tố con người và bên thứ ba, khi người dùng hoặc quản trị viên bị lừa, hoặc hệ thống bị xâm nhập qua đối tác. Các doanh nghiệp cần xác định tài sản dữ liệu cốt lõi để bảo vệ trọng tâm.

Các chuyên gia khuyến nghị ba bước ứng phó cơ bản, đó là: Khoanh vùng sự cố: xác thực thông tin, cô lập hệ thống, ngăn chặn kết nối bất thường; Điều tra xử lý: phối hợp cơ quan chức năng, vá lỗ hổng, ngăn lan rộng; Khôi phục, phòng ngừa: củng cố phòng thủ, cập nhật kịch bản ứng phó. Thời gian phản ứng chính là vũ khí sống còn. Khoanh vùng càng sớm, khả năng khôi phục dữ liệu và niềm tin người dùng càng cao. Tuy nhiên, cần lưu ý, không có hệ thống nào tuyệt đối an toàn trước các nhóm tấn công có tổ chức và nguồn lực mạnh, vì vậy, tư duy phòng thủ nhiều tầng và phục hồi nhanh cần được đặt lên hàng đầu.

Mới đây, cuộc diễn tập an ninh mạng quy mô lớn năm 2025 với 53 ngân hàng, tổ chức tài chính và doanh nghiệp tham gia, giúp ngành tài chính - ngân hàng chuyển từ phòng vệ thụ động sang chủ động phát hiện, xử lý sớm nguy cơ. Trong bối cảnh tội phạm mạng tinh vi, chủ động quản trị rủi ro được coi là yêu cầu bắt buộc.

Song song đó, các doanh nghiệp công nghệ trong nước cũng đầu tư xây dựng môi trường thực chiến. Tiêu biểu là Vietnam Cyber Range (VCR) của Bkav - hệ thống mô phỏng hạ tầng thực tế, từ chính phủ điện tử, đô thị thông minh đến các ngành trọng yếu như điện lực, giao thông, tài chính… phục vụ huấn luyện, đánh giá kỹ năng và diễn tập an ninh mạng theo kịch bản tùy biến. Đây là cách tiếp cận “chiến đấu thật” giúp tăng khả năng phản ứng trước các mối đe dọa ngày càng phức tạp.

BOX: Không chỉ ở cấp doanh nghiệp, Việt Nam đang kiến tạo một nền tảng bảo vệ ở quy mô quốc gia. Trung tâm An ninh mạng Quốc gia, Cục An ninh mạng và phòng chống tội phạm sử dụng công nghệ cao (Bộ Công an) ra mắt "Hệ thống điều hành An ninh mạng Quốc gia" vào tháng 8 vừa qua tại Hà Nội, đóng vai trò trung tâm điều phối, giám sát và cảnh báo sự cố toàn quốc.

Theo Thượng tá Lê Xuân Thủy, Giám đốc Trung tâm An ninh mạng Quốc gia, các hệ thống thông tin hiện nay không còn vận hành độc lập mà liên thông chặt chẽ, khiến bề mặt tấn công mở rộng. Trong khi tổ chức phòng thủ còn rời rạc, tin tặc lại tấn công theo chiến dịch, đòi hỏi một nền tảng điều phối thống nhất, chia sẻ thông tin và hỗ trợ ứng phó khẩn cấp trên phạm vi toàn quốc. Giai đoạn 2025 - 2026, hệ thống này sẽ phủ toàn bộ các bộ, ngành trọng yếu và mở rộng kết nối với khu vực tư nhân.

Trước việc nhiều sự cố lộ lọt dữ liệu bắt nguồn từ lỗ hổng cơ bản như cấu hình yếu, sao lưu kém, mật khẩu mặc định, không có hệ thống nào an toàn tuyệt đối. Phòng thủ nhiều lớp và sao lưu an toàn là cách duy nhất để đứng vững trước tấn công mạng.

BOX: Ông Ngô Tuấn Anh, Trưởng ban An ninh dữ liệu (Hiệp hội Dữ liệu Quốc gia) khuyến nghị ba giải pháp trọng tâm. Đó là: Siết chặt cấu hình an toàn khi đưa dịch vụ lên Internet; Quản lý, hạn chế lưu trữ dữ liệu không cần thiết; Xây dựng quy trình phát hiện sớm, cách ly và khôi phục.

Công ty Cổ phần công nghệ an ninh mạng quốc gia Việt Nam (NCS) đã giới thiệu Hệ sinh thái an ninh mạng ứng dụng AI “Make in Vietnam”, tích hợp hơn 300 kỹ thuật phát hiện tấn công và 12 mô hình AI, tạo hệ thống phòng thủ đa lớp gồm tường lửa thế hệ mới, nền tảng tình báo NCS TI, giải pháp EDR và trung tâm SOC với SIEM - SOAR. Hệ sinh thái này không phải tập hợp rời rạc mà là kiến trúc thống nhất, cộng hưởng, tiết kiệm chi phí và nâng cao năng lực tự chủ an ninh mạng quốc gia.

Từ “tuyến đầu” tài chính - ngân hàng, bức tranh an ninh mạng hiện lên không chỉ là những rủi ro công nghệ, mà còn là cuộc đua chiến lược giữa khả năng tấn công và ý chí phòng thủ. Việc bảo vệ “huyết mạch” kinh tế số đòi hỏi một chiến lược kép, nơi các ngân hàng củng cố năng lực phòng thủ thông qua công nghệ, đồng thời Nhà nước kiến tạo nền tảng điều phối và giám sát quốc gia nhằm bảo vệ không gian mạng một cách chủ động và bền vững.

BOX: Kết luận của Tổng Bí thư Tô Lâm tại Phiên họp Thường trực Ban Chỉ đạo tháng 9 về công tác bảo đảm an ninh mạng, bảo mật thông tin, an toàn dữ liệu, nêu rõ các nhiệm vụ trọng tâm cần tập trung thực hiện.

Trong đó có triển khai đồng bộ các nhóm giải pháp: Bảo vệ hạ tầng mạng-bảo vệ thiết bị đầu cuối-bảo vệ ứng dụng, dịch vụ-bảo vệ dữ liệu-bảo vệ người dùng.

Phát triển và ứng dụng thuật toán mật mã tiên tiến, tập trung nguồn lực quốc gia để nghiên cứu, làm chủ các công nghệ lõi chiến lược như công nghệ mật mã, thiết kế và sản xuất chip bảo mật "Make in Vietnam".

Nghiên cứu, phát triển mã hóa kháng lượng tử để bảo vệ bí mật nhà nước; khuyến khích việc xã hội hóa hoạt động nghiên cứu, phát triển, ứng dụng mật mã dân sự phục vụ bảo mật thông tin, dữ liệu.

 Kỳ 3: Nhân lực - điểm tựa của phòng thủ số quốc gia

Trên phòng tuyến bảo vệ an ninh kinh tế số, nếu công nghệ là thành lũy thì con người chính là lực lượng xung kích quyết định khả năng ứng phó và phản công. Dù đã có nhiều chiến lược và đề án quy mô quốc gia, nguồn nhân lực an ninh mạng vẫn là mắt xích yếu nhất trong hệ sinh thái phòng thủ số hiện nay.

                                   Nhân lực, điểm nghẽn cần bứt phá 

Chính phủ đã ban hành nhiều chiến lược và đề án quy mô quốc gia như Chiến lược An toàn, An ninh mạng quốc gia, chủ động ứng phó với các thách thức từ không gian mạng đến năm 2025, tầm nhìn 2030 (Quyết định số 964/QĐ-TTg ngày 10/08/2022) và Đề án “Đào tạo nguồn nhân lực an ninh mạng đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2030” nhằm xây dựng mạng lưới nhân lực chủ lực cho không gian mạng. Song song, nhu cầu tuyển dụng từ các ngân hàng, tổ chức tài chính, viễn thông và doanh nghiệp công nghệ tăng mạnh, mở ra cơ hội lớn cho lực lượng trẻ.

Tuy nhiên, nguồn nhân lực vẫn là điểm nghẽn lớn nhất. Đáng lo ngại nhất là sự thiếu hụt nhân lực chất lượng cao về an ninh mạng, AI, điện toán đám mây, học máy... Việt Nam có thể thiếu hơn 700.000 nhân sự chuyên trách trong những năm tới, một “lỗ hổng” lớn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phát hiện và ứng phó các mối đe dọa ngày càng tinh vi. Phát triển nhân lực an ninh mạng được xác định là ưu tiên chiến lược trong tiến trình chuyển đổi số quốc gia. Tuy nhiên, nhiều sinh viên ra trường còn thiếu kỹ năng thực hành, tư duy bảo mật toàn diện và kinh nghiệm xử lý sự cố quy mô lớn.

Phó Giáo sư, Tiến sĩ Trần Giang Sơn, Trưởng khoa Công nghệ Thông tin và Truyền thông, Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội (USTH) cho rằng, để khắc phục các điểm nghẽn, cần thúc đẩy mô hình hợp tác ba bên giữa Nhà nước - Nhà trường - Doanh nghiệp: Nhà nước định hướng chính sách; Nhà trường bảo đảm chất lượng đào tạo; Doanh nghiệp tham gia sâu vào thực hành và tuyển dụng. Mô hình này sẽ giúp khép kín vòng tròn đào tạo - sử dụng nhân lực, tạo nền tảng hình thành hệ sinh thái nhân lực an ninh mạng bền vững.

 “Trong nước mới đáp ứng được khoảng 50% đến 60% nhu cầu, trong khi thế giới cũng thiếu khoảng 4,8 triệu chuyên gia an ninh mạng. Ngoại ngữ, kỹ năng mềm và kiến thức pháp lý còn yếu khiến nhiều tổ chức khó vận hành các hệ thống phòng thủ quy mô lớn”.

          Tiến sĩ Đoàn Trung Sơn, Giám đốc chương trình đào tạo

An toàn thông tin (Đại học Phenikaa)

Bên cạnh đó, theo Phó Giáo sư, Tiến sĩ Trần Giang Sơn, Trưởng khoa Công nghệ Thông tin và Truyền thông, Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội (USTH), phần lớn đội ngũ hiện nay thiên về lý thuyết, thiếu trải nghiệm thực tế, trong khi các kỹ năng mới như bảo mật đám mây, AI, DevSecOps hay Zero Trust vẫn còn hạn chế. Không ít cơ quan, doanh nghiệp chưa có bộ phận chuyên trách, dẫn đến tình trạng quá tải và phân mảnh trong vận hành gây sức ép lớn lên năng lực phòng thủ số quốc gia.

Đại học Quốc gia Hà Nội (Trường Quản trị và Kinh doanh) từ năm 2020 đã mở mã ngành Cử nhân Quản trị và An ninh (MAS), chuyên sâu về An ninh mạng và đào tạo bằng tiếng Anh. Cho đến nay, đây là cơ sở đào tạo cử nhân an ninh mạng duy nhất ở Việt Nam. Hiện nay, Viện An ninh Phi truyền thống, Trường Quản trị và Kinh doanh, Đại học Quốc gia Hà Nội đang phối hợp với Cơ quan Hợp tác quốc tế Hàn Quốc (KOICA) triển khai Dự án xây dựng phòng thực hành và đào tạo an ninh mạng trực tiếp/trực tuyến thực hiện từ 2026-2028. Tại đây, sẽ triển khai các phòng Lab, các Thao trường an ninh mạng (Cyber Range) hiện đại phục vụ công tác nghiên cứu và đào tạo an ninh mạng.

Đại học Phenikaa đã mở ngành An toàn thông tin (2024) và dự kiến tuyển sinh ngành An ninh mạng vào năm 2026. Trường tập trung vào đầu tư các phòng Lab hiện đại, tổ chức thi bảo mật thông tin (CTF), diễn tập thực chiến… Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội (USTH) xây dựng chương trình đào tạo chuẩn quốc tế, giảng dạy bằng tiếng Anh, thời gian đào tạo 3 năm theo hệ thống tín chỉ châu Âu (ECTS), trang bị kiến thức nền về mã hóa, phân tích mã độc, bảo vệ dữ liệu, điện toán đám mây và thực hành doanh nghiệp. Sinh viên còn được học về đạo đức số, quyền riêng tư dữ liệu, thực hành qua dự án nhóm và thực tập tại doanh nghiệp.

Dù đã có khoảng 11 cơ sở đào tạo an toàn thông tin, Việt Nam hiện vẫn còn quá ít ngành chính quy An ninh mạng. Trong khi đó, theo Quyết định số 1131/QĐ-TTg ngày 12/6/2025 của Thủ tướng Chính phủ ban hành Danh mục công nghệ chiến lược và sản phẩm công nghệ chiến lược, lĩnh vực này được xếp vào nhóm công nghệ chiến lược quốc gia, cùng bán dẫn và vi mạch.

BOX: Khảo sát của Hiệp hội An ninh mạng Quốc gia (NCA) cuối năm 2024 cho thấy: hơn 20% đơn vị chưa có nhân sự chuyên trách, 35,5% chỉ có tối đa 5 người phụ trách; trong khi để vận hành SOC 24/7, mỗi đơn vị cần ít nhất 8 -10 nhân sự. Sự thiếu hụt này khiến hệ thống phòng thủ quá tải và phản ứng chậm khi xảy ra sự cố. Chuyên gia an ninh mạng đang là một trong những vị trí thiếu hụt nghiêm trọng nhất trên thị trường công nghệ thông tin Việt Nam.

Từ lực lượng nòng cốt đến hệ sinh thái nhân lực mở

Đảng, Nhà nước đang tập trung xây dựng quân đội và công an theo hướng cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại, bao gồm cả lực lượng “chiến binh mạng”. “Công an nhân dân và Quân đội nhân dân đóng vai trò nòng cốt trong việc bảo đảm an ninh mạng, bảo vệ chủ quyền quốc gia trên không gian mạng, cùng với các nhiệm vụ phòng ngừa và xử lý các hành vi xâm phạm an ninh mạng”. Tuy nhiên, để tạo “vành đai phòng thủ” rộng khắp và chủ động, chỉ lực lượng nòng cốt thôi là chưa đủ. Cần một hệ sinh thái nhân lực rộng lớn hơn, gắn kết giữa nhà trường - doanh nghiệp - cơ quan quản lý để hình thành lớp “chiến binh thực chiến” có năng lực đáp ứng thực tiễn.

Trước khoảng trống đó, Mạng lưới Trung tâm đào tạo xuất sắc về công nghệ mạng thế hệ sau, an ninh mạng thông minh và truyền thông đa phương tiện ra đời vào tháng 8/2025. Mạng lưới quy tụ các trường và doanh nghiệp lớn như CMC Cyber Security, VNPT IT, SCS, VNCS…, tạo cơ chế hợp tác ba bên giữa nhà trường - doanh nghiệp - cơ quan quản lý, gắn đào tạo với thực tiễn.

Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (PTIT) là đơn vị chủ trì Mạng lưới. Chương trình có mô hình đào tạo “40-30-30” sẽ được áp dụng thử nghiệm tại PTIT, với 40% học tập truyền thống, 30% trực tuyến linh hoạt, 30% học tại doanh nghiệp.Một nguyên nhân khác khiến số lượng sinh viên theo học an ninh mạng còn khiêm tốn là do thiếu thông tin về cơ hội nghề nghiệp và vai trò chiến lược của ngành này trong bối cảnh quốc gia số hóa mạnh mẽ.

Sinh viên ngành an ninh mạng chỉ có thể trở thành lực lượng “thực chiến” khi được trải nghiệm môi trường thật, từ các trung tâm điều hành an ninh (SOC) mô phỏng, doanh nghiệp công nghệ đến phòng Lab mô phỏng, các thao trường an ninh mạng…

Đối với doanh nghiệp, nhiều mô hình huấn luyện “va chạm thật” đã được triển khai. Tiêu biểu là chương trình “Kỹ sư an toàn thông tin tập sự” năm 2025 của Công ty cổ phần công nghệ an ninh không gian mạng Việt Nam (VNCS). Trong 6 tháng, sinh viên thực hành tại ba phòng ban trọng yếu, tiếp xúc trực tiếp với hệ thống an ninh mạng. Sau chương trình, nhiều người có thể tham gia SOC, phân tích log, hỗ trợ điều tra sự cố và trở thành nhân viên chính thức. Đây là mô hình hợp tác doanh nghiệp - nhà trường tạo ra lực lượng “chiến binh mạng” thực thụ.

Bên cạnh việc tăng cường ứng dụng thao trường mạng, AI và nền tảng tự động hóa vào đào tạo, để nhân rộng mô hình, các chuyên gia đề xuất: Trường đại học tăng thực hành, mô phỏng tấn công - phòng thủ; Doanh nghiệp tham gia thiết kế chương trình, tiếp nhận sinh viên thực tập; Nhà nước ban hành cơ chế khuyến khích liên kết “ba nhà” và ưu đãi thuế.

Bên cạnh việc xây dựng mô hình hợp tác đào tạo trong nước, một hướng đi quan trọng khác là khuyến khích kết nối quốc tế trong nghiên cứu - phát triển nhân lực. Chiến lược An toàn, An ninh mạng quốc gia, chủ động ứng phó với các thách thức từ không gian mạng đến năm 2025, tầm nhìn 2030 đã đặt ra nhiệm vụ khuyến khích các nhà khoa học về an ninh mạng trong nước tham gia các dự án quốc tế đa phương hoặc song phương, đặc biệt là các dự án, nhiệm vụ mà nước ta chưa có điều kiện đầu tư. Đây là cách để nâng cao năng lực chuyên môn, cập nhật công nghệ bảo mật tiên tiến và hình thành thế hệ chuyên gia an ninh mạng hội nhập quốc tế.

BOX: Các chuyên gia đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm như:

Đào tạo: tăng thực hành, mở rộng cuộc thi kiến thức chuyên sâu về bảo mật máy tính (CTF), diễn tập tấn công - phòng thủ, gắn chương trình với nhu cầu doanh nghiệp;

Chính sách ưu đãi: xây dựng cơ chế đãi ngộ, môi trường làm việc hấp dẫn để giữ chân nhân tài, đặc biệt trong khu vực công.

Để đạt mục tiêu này, cần một chiến lược tổng thể. Từ góc độ đào tạo, Thiếu tướng, Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Xuân Toản, giảng viên cao cấp Viện An ninh phi truyền thống, Đại học Quốc gia Hà Nội cho rằng, chiến lược tập trung đổi mới chương trình theo chuẩn quốc tế, gắn lý thuyết với thực hành và thực tiễn doanh nghiệp; đẩy mạnh đào tạo liên ngành giữa an ninh mạng - AI - dữ liệu lớn - điện toán đám mây; mở rộng hợp tác quốc tế giúp sinh viên tiếp cận chuẩn tiên tiến. Cùng với đó là các chính sách học bổng, hỗ trợ nghiên cứu và cơ chế giữ chân chuyên gia chất lượng cao, nhằm tạo nền nhân lực bền vững.

Một trong những yếu tố quan trọng cần được quan tâm là, muốn thu hút và giữ chân nhân tài, tránh chảy máu chất xám, Việt Nam cần chính sách đãi ngộ cạnh tranh, môi trường làm việc mở, gắn kết quốc tế và phát triển nghiên cứu ứng dụng. Song song với đào tạo, doanh nghiệp cũng được kỳ vọng đóng vai trò chủ động như tài trợ phòng lab, hỗ trợ thực tập, tuyển dụng sớm sinh viên tiềm năng.

Tuy nhiên, hoàn thiện hệ sinh thái nhân lực không chỉ dừng ở đào tạo ở lớp  chiến binh mạng. Ở tầng chiến lược cao hơn, điều Việt Nam còn thiếu chính là lớp lãnh đạo an ninh thông tin (CISO). Đây là những người định hướng, điều phối và kiến tạo năng lực phòng thủ số trong từng tổ chức.

Theo thống kê và các khảo sát của Hiệp hội An ninh mạng quốc gia năm 2024, hơn 56% cơ quan, doanh nghiệp tại Việt Nam chưa có nhân sự chuyên trách về an ninh mạng. Điều này cho thấy, phần lớn các tổ chức chưa có vị trí CISO chính thức hoặc nhân sự cấp cao về an ninh mạng, dẫn đến khoảng trống chiến lược trong quản trị an ninh mạng ở cấp điều hành. Hệ quả là nhiều quyết định đầu tư an ninh mạng vẫn mang tính phản ứng, thiếu kế hoạch dài hạn.

Ông Phan Phú Thuận, Chuyên gia an ninh mạng FPT Smart Cloud, Tập đoàn FPT cho rằng, việc đào tạo CISO nên tách biệt khỏi đào tạo kỹ sư kỹ thuật, hướng đến nhóm lãnh đạo có năng lực kết nối giữa an ninh - rủi ro - tài chính. Các chương trình như MIT Cybersecurity Leadership hay Singapore Strategic Leadership Programme có thể được tham chiếu để xây dựng khung đào tạo CISO Việt Nam, nhằm hình thành lớp lãnh đạo an ninh cấp chiến lược trong khu vực công và tư nhân.

Các chuyên gia đánh giá, khi đào tạo hiện đại kết hợp chính sách tốt, hợp tác rộng và ứng dụng thực chiến, Việt Nam hoàn toàn có thể hình thành lực lượng an ninh mạng đủ mạnh để bảo vệ không gian số quốc gia trong kỷ nguyên dữ liệu.

BOX: Tại Hàn Quốc, theo quy định các tổ chức tài chính lớn (từ 1.000 nhân viên hoặc tổng tài sản trên 10 nghìn tỷ won) phải chỉ định lãnh đạo An ninh thông tin (CISO) độc lập, chịu trách nhiệm bảo vệ dữ liệu và quản trị rủi ro an ninh mạng.

Tại Singapore, các chương trình hỗ trợ CISO như CISO-as-a-Service của Cơ quan An ninh mạng Singapore (CSA) giúp các doanh nghiệp vừa và nhỏ tiếp cận dịch vụ CISO chuyên nghiệp với mức hỗ trợ đồng tài trợ lên đến 70%.

Kỳ 4:  Xây dựng “lá chắn mềm” quốc gia

Cuộc đua giữa tấn công và phòng thủ mạng đang ngày càng quyết liệt, buộc Việt Nam phải kiến tạo “lá chắn mềm” trên cả ba tầng: công nghệ, hợp tác và nhận thức. Từ mô hình công -tư, liên minh viện -doanh nghiệp đến hợp tác quốc tế, các lớp phòng thủ đang hình thành để bảo vệ chủ quyền số. An ninh mạng, an ninh kinh tế số vì thế không chỉ là nhiệm vụ của lực lượng chuyên trách, mà là trách nhiệm chung của toàn xã hội và mỗi công dân.

Hợp tác công - tư, tấm lá chắn đầu tiên

Hiệp hội An ninh mạng Quốc gia (NCA) chỉ ra ba điểm yếu lớn hiện nay: lực lượng chuyên trách còn mỏng; nhiều ngân hàng nhỏ và doanh nghiệp không đủ nguồn lực đầu tư hệ thống bảo mật; cơ chế chia sẻ thông tin giữa các ngân hàng, doanh nghiệp với cơ quan quản lý còn rời rạc… Sớm hình thành hạ tầng chia sẻ thông tin mối đe dọa quốc gia, là yêu cầu cấp thiết để các tổ chức không còn “đơn độc” trước tội phạm mạng.

Sự phối hợp giữa cơ quan quản lý, ngân hàng, các công ty fintech và doanh nghiệp công nghệ sẽ tạo nên một hàng rào phòng thủ chung bảo vệ toàn hệ thống tài chính - ngân hàng.

Tuy nhiên, như Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Trường Thắng, Viện trưởng Viện Công nghệ Thông tin (Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam) cảnh báo: Kết nối sâu giữa khu vực công và tư sẽ làm tăng rủi ro bảo mật nếu thiếu khung tiêu chuẩn chung. Hiện nay, mức độ đầu tư cho an ninh mạng giữa các doanh nghiệp rất khác nhau: một số doanh nghiệp lớn có hệ thống bảo vệ chặt chẽ, trong khi nhiều đơn vị nhỏ chưa đủ nguồn lực. Ngay trong khu vực tư nhân cũng thiếu sự đồng bộ, dẫn tới khó khăn khi kết nối. Việc xây dựng khung tiêu chuẩn chung và cơ chế liên thông an toàn là trách nhiệm của Nhà nước, tạo nền tảng cho mô hình hợp tác công - tư trở thành “tấm lá chắn” đầu tiên trong phòng thủ mạng quốc gia.

BOX: Theo Thiếu tá Đào Đức Triệu, Tổng Thư ký Hiệp hội Dữ liệu quốc gia, Việt Nam đã có Trung tâm dữ liệu quốc gia với nhiều Cơ sở dữ liệu quốc gia, đang được đồng bộ và tích hợp với nhiều cơ sở dữ liệu chuyên ngành - nền tảng quan trọng cho chính sách chia sẻ và bảo vệ dữ liệu. Dữ liệu là tư liệu sản xuất. Khi được khai thác đúng cách, nó trở thành động lực tăng trưởng của doanh nghiệp, ngân hàng và cả nền kinh tế.

Trong hệ thống hợp tác đa bên, doanh nghiệp công nghệ là mắt xích then chốt để biến chủ trương và cơ chế thành năng lực phòng thủ thực tế. Thực tế không có hệ thống nào tuyệt đối an toàn, nhưng nếu được thiết kế đúng từ đầu, khả năng phòng thủ và phục hồi có thể tăng gấp nhiều lần. Nguyên tắc “an toàn từ thiết kế” đặt bảo mật ngay từ khâu xây dựng hạ tầng số, thay vì chạy theo vá lỗi sau khi sự cố xảy ra. Đây là hướng đi quan trọng để giảm thiểu rủi ro, đặc biệt với những ngành trọng yếu như ngân hàng, năng lượng, logistics...

Các doanh nghiệp trong nước có lợi thế như hiểu rõ đặc thù hệ thống, nắm bối cảnh pháp lý và phản ứng nhanh. Nếu được trao quyền chia sẻ dữ liệu và tham gia sâu vào bảo vệ hạ tầng trọng yếu, doanh nghiệp bản địa có thể trở thành “lá chắn tuyến đầu”. Chúng ta cần khẩn trương nghiên cứu, xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) để phát triển các mô hình phòng thủ mới, tạo hệ sinh thái an ninh mạng chủ động.

Thực tế cho thấy, khi được trao quyền và tham gia vào “mặt trận” phòng thủ, doanh nghiệp không chỉ là đối tượng được bảo vệ mà còn trở thành lực lượng xung kích, hình thành những liên minh bảo vệ dữ liệu thực chất. Một thí dụ tiêu biểu từ Tập đoàn ABB, dù không phải doanh nghiệp an ninh mạng nhưng ABB đã chủ động tích hợp bảo mật vào nền tảng công nghiệp ABB Ability™ Genix™, ứng dụng AI và IoT để giám sát, bảo vệ tài sản số và hoạt động sản xuất, minh chứng cho cách tiếp cận an toàn từ thiết kế.

BOX: Từ đầu năm 2025, Liên minh An toàn thông tin CYSEEX đã tổ chức 6 đợt diễn tập với 11 hệ thống trọng yếu, phát hiện và xử lý 315 lỗ hổng bảo mật. Hơn 14.000 nhân viên tại 4/7 đơn vị thành viên được đào tạo nâng cao năng lực nhận diện và phản ứng trước tấn công mạng.

Liên minh hiện vận hành nền tảng chia sẻ mối đe dọa (Threat Intelligence) với hơn 100 triệu chỉ báo tấn công (IoCs), giúp rút ngắn 40 - 50% thời gian phát hiện và ứng phó sự cố. Giai đoạn tới, CYSEEX tập trung ứng dụng AI trong phát hiện sớm, phản ứng nhanh và tự động hóa ngăn chặn tấn công, bảo vệ hệ thống của doanh nghiệp, cơ quan nhà nước và người dùng. Mô hình này đang được xem như một phòng tuyến linh hoạt, kết hợp giữa chuyên gia, doanh nghiệp và cơ quan quản lý, thể hiện hướng đi chủ động phòng thủ mà Việt Nam đang thúc đẩy trên quy mô toàn quốc.

Chú trọng các sản phẩm an ninh mạng của Việt Nam và hợp tác quốc tế

Sự kết nối giữa viện nghiên cứu và doanh nghiệp công nghệ đang hình thành một tuyến phòng thủ nội sinh, thúc đẩy năng lực “Make in Vietnam”. Nhiều sản phẩm an ninh mạng với sự hợp tác phát triển của các viện - trường - doanh nghiệp Việt, như hệ thống AI phát hiện và cảnh báo tên miền lừa đảo theo thời gian thực do Công ty an ninh mạng Việt Nam (SafeGate) phối hợp Viện Nghiên cứu và Ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI4LIFE), Đại học Bách khoa Hà Nội xây dựng, đã giúp giảm đáng kể chi phí và nâng cao năng lực bảo vệ người dùng.

Trên nền tảng đó, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đang xây dựng mô hình bảo vệ dữ liệu quốc gia dựa trên công nghệ bản địa, với bốn trụ cột: nền tảng pháp lý, hạ tầng công nghệ, tiêu chuẩn mã hóa và cơ chế vận hành bảo mật nội địa. Giáo sư, Tiến sĩ Trần Tuấn Anh, Phó Chủ tịch Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam khẳng định: “Mục tiêu là hình thành hệ thống tiêu chuẩn bảo vệ dữ liệu “Make in Vietnam”, tham chiếu các chuẩn quốc tế (NIST, ISO 27000) nhưng được bản địa hóa phù hợp với điều kiện Việt Nam”.

Cùng với đó, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đang thúc đẩy phát triển hạ tầng điện toán đám mây trong nước, khuyến khích sử dụng dịch vụ của các doanh nghiệp Việt như Viettel, VNPT, CMC, FPT để bảo đảm dữ liệu công dân được lưu trữ trong lãnh thổ Việt Nam, áp dụng mã hóa đầu cuối và các lớp xác thực bảo mật thống nhất.

Chỉ khi làm chủ công nghệ, hạ tầng và tiêu chuẩn bảo mật của chính mình, Việt Nam mới có thể xây dựng lá chắn dữ liệu vững chắc, giảm phụ thuộc vào giải pháp ngoại nhập và chủ động phòng thủ trước các mối đe dọa ngày càng tinh vi trên không gian mạng.

BOX: Theo Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, mô hình “lá chắn bản địa” sẽ được đánh giá dựa trên bốn nhóm tiêu chí chính:

Kỹ thuật: giảm số lượng sự cố rò rỉ dữ liệu hằng năm; 100% dữ liệu mật, nhạy cảm được mã hóa và lưu trữ tại Việt Nam...

Tổ chức - quản trị: có đội ngũ quản trị dữ liệu chuyên trách, độc lập; thực hiện kiểm toán an toàn thông tin định kỳ bởi bên thứ ba trong nước...

Xã hội - người dân: tăng mức độ tin cậy và chấp nhận của người dân đối với các nền tảng số nội địa có chứng chỉ bảo mật, từ VNeID đến Cổng dịch vụ công và các ứng dụng thanh toán.

Kinh tế - phát triển: mở rộng thị phần giải pháp “Make in Vietnam” ra khu vực và quốc tế, hình thành hệ sinh thái công nghệ nội địa vững mạnh...

Cùng với củng cố năng lực nội sinh và hình thành các mô hình phòng thủ đa tầng trong nước, Việt Nam đang chủ động mở rộng hợp tác quốc tế để gia cố “lá chắn mềm” trên phạm vi toàn cầu.

Đầu tháng 10/2025, Công an tỉnh Cao Bằng triệt phá một đường dây lừa đảo trực tuyến quy mô lớn, bắt giữ 39 đối tượng, thu giữ số tiền chiếm đoạt hơn 700 tỷ đồng. Vụ việc cho thấy quy mô và mức độ liều lĩnh ngày càng tăng của tội phạm mạng, vượt quá khả năng xử lý đơn lẻ của từng địa phương, đòi hỏi sự phối hợp liên ngành, liên quốc gia để điều tra, ngăn chặn hiệu quả.

Song song với hợp tác công - tư và phát triển năng lực nội địa, hợp tác quốc tế đang trở thành trụ cột chiến lược trong củng cố phòng thủ mạng đa lớp. Việt Nam hiện là thành viên tích cực của mạng lưới an ninh mạng toàn cầu, có quan hệ hợp tác chính thức với Tổ chức Cảnh sát Hình sự Quốc tế (INTERPOL) và Hiệp hội Tư lệnh Cảnh sát các nước Đông Nam Á (ASEANAPOL) và các tổ chức quốc tế. Thông qua các cơ chế chia sẻ thông tin và hỗ trợ kỹ thuật, năng lực giám sát, cảnh báo và phản ứng sự cố của Việt Nam được nâng lên rõ rệt.

Các đối tác như Cơ quan Hợp tác Quốc tế Nhật Bản (JICA) và Cơ quan Hợp tác Quốc tế Hàn Quốc (KOICA) đã đồng hành lâu dài với Việt Nam trong đào tạo chuyên gia và chuyển giao công nghệ an ninh mạng. Nhờ đó, nhiều cán bộ an ninh mạng đã được bồi dưỡng chuyên sâu, tạo nền tảng cho việc hình thành các trung tâm giám sát, ứng cứu sự cố (SOC) đạt chuẩn quốc tế. Hợp tác quốc tế vì thế không chỉ giúp Việt Nam tiếp cận chuẩn mực toàn cầu, mà còn trở thành vành đai phòng thủ mở rộng hỗ trợ hệ thống phòng thủ nội địa.

Hiện Bộ Công an cùng các bộ, ngành, viện nghiên cứu và trường đại học đang tập trung triển khai các nhiệm vụ trọng tâm: xây dựng Trung tâm Dữ liệu quốc gia theo chuẩn an ninh quốc tế, đào tạo nhân lực chuyên sâu và thúc đẩy hợp tác công - tư nhằm củng cố niềm tin số và bảo đảm an ninh dữ liệu quốc gia.

Một điểm nhấn đáng chú ý là Mạng lưới Chuyên gia Dữ liệu Toàn cầu (VDEN) ra mắt giữa tháng 10/2025 kết nối trí tuệ Việt trong và ngoài nước để thúc đẩy phát triển nền kinh tế dữ liệu tự chủ. Gần 80 chuyên gia từ Hàn Quốc, Mỹ, Nhật Bản, Canada, Australia… đã cam kết tham gia. Cơ chế hợp tác chặt chẽ giữa VDEN và Trung tâm Dữ liệu quốc gia đang được xây dựng, nhằm tối ưu hóa khai thác dữ liệu, nâng cao năng lực quản trị và bảo đảm an ninh, an toàn thông tin ở mức cao nhất.

Việt Nam cũng mở rộng hợp tác với các tập đoàn công nghệ hàng đầu như Google Cloud, CrowdStrike… để triển khai các mô hình phòng thủ mạng ứng dụng AI, tập trung vào phát hiện sớm, phản ứng nhanh và cảnh báo tức thời. Những liên kết này không chỉ giúp nâng cao năng lực kỹ thuật, mà còn thúc đẩy quá trình làm chủ công nghệ bản địa, từng bước khép kín chuỗi phòng thủ từ thiết kế đến dữ liệu.

Thế trận lòng dân, nền tảng của “lá chắn mềm” quốc gia

Dù công nghệ, thể chế hay cơ chế hợp tác được củng cố đến đâu, nền tảng bền vững nhất của an ninh kinh tế số vẫn nằm ở ý thức, kỹ năng và trách nhiệm của mỗi công dân. Chỉ khi người dân có tri thức và tinh thần cảnh giác, các lớp phòng thủ kỹ thuật và chính sách mới phát huy được sức mạnh tổng hợp.

Vì vậy, tuyên truyền, đào tạo và phổ biến kỹ năng phòng vệ trên không gian mạng phải được coi là tuyến phòng thủ thiết thực nhất, bảo đảm an ninh kinh tế số trong kỷ nguyên dữ liệu và giao tiếp trực tuyến. Thời gian qua, nhiều chương trình giáo dục chuyên sâu do Cục An ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao (Bộ Công an) và Hiệp hội An ninh mạng Quốc gia triển khai đã góp phần lan tỏa tri thức, hình thành “văn hóa an toàn số” trong xã hội.

Song song, báo chí và truyền thông đóng vai trò nòng cốt trong nâng cao nhận thức cộng đồng. Các chuyên mục “Phòng, chống tội phạm công nghệ cao” của Báo Nhân Dân, chương trình “Cảnh giác 247” của Đài Truyền hình Việt Nam cùng các chuyên trang cảnh báo lừa đảo, hướng dẫn bảo vệ dữ liệu cá nhân trên nhiều cơ quan báo chí đã giúp người dân hình thành thói quen tự bảo vệ tài sản số và chia sẻ cảnh báo rủi ro.

Thượng tá Triệu Mạnh Tùng, Phó Cục trưởng Cục An ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao nhấn mạnh: Nhằm tận dụng được các cơ hội của chuyển đổi số mang lại, đồng thời nhận thức đầy đủ các nguy cơ phát sinh, mỗi người dân phải được trang bị đầy đủ kiến thức kỹ năng để làm việc, sinh hoạt, giải trí... trên không gian mạng một cách phù hợp. Việc định danh xác thực đối tượng tương tác tránh bị mạo danh; sàng lọc các thông tin khi tiếp nhận từ các nguồn chưa kiểm chứng, tham gia các cộng đồng phù hợp, có ý thức bảo vệ thông tin, dữ liệu cá nhân của mình và người thân là những nguyên tắc cơ bản cần ghi nhớ.

Xây dựng cộng đồng mạng tích cực, lan tỏa thông tin hữu ích, bảo vệ trẻ em và người yếu thế, chủ động báo cáo vi phạm và phối hợp với cơ quan chức năng… chính là cách cụ thể hóa “thế trận lòng dân - công nghệ”, phát huy sức mạnh toàn dân tộc trong bảo vệ Tổ quốc trên không gian mạng, bảo đảm an ninh mạng và an ninh kinh tế số trong tình hình mới.

Mô hình này được thành lập với sứ mệnh bảo vệ người dân trên không gian mạng, đồng hành cùng cơ quan quản lý và cộng đồng trong cảnh báo, nâng cao nhận thức và phòng tránh rủi ro. Ngô Minh Hiếu, CEO doanh nghiệp xã hội Chống lừa đảo cho biết, sự phối hợp giữa Hiệp hội An ninh mạng Quốc gia và Chống lừa đảo thể hiện tinh thần hợp tác công - tư - cộng đồng, cùng nhau lan tỏa văn hóa an toàn số và hành động thiết thực vì người dân.

Trên nền tảng hợp tác đó, Việt Nam đang bước tiếp vào giai đoạn hoàn thiện khung pháp lý và thể chế quốc tế để bảo vệ không gian mạng, trọng tâm là Công ước Liên hợp quốc về chống tội phạm mạng được mở ký tại Hà Nội.

Kỳ 5: Kiến tạo nền tảng pháp lý và công nghệ cho chủ quyền số Việt Nam

Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý và làm chủ công nghệ lõi là hai trụ cột chiến lược để bảo đảm an ninh mạng, an ninh kinh tế số và củng cố chủ quyền số quốc gia. Việc Việt Nam đăng cai Lễ mở ký Công ước Liên hợp quốc về chống tội phạm mạng (Công ước Hà Nội) không chỉ khẳng định vai trò tiên phong trong kiến tạo hành lang pháp lý toàn cầu, mà còn mở rộng hợp tác quốc tế, thúc đẩy trách nhiệm xuyên biên giới, hướng tới không gian mạng an toàn, minh bạch và bền vững.

Việc kiến tạo khuôn khổ pháp lý toàn cầu trở thành yêu cầu cấp bách để ứng phó tội phạm mạng xuyên biên giới, lĩnh vực không quốc gia nào có thể đơn độc đối phó. Tội phạm mạng đang ngày càng chuyên nghiệp, có tổ chức và xuyên quốc gia, nhắm vào hạ tầng trọng yếu và hệ thống tài chính. Riêng năm 2025, Việt Nam ghi nhận khoảng 100 nghìn vụ việc liên quan, cho thấy tính chất nghiêm trọng và quy mô ngày càng lớn của loại tội phạm này.

      Công ước Hà Nội, bước ngoặt hình thành lá chắn pháp lý toàn cầu

Hiện nay, những khác biệt về luật pháp, quy trình tố tụng và vấn đề chủ quyền khiến việc điều tra, truy vết tội phạm mạng quốc tế còn nhiều rào cản. Trước thực tế đó, Công ước Liên hợp quốc về chống tội phạm mạng (Công ước Hà Nội) được Đại hội đồng Liên hợp quốc thông qua, tạo khuôn khổ pháp lý chung giúp các quốc gia chia sẻ thông tin, phối hợp điều tra, truy vết và hỗ trợ kỹ thuật một cách đồng bộ và hiệu quả.

BOX: Dấu mốc quan trọng là việc Liên hợp quốc lựa chọn Hà Nội đăng cai Lễ mở ký và Hội nghị cấp cao về Công ước Liên hợp quốc về chống tội phạm mạng ngày 25-26/10/2025 - một sự kiện lịch sử khẳng định vai trò tiên phong của Việt Nam trong hợp tác đa phương. Công ước Hà Nội thiết lập cơ chế pháp lý toàn cầu với mạng lưới đầu mối liên lạc 24/7, giúp các quốc gia phối hợp khẩn cấp, rút ngắn thời gian xử lý và tăng hiệu quả truy vết tội phạm mạng.

Với bốn trụ cột chính: hình sự hóa hành vi phạm tội mạng, phòng ngừa và nhận diện rủi ro, tăng cường hợp tác quốc tế và nâng cao năng lực và hỗ trợ kỹ thuật,  Công ước hướng tới thiết lập tiêu chuẩn toàn cầu về an ninh mạng, thu hẹp chênh lệch năng lực giữa các nước phát triển và đang phát triển.

Sau khi được phê chuẩn, Công ước Hà Nội sẽ trở thành lá chắn pháp lý toàn cầu, buộc các nền tảng xuyên biên giới tuân thủ luật pháp quốc tế và phối hợp chặt chẽ với cơ quan chức năng, hướng tới không gian mạng an toàn, lành mạnh và có trách nhiệm.

Việc Đại hội đồng Liên hợp quốc lựa chọn Hà Nội đăng cai Lễ mở ký Công ước không chỉ thể hiện vai trò và uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế, mà còn đánh dấu bước ngoặt lịch sử trong tiến trình xây dựng luật chơi chung cho thế giới số, nơi Việt Nam chuyển từ vị thế tham gia sang định hình chuẩn mực toàn cầu.

Ông Nguyễn Phương Tuấn, Phó Chủ nhiệm Ủy ban Khoa học Công nghệ và Môi trường của Quốc hội nhấn mạnh: “Không chỉ tích cực tham gia đàm phán ngay từ giai đoạn đầu, Việt Nam còn chủ động chuẩn bị khung pháp luật trong nước tương thích với Công ước như: Luật Dữ liệu, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân, Luật Công nghiệp công nghệ số (có hiệu lực từ 1/1/2026), Luật Tần số vô tuyến điện, Luật Viễn thông, Luật Giao dịch điện tử. Mới nhất là Luật Trí tuệ nhân tạo (AI), Luật An ninh mạng năm 2025 (xây dựng trên cơ sở sửa đổi toàn diện Luật An ninh mạng năm 2018 và sửa đổi toàn diện Luật An toàn thông tin mạng năm 2015) dự kiến thông qua trong Kỳ họp thứ 10, Quốc hội khóa XV. Đây là những nền tảng pháp lý đồng bộ, giúp nội luật hóa các cam kết quốc tế, đồng thời nâng cao năng lực phòng thủ số và chủ quyền dữ liệu quốc gia”.

BOX: Luật AI cần quy định an ninh mạng là cấu phần mặc định trong toàn bộ vòng đời hệ thống AI, từ khâu thiết kế, vận hành đến kiểm soát. Vì vậy, cách tiếp cận được đề xuất là chiến lược “ba lớp phòng thủ” thông minh và linh hoạt, vừa khuyến khích đổi mới sáng tạo, vừa bảo đảm kiểm soát rủi ro an ninh mạng.

(Viện trưởng Viện Công nghệ số và Chuyển đổi số Quốc gia - Bộ Khoa học và Công nghệ Hồ Đức Thắng)

  Chủ trương hoàn thiện thể chế cũng được xác định song hành với việc xây dựng năng lực nội tại và làm chủ công nghệ lõi. Ông Phạm Đại Dương, Ủy viên Trung ương Đảng, Phó Trưởng Ban Chính sách, Chiến lược Trung ương nhấn mạnh: Nghị quyết số 57/NQ-TW đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia xác định phát triển khoa học, công nghệ và chuyển đổi số trên tinh thần tự lực, tự chủ, tự cường, là nhân tố then chốt bảo đảm quốc phòng, an ninh và tạo động lực bứt phá trong kỷ nguyên mới - kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.

Tự chủ công nghệ, củng cố nội lực an ninh mạng

Bộ Khoa học và Công nghệ đang xây dựng và trình Thủ tướng Chính phủ “Đề án hình thành các doanh nghiệp công nghệ chiến lược quy mô lớn trong nước để phát triển hạ tầng số, nhân lực số, dữ liệu số, công nghệ chiến lược, an toàn an ninh mạng”. Các doanh nghiệp công nghệ chiến lược quy mô lớn trong nước là lực lượng nòng cốt thúc đẩy và phát triển hạ tầng số, nhân lực số, dữ liệu số, công nghệ chiến lược và an toàn, an ninh mạng; dẫn dắt năng lực nghiên cứu, phát triển giúp Việt Nam từng bước làm chủ công nghệ cốt lõi, công nghệ nền tảng, công nghệ chiến lược...

“FPT sẽ đầu tư mạnh mẽ xây dựng những chương trình bảo mật của Việt Nam để bảo vệ các hệ thống thông tin của quốc gia. Bởi Việt Nam phải làm chủ công nghệ bảo vệ mình, phải làm chủ số mệnh của mình, trong đó có làm chủ về bảo vệ an ninh, an toàn quốc gia.”

Ông Trương Gia Bình Chủ tịch Hội đồng quản trị Tập đoàn FPT

Trước đó Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 1131/QĐ-TTg ngày 12/6/2025 ban hành danh mục công nghệ chiến lược và sản phẩm công nghệ chiến lược, trong đó có công nghệ, sản phẩm an ninh mạng. Đây là căn cứ để áp dụng các cơ chế, chính sách ưu đãi, hỗ trợ cũng như các chính sách đặc thù để khuyến khích doanh nghiệp, tổ chức tham gia nghiên cứu, phát triển các công nghệ/sản phẩm an ninh mạng.

BOX: Hiện Bộ Khoa học và Công nghệ đang phối hợp với các Bộ, ngành để xây dựng Chương trình cho 11 nhóm công nghệ chiến lược. Trong đó, sẽ phối hợp với Bộ Công an để xác định, làm rõ các công nghệ lõi mà Việt Nam cần làm chủ để tập trung phát triển nhóm An ninh mạng.

Chuyển đổi số gắn bó mật thiết với nhiều lĩnh vực như chính phủ số, kinh tế số… Phó Trưởng Ban Chính sách, Chiến lược Trung ương Phạm Đại Dương cho biết: “Dữ liệu được xem là tài sản chiến lược quốc gia, do vậy, cần có những chiến lược để bảo đảm an ninh dữ liệu, an ninh mạng. Công nghệ số luôn phát triển liên tục với tính kết nối cao…”. Quan điểm của Đảng, Nhà nước trong bảo đảm an ninh mạng, an ninh dữ liệu là trong hoạch định chính sách, cần chuyển từ tư duy phòng thủ bị động sang chủ động và tích cực nhận diện sớm những rủi ro và chủ động các biện pháp.

Song song với kết nối trí tuệ, việc làm chủ công nghệ mật mã lõi cũng đang được đẩy mạnh, tạo thêm một lớp phòng thủ vững chắc cho chủ quyền dữ liệu quốc gia. Theo Tiến sĩ Hồ Văn Hương, Phó Trưởng ban Ban Cơ yếu Chính phủ, công nghệ mật mã quốc gia MKV đã đưa Việt Nam vào nhóm ít quốc gia sở hữu thuật toán bảo mật tự chủ - nền tảng để bảo vệ dữ liệu trong kỷ nguyên hậu lượng tử.

Máy tính lượng tử có thể thực hiện các phép tính phức tạp với tốc độ vượt xa thế hệ máy tính hiện nay. Khi công nghệ này đạt đến độ hoàn thiện, những phương pháp mã hóa truyền thống có nguy cơ bị phá vỡ.Điều này đặt ra thách thức an ninh mạng chưa từng có: nếu không có biện pháp phòng bị từ sớm, toàn bộ dữ liệu mật của quốc gia, tài chính, quân sự và cá nhân có thể bị giải mã khi công nghệ lượng tử được áp dụng. 

BOX: Mới đây, sau cuộc họp ngày 18/9/2025 của Thường trực Ban Chỉ đạo Trung ương về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, Tổng Bí thư Tô Lâm đã có kết luận  nhấn mạnh một trong các nhiệm vụ trọng tâm cần thực hiện là nghiên cứu, phát triển mã hóa kháng lượng tử để bảo vệ bí mật nhà nước.

Việc tự chủ công nghệ và hình thành các doanh nghiệp chiến lược phải đi đôi với các cơ chế tài chính, thị trường đặc thù để biến an ninh mạng thành một ngành kinh tế thực thụ, từ đó hiện thực hóa mục tiêu trở thành quốc gia phòng thủ mạng hàng đầu ASEAN. An ninh mạng cần được nhìn nhận như một ngành kinh tế thực thụ, tạo ra giá trị, việc làm và tri thức… Chúng ta cần thiết lập Nền tảng săn lỗi bảo mật tài chính quốc gia (Bug Bounty Hub) theo cơ chế liên kết Nhà nước - doanh nghiệp - cộng đồng chuyên gia để phát hiện, cảnh báo và khắc phục sớm các lỗ hổng trong hệ thống tài chính.

Đồng thời, Quỹ đổi mới sáng tạo an ninh tài chính cần hình thành để bảo đảm năng lực tự chủ công nghệ, tập trung đầu tư cho các công nghệ bảo mật trọng yếu trong chuỗi giá trị tài chính số, hỗ trợ R&D các giải pháp bảo mật bản địa (phòng chống gian lận AI, mã hóa hậu lượng tử, quản trị định danh số an toàn).Ngoài ra, các cơ quan chức năng cần thiết lập Chỉ số năng lực an ninh tài chính (Cyber Resilience Index) cho các tổ chức tín dụng.

BOX: Ngành an ninh mạng Việt Nam đang tăng trưởng nhanh, trở thành một cấu phần quan trọng của kinh tế số. Theo Chỉ số An toàn thông tin mạng toàn cầu (GCI) 2024 của Liên minh Viễn thông Quốc tế (ITU), Việt Nam tăng 8 bậc so với năm 2021, vươn lên vị trí 17/194 quốc gia và vùng lãnh thổ; đứng thứ 4 châu Á - Thái Bình Dương và thứ 3 ASEAN.

Để trở thành quốc gia có năng lực phòng thủ mạng hàng đầu Châu Ávào năm 2030, Việt Nam cần ưu tiên đột phá trong ba lĩnh vực chính: chính sách, công nghệ và hợp tác. Khi thể chế đủ mạnh, nhân lực đủ tinh nhuệ và doanh nghiệp đủ năng lực sáng tạo, lá chắn số Việt Nam không chỉ vững vàng trước các mối đe dọa mà còn mở rộng không gian phát triển, khẳng định vị thế quốc gia trong kỷ nguyên dữ liệu. Về chính sách, cần ban hành các quy định pháp lý mạnh mẽ và có tính dự báo cao về an ninh mạng. Về công nghệ, cần đầu tư vào nghiên cứu, phát triển và ứng dụng các công nghệ mới như AI và điện toán đám mây trong phòng thủ mạng. Về mô hình hợp tác, cần tăng cường hợp tác quốc tế, đặc biệt với các nước ASEAN và các đối tác chiến lược, để chia sẻ thông tin, kinh nghiệm và cùng nhau ứng phó với các thách thức an ninh mạng. 

Ngày xuất bản: 4/11/2025

Tổ chức thực hiện: Song Linh

Nội dung: Trà My - Quang Huy - Bích Liên – Ngọc Hiếu

Trình bày: Đăng Phi  - Duy Long

Ảnh: Báo Nhân Dân, NCA…


No comments: